← Trang chủ

Bệnh đái tháo nhạt

ICD-10 · E23.2Nội tiết✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh đái tháo nhạt là một rối loạn hiếm gặp đặc trưng bởi sự mất cân bằng nước do thiếu hụt hormone chống bài niệu (ADH) hoặc thận không đáp ứng với ADH, dẫn đến tiểu nhiều nước loãng và khát nhiều.
Dịch tễ: Đây là một bệnh hiếm gặp, với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1/25.000 người, có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và không có sự khác biệt rõ rệt về giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do sự thiếu hụt hoặc giảm tiết ADH từ vùng dưới đồi/tuyến yên sau (đái tháo nhạt trung ương), hoặc do thận không đáp ứng với ADH tại ống lượn xa và ống góp (đái tháo nhạt do thận). Hậu quả là thận không thể cô đặc nước tiểu, gây mất nước tự do quá mức, tăng áp lực thẩm thấu huyết tương và khát nhiều bù trừ.
Phân loại: Gồm hai thể chính: Đái tháo nhạt trung ương (do thiếu ADH) và Đái tháo nhạt do thận (do thận không đáp ứng với ADH). Ngoài ra còn có đái tháo nhạt thai kỳ và đái tháo nhạt nguyên phát do uống nhiều nước.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khát nhiều
    • Uống nhiều
    • Đái nhiều (đa niệu), lượng nước tiểu trong ngày trên 3 lít
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Diễn tiến sau phẫu thuật thần kinh hoặc chấn thương vùng dưới đồi/thùy sau tuyến yên (phản ứng ba pha):
    • Pha đầu tiên: Đa niệu, trong 24 giờ đầu, kéo dài 4-5 ngày (do ức chế giải phóng ADH)
    • Pha tiếp theo: Chống bài niệu, từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 11 (do giải phóng ADH tích trữ từ thùy sau tuyến yên đang thoái hóa)
    • Pha thứ 3: Đái tháo nhạt xảy ra khi hormon thùy sau tuyến yên tích trữ giảm
    • Lưu ý: Không phải tất cả người bệnh đều tiến triển qua ba pha, một số chỉ có hạ Na+ máu sau đó trở lại bình thường
    • Đa niệu thoáng qua đôi khi gặp sau điều chỉnh nhịp nhanh trên thất (do giảm tiết ADH và tăng giải phóng peptid đào thải natri qua nước tiểu của nhĩ)
    • Giải phóng ADH thường thấp hơn hoặc không ổn định ở người bệnh chán ăn do thần kinh (khiếm khuyết thường nhẹ, đa niệu do khát)
    • Đái tháo nhạt trung ương thoáng qua kết hợp với nhiễm mỡ gan cấp ở người có thai
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân thường gặp nhất của Đái tháo nhạt trung ương
    • Phẫu thuật thần kinh (tỷ lệ 10-20% sau phẫu thuật u hố yên, 60-80% sau phẫu thuật u lớn, giảm đáng kể với phẫu thuật nội soi)
    • Chấn thương (vùng dưới đồi và thùy sau tuyến yên)
    • Khối u tiên phát hoặc thứ phát (ung thư phổi, leukemia, lymphoma, u não vùng dưới đồi-tuyến yên)
    • Bệnh thâm nhiễm (Langerhans cell histiocytosis, sarcoidosis, Wegener’s granulomatosis, viêm tuyến yên tự miễn thâm nhiễm tế bào lympho)
    • Đái tháo nhạt không rõ nguyên nhân (chiếm 30-50%, liên quan quá trình tự miễn, phá hủy tế bào tiết hormon vùng dưới đồi)
  • Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân khác của Đái tháo nhạt trung ương
    • Mang thai (bùng phát hoặc xuất hiện lần đầu do rau thai tiết nhiều vasopressinase làm tăng thoái giáng ADH)
    • Đái tháo nhạt trung ương gia đình (Familial neurohypophyseal diabetes insipidus - FNDI): bệnh trội nhiễm sắc thể thường, do đột biến gen arginin-vasopressin (AVP)
    • Bệnh thiếu oxy não hoặc thiếu máu não nặng
    • Hội chứng Sheehan (ít gặp đa niệu rõ dù tiết ADH dưới mức bình thường)
    • Sau cơn nhịp nhanh trên thất
    • Chán ăn do thần kinh
    • Gan nhiễm mỡ cấp ở người có thai
    • Hội chứng Wolfram (DIDMOAD): bệnh di truyền lặn nhiễm sắc thể thường, do đột biến gen WFS1 và ZCD2
  • Nguyên nhân Đái tháo nhạt do thận
    • Rối loạn đáp ứng của thận với ADH do rối loạn ở ống góp
    • Mắc phải (do thuốc gây đái tháo nhạt, rối loạn điện giải)
    • Uống lithi kéo dài
    • Tăng calci máu (ví dụ trong sarcoidosis)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khát nhiều
    • Uống nhiều
    • Đái nhiều (đa niệu), lượng nước tiểu trong ngày trên 3 lít
    • Nôn, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt (trong một số trường hợp gây rối loạn nước và điện giải)
  • Dấu hiệu thực thể và cận lâm sàng gợi ý
    • Tỷ trọng nước tiểu thấp (1,001-1,005)
    • Mất khả năng cô đặc nước tiểu
    • Không có thay đổi bệnh lý trong thành phần nước tiểu
    • Có thể có giảm tỷ trọng khoáng của xương (cột sống thắt lưng và cổ xương đùi) ở người bệnh ĐTN trung ương, ngay cả khi đang điều trị bằng desmopressin
    • Hạ Na+ máu (có thể xảy ra trong pha chống bài niệu sau phẫu thuật hoặc do uống nước quá nhiều khi điều trị dDAVP)
    • Tăng Na+ máu và giảm thể tích huyết tương (có thể tái lại khi dDAVP hết tác dụng)
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng và dấu hiệu khác (theo Y văn)
    • Dấu hiệu mất nước: khô niêm mạc, giảm độ đàn hồi da, tụt huyết áp tư thế, mạch nhanh
    • Mệt mỏi, khó chịu, yếu cơ
    • Sụt cân
📖 Nguồn: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Wolfram (DIDMOAD)
    • Đặc điểm: Đái tháo nhạt trung ương, đái tháo đường, teo thị, điếc
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Đái tháo nhạt trung ương
    • Đái tháo nhạt do thận
    • Uống nhiều tiên phát (Primary polydipsia)
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Uống nhiều tiên phát (Primary polydipsia) — Độ thẩm thấu nước tiểu không đạt được 300mOsm/kg trước khi các thông số huyết tương (Na, độ thẩm thấu) đạt giới hạn cao của bình thường trong nghiệm pháp nhịn nước. Nồng độ ADH thường thấp hoặc bình thường, tăng đáp ứng với nghiệm pháp nhịn nước và desmopressin.
Đái tháo nhạt trung ương — Trong nghiệm pháp nhịn nước, độ thẩm thấu nước tiểu duy trì thấp hơn độ thẩm thấu huyết tương (nếu hoàn toàn) hoặc lớn hơn độ thẩm thấu huyết tương nhưng vẫn cô đặc dưới mức tối đa (nếu không hoàn toàn). Sau tiêm Desmopressin, độ thẩm thấu nước tiểu tăng hơn 50% so với khi mất nước. Nồng độ ADH thấp hoặc không tăng đủ khi tăng độ thẩm thấu huyết tương.
Đái tháo nhạt do thận — Trong nghiệm pháp nhịn nước, độ thẩm thấu nước tiểu duy trì thấp hơn độ thẩm thấu huyết tương (nếu hoàn toàn) hoặc lớn hơn độ thẩm thấu huyết tương nhưng vẫn cô đặc dưới mức tối đa (nếu không hoàn toàn). Sau tiêm Desmopressin, độ thẩm thấu nước tiểu có thể tăng nhưng không tăng được trên 50%. Nồng độ ADH bình thường hoặc cao khi tăng độ thẩm thấu huyết tương.
Đái tháo đường (Diabetes Mellitus) — Đa niệu do tăng đường huyết gây lợi tiểu thẩm thấu. Nước tiểu có đường. Không có rối loạn cô đặc nước tiểu khi đường huyết được kiểm soát. Không có khát và uống nhiều khi đường huyết bình thường.
Tăng calci máu — Tăng calci máu nặng có thể gây đa niệu do ảnh hưởng đến chức năng ống thận, gây ra đái tháo nhạt do thận thứ phát. Cần xét nghiệm nồng độ calci máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm cơ bản
    • Lượng nước tiểu 24 giờ
    • Tỷ trọng nước tiểu
    • Độ thẩm thấu nước tiểu
    • Nồng độ Natri huyết tương
    • Độ thẩm thấu huyết tương
    • Cân nặng
  • Nghiệm pháp nhịn nước (Water Deprivation Test)
    • Ngừng các thuốc ảnh hưởng đến ADH (caffein, rượu, thuốc lá) ít nhất 24 giờ
    • Theo dõi từng giờ: cân nặng, độ thẩm thấu huyết tương, nồng độ natri huyết tương, độ thẩm thấu và thể tích nước tiểu
    • Ngừng uống nước tới khi: cân nặng giảm 5% HOẶC Na > 145 mmol/L HOẶC độ thẩm thấu huyết tương > 295 mOsm/kg HOẶC độ thẩm thấu niệu đo hàng giờ ổn định (biến thiên < 5% trong 3 giờ)
  • Nghiệm pháp tiêm Desmopressin (sau nghiệm pháp nhịn nước)
    • Tiêm dưới da Desmopressin liều 0,03 mcg/kg cân nặng
    • Đo độ thẩm thấu nước tiểu sau 30, 60 và 120 phút
  • Nghiệm pháp truyền dung dịch natri ưu trương (Hypertonic Saline Infusion Test)
    • Truyền dung dịch natri ưu trương (3%) với tốc độ 0,05-0,1 mL/kg/phút
    • Cứ 30 phút một lần đo natri và độ thẩm thấu huyết tương trong 1-2 giờ
    • Định lượng ADH khi natri và độ thẩm thấu huyết tương đạt đến mức giới hạn trên của bình thường (Na >145 mEq/L và osmolality > 295 mOsm/kg)
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp MRI vùng dưới đồi-tuyến yên (phát hiện dày hoặc mở rộng thân tuyến yên, u mầm, bệnh mô bào)
  • Các xét nghiệm khác
    • Định lượng nồng độ ADH (trước và trong khi làm nghiệm pháp nhịn nước hoặc truyền natri ưu trương)
    • Xét nghiệm các hormon thùy trước tuyến yên (GH, TSH, ACTH) nếu nghi ngờ tổn thương tuyến yên
    • Nồng độ calci máu (để loại trừ tăng calci máu gây ĐTN do thận)
    • Nồng độ Lithium máu (nếu có tiền sử dùng Lithium)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Độ thẩm thấu nước tiểu sau Desmopressin
> 50% so với khi mất nước — Chẩn đoán Đái tháo nhạt trung ương
Độ thẩm thấu nước tiểu sau Desmopressin
< 50% so với khi mất nước — Chẩn đoán Đái tháo nhạt do thận
🔬 Đặc hiệu cao
Độ thẩm thấu nước tiểu (Urine osmolality)
< 300 mOsm/kg (sau nhịn nước) — Mất khả năng cô đặc nước tiểu, gợi ý ĐTN. Nếu không đạt 300mOsm/kg trước khi Na/Osm huyết tương tăng cao, loại trừ uống nhiều tiên phát.
Nồng độ ADH (Arginine Vasopressin)
Thấp hoặc không tăng đủ khi độ thẩm thấu huyết tương tăng — Gợi ý Đái tháo nhạt trung ương
Nồng độ ADH (Arginine Vasopressin)
Bình thường hoặc cao khi độ thẩm thấu huyết tương tăng — Gợi ý Đái tháo nhạt do thận
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Lượng nước tiểu 24 giờ
> 3 lít — Đa niệu, gợi ý đái tháo nhạt
Tỷ trọng nước tiểu
1,001-1,005 — Nước tiểu loãng, mất khả năng cô đặc
Nồng độ Natri huyết tương (Serum Na)
> 145 mmol/L — Giới hạn cao của bình thường, đạt được trong nghiệm pháp nhịn nước để đánh giá khả năng cô đặc. Nồng độ > 145mmol/L trong 5 ngày đầu sau phẫu thuật dự báo ĐTN kéo dài.
Độ thẩm thấu huyết tương (Plasma osmolality)
> 295 mOsm/kg — Giới hạn cao của bình thường, đạt được trong nghiệm pháp nhịn nước để đánh giá khả năng cô đặc.
MRI vùng dưới đồi-tuyến yên
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện dày hoặc mở rộng thân tuyến yên, u mầm, bệnh mô bào, giúp tìm nguyên nhân ĐTN trung ương.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán lâm sàng
    • Khát nhiều, uống nhiều, đái nhiều (lượng nước tiểu trong ngày trên 3 lít)
    • Tỷ trọng nước tiểu thấp (1,001-1,005)
    • Mất khả năng cô đặc nước tiểu
    • Không có thay đổi bệnh lý trong thành phần nước tiểu
  • Chẩn đoán cận lâm sàng
    • Kết quả nghiệm pháp nhịn nước và nghiệm pháp tiêm Desmopressin phù hợp với Đái tháo nhạt trung ương hoặc Đái tháo nhạt do thận
    • Vasopressin có tác dụng điều trị đặc hiệu (đối với ĐTN trung ương)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo mức độ thiếu hụt/đáp ứng ADH
    • Đái tháo nhạt hoàn toàn: Thiếu ADH hoàn toàn (trung ương) hoặc ống thận không đáp ứng với bất kỳ nồng độ nào của ADH (do thận)
    • Đái tháo nhạt không hoàn toàn: Nồng độ ADH tăng không đủ để đáp ứng với kích thích thẩm thấu mạnh (trung ương) hoặc tăng nồng độ ADH trong máu nhưng đáp ứng thận không đầy đủ (do thận)
  • Thăm dò xác định mức độ/nguyên nhân
    • Nghiệm pháp nhịn nước và tiêm Desmopressin: Giúp phân biệt ĐTN hoàn toàn và không hoàn toàn (dựa trên mức độ tăng độ thẩm thấu nước tiểu)
    • Nghiệm pháp truyền dung dịch natri ưu trương và đo nồng độ ADH: Giúp phân biệt ĐTN trung ương không hoàn toàn và ĐTN do thận không hoàn toàn
    • Chụp MRI vùng dưới đồi-tuyến yên: Đánh giá mức độ tổn thương cấu trúc (dày hoặc mở rộng thân tuyến yên, u mầm, bệnh mô bào) có thể liên quan đến mức độ thiếu hụt ADH
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đái tháo nhạt trung ương
    • Không rõ nguyên nhân (tự miễn, phá hủy tế bào tiết hormon vùng dưới đồi, kháng thể kháng vasopressin, thâm nhiễm tế bào lymphocyte, dày/mở rộng thân tuyến yên trên MRI)
    • Gia đình (Familial neurohypophyseal diabetes insipidus - FNDI, đột biến gen arginin-vasopressin (AVP))
    • Phẫu thuật thần kinh hoặc chấn thương (vùng dưới đồi, thùy sau tuyến yên)
    • Ung thư (tiên phát hoặc thứ phát: ung thư phổi, leukemia, lymphoma, các khối u não vùng dưới đồi-tuyến yên)
    • Bệnh thiếu oxy não hoặc thiếu máu não nặng
    • Bệnh do thâm nhiễm (Langerhans cell histiocytosis, sarcoidosis, Wegener’s granulomatosis, viêm tuyến yên tự miễn thâm nhiễm tế bào lympho)
    • Sau cơn nhịp nhanh trên thất
    • Chán ăn do thần kinh
    • Gan nhiễm mỡ cấp ở người có thai
    • Hội chứng Wolfram (DIDMOAD)
  • Đái tháo nhạt do thận
    • Mắc phải (do thuốc gây đái tháo nhạt, rối loạn điện giải)
    • Do uống lithi kéo dài
    • Tăng calci máu (ví dụ trong sarcoidosis)
    • Di truyền (rối loạn đáp ứng của thận với ADH ở ống góp)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị Đái tháo nhạt là bù đắp sự thiếu hụt hoặc tăng cường tác dụng của ADH, hoặc giảm lượng nước tiểu bằng các cơ chế khác. Cần điều chỉnh liều thuốc theo đáp ứng lâm sàng (giảm khát, giảm đa niệu) và cận lâm sàng (độ thẩm thấu nước tiểu, nồng độ natri huyết tương). Người bệnh cần được hướng dẫn uống nước khi khát để tránh nguy cơ hạ natri máu hoặc tăng natri máu. Đối với người bệnh có cơ chế khát bị rối loạn (adipsic DI), cần theo dõi sát cân bằng nước điện giải và cân nặng hàng ngày để điều chỉnh lượng nước vào.
Đồng vận thụ thể ADH (chủ yếu V2)
⚙ Là chất tương tự ADH, tác dụng chọn lọc lên thụ thể V2 ở ống lượn xa và ống góp, làm tăng tính thấm và tái hấp thu nước, giảm bài niệu. Có thời gian bán hủy dài hơn ADH tự nhiên và ít gây co mạch.
💊 Desmopressin (dDAVP)
Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch: 1-2 mcg/lần, 1-2 lần/ngày. Đường mũi: 1-4 lần xịt/ngày (10 mcg/xịt), chia 1-3 lần/ngày. Đường uống: 0,1-0,4 mg/lần, 1-4 lần/ngày, liều tối đa 1,2 mg/ngày. · Tiêm dưới da, tĩnh mạch, đường mũi, đường uống
↔ Là thuốc được chỉ định nhiều nhất cho Đái tháo nhạt trung ương. Sinh khả dụng đường uống thay đổi, cần điều chỉnh liều. Thay đổi từ đường mũi sang đường tiêm sẽ tốt hơn vì giảm liều tới 10 lần. Có thể có hiệu quả với Đái tháo nhạt do thận không hoàn toàn.
Thuốc tăng tác dụng ADH nội sinh hoặc tăng đáp ứng thận với ADH (chỉ dùng cho ĐTN trung ương)
⚙ Tăng giải phóng ADH từ tuyến yên hoặc tăng cường đáp ứng của ống thận với ADH còn lại.
💊 Chlopropamid (Diabinese)
125-500 mg/ngày, có thể cho tới 4 ngày với liều tối đa. · Uống
💊 Carbamazepin
100-300 mg, 2 lần/ngày. · Uống
💊 Clofibrat
500 mg, cứ 6 giờ cho một lần. · Uống
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng trong một số trường hợp Đái tháo nhạt trung ương không hoàn toàn hoặc khi Desmopressin không dung nạp/không hiệu quả hoàn toàn.
Thuốc lợi tiểu Thiazid và Amilorid (cho cả ĐTN trung ương và do thận)
⚙ Lợi tiểu thiazid làm giảm thể tích tuần hoàn nhẹ, kích thích tái hấp thu natri và nước ở ống lượn gần, giảm bài xuất natri ở ống lượn xa, từ đó giảm lượng nước tiểu. Amilorid làm tăng tác dụng của thiazid và chẹn kênh natri ở ống góp, đặc biệt hữu ích trong ĐTN do Lithium.
💊 Hydrochlorothiazid
25 mg, 1-2 lần/ngày. · Uống
💊 Amilorid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chế độ ăn giảm muối kết hợp với lợi tiểu thiazid có tác dụng tốt hơn khi điều trị Đái tháo nhạt do thận. Theo dõi tình trạng giảm thể tích và hạ kali máu.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin thận, làm giảm tốc độ lọc cầu thận và tăng đáp ứng của thận đối với ADH (trong ĐTN trung ương) hoặc giảm tác dụng đối kháng của prostaglandin với ADH (trong ĐTN do thận).
💊 Indomethacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Có tác dụng tốt cho cả Đái tháo nhạt trung ương và do thận.
Điều trị hỗ trợ và điều chỉnh nguyên nhân
⚙ Bồi phụ nước và điện giải, điều trị các bệnh lý nền hoặc phối hợp, nâng cao thể trạng.
↔ Bồi phụ nước điện giải đủ và kịp thời khi có nôn, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, rối loạn nước và điện giải. Điều trị các bệnh phối hợp nếu có. Nâng cao thể trạng, bổ sung các vitamin thiết yếu. Đối với Đái tháo nhạt do thận mắc phải, tình trạng cô đặc nước tiểu sẽ được cải thiện nhanh chóng sau khi ngừng thuốc gây đái tháo nhạt và điều chỉnh rối loạn điện giải.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Nghiệm pháp truyền dung dịch natri ưu trương chống chỉ định đối với người có nguy cơ gây tăng gánh thể tích (như người bệnh đang có bệnh tim hoặc suy tim ứ huyết)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tình trạng người bệnh
    • Theo dõi tình trạng giảm thể tích và hạ kali máu khi dùng lợi tiểu thiazid
    • Trong quá trình điều chỉnh liều dDAVP, khuyên người bệnh chỉ uống nước khi khát để tránh ngộ độc nước và hạ natri huyết tương
    • Khuyên người bệnh uống nước khi khát để đề phòng tăng natri máu và giảm thể tích huyết tương tái lại khi dDAVP đã hết tác dụng
    • Đối với người bệnh ĐTN mạn tính nhưng cơ chế khát không bị rối loạn: có thể áp dụng phác đồ điều trị dDAVP liều cố định thấp nhất để giảm triệu chứng đến mức dung nạp được với nguy cơ tối thiểu hạ natri huyết
    • Đối với người bệnh ĐTN không uống nhiều (adipsic DI): điều trị cực kỳ khó, cho dDAVP liều cố định, theo dõi sát tình trạng mất nước và điều chỉnh lượng nước vào bằng các thông số gián tiếp (cân nặng hàng ngày, cân bằng nước điện giải)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm khát
    • Giảm lượng nước tiểu bài xuất 24 giờ
    • Cân nặng hàng ngày (đặc biệt ở người bệnh adipsic DI)
    • Tình trạng đa niệu
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Độ thẩm thấu nước tiểu
    • Tỷ trọng nước tiểu
    • Natri huyết thanh (kiểm tra định kỳ, đặc biệt theo dõi hạ natri huyết ở người bệnh dùng dDAVP liều cố định)
    • Cân bằng nước điện giải (ở người bệnh adipsic DI)
  • Đánh giá định kỳ
    • Đôi khi thử ngừng dDAVP để xem đa niệu có tái lại không (ở người bệnh ĐTN trung ương điều trị bằng phác đồ liều cố định)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn điện giải
    • Hạ Na+ máu (do uống nước quá nhiều trong pha chống bài niệu sau phẫu thuật hoặc khi điều chỉnh liều dDAVP, hoặc ngộ độc nước)
    • Tăng Na+ máu (khi dDAVP hết tác dụng hoặc không được điều trị đầy đủ)
    • Hạ kali máu (do lợi tiểu thiazid)
  • Biến chứng khác
    • Giảm tỷ trọng khoáng của xương (cột sống thắt lưng và cổ xương đùi) ở người bệnh ĐTN trung ương
    • Rối loạn nước và điện giải do nôn, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng nếu không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ (theo Y văn)
    • Mất nước nặng
    • Sốc giảm thể tích
    • Tổn thương não do tăng natri máu cấp tính và nặng
    • Suy thận cấp
📖 Nguồn: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ/Tình huống cấp cứu
    • Rối loạn nước và điện giải nặng (nôn, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt) cần bồi phụ nước điện giải đủ và kịp thời
    • Hạ natri máu nặng hoặc tăng natri máu nặng có triệu chứng thần kinh (co giật, hôn mê)
    • Mất nước nặng, sốc giảm thể tích
  • Khuyến nghị cho người bệnh
    • Người bệnh đái tháo nhạt nên mang trong mình thẻ y tế ghi rõ tình trạng bệnh của mình (như người bệnh đái tháo đường), để khi có cấp cứu đột xuất, nhân viên y tế dễ xử lý
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến/cấp cứu (theo Y văn)
    • Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước nặng hoặc sốc giảm thể tích
    • Rối loạn tri giác, co giật hoặc các triệu chứng thần kinh khác do rối loạn điện giải cấp tính
    • Tăng natri máu không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc có diễn biến xấu
    • Hạ natri máu có triệu chứng thần kinh
    • Nghi ngờ nguyên nhân cấp tính, đe dọa tính mạng (ví dụ: u não gây chèn ép, chấn thương sọ não nặng)
📖 Nguồn: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này