Định nghĩa hội chứng
Hội chứng xuất huyết là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do máu thoát ra khỏi lòng mạch, có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể, biểu hiện từ nhẹ đến nặng tùy theo vị trí, mức độ và tốc độ mất máu.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Chảy máu cam, chảy máu chân răng, chảy máu kinh nguyệt kéo dài/nhiều bất thường.
- Nôn ra máu (hematemesis), đi ngoài phân đen (melena) hoặc phân có máu tươi (hematochezia), tiểu ra máu (hematuria), ho ra máu (hemoptysis).
- Dễ bầm tím, xuất hiện các chấm/mảng bầm máu tự nhiên hoặc sau va chạm nhẹ.
- Đau đầu dữ dội, yếu liệt, rối loạn ý thức (nếu xuất huyết não).
- Đau bụng cấp, chướng bụng (nếu xuất huyết nội tạng).
- Đau, sưng khớp (nếu xuất huyết khớp).
- Mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, ù tai, khó thở khi gắng sức (do thiếu máu cấp/mạn).
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt (dấu hiệu thiếu máu).
- Xuất huyết dưới da: Chấm xuất huyết (petechiae <3mm), ban xuất huyết (purpura 3mm-1cm), mảng bầm máu (ecchymosis >1cm), không mất màu khi ấn.
- Chảy máu từ các hốc tự nhiên: Mũi, miệng, hậu môn, âm đạo, đường tiểu.
- Dấu hiệu sốc giảm thể tích: Mạch nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài.
- Khám bụng: Bụng chướng, đau khi sờ nắn, phản ứng thành bụng, gõ đục vùng thấp (nếu có dịch máu trong ổ bụng).
- Khám thần kinh: Dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt, rối loạn ý thức) nếu xuất huyết não.
- Khám khớp: Sưng, nóng, đỏ, đau khớp (hemarthrosis).
- Nghiệm pháp dây thắt (Rumpel-Leede test): Dương tính khi >20 chấm xuất huyết/2.5cm² sau 5-10 phút (gợi ý giảm tiểu cầu hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu, bệnh mạch máu).
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Công thức máu
- Hồng cầu, Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct) giảm; Số lượng tiểu cầu giảm.
- Đông máu cơ bản
- Thời gian Prothrombin (PT), Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT), Fibrinogen (có thể kéo dài PT/aPTT, giảm Fibrinogen).
- Nhóm máu và phản ứng chéo (chuẩn bị truyền máu).
- Chẩn đoán hình ảnh
- Siêu âm, CT scan, MRI, Nội soi (tùy vị trí nghi ngờ xuất huyết).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
- Giảm tiểu cầu đơn thuần, xuất huyết da niêm, bầm máu, chảy máu cam, kinh nguyệt nhiều.
- 🩺 Hemophilia A/B
- Chảy máu khớp, cơ, chảy máu kéo dài sau chấn thương/phẫu thuật, aPTT kéo dài.
- 🩺 Bệnh Von Willebrand ⏳
- Chảy máu cam, kinh nguyệt nhiều, chảy máu sau phẫu thuật, aPTT có thể kéo dài, giảm yếu tố vWF.
- 🩺 Suy gan nặng
- Vàng da, cổ trướng, PT/aPTT kéo dài, giảm các yếu tố đông máu.
- 🩺 Đông máu nội mạch rải rác (DIC)
- Xuất huyết và huyết khối đồng thời, giảm tiểu cầu, giảm fibrinogen, tăng PT/aPTT, tăng D-dimer.
- 🩺 Bệnh bạch cầu cấp (Leukemia)
- Thiếu máu, nhiễm trùng, xuất huyết, lách to, hạch to, blast trong máu ngoại vi/tủy xương.
- 🩺 Loét dạ dày tá tràng
- Đau thượng vị, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
- 🩺 Chấn thương
- Tiền sử chấn thương rõ ràng, xuất huyết tại vị trí chấn thương hoặc nội tạng.
- 🩺 Xuất huyết não
- Đau đầu đột ngột, dữ dội, nôn, buồn nôn, dấu hiệu thần kinh khu trú, rối loạn ý thức.