← Trang chủ

Bệnh tim mạch và thai nghén

ICD-10 · O99.4Sản phụ khoa, Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh tim mạch và thai nghén là tình trạng bệnh lý tim mạch có từ trước hoặc mới xuất hiện trong thai kỳ, chuyển dạ, hoặc hậu sản, gây ra những thách thức đáng kể cho sức khỏe mẹ và thai nhi.
Dịch tễ: Bệnh tim mạch làm phức tạp 1-4% các thai kỳ và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ gián tiếp trên toàn cầu, với tần suất ngày càng tăng do tuổi mẹ cao và sự sống sót của phụ nữ mắc bệnh tim bẩm sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Thai kỳ gây ra những thay đổi huyết động học đáng kể như tăng thể tích máu (30-50%), tăng cung lượng tim, giảm sức cản mạch hệ thống và tăng nhịp tim. Những thay đổi này tạo gánh nặng lớn lên hệ tim mạch vốn đã suy yếu, dẫn đến mất bù tim, suy tim, rối loạn nhịp hoặc thiếu máu cục bộ, biểu hiện qua các triệu chứng như khó thở, phù, đau ngực, và choáng ngất.
Phân loại: Có thể phân loại theo nguyên nhân (bệnh tim bẩm sinh, bệnh tim mắc phải, bệnh cơ tim chu sinh) hoặc theo mức độ nguy cơ cho mẹ (phân loại nguy cơ tim mạch của WHO).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở (đặc biệt khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ ngơi)
    • Hồi hộp, đánh trống ngực
    • Đau thắt ngực
    • Choáng ngất
    • Ho ra máu
    • Phù (chân, toàn thân)
    • Tím môi và đầu chi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên thường xuất hiện hoặc nặng lên từ quý II thai kỳ, tăng dần theo tuổi thai.
    • Tiền sử bệnh tim mạch đã được chẩn đoán trước khi mang thai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh tim mạch có sẵn
    • Bệnh van tim (hẹp/hở van hai lá, van động mạch chủ)
    • Bệnh tim bẩm sinh (thông liên nhĩ, thông liên thất, tứ chứng Fallot)
    • Bệnh cơ tim (giãn, phì đại, chu sinh)
    • Tăng áp động mạch phổi
    • Bệnh mạch vành
    • Rối loạn nhịp tim
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiền sử suy tim
    • Tiền sử rối loạn nhịp tim nặng
    • Tiền sử tắc mạch do huyết khối
    • Phân loại nguy cơ tim mạch cao theo mWHO (modified World Health Organization) trước hoặc trong thai kỳ
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khó thở
    • Thường gặp từ quý II thai kỳ, có giá trị tiên lượng bệnh, tăng dần theo tuổi thai.
    • Khó thở gắng sức hay thường xuyên cả khi nằm nghỉ.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực, đau thắt ngực, choáng ngất
  • Ho ra máu
    • Khi tăng áp động mạch phổi nặng, phù phổi cấp.
  • Đái ít, nước tiểu sẫm màu
  • Phù
    • Khu trú ở chân, mềm, ấn lõm, không thay đổi theo thời gian.
  • Tím môi và đầu chi
    • Tiến triển lâu có ngón tay dùi trống, móng tay khum.
  • Gan to, tĩnh mạch cổ nổi
    • Gan to khó phát hiện do tử cung chiếm chỗ trong ổ bụng.
  • Nghe tim
    • Rung tâm trương, thổi tâm thu, T1 đanh, T2 tách đôi.
    • Rối loạn nhịp: nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu, loạn nhịp hoàn toàn…
  • Nghe phổi
    • Rì rào phế nang giảm, rales ngáy, rales rít, rales ẩm.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy tim
    • Khó thở (khi gắng sức, khi nghỉ, khó thở kịch phát về đêm), phù (chân, mềm, ấn lõm, có thể phù toàn thân), gan to, tĩnh mạch cổ nổi, rales ẩm ở phổi, tiếng tim T3 (ngựa phi).
  • Hội chứng tăng áp động mạch phổi
    • Khó thở, ho ra máu, đau ngực, tím môi và đầu chi, ngón tay dùi trống, móng tay khum, tiếng T2 đanh, có thể có thổi tâm thu ở van ba lá (do hở van ba lá chức năng).
  • Hội chứng thiếu máu
    • Da niêm mạc nhợt, khó thở khi gắng sức, nhịp tim nhanh, hồi hộp, có thể có thổi tâm thu chức năng.
  • Hội chứng tắc mạch huyết khối
    • Sốt, sưng nóng đỏ đau vùng bắp chân dọc theo đường đi tĩnh mạch, phù tím chi dưới (nếu tắc mạch chi dưới); đau thắt ngực, khó thở, ho ra máu (nếu tắc mạch phổi); liệt khu trú, rối loạn ý thức (nếu tắc mạch não).
📖 Nguồn: Tổng hợp từ Y văn lâm sàng và phác đồ Bộ Y tế
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thiếu máu nặng
  • Rối loạn nước - điện giải
    • Khi mang thai có phù do giữ nước và muối.
    • Thai phụ có bệnh tim, tình trạng này càng trầm trọng dễ gây biến chứng suy tim, phù phổi cấp.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thiếu máu nặng — Da niêm mạc nhợt rõ, xét nghiệm máu (công thức máu) có thiếu máu (Hb < 11 g/dL), điện tâm đồ có thể có dấu hiệu thiếu máu cơ tim nhưng siêu âm tim thường không có tổn thương cấu trúc tim.
Rối loạn nước - điện giải — Phù do giữ nước và muối khi mang thai, thường không kèm các dấu hiệu suy tim rõ rệt (gan to, tĩnh mạch cổ nổi, rales ẩm) hoặc các dấu hiệu bệnh tim cấu trúc trên siêu âm tim. Điện giải đồ có thể bất thường.
Hen phế quản/COPD — Khó thở thường kèm khò khè, rales ngáy, rales rít, tiền sử hen/COPD, chức năng hô hấp giảm, siêu âm tim bình thường. Đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
Nhiễm độc thai nghén (Tiền sản giật/Sản giật) — Phù toàn thân, tăng huyết áp (≥140/90 mmHg), protein niệu (≥0.3g/24h), có thể kèm co giật. Siêu âm tim thường bình thường hoặc chỉ có phì đại thất trái do tăng huyết áp.
Cường giáp — Nhịp tim nhanh, hồi hộp, nhưng kèm sụt cân, bướu cổ, lồi mắt, run tay, xét nghiệm chức năng tuyến giáp bất thường (TSH giảm, FT3/FT4 tăng).
📚 Theo Y văn
  • Thiếu máu nặng
  • Rối loạn nước - điện giải
  • Hen phế quản/COPD
    • Điểm phân biệt: Khó thở thường kèm khò khè, rales ngáy, rales rít, tiền sử hen/COPD, chức năng hô hấp giảm, siêu âm tim bình thường.
  • Nhiễm độc thai nghén (Tiền sản giật/Sản giật)
    • Điểm phân biệt: Phù toàn thân, tăng huyết áp, protein niệu, co giật, không có dấu hiệu bệnh tim cấu trúc trên siêu âm tim.
  • Cường giáp
    • Điểm phân biệt: Nhịp tim nhanh, hồi hộp, nhưng kèm sụt cân, bướu cổ, lồi mắt, xét nghiệm chức năng tuyến giáp bất thường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xquang
    • Bóng tim to, bè ngang, rốn phổi đậm.
  • Siêu âm tim
    • Thăm dò có giá trị cho phép đánh giá tổn thương van, tổn thương bất thường bẩm sinh, chức năng các tâm thất, áp lực động mạch phổi..
  • Điện tâm đồ
    • Phát hiện các rối loạn nhịp, suy vành…
  • Xét nghiệm đông máu
    • Theo dõi điều trị chống đông.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xquang ngực
Bóng tim to (chỉ số tim ngực > 0.5), rốn phổi đậm, hình ảnh phù phổi — Đánh giá kích thước tim, tình trạng ứ huyết phổi, phù phổi.
Điện tâm đồ (ECG)
Nhịp nhanh xoang > 100 l/phút (theo Y văn); Ngoại tâm thu > 5% tổng số nhịp (theo Y văn); ST chênh xuống/T âm (theo Y văn); Dấu hiệu phì đại buồng tim (theo Y văn) — Phát hiện rối loạn nhịp, dấu hiệu thiếu máu cơ tim, phì đại buồng tim.
Xét nghiệm đông máu (INR, aPTT)
INR mục tiêu 2.0-3.0 cho van tim cơ học (theo Y văn); aPTT mục tiêu 1.5-2.5 lần chứng cho Heparin không phân đoạn (theo Y văn) — Theo dõi hiệu quả và an toàn của điều trị chống đông.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Siêu âm tim
EF < 50% (theo Y văn); Áp lực động mạch phổi tâm thu > 30 mmHg (theo Y văn); Hở/hẹp van tim mức độ trung bình-nặng (theo Y văn); Dãn buồng tim (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thất trái (EF), mức độ hở/hẹp van, áp lực động mạch phổi, kích thước buồng tim, phát hiện bất thường bẩm sinh.
• Chẩn đoán phân biệt/Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Hemoglobin < 11 g/dL (quý 1 & 3), < 10.5 g/dL (quý 2) (theo Y văn); Bạch cầu tăng cao (theo Y văn) — Chẩn đoán thiếu máu, đánh giá tình trạng nhiễm trùng (trong biến chứng tắc mạch).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bệnh tim mạch và thai nghén đòi hỏi sự phối hợp giữa chuyên khoa sản và tim mạch, dựa trên:
    • Xác định có bệnh tim mạch (bẩm sinh, mắc phải, van tim, cơ tim, mạch vành, rối loạn nhịp) trước hoặc trong thai kỳ thông qua tiền sử, khám lâm sàng và cận lâm sàng (đặc biệt là siêu âm tim).
    • Đánh giá ảnh hưởng của thai nghén lên bệnh tim (ví dụ: tăng gánh thể tích, tăng cung lượng tim làm nặng thêm bệnh tim có sẵn) và ngược lại (ví dụ: nguy cơ sẩy thai, đẻ non, thai chậm phát triển).
    • Phân loại nguy cơ tim mạch trong thai kỳ (ví dụ: thang điểm ZAHARA, mWHO risk classification) để đưa ra tiên lượng và kế hoạch quản lý phù hợp.
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ suy tim theo chức năng (NYHA - Hội tim mạch New York):
    • Độ 1: chưa bị hạn chế hoạt động thể lực.
    • Độ 2: khó thở khi gắng sức, giảm nhẹ hoạt động thể lực.
    • Độ 3: khó thở khi gắng sức nhẹ, hoạt động thể lực giảm.
    • Độ 4: khó thở cả khi nghỉ ngơi, hoạt động thể lực giảm nhiều.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn bệnh tim mạch trong thai nghén:
    • **Siêu âm tim**: Đánh giá chức năng thất trái (EF), mức độ hở/hẹp van, áp lực động mạch phổi, kích thước buồng tim để phân loại mức độ nặng của bệnh tim cấu trúc và chức năng.
    • **Điện tâm đồ (ECG)**: Phát hiện rối loạn nhịp, dấu hiệu phì đại buồng tim, thiếu máu cơ tim, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh tim.
    • **Nghiệm pháp gắng sức (nếu phù hợp và an toàn)**: Đánh giá khả năng gắng sức và mức độ khó thở khi gắng sức để phân loại NYHA (cần cân nhắc kỹ nguy cơ cho thai phụ).
    • **Phân loại nguy cơ mWHO (modified World Health Organization)**: Đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể trong thai kỳ dựa trên loại bệnh tim và mức độ nặng, giúp định hướng quản lý và tiên lượng.
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân bệnh tim mạch và thai nghén thường là do bệnh tim có sẵn từ trước khi mang thai, bao gồm:
    • **Bệnh van tim**: Hẹp/hở van hai lá, van động mạch chủ (thường gặp nhất là hẹp van hai lá do thấp tim).
    • **Bệnh tim bẩm sinh**: Thông liên nhĩ, thông liên thất, tứ chứng Fallot đã phẫu thuật hoặc chưa phẫu thuật, bệnh tim bẩm sinh phức tạp.
    • **Bệnh cơ tim**: Bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim chu sinh.
    • **Bệnh mạch vành**: Thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim.
    • **Tăng áp động mạch phổi nguyên phát hoặc thứ phát**.
    • **Rối loạn nhịp tim**: Rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh trên thất, block tim.
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Phối hợp điều trị nội khoa, tim mạch can thiệp và sản khoa.
    • Theo dõi, dự phòng các tai biến, xử trí sản khoa tùy thuộc vào mức độ bệnh, có cân nhắc đến nguyện vọng sinh con của thai phụ.
  • Quản lý thai nghén
    • Quản lý thai nghén chặt chẽ.
    • Tránh hoạt động thể lực, nằm nghiêng trái, thay đổi tư thế thường xuyên.
    • Hạn chế tăng cân, chế độ ăn tránh muối, đường; ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, chống thiếu máu.
  • Điều trị nội khoa
    • Trợ tim, lợi tiểu, chống huyết khối, dự phòng nhiễm khuẩn tùy thuộc giai đoạn mang thai, thể bệnh tim mạch và mức độ bệnh.
  • Can thiệp tim mạch
    • Thực hiện trong quý 2 của thai kỳ phụ thuộc vào thể, mức độ bệnh lý tim mạch.
    • Nong van, nong vành qua da, đặt dù bít lỗ thông liên thất, liên nhĩ.
  • Xử trí sản khoa
    • **Trong khi có thai, chưa có suy tim:**
    • + Thai phụ sinh lần đầu: theo dõi quản lý thai nghén chặt chẽ, nhập viện sớm trước khi đẻ 2 tuần.
    • + Thai phụ sinh lần 2 trở lên: nên đình chỉ thai nghén nếu thai nhỏ, dưới 3 tháng. Nếu thai đã lớn, cần theo dõi chặt chẽ tim mạch - sản khoa, giữ thai đến khi đủ tháng, chờ chuyển dạ đẻ hỗ trợ thủ thuật hoặc mổ lấy thai nếu có chỉ định.
    • **Trong khi có thai đã có suy tim:**
    • + Thai phụ sinh lần đầu:
    • + Suy tim độ 1-2: thai nhỏ dưới 20 tuần nên đình chỉ thai nghén.
    • + Nếu thai trên 20 tuần: theo dõi, điều trị, dự phòng biến chứng. Nếu không đáp ứng điều trị cần đình chỉ thai nghén bất kể tuổi thai nào.
    • + Suy tim độ 3-4: đình chỉ thai nghén bất kể tuổi thai, điều trị nội khoa trước, trong và sau khi đình chỉ.
    • + Thai phụ sinh lần 2 trở lên: nên đình chỉ thai nghén. Nếu thai gần đủ tháng nên điều trị tích cực đến đủ tháng rồi mổ lấy thai chủ động.
    • + Lựa chọn phương pháp đình chỉ thai nghén:
    • + Hút thai bằng bơm chân không thông thường nếu thai nhỏ, dưới 12 tuần.
    • + Gây chuyển dạ hoặc phẫu thuật cắt tử cung cả khối nếu thai 12-20 tuần.
    • + Gây chuyển dạ hoặc mổ lấy thai thắt hai vòi tử cung nếu thai trên 20 tuần.
    • + Cần giảm đau tốt. Đảm bảo vô khuẩn, kháng sinh dự phòng trước và sau phẫu thuật - thủ thuật để hạn chế nhiễm khuẩn. Chủ động ngăn ngừa tắc mạch do huyết khối sau phẫu thuật - thủ thuật bằng thuốc chống đông máu.
  • Khi chuyển dạ
    • Hỗ trợ đẻ đường dưới có can thiệp thủ thuật cần phối hợp bác sỹ sản khoa, tim mạch, sơ sinh và gây mê hồi sức để cuộc đẻ diễn ra an toàn.
    • Tiếp tục dùng thuốc trợ tim, chống đông, phát hiện sớm các biến chứng suy tim cấp, phù phổi cấp.
    • Thở oxy, an thần, hạn chế truyền dịch, nếu cần dùng oxytocin pha đậm đặc để tránh quá tải tuần hoàn.
    • Khi sổ thai: hỗ trợ sổ thai bằng Forceps để tránh gắng sức cho sản phụ.
    • Trong thời kỳ sổ rau: hạ thấp chân, chèn tĩnh mạch chủ dưới tránh máu về tim đột ngột gây suy tim cấp. Kiểm tra kỹ bánh rau tránh sót rau.
    • Mổ lấy thai nếu có chỉ định, nếu có chỉ định cố định nên mổ lấy thai chủ động. dừng thuốc chống đông 1 tuần trước khi phẫu thuật.
  • Thời kỳ hậu sản
    • Điều trị kháng sinh chống nhiễm khuẩn, ít nhất 1 tuần. Nên sử dụng kháng sinh phối hợp chống vi khuẩn Gr âm và kỵ khí.
    • Dự phòng huyết khối: vận động sớm, thuốc chống đông (Heparine, Dicoumaron).
    • Có thể cho con bú nếu chưa suy tim hoặc suy tim độ 1. Nếu không cho con bú nên cắt sữa bằng Bromocriptine, không sử dụng thuốc có estrogene.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: phối hợp điều trị nội khoa, tim mạch can thiệp và sản khoa. Theo dõi, dự phòng các tai biến, xử trí sản khoa tùy thuộc vào mức độ bệnh, có cân nhắc đến nguyện vọng sinh con của thai phụ. Quản lý thai nghén chặt chẽ. Tránh hoạt động thể lực, nằm nghiêng trái, thay đổi tư thế thường xuyên. Hạn chế tăng cân, chế độ ăn tránh muối, đường; ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, chống thiếu máu.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm tần số tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Digoxin
0.125-0.25 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng thận trọng, theo dõi nồng độ thuốc và điện giải. Các thuốc khác như Beta-blockers (ví dụ: Metoprolol, Labetalol) có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim, tùy thuộc vào chỉ định cụ thể và an toàn cho thai kỳ.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng thải trừ nước và muối, giảm tiền gánh, giảm phù phổi và phù ngoại biên.
💊 Furosemide
20-40 mg/lần, có thể lặp lại · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Theo dõi điện giải đồ, đặc biệt là kali. Các thuốc lợi tiểu khác như Hydrochlorothiazide cũng có thể được cân nhắc.
Thuốc chống huyết khối
⚙ Ngăn ngừa hình thành và phát triển cục máu đông.
💊 Heparine (không phân đoạn hoặc trọng lượng phân tử thấp)
Liều điều trị hoặc dự phòng tùy chỉ định · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch
🔧 Dicoumaron (Warfarin)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Heparin ưu tiên trong thai kỳ do an toàn hơn cho thai nhi. Warfarin có nguy cơ gây quái thai trong quý 1 và chảy máu thai nhi quý 3, cần cân nhắc kỹ và thường được thay thế bằng Heparin trong các giai đoạn này. Dừng chống đông 1 tuần trước phẫu thuật.
Kháng sinh dự phòng/điều trị nhiễm khuẩn
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn, ngăn ngừa nhiễm khuẩn, đặc biệt trong và sau các thủ thuật sản khoa.
💊 Kháng sinh phổ rộng (phối hợp chống Gr âm và kỵ khí)
Liều theo phác đồ điều trị nhiễm khuẩn · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Sử dụng ít nhất 1 tuần sau phẫu thuật/thủ thuật. Lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai kỳ (ví dụ: Penicillin, Cephalosporin).
Thuốc cắt sữa
⚙ Ức chế tiết prolactin, ngăn tiết sữa.
💊 Bromocriptine
2.5 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Không sử dụng thuốc có estrogen để cắt sữa.
Thuốc an thần
⚙ Giảm lo âu, căng thẳng cho thai phụ, đặc biệt trong quá trình chuyển dạ.
💊 Diazepam
2-5 mg/lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng thận trọng, đặc biệt gần thời điểm sinh do có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Thuốc co hồi tử cung
⚙ Gây co thắt tử cung, cầm máu sau sinh, nhưng cần thận trọng để tránh quá tải tuần hoàn.
💊 Oxytocin
Pha đậm đặc · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần pha loãng và truyền chậm để tránh tác dụng phụ tim mạch (hạ huyết áp, nhịp tim nhanh) và quá tải tuần hoàn.
Thuốc hạ huyết áp (nếu có tăng HA)
⚙ Giảm huyết áp để bảo vệ tim mạch mẹ và thai nhi.
💊 Labetalol
20-40 mg/lần, có thể lặp lại · Tiêm tĩnh mạch
💊 Nifedipine
10-20 mg/lần · Uống
↔ Lựa chọn thuốc an toàn cho thai kỳ, tránh các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB).
Can thiệp tim mạch
⚙ Sửa chữa tổn thương cấu trúc tim hoặc cải thiện chức năng tim.
↔ Thực hiện trong quý 2 của thai kỳ phụ thuộc vào thể, mức độ bệnh lý tim mạch. Bao gồm nong van, nong vành qua da, đặt dù bít lỗ thông liên thất, liên nhĩ.
Xử trí sản khoa (Thủ thuật/Phẫu thuật)
⚙ Quản lý thai nghén và quá trình sinh nở phù hợp với tình trạng tim mạch của thai phụ.
↔ Bao gồm các phương pháp đình chỉ thai nghén (hút thai, gây chuyển dạ, cắt tử cung), hỗ trợ đẻ đường dưới (Forceps), hoặc mổ lấy thai chủ động. Cần giảm đau tốt, đảm bảo vô khuẩn, kháng sinh dự phòng trước và sau phẫu thuật - thủ thuật để hạn chế nhiễm khuẩn. Chủ động ngăn ngừa tắc mạch do huyết khối sau phẫu thuật - thủ thuật bằng thuốc chống đông máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và điều chỉnh
    • Không nên dùng thuốc tránh thai có estrogen.
    • Không sử dụng thuốc có estrogen để cắt sữa.
    • Cần cân nhắc đình chỉ thai nghén nếu suy tim nặng (độ 3-4) hoặc không đáp ứng điều trị, bất kể tuổi thai.
    • Dừng thuốc chống đông 1 tuần trước khi phẫu thuật mổ lấy thai.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tuyệt đối một số thuốc trong thai kỳ:
    • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) do nguy cơ gây quái thai và độc tính thận cho thai nhi.
    • Statin (trừ một số trường hợp đặc biệt) do nguy cơ gây quái thai.
    • Warfarin trong quý 1 và quý 3 thai kỳ do nguy cơ gây quái thai và chảy máu thai nhi, cần thay thế bằng Heparin.
  • Điều chỉnh điều trị theo bệnh kèm:
    • Bệnh tiểu đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và thai kỳ.
    • Tăng huyết áp: Lựa chọn thuốc hạ áp an toàn cho thai kỳ (ví dụ: Labetalol, Nifedipine, Methyldopa).
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị và diễn tiến bệnh:
    • Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng lâm sàng: khó thở, hồi hộp, đau ngực, phù, tím tái.
    • Đánh giá mức độ suy tim theo NYHA định kỳ.
    • Theo dõi các chỉ số cận lâm sàng: Xquang, siêu âm tim, điện tâm đồ để đánh giá chức năng tim và tổn thương van.
    • Theo dõi xét nghiệm đông máu khi điều trị chống đông (INR, aPTT).
    • Phát hiện sớm các biến chứng như suy tim cấp, phù phổi cấp, rối loạn nhịp tim, tắc mạch do huyết khối.
    • Theo dõi sự phát triển của thai nhi (thai chậm phát triển, dị dạng, chết lưu) thông qua siêu âm thai định kỳ.
    • Đánh giá hiệu quả của các can thiệp tim mạch và xử trí sản khoa.
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phù phổi cấp
    • Do Tăng áp lực động mạch phổi, suy tim phải cấp.
    • Triệu chứng: khó thở đột ngột, tức ngực, vã mồ hôi, chân tay lạnh, tím môi đầu chi, huyết áp tụt, kẹt. Nhịp tim nhanh, có thể phát hiện tiếng bệnh lý (rung tâm trương, ngựa phi). Rales ẩm nhỏ hạt ở đáy phổi, càng ngày càng dâng cao. Áp lực tĩnh mạch trung tâm cao, Xquang phổi mờ.
  • Loạn nhịp tim
    • Loạn nhịp nhanh: thường gặp nhịp nhanh xoang >100 l/phút. Có thể gặp cơn loạn nhịp nhanh kịch phát trên thất.
    • Loạn nhịp chậm: nhịp tim < 60 l/phút. Hội chứng Adam Stock, nhịp tim < 40l/phút, người bệnh choáng ngất do Thiếu máu não.
    • Loạn nhịp không đều: ngoại tâm thu trên thất, ngoại tâm thu nhịp đôi, nhịp ngoại tâm thu > 5% là nguy cơ cao.
    • Loạn nhịp hoàn toàn: thường gặp trên các người bệnh mắc bệnh van tim lâu ngày, tổn thương nặng, thiếu máu cơ tim, viêm cơ tim. Tiên lượng nặng.
  • Tắc mạch do huyết khối
    • Hay gặp trong thời kỳ hậu sản (75%), viêm tắc tĩnh mạch chi dưới, ngoài ra có thể ở não, mạch vành, mạch phổi, mạc treo ruột..
    • Người bệnh có biểu hiện sốt, sưng nóng đỏ đau vùng bắp chân dọc theo đường đi tĩnh mạch, phù tím chi dưới. Xét nghiệm huyết học có bạch cầu tăng cao, siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới thấy hình ảnh giãn tĩnh mạch, giảm lưu lượng máu. Nếu cục máu đông di chuyển gây tắc mạch các nơi khác như não, mạch vành, mạch phổi. có dấu hiệu liệt khu trú, đau thắt ngực, ho ra máu, tiên lượng nặng nề.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Xử trí biến chứng cần khẩn cấp và phối hợp đa chuyên khoa để bảo vệ tính mạng thai phụ và thai nhi.
Xử trí Phù phổi cấp
⚙ Hồi sức cấp cứu, giảm tiền gánh, tăng co bóp cơ tim, cải thiện oxy hóa.
💊 Oxy
8-12 l/phút · Thở oxy
💊 Lợi tiểu (Furosemide)
Liều cao · Tiêm tĩnh mạch
💊 Trợ tim
Liều phù hợp · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc hạ huyết áp (nếu có tăng HA)
Liều phù hợp · Tiêm tĩnh mạch
↔ Có thể hỗ trợ đặt nội khí quản, thở máy. Xử trí sản khoa: mổ lấy thai cấp cứu.
Xử trí Loạn nhịp tim
⚙ Kiểm soát nhịp tim, điều trị nguyên nhân, bảo vệ huyết động.
💊 Thuốc chống loạn nhịp
Liều hợp lý · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Đình chỉ thai nghén ở thời điểm thích hợp, ưu tiên bảo vệ sức khỏe và tính mạng của thai phụ. Có thể cần sốc điện chuyển nhịp nếu loạn nhịp gây huyết động không ổn định.
Xử trí Tắc mạch do huyết khối
⚙ Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn, chống đông để ngăn ngừa cục máu đông.
💊 Kháng sinh liều cao, phối hợp
Liều cao · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống đông (Heparine, Dicoumaron)
Liều điều trị · Tiêm dưới da/tĩnh mạch/Uống
↔ Kéo dài kháng sinh ít nhất 2 tuần. Theo dõi chặt chẽ tình trạng tắc mạch và biến chứng. Có thể cần can thiệp ngoại khoa tùy vị trí và mức độ tắc mạch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu "cờ đỏ" cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp:
    • **Suy tim cấp hoặc phù phổi cấp**: Khó thở đột ngột, dữ dội, tím tái, vã mồ hôi, rales ẩm dâng cao, huyết áp tụt/kẹt.
    • **Rối loạn nhịp tim nguy hiểm**: Cơn nhịp nhanh kịch phát gây huyết động không ổn định, nhịp chậm nặng gây choáng ngất (hội chứng Adam-Stokes), loạn nhịp hoàn toàn mới xuất hiện hoặc nặng lên.
    • **Tắc mạch do huyết khối**: Đau thắt ngực cấp, khó thở đột ngột (nghi ngờ tắc mạch phổi), dấu hiệu liệt khu trú (nghi ngờ tắc mạch não), sưng nóng đỏ đau chi dưới kèm dấu hiệu toàn thân nặng.
    • **Đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim cấp**.
    • **Diễn tiến bệnh tim mạch nặng lên nhanh chóng** không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu.
    • **Thai phụ có bệnh tim nguy cơ cao (mWHO class III-IV)** cần được quản lý tại các trung tâm có chuyên khoa tim mạch và sản khoa chuyên sâu, có khả năng can thiệp tim mạch và hồi sức tích cực.
📖 Nguồn: ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy
💬 Góp ý bước này