Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tăng áp lực động mạch phổi là cải thiện triệu chứng, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống. Điều trị bao gồm điều trị hỗ trợ, điều trị căn nguyên và điều trị đặc hiệu nhắm vào các con đường bệnh sinh của tăng áp phổi. Lựa chọn thuốc đặc hiệu phụ thuộc vào đáp ứng với test giãn mạch cấp tính (đối với CCB) và mức độ nặng của bệnh (phân loại chức năng NYHA).
Điều trị hỗ trợ
⚙ Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và hỗ trợ chức năng tim phổi.
↔ Bao gồm tránh gắng sức, thở oxy liên tục khi có giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg hoặc SpO2 < 90% để duy trì SpO2 > 90%), điều trị loạn nhịp tim nếu có, và điều trị căn nguyên gây TAĐMP.
Thuốc chống đông đường uống
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối trong mạch máu phổi, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân có nguy cơ huyết khối cao.
🔧 Warfarin
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Nên chỉ định dùng chống đông cho tất cả các bệnh nhân bị TAĐMP.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, giảm phù, giảm gánh nặng cho tim phải.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Spironolactone
25-50 mg/ngày · Uống
💊 Furosemid-Spironolactone (phối hợp)
20/50 x 1-2 viên/ngày · Uống
💊 Indapamid
1,5 mg x 1-2 viên/ngày · Uống
↔ Theo dõi chức năng thận và sinh hóa máu, tránh suy thận chức năng. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo tình trạng bệnh nhân.
Glycosid trợ tim
⚙ Tăng cung lượng tim thông qua tăng co bóp cơ tim, giảm nhịp tim.
💊 Digoxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Hiệu quả khi dùng kéo dài không rõ ràng, thường được cân nhắc ở bệnh nhân có suy tim phải nặng hoặc rung nhĩ kèm theo.
Thuốc chẹn kênh calci (CCB)
⚙ Giãn mạch phổi, giảm áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân có đáp ứng với test giãn mạch cấp tính.
💊 Nifedipin
20mg x 8 giờ /1 lần, liều tối đa 240mg/ngày. · Uống
💊 Diltiazem
60 mg x 8 giờ/ 1 lần, liều tối đa 720mg/ngày. · Uống
💊 Amlodipin
5mg x 1 lần/ngày, liều tối đa 20 mg/ngày. · Uống
↔ Thường chỉ định cho TAĐMP nguyên phát có đáp ứng với test giãn mạch. Cần đo huyết áp trước khi dùng từ liều thứ 2 trở đi và tăng liều từ từ. Theo dõi chặt chẽ hiệu quả và tính an toàn, đánh giá lại sau 3 tháng. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc ức chế Phosphodiesterase-5 (PDE5i)
⚙ Tăng nồng độ cGMP trong tế bào cơ trơn mạch máu phổi, dẫn đến giãn mạch phổi và giảm áp lực động mạch phổi.
💊 Sildenafil
Liều khuyến cáo ban đầu là 25 mg x 3 lần/ngày. · Uống
↔ Chỉ định cho bệnh nhân TAĐMP với mức khó thở NYHA II, III. Cải thiện triệu chứng và khả năng gắng sức. Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau đầu. Chống chỉ định cho bệnh nhân đang dùng Nitrat.
Thuốc đối kháng thụ thể Endothelin (ERA)
⚙ Ngăn chặn tác dụng co mạch và tăng sinh của Endothelin-1, một chất co mạch mạnh.
💊 Bosentan
Liều bắt đầu 62,5 mg x 2 lần/ngày trong tháng đầu tiên, sau đó tăng lên 125 mg x 2 lần/ngày. · Uống
↔ Cải thiện triệu chứng và dung nạp gắng sức. Cần theo dõi chức năng gan định kỳ. Chống chỉ định ở bệnh nhân điều trị đồng thời với Cyclosporin hoặc Glyburid.
Prostacyclins và chất tương tự
⚙ Là chất giãn mạch phổi mạnh, ức chế kết tập tiểu cầu và có tác dụng chống tăng sinh.
💊 Iloprost
2,5 hoặc 5 mcg · Hít
💊 Epoprostenol
2-4 ng/kg/phút truyền tĩnh mạch trung tâm, tăng dần liều, liều tối ưu thường từ 20-40 ng/kg/phút. · Truyền tĩnh mạch trung tâm
💊 Treprostinil
Liều tối ưu từ 50-100 ng/kg/phút. · Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
↔ Iloprost chỉ định cho bệnh nhân TADDMP mức độ NYHA III, IV, thời gian bán thải ngắn (30 phút) nên dùng thường xuyên 2 giờ/lần. Epoprostenol là thuốc duy nhất cải thiện thời gian sống ở bệnh nhân TAĐMP nguyên phát, cần truyền tĩnh mạch liên tục. Treprostinil có thời gian bán thải dài hơn, có thể dùng đường tiêm dưới da nhưng gây đau tại chỗ. Các thuốc trong nhóm có cơ chế tương tự nhưng khác biệt về đường dùng và dược động học.
Ghép phổi
⚙ Thay thế phổi bị tổn thương nặng không hồi phục, là lựa chọn cuối cùng cho bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa.
↔ Cân nhắc ghép phổi cho bệnh nhân không đáp ứng với điều trị truyền Prostacyclin. Có thể ghép tim - phổi, ghép 1 hoặc 2 phổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.