← Trang chủ

Rối loạn nước điện giải

ICD-10 · E87.8Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn nước điện giải là tình trạng mất cân bằng nồng độ nước và các ion thiết yếu (điện giải) trong dịch cơ thể, ảnh hưởng đến chức năng tế bào và cơ quan. Đây là một nhóm các bệnh lý phổ biến, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Rối loạn nước điện giải rất phổ biến, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện, người cao tuổi và bệnh nhân nặng. Tần suất mắc cao ở các bệnh lý cấp tính và mạn tính như suy thận, suy tim, đái tháo đường, hoặc sau phẫu thuật.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường do mất cân bằng giữa lượng nước và điện giải đưa vào và thải ra khỏi cơ thể. Các yếu tố góp phần bao gồm rối loạn chức năng thận, tim, gan, nội tiết (ADH, Aldosterone, PTH), mất dịch qua đường tiêu hóa (nôn, tiêu chảy) hoặc da (sốt, bỏng). Sự thay đổi nồng độ này ảnh hưởng đến áp lực thẩm thấu, thể tích dịch và chức năng điện thế màng tế bào, gây ra các triệu chứng lâm sàng đa dạng.
Phân loại: Các rối loạn chính bao gồm: Rối loạn Natri máu (Hạ Natri máu, Tăng Natri máu), Rối loạn Kali máu (Hạ Kali máu, Tăng Kali máu), Rối loạn Canxi máu (Hạ Canxi máu, Tăng Canxi máu), Rối loạn Magie máu, Rối loạn Phosphat máu và Rối loạn thăng bằng kiềm toan.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Rối loạn nước điện giải ở trẻ em thường do tiêu chảy, nôn ói hay nuôi ăn qua đường tĩnh mạch
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khi có rối loạn điện giải khai thác bệnh sử, khám lâm sàng, xét nghiệm cần chú ý tới các yếu tố sau:
    • Rối loạn điện giải là tăng hay giảm
    • Tình trạng huyết động học, mất nước, tri giác
    • Bệnh lý hiện tại, dịch nhập, dịch xuất
    • Kết quả điện giải đồ phù hợp lâm sàng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Natri máu
    • Ngộ độc nước:
    • Tiêu chảy bù bằng nước thường không dùng ORS
    • Rửa dạ dày, thụt tháo ruột già dùng nước thường
    • Bù dịch, nuôi dưỡng tĩnh mạch chỉ với Dextrose 5%
    • Suy thận, suy tim, tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh
    • Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp
    • Điều trị lợi tiểu
  • Tăng Natri máu
    • Tiêu chảy ở trẻ nhũ nhi chỉ bù bằng ORS
    • Truyền quá nhiều dịch chứa Natribicarbonate
    • Đái tháo nhạt
  • Hạ Kali máu
    • Tiêu chảy, nôn
    • Dẫn lưu dạ dày ruột, dịch mật
    • Điều trị lợi tiểu, corticoit
    • Nhiễm toan xeton trong bệnh tiểu đường
  • Tăng Kali máu
    • Suy thận
    • Toan huyết
    • Tán huyết, huỷ cơ
  • Hạ Canxi máu
    • Thường gặp ở trẻ sơ sinh hơn trẻ lớn
    • Thiếu Vitamin D
    • Hội chứng ruột ngắn
    • Suy cận giáp
    • Kiềm hô hấp do thở nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Natri máu
    • Nhẹ hoặc vừa: thường không có triệu chứng lâm sàng hoặc có triệu chứng của bệnh chính
    • Nặng (<120 mEq/L): biểu hiện các triệu chứng thần kinh như đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi kích thích, li bì, co giật, hôn mê
  • Tăng Natri máu
    • Nặng: lơ mơ, kích thích, tăng phản xạ gân xương, hôn mê, co giật
  • Hạ Kali máu
    • Liệt ruột, bụng chướng
    • Nặng: yếu liệt chi, liệt cơ hô hấp, rối loạn nhịp tim: bloc nhĩ thất
    • Điện tim: ST xẹp, T giảm biên độ, xuất hiện sóng U, Bloc nhĩ thất, ngoại tâm thu thất
  • Tăng Kali máu
    • Giảm trương lực cơ, bụng chướng do liệt ruột cơ năng
    • Điện tim: sóng T cao nhọn, QRS dãn, kéo dài PR, rối loạn nhịp thất
  • Hạ Canxi máu
    • Kích thích, bú kém, nôn ói, co thắt thanh quản, tetany, co giật, dấu hiệu Troussau và Chvostek
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng thần kinh do hạ Natri máu nặng
    • Đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi kích thích, li bì, co giật, hôn mê
  • Hội chứng thần kinh do tăng Natri máu nặng
    • Lơ mơ, kích thích, tăng phản xạ gân xương, hôn mê, co giật
  • Hội chứng liệt ruột do hạ Kali máu
    • Liệt ruột, bụng chướng
  • Hội chứng thần kinh cơ do hạ Canxi máu
    • Kích thích, bú kém, nôn ói, co thắt thanh quản, tetany, co giật, dấu hiệu Troussau, dấu hiệu Chvostek
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
    • Là một tình trạng tăng tiết hormone chống bài niệu (ADH) không phù hợp, dẫn đến giữ nước và hạ natri máu pha loãng.
    • Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là các biểu hiện của hạ natri máu: đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, kích thích, li bì, co giật, hôn mê.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hạ Natri máu giả (Pseudohyponatremia) — Xảy ra khi có tăng lipid máu hoặc protein máu nặng, làm giảm tỷ lệ nước trong huyết tương. Natri máu đo được thấp nhưng nồng độ natri thực tế trong nước huyết tương bình thường. Phân biệt bằng cách đo độ thẩm thấu huyết thanh (thường bình thường hoặc tăng nhẹ).
Hạ Natri máu do tăng đường huyết — Đường huyết tăng cao kéo nước từ nội bào ra ngoại bào, làm pha loãng natri. Phân biệt bằng cách đo đường huyết và tính natri máu hiệu chỉnh (corrected sodium).
Suy vỏ thượng thận (Adrenal insufficiency) — Có thể gây hạ natri máu kèm tăng kali máu. Phân biệt bằng xét nghiệm cortisol máu, ACTH và test kích thích ACTH.
Đái tháo nhạt (Diabetes Insipidus) — Gây tăng natri máu do mất nước tự do quá mức qua thận. Phân biệt bằng test nhịn uống nước và đo nồng độ ADH.
Hạ Kali máu do nhiễm toan ống thận (Renal Tubular Acidosis - RTA) — Gây hạ kali máu kèm toan chuyển hóa. Phân biệt bằng xét nghiệm khí máu động mạch, điện giải đồ và pH nước tiểu.
Tăng Kali máu giả (Pseudohyperkalemia) — Xảy ra do vỡ hồng cầu trong quá trình lấy máu hoặc bảo quản mẫu. Phân biệt bằng cách lấy lại mẫu máu và kiểm tra các xét nghiệm khác (ví dụ, LDH, huyết sắc tố huyết tương) có tăng không.
Hạ Canxi máu do hạ Magie máu — Hạ magie máu nặng có thể gây hạ canxi máu do ảnh hưởng đến chức năng tuyến cận giáp và đáp ứng của xương với PTH. Phân biệt bằng cách đo nồng độ magie máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Natri máu
≤ 135 mEq/l — Hạ Natri máu
Natri máu
≥ 150 mEq/L — Tăng Natri máu
Kali máu
< 3,5 mEq/L — Hạ Kali máu
Kali máu
> 5 mEq/l — Tăng Kali máu
Canxi máu toàn phần
dưới 4,7 - 5,2 mEq/L — Hạ Canxi máu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Natri máu
<125 mEq/l hoặc giảm nhanh — Có triệu chứng lâm sàng
Điện tim
ST xẹp, T giảm biên độ, xuất hiện sóng U, Bloc nhĩ thất, ngoại tâm thu thất — Biểu hiện của hạ Kali máu
Điện tim
Sóng T cao nhọn, QRS dãn, kéo dài PR, rối loạn nhịp thất — Biểu hiện của tăng Kali máu
Natri/nước tiểu
>20 mEq/L — Gợi ý Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
Osmol máu
<280 mosm/L — Gợi ý Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
Osmol nước tiểu
>100 mosm/L — Gợi ý Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
Tỉ trọng nước tiểu
>1020 — Gợi ý Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
🔍 Tầm soát
Magnesium máu
1.7 - 2.2 mg/dL (0.70 - 0.90 mmol/L) (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân hạ Canxi máu do hạ Magie máu
Vitamin D (25(OH)D)
>30 ng/mL (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu Vitamin D gây hạ Canxi máu
• Chẩn đoán mức độ
Natri máu
130-134 mEq/l — Hạ Natri máu nhẹ
Natri máu
120-129 mEq/l — Hạ Natri máu trung bình
Natri máu
<120 mEq/l — Hạ Natri máu nặng
Natri máu
150 – 169 mEq/L — Tăng Natri máu trung bình
Natri máu
> 169 mEq/L — Tăng Natri máu nặng
Kali máu
< 2 mEq/l — Hạ Kali máu nặng
Kali máu
≥ 6 mEq/L — Tăng Kali máu nặng, có nguy cơ rối loạn nhịp tim
Canxi ion hóa
0,8-1 mmol/l — Hạ Canxi máu nhẹ
Canxi ion hóa
dưới 0,8 mmol/l — Hạ Canxi máu nặng
• Theo dõi/Đánh giá đáp ứng
Điện giải đồ
Theo dõi mỗi 4 giờ — Theo dõi đáp ứng điều trị hạ Natri máu
Điện giải đồ
Theo dõi sát — Theo dõi đáp ứng điều trị hạ Kali máu
Điện giải đồ
Theo dõi mỗi 6 giờ — Theo dõi đáp ứng điều trị tăng Kali máu
Điện tim
Theo dõi trong khi tiêm tĩnh mạch canxi — Phát hiện rối loạn nhịp tim
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Natri máu
    • Natri máu ≤ 135 mEq/l
  • Tăng Natri máu
    • Natri máu ≥ 150 mEq/L
  • Hạ Kali máu
    • Kali máu < 3,5 mEq/L
  • Tăng Kali máu
    • Kali máu > 5 mEq/l
  • Hạ Canxi máu
    • Canxi máu toàn phần dưới 4,7 - 5,2 mEq/L
    • Canxi ion hóa dưới 1 mmol/l
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Natri máu (dựa vào Natri máu)
    • Nhẹ: 130-134 mEq/l
    • Trung bình: 120-129 mEq/l
    • Nặng: <120 mEq/l
  • Tăng Natri máu (dựa vào Natri máu)
    • Trung bình: 150 – 169 mEq/L
    • Nặng: > 169 mEq/L
  • Hạ Kali máu (dựa vào Kali máu)
    • Nặng: < 2 mEq/l
  • Tăng Kali máu (dựa vào Kali máu)
    • Nặng: ≥ 6 mEq/L (có nguy cơ rối loạn nhịp tim)
  • Hạ Canxi máu (dựa vào Canxi ion hóa)
    • Nhẹ: từ 0,8-1 mmol/l
    • Nặng: dưới 0,8 mmol/l
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Xét nghiệm điện giải đồ (Natri, Kali, Canxi máu)
    • Điện tim (đánh giá mức độ nặng của rối loạn Kali máu và theo dõi biến chứng tim mạch)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ Natri máu
    • Ngộ độc nước (tiêu chảy bù bằng nước thường không dùng ORS, rửa dạ dày/thụt tháo dùng nước thường, bù dịch/nuôi dưỡng tĩnh mạch chỉ với Dextrose 5%)
    • Suy thận, suy tim, tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh
    • Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp
    • Điều trị lợi tiểu
  • Tăng Natri máu
    • Tiêu chảy ở trẻ nhũ nhi chỉ bù bằng ORS
    • Truyền quá nhiều dịch chứa Natribicarbonate
    • Đái tháo nhạt
  • Hạ Kali máu
    • Tiêu chảy, nôn
    • Dẫn lưu dạ dày ruột, dịch mật
    • Điều trị lợi tiểu, corticoit
    • Nhiễm toan xeton trong bệnh tiểu đường
  • Tăng Kali máu
    • Suy thận
    • Toan huyết
    • Tán huyết, huỷ cơ
  • Hạ Canxi máu
    • Thường gặp ở trẻ sơ sinh
    • Thiếu Vitamin D
    • Hội chứng ruột ngắn
    • Suy cận giáp
    • Kiềm hô hấp do thở nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rối loạn nước điện giải cần dựa trên nguyên nhân, mức độ nặng của rối loạn và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Mục tiêu là điều chỉnh điện giải về mức bình thường một cách an toàn, tránh các biến chứng do điều chỉnh quá nhanh hoặc quá chậm. Cần theo dõi sát các chỉ số điện giải và dấu hiệu lâm sàng trong suốt quá trình điều trị.
Điều trị hạ Natri máu
⚙ Bù Natri và dịch ngoại bào, điều chỉnh tốc độ tăng Natri máu để tránh biến chứng phù não.
💊 Natriclorua 0,9%
20 ml/kg/h · Truyền tĩnh mạch
💊 Natriclorua 0,9% trong Dextrose 5%
Theo phác đồ điều trị mất nước · Truyền tĩnh mạch
💊 Natri Chlorua 3%
4 ml/kg (tăng Na+ 3mmol/L), tổng liều không quá 10ml/kg · Bơm tiêm tĩnh mạch trong 30 phút
💊 Furosemide
0,5 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Đối với hạ natri máu không biểu hiện thần kinh, điều chỉnh thường trong vòng 48 giờ, không tăng natri máu quá nhanh (<0,5 mEq/l/giờ). Lượng natri thiếu cần bù: Na+ thiếu = 0,6 x cân nặng (kg) x (135 - Na+ đo được). Na+ cho trong 24 giờ = Na thiếu + nhu cầu natri (3 mEq/ 100 mL dịch). Cách dùng: 1/2 truyền TM trong 8 giờ đầu, 1/2 truyền trong 16 giờ kế tiếp. Đối với hạ natri do quá tải dịch hoặc tiết ADH không thích hợp, cần hạn chế dịch 50% nhu cầu và dùng dịch Natriclorua 0,9% trong Dextrose 5%.
Điều trị tăng Natri máu
⚙ Giảm Natri máu từ từ để tránh phù não, bù dịch đẳng trương hoặc nhược trương.
💊 Lactate Ringer's
20 ml/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Dextrose 5% trong Natriclorua 0,45%
Tốc độ giảm natri máu không quá 0,5 -1 mEq/L/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Dextrose 5% trong Natriclorua 0,2%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Furosemide
1 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, lặp lại mỗi 6 giờ nếu cần
↔ Nguyên tắc là chỉ làm giảm Natri máu với tốc độ chậm không quá 12 mEq/L/ngày, điều chỉnh thường trong vòng 48 giờ. Nếu tốc độ Natri máu giảm >1 mEq/L/giờ sẽ giảm tốc độ truyền 25%.
Điều trị hạ Kali máu
⚙ Bù Kali bằng đường uống hoặc tĩnh mạch, theo dõi sát điện giải đồ và điện tim.
💊 Kali clorua (KCl)
Nồng độ tối đa 40 mEq/l trong dịch truyền, tốc độ truyền tối đa 0,3 mEq/kg/giờ (không yếu liệt cơ hô hấp, không rối loạn nhịp tim) · Đường uống hoặc truyền tĩnh mạch
💊 Kali clorua (KCl)
Nồng độ tối đa 80 mEq/L trong dịch truyền, tốc độ truyền 0,5 mEq/kg/giờ, tối đa 1 mEq/kg/giờ (nặng < 2 mEq/l kèm rối loạn nhịp tim, liệt cơ hô hấp) · Truyền tĩnh mạch (phải dùng máy truyền dịch hoặc bơm tiêm)
↔ Không có công thức chung để điều chỉnh hạ Kali máu do Kali là ion nội bào và bị ảnh hưởng bởi tình trạng toan kiềm. Cần theo dõi sát điện giải đồ và điện tim. Truyền 0,5-1 mEq/kg sẽ tăng kali máu từ 0,5-1 mEq/l.
Điều trị tăng Kali máu (Đối kháng tác dụng Kali tại tế bào)
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim để ngăn ngừa rối loạn nhịp tim.
💊 Calcium gluconate 10%
0,5 mL/kg · Tiêm tĩnh mạch trong 3 – 5 phút
💊 Calcichlorua 10%
0,2 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch trong 3 – 5 phút
↔ Chỉ định khi Kali máu > 6mEq/l và có rối loạn nhịp tim. Các thuốc này không làm giảm nồng độ Kali máu mà chỉ bảo vệ tim khỏi tác động của Kali cao.
Điều trị tăng Kali máu (Đưa Kali vào nội bào)
⚙ Thúc đẩy Kali di chuyển từ ngoại bào vào nội bào, làm giảm nồng độ Kali máu tạm thời.
💊 Glucose 30%
2 mL/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Insulin
0,1 UI/kg · Tiêm tĩnh mạch (kết hợp với Glucose)
💊 Natribicarbonate 8,4%
1-2 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Salbutamol
4 µg/kg (pha với Dextrose 10% truyền TM trong 30ph) HOẶC khí dung (≤2,5 tuổi: 2,5 mg; 2,5-7,5 tuổi: 5 mg; >7,5 tuổi: 10 mg) · Truyền tĩnh mạch hoặc khí dung
↔ Các thuốc này có tác dụng nhanh nhưng tạm thời, cần kết hợp với các biện pháp loại bỏ Kali khỏi cơ thể.
Điều trị tăng Kali máu (Loại bỏ Kali khỏi cơ thể)
⚙ Gắn kết với Kali trong đường tiêu hóa để loại bỏ qua phân hoặc loại bỏ trực tiếp qua lọc máu.
💊 Resin trao đổi ion (Kayexalate)
1 g/kg pha với Sorbitol 70% 3 mL/kg (U) hoặc pha trong 10 mL/kg nước thụt tháo mỗi 4-6 giờ · Đường uống hoặc thụt tháo
↔ Chỉ định khi Kali máu ≥ 6 mEq/L. Lọc thận hay thẩm phân phúc mạc được chỉ định khi thất bại điều trị nội khoa.
Điều trị hạ Canxi máu
⚙ Bù Canxi bằng đường tĩnh mạch hoặc đường uống, điều trị nguyên nhân và các rối loạn điện giải kèm theo.
💊 Calcium gluconate 10%
0,5-1mL/kg (pha loãng nồng độ 50mg/ml) · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1-2 phút
💊 Calcium chlorua 10%
0,1 -0,2mL/kg, tối đa 2-5 ml/liều (pha loãng nồng độ 20mg/ml) · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1-2 phút
💊 Calciclorua
50 - 100mg/kg/ngày (pha 2g dung dịch calcichlorua 10% trong 1 lít dịch) · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Calcium carbonate, lactate hoặc phosphate
200 - 600 mg/lần x 3-4 lần/ngày · Đường uống
💊 Magnesium
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Vitamin D
5000 đơn vị/ngày · Đường uống
↔ Đối với hạ canxi máu do tăng thông khí, cho bệnh nhân thở chậm lại hoặc qua mask với túi dự trữ để hít lại một phần CO2, làm tăng canxi ion hóa trong máu. Cần theo dõi dấu hiệu thoát mạch hoại tử nơi tiêm và điện tim trong khi tiêm tĩnh mạch canxi. Nếu co giật không đáp ứng, cần loại trừ nguyên nhân do hạ Magie máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc điều chỉnh
    • Không tăng natri máu quá nhanh (không quá <0,5 mEq/l/giờ) để tránh hội chứng mất myelin hóa cầu não (Osmotic Demyelination Syndrome) trong hạ natri máu.
    • Không giảm natri máu quá nhanh (không quá 12 mEq/L/ngày hoặc 0,5-1 mEq/L/giờ) để tránh nguy cơ phù não trong tăng natri máu.
    • Theo dõi sát điện tim trong khi bù Kali và Canxi tĩnh mạch để phát hiện và xử trí kịp thời các rối loạn nhịp tim.
    • Cẩn trọng khi tiêm tĩnh mạch Canxi do nguy cơ thoát mạch gây hoại tử mô và rối loạn nhịp tim.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Cần điều chỉnh liều thuốc và tốc độ truyền dịch chứa điện giải, đặc biệt Kali, do khả năng thải trừ của thận bị suy giảm.
    • Suy tim: Cần hạn chế dịch và Natri trong trường hợp hạ natri máu do quá tải dịch.
    • Nhiễm toan/kiềm: Tình trạng toan kiềm ảnh hưởng đến phân bố Kali và Canxi ion hóa, cần điều chỉnh song song.
    • Bệnh tiểu đường (nhiễm toan xeton): Cần điều trị nhiễm toan và kiểm soát đường huyết, đồng thời bù Kali do sự dịch chuyển Kali vào nội bào khi điều trị insulin.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi điện giải đồ
    • Hạ Natri máu: mỗi 4 giờ cho đến ổn định hoặc bù đường uống
    • Hạ Kali máu: theo dõi sát trong quá trình điều chỉnh
    • Tăng Kali máu: mỗi 6 giờ
    • Hạ Kali máu nặng: theo dõi sát điện giải đồ
  • Theo dõi điện tim
    • Hạ Kali máu: theo dõi sát trong quá trình điều chỉnh
    • Tăng Kali máu: theo dõi nhịp tim mỗi 6 giờ
    • Hạ Kali máu nặng: theo dõi nhịp tim trong suốt thời gian bù kali
    • Hạ Canxi máu: theo dõi điện tim trong khi tiêm tĩnh mạch canxi để phát hiện rối loạn nhịp
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tình trạng huyết động học, mất nước, tri giác
    • Dấu hiệu thần kinh (đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi kích thích, li bì, co giật, hôn mê)
    • Dấu hiệu thoát mạch hoại tử nơi tiêm (khi tiêm tĩnh mạch canxi)
  • Điều chỉnh tốc độ truyền dịch
    • Tăng Natri máu: nếu tốc độ Natri máu giảm >1 mEq/L/giờ sẽ giảm tốc độ truyền 25%
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng thần kinh
    • Phù não (do điều chỉnh tăng Natri máu quá nhanh hoặc hạ Natri máu quá nhanh)
    • Hội chứng mất myelin hóa cầu não (Osmotic Demyelination Syndrome) (do điều chỉnh hạ Natri máu quá nhanh) (theo Y văn)
  • Biến chứng tim mạch
    • Rối loạn nhịp tim (do Hạ kali máu nặng, tăng Kali máu, hoặc tiêm Canxi tĩnh mạch)
    • Bloc nhĩ thất, ngoại tâm thu thất (do hạ Kali máu)
    • Rối loạn nhịp thất (do tăng Kali máu)
  • Biến chứng hô hấp
    • Liệt cơ hô hấp (do hạ Kali máu nặng)
  • Biến chứng tại chỗ
    • Thoát mạch hoại tử nơi tiêm (khi tiêm tĩnh mạch Canxi)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Lọc thận hay thẩm phân phúc mạc: khi thất bại điều trị nội khoa tăng Kali máu
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Hạ Natri máu nặng (<120 mEq/L) có biểu hiện thần kinh (co giật, hôn mê)
    • Tăng Natri máu nặng (>169 mEq/L) có biểu hiện thần kinh (lơ mơ, kích thích, hôn mê, co giật)
    • Hạ Kali máu nặng (< 2 mEq/l) kèm rối loạn nhịp tim, liệt cơ hô hấp
    • Tăng Kali máu (> 6mEq/l) có rối loạn nhịp tim
    • Hạ Canxi máu nặng (canxi ion hóa dưới 0,8 mmol/l) có co giật, tetany, co thắt thanh quản
💬 Góp ý bước này