Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: phối hợp điều trị nội khoa, tim mạch can thiệp và sản khoa. Theo dõi, dự phòng các tai biến, xử trí sản khoa tùy thuộc vào mức độ bệnh, có cân nhắc đến nguyện vọng sinh con của thai phụ. Quản lý thai nghén chặt chẽ. Tránh hoạt động thể lực, nằm nghiêng trái, thay đổi tư thế thường xuyên. Hạn chế tăng cân, chế độ ăn tránh muối, đường; ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, chống thiếu máu.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm tần số tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Digoxin
0.125-0.25 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng thận trọng, theo dõi nồng độ thuốc và điện giải. Các thuốc khác như Beta-blockers (ví dụ: Metoprolol, Labetalol) có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim, tùy thuộc vào chỉ định cụ thể và an toàn cho thai kỳ.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng thải trừ nước và muối, giảm tiền gánh, giảm phù phổi và phù ngoại biên.
💊 Furosemide
20-40 mg/lần, có thể lặp lại · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Theo dõi điện giải đồ, đặc biệt là kali. Các thuốc lợi tiểu khác như Hydrochlorothiazide cũng có thể được cân nhắc.
Thuốc chống huyết khối
⚙ Ngăn ngừa hình thành và phát triển cục máu đông.
💊 Heparine (không phân đoạn hoặc trọng lượng phân tử thấp)
Liều điều trị hoặc dự phòng tùy chỉ định · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch
🔧 Dicoumaron (Warfarin)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Heparin ưu tiên trong thai kỳ do an toàn hơn cho thai nhi. Warfarin có nguy cơ gây quái thai trong quý 1 và chảy máu thai nhi quý 3, cần cân nhắc kỹ và thường được thay thế bằng Heparin trong các giai đoạn này. Dừng chống đông 1 tuần trước phẫu thuật.
Kháng sinh dự phòng/điều trị nhiễm khuẩn
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn, ngăn ngừa nhiễm khuẩn, đặc biệt trong và sau các thủ thuật sản khoa.
💊 Kháng sinh phổ rộng (phối hợp chống Gr âm và kỵ khí)
Liều theo phác đồ điều trị nhiễm khuẩn · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Sử dụng ít nhất 1 tuần sau phẫu thuật/thủ thuật. Lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai kỳ (ví dụ: Penicillin, Cephalosporin).
Thuốc cắt sữa
⚙ Ức chế tiết prolactin, ngăn tiết sữa.
💊 Bromocriptine
2.5 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Không sử dụng thuốc có estrogen để cắt sữa.
Thuốc an thần
⚙ Giảm lo âu, căng thẳng cho thai phụ, đặc biệt trong quá trình chuyển dạ.
💊 Diazepam
2-5 mg/lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng thận trọng, đặc biệt gần thời điểm sinh do có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Thuốc co hồi tử cung
⚙ Gây co thắt tử cung, cầm máu sau sinh, nhưng cần thận trọng để tránh quá tải tuần hoàn.
💊 Oxytocin
Pha đậm đặc · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần pha loãng và truyền chậm để tránh tác dụng phụ tim mạch (hạ huyết áp, nhịp tim nhanh) và quá tải tuần hoàn.
Thuốc hạ huyết áp (nếu có tăng HA)
⚙ Giảm huyết áp để bảo vệ tim mạch mẹ và thai nhi.
💊 Labetalol
20-40 mg/lần, có thể lặp lại · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nifedipine
10-20 mg/lần · Uống
↔ Lựa chọn thuốc an toàn cho thai kỳ, tránh các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB).
Can thiệp tim mạch
⚙ Sửa chữa tổn thương cấu trúc tim hoặc cải thiện chức năng tim.
↔ Thực hiện trong quý 2 của thai kỳ phụ thuộc vào thể, mức độ bệnh lý tim mạch. Bao gồm nong van, nong vành qua da, đặt dù bít lỗ thông liên thất, liên nhĩ.
Xử trí sản khoa (Thủ thuật/Phẫu thuật)
⚙ Quản lý thai nghén và quá trình sinh nở phù hợp với tình trạng tim mạch của thai phụ.
↔ Bao gồm các phương pháp đình chỉ thai nghén (hút thai, gây chuyển dạ, cắt tử cung), hỗ trợ đẻ đường dưới (Forceps), hoặc mổ lấy thai chủ động. Cần giảm đau tốt, đảm bảo vô khuẩn, kháng sinh dự phòng trước và sau phẫu thuật - thủ thuật để hạn chế nhiễm khuẩn. Chủ động ngăn ngừa tắc mạch do huyết khối sau phẫu thuật - thủ thuật bằng thuốc chống đông máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.