Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rối loạn nước điện giải cần dựa trên nguyên nhân, mức độ nặng của rối loạn và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Mục tiêu là điều chỉnh điện giải về mức bình thường một cách an toàn, tránh các biến chứng do điều chỉnh quá nhanh hoặc quá chậm. Cần theo dõi sát các chỉ số điện giải và dấu hiệu lâm sàng trong suốt quá trình điều trị.
Điều trị hạ Natri máu
⚙ Bù Natri và dịch ngoại bào, điều chỉnh tốc độ tăng Natri máu để tránh biến chứng phù não.
💊 Natriclorua 0,9%
20 ml/kg/h · Truyền tĩnh mạch
💊 Natriclorua 0,9% trong Dextrose 5%
Theo phác đồ điều trị mất nước · Truyền tĩnh mạch
💊 Natri Chlorua 3%
4 ml/kg (tăng Na+ 3mmol/L), tổng liều không quá 10ml/kg · Bơm tiêm tĩnh mạch trong 30 phút
💊 Furosemide
0,5 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Đối với hạ natri máu không biểu hiện thần kinh, điều chỉnh thường trong vòng 48 giờ, không tăng natri máu quá nhanh (<0,5 mEq/l/giờ). Lượng natri thiếu cần bù: Na+ thiếu = 0,6 x cân nặng (kg) x (135 - Na+ đo được). Na+ cho trong 24 giờ = Na thiếu + nhu cầu natri (3 mEq/ 100 mL dịch). Cách dùng: 1/2 truyền TM trong 8 giờ đầu, 1/2 truyền trong 16 giờ kế tiếp. Đối với hạ natri do quá tải dịch hoặc tiết ADH không thích hợp, cần hạn chế dịch 50% nhu cầu và dùng dịch Natriclorua 0,9% trong Dextrose 5%.
Điều trị tăng Natri máu
⚙ Giảm Natri máu từ từ để tránh phù não, bù dịch đẳng trương hoặc nhược trương.
💊 Lactate Ringer's
20 ml/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Dextrose 5% trong Natriclorua 0,45%
Tốc độ giảm natri máu không quá 0,5 -1 mEq/L/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Dextrose 5% trong Natriclorua 0,2%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Furosemide
1 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, lặp lại mỗi 6 giờ nếu cần
↔ Nguyên tắc là chỉ làm giảm Natri máu với tốc độ chậm không quá 12 mEq/L/ngày, điều chỉnh thường trong vòng 48 giờ. Nếu tốc độ Natri máu giảm >1 mEq/L/giờ sẽ giảm tốc độ truyền 25%.
Điều trị hạ Kali máu
⚙ Bù Kali bằng đường uống hoặc tĩnh mạch, theo dõi sát điện giải đồ và điện tim.
💊 Kali clorua (KCl)
Nồng độ tối đa 40 mEq/l trong dịch truyền, tốc độ truyền tối đa 0,3 mEq/kg/giờ (không yếu liệt cơ hô hấp, không rối loạn nhịp tim) · Đường uống hoặc truyền tĩnh mạch
💊 Kali clorua (KCl)
Nồng độ tối đa 80 mEq/L trong dịch truyền, tốc độ truyền 0,5 mEq/kg/giờ, tối đa 1 mEq/kg/giờ (nặng < 2 mEq/l kèm rối loạn nhịp tim, liệt cơ hô hấp) · Truyền tĩnh mạch (phải dùng máy truyền dịch hoặc bơm tiêm)
↔ Không có công thức chung để điều chỉnh hạ Kali máu do Kali là ion nội bào và bị ảnh hưởng bởi tình trạng toan kiềm. Cần theo dõi sát điện giải đồ và điện tim. Truyền 0,5-1 mEq/kg sẽ tăng kali máu từ 0,5-1 mEq/l.
Điều trị tăng Kali máu (Đối kháng tác dụng Kali tại tế bào)
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim để ngăn ngừa rối loạn nhịp tim.
💊 Calcium gluconate 10%
0,5 mL/kg · Tiêm tĩnh mạch trong 3 – 5 phút
💊 Calcichlorua 10%
0,2 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch trong 3 – 5 phút
↔ Chỉ định khi Kali máu > 6mEq/l và có rối loạn nhịp tim. Các thuốc này không làm giảm nồng độ Kali máu mà chỉ bảo vệ tim khỏi tác động của Kali cao.
Điều trị tăng Kali máu (Đưa Kali vào nội bào)
⚙ Thúc đẩy Kali di chuyển từ ngoại bào vào nội bào, làm giảm nồng độ Kali máu tạm thời.
💊 Glucose 30%
2 mL/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Insulin
0,1 UI/kg · Tiêm tĩnh mạch (kết hợp với Glucose)
💊 Natribicarbonate 8,4%
1-2 ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Salbutamol
4 µg/kg (pha với Dextrose 10% truyền TM trong 30ph) HOẶC khí dung (≤2,5 tuổi: 2,5 mg; 2,5-7,5 tuổi: 5 mg; >7,5 tuổi: 10 mg) · Truyền tĩnh mạch hoặc khí dung
↔ Các thuốc này có tác dụng nhanh nhưng tạm thời, cần kết hợp với các biện pháp loại bỏ Kali khỏi cơ thể.
Điều trị tăng Kali máu (Loại bỏ Kali khỏi cơ thể)
⚙ Gắn kết với Kali trong đường tiêu hóa để loại bỏ qua phân hoặc loại bỏ trực tiếp qua lọc máu.
💊 Resin trao đổi ion (Kayexalate)
1 g/kg pha với Sorbitol 70% 3 mL/kg (U) hoặc pha trong 10 mL/kg nước thụt tháo mỗi 4-6 giờ · Đường uống hoặc thụt tháo
↔ Chỉ định khi Kali máu ≥ 6 mEq/L. Lọc thận hay thẩm phân phúc mạc được chỉ định khi thất bại điều trị nội khoa.
Điều trị hạ Canxi máu
⚙ Bù Canxi bằng đường tĩnh mạch hoặc đường uống, điều trị nguyên nhân và các rối loạn điện giải kèm theo.
💊 Calcium gluconate 10%
0,5-1mL/kg (pha loãng nồng độ 50mg/ml) · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1-2 phút
💊 Calcium chlorua 10%
0,1 -0,2mL/kg, tối đa 2-5 ml/liều (pha loãng nồng độ 20mg/ml) · Tiêm tĩnh mạch chậm trong 1-2 phút
💊 Calciclorua
50 - 100mg/kg/ngày (pha 2g dung dịch calcichlorua 10% trong 1 lít dịch) · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Calcium carbonate, lactate hoặc phosphate
200 - 600 mg/lần x 3-4 lần/ngày · Đường uống
💊 Magnesium
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Vitamin D
5000 đơn vị/ngày · Đường uống
↔ Đối với hạ canxi máu do tăng thông khí, cho bệnh nhân thở chậm lại hoặc qua mask với túi dự trữ để hít lại một phần CO2, làm tăng canxi ion hóa trong máu. Cần theo dõi dấu hiệu thoát mạch hoại tử nơi tiêm và điện tim trong khi tiêm tĩnh mạch canxi. Nếu co giật không đáp ứng, cần loại trừ nguyên nhân do hạ Magie máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.