← Trang chủ

Hội chứng xuất huyết

🧩 Hội chứngHuyết học✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng xuất huyết là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do máu thoát ra khỏi lòng mạch, có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể, biểu hiện từ nhẹ đến nặng tùy theo vị trí, mức độ và tốc độ mất máu.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Chảy máu cam, chảy máu chân răng, chảy máu kinh nguyệt kéo dài/nhiều bất thường.
  • Nôn ra máu (hematemesis), đi ngoài phân đen (melena) hoặc phân có máu tươi (hematochezia), tiểu ra máu (hematuria), ho ra máu (hemoptysis).
  • Dễ bầm tím, xuất hiện các chấm/mảng bầm máu tự nhiên hoặc sau va chạm nhẹ.
  • Đau đầu dữ dội, yếu liệt, rối loạn ý thức (nếu xuất huyết não).
  • Đau bụng cấp, chướng bụng (nếu xuất huyết nội tạng).
  • Đau, sưng khớp (nếu xuất huyết khớp).
  • Mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, ù tai, khó thở khi gắng sức (do thiếu máu cấp/mạn).
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt (dấu hiệu thiếu máu).
  • Xuất huyết dưới da: Chấm xuất huyết (petechiae <3mm), ban xuất huyết (purpura 3mm-1cm), mảng bầm máu (ecchymosis >1cm), không mất màu khi ấn.
  • Chảy máu từ các hốc tự nhiên: Mũi, miệng, hậu môn, âm đạo, đường tiểu.
  • Dấu hiệu sốc giảm thể tích: Mạch nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài.
  • Khám bụng: Bụng chướng, đau khi sờ nắn, phản ứng thành bụng, gõ đục vùng thấp (nếu có dịch máu trong ổ bụng).
  • Khám thần kinh: Dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt, rối loạn ý thức) nếu xuất huyết não.
  • Khám khớp: Sưng, nóng, đỏ, đau khớp (hemarthrosis).
  • Nghiệm pháp dây thắt (Rumpel-Leede test): Dương tính khi >20 chấm xuất huyết/2.5cm² sau 5-10 phút (gợi ý giảm tiểu cầu hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu, bệnh mạch máu).
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Công thức máu
    • Hồng cầu, Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct) giảm; Số lượng tiểu cầu giảm.
  • Đông máu cơ bản
    • Thời gian Prothrombin (PT), Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT), Fibrinogen (có thể kéo dài PT/aPTT, giảm Fibrinogen).
  • Nhóm máu và phản ứng chéo (chuẩn bị truyền máu).
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm, CT scan, MRI, Nội soi (tùy vị trí nghi ngờ xuất huyết).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
    • Giảm tiểu cầu đơn thuần, xuất huyết da niêm, bầm máu, chảy máu cam, kinh nguyệt nhiều.
  • 🩺 Hemophilia A/B
    • Chảy máu khớp, cơ, chảy máu kéo dài sau chấn thương/phẫu thuật, aPTT kéo dài.
  • 🩺 Bệnh Von Willebrand ⏳
    • Chảy máu cam, kinh nguyệt nhiều, chảy máu sau phẫu thuật, aPTT có thể kéo dài, giảm yếu tố vWF.
  • 🩺 Suy gan nặng
    • Vàng da, cổ trướng, PT/aPTT kéo dài, giảm các yếu tố đông máu.
  • 🩺 Đông máu nội mạch rải rác (DIC)
    • Xuất huyết và huyết khối đồng thời, giảm tiểu cầu, giảm fibrinogen, tăng PT/aPTT, tăng D-dimer.
  • 🩺 Bệnh bạch cầu cấp (Leukemia)
    • Thiếu máu, nhiễm trùng, xuất huyết, lách to, hạch to, blast trong máu ngoại vi/tủy xương.
  • 🩺 Loét dạ dày tá tràng
    • Đau thượng vị, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
  • 🩺 Chấn thương
    • Tiền sử chấn thương rõ ràng, xuất huyết tại vị trí chấn thương hoặc nội tạng.
  • 🩺 Xuất huyết não
    • Đau đầu đột ngột, dữ dội, nôn, buồn nôn, dấu hiệu thần kinh khu trú, rối loạn ý thức.