Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Warfarin (Sintrom) '4mg, 1/2-1/4 viên/ngày' không rõ ràng và thiếu hướng dẫn điều chỉnh liều theo INR, có thể gây nguy hiểm nếu không được giám sát chặt chẽ. Liều Warfarin cần được cá thể hóa và điều chỉnh dựa trên kết quả INR.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là giảm nhẹ triệu chứng cấp tính và điều trị nguyên nhân ung thư gây chèn ép. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, mô bệnh học, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và mức độ nặng của hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên. Cần ưu tiên xử trí các tình huống đe dọa tính mạng như suy hô hấp, phù não.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ thông khí khi có suy hô hấp nặng.
↔ Thở oxy mũi kính 3-4 lít/phút nếu có suy hô hấp. Nếu suy hô hấp nặng cần nhanh chóng đặt nội khí quản thông khí nhân tạo.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm và phù nề quanh khối u, đặc biệt hiệu quả với các khối u nhạy cảm với steroid (ví dụ: u lympho) hoặc khi có phù não.
💊 Methylprednisolon
40mg (1-1,5mg/kg) · Tiêm tĩnh mạch 2-3 ống/ngày
↔ Sử dụng trong thời gian ngắn để giảm triệu chứng cấp tính, đặc biệt khi có chèn ép đường thở hoặc phù não. Các corticosteroid khác như Dexamethasone cũng có thể được xem xét.
Hóa trị
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, làm giảm kích thước khối u gây chèn ép. Hiệu quả cao với các loại ung thư nhạy cảm với hóa chất.
↔ Chỉ định cho những bệnh ung thư nhạy cảm với hóa chất như ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho không Hodgkin, u tế bào mầm, ung thư vú. Hóa trị được thực hiện theo phác đồ cụ thể của từng bệnh. Có thể đặt stent mạch máu trước khi hóa trị để cải thiện triệu chứng.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, làm giảm kích thước khối u và giảm chèn ép. Có thể dùng đơn thuần hoặc kết hợp.
↔ Xạ trị cấp cứu được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân có dấu hiệu chèn ép đường thở. Các phác đồ xạ trị cấp cứu thường dùng: 2Gy x 20 buổi, 3Gy x 10 buổi, 4Gy x 5 buổi. Xạ trị cũng được chỉ định sau đặt stent cho ung thư phổi không tế bào nhỏ, có thể kết hợp hóa trị, điều trị đích, miễn dịch. Liều xạ trị tùy thuộc nguyên nhân chèn ép.
Thuốc chống đông
⚙ Ngăn ngừa hình thành và phát triển huyết khối, đặc biệt sau khi đặt stent để duy trì sự thông suốt của tĩnh mạch.
🔧 Warfarin (Sintrom)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Cần theo dõi INR để điều chỉnh liều warfarin. Các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) cũng có thể được xem xét theo y văn.
Can thiệp đặt stent tĩnh mạch
⚙ Mở rộng lòng tĩnh mạch chủ trên bị tắc nghẽn, khôi phục dòng chảy máu về tim, giảm nhanh các triệu chứng chèn ép.
↔ Chỉ định khi có biểu hiện hô hấp nặng (khò khè, tổn thương đường hô hấp) hoặc chèn ép hệ thần kinh trung ương. Sau đặt stent, cần điều trị nguyên nhân bằng xạ trị, hóa trị hoặc các phương pháp khác. Bệnh nhân tái phát hoặc tiến triển có chèn ép tĩnh mạch chủ trên cũng nên đặt stent trước.
Điều trị đích/Miễn dịch
⚙ Các phương pháp điều trị toàn thân nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư hoặc tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Thường dùng cho ung thư phổi không tế bào nhỏ.
↔ Phối hợp các phương pháp điều trị toàn thân tùy nguyên nhân cụ thể, đặc biệt cho ung thư phổi không tế bào nhỏ sau đặt stent, có thể kết hợp với xạ trị và hóa trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.