← Trang chủ

Tiền sản giật – Sản giật

ICD-10 · O14-O15Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tiền sản giật là một rối loạn đa hệ thống đặc trưng bởi tăng huyết áp mới khởi phát và protein niệu (hoặc rối loạn chức năng cơ quan khác) sau tuần thứ 20 của thai kỳ ở phụ nữ trước đó không có tăng huyết áp mạn tính. Sản giật là sự xuất hiện của các cơn co giật toàn thể ở phụ nữ bị tiền sản giật.
Dịch tễ: Tiền sản giật ảnh hưởng đến khoảng 2-8% thai kỳ trên toàn cầu, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh suất và tử suất cho mẹ và thai nhi. Các đối tượng nguy cơ cao bao gồm thai phụ con so, đa thai, tiền sử tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính, đái tháo đường và béo phì.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự bất thường trong quá trình hình thành và xâm nhập của nguyên bào nuôi vào động mạch xoắn ốc của tử cung, dẫn đến thiếu máu cục bộ và thiếu oxy bánh rau. Điều này kích hoạt giải phóng các yếu tố kháng tạo mạch (như sFlt-1) và các chất trung gian gây viêm vào tuần hoàn mẹ, gây ra rối loạn chức năng nội mô lan tỏa, co mạch, tăng tính thấm thành mạch và tổn thương đa cơ quan.
Phân loại: Dựa vào mức độ nặng: Tiền sản giật nhẹ, Tiền sản giật nặng và Sản giật.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Nhức đầu, nhìn mờ, rối loạn thị giác
    • Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
    • Phù toàn thân, tăng cân nhanh bất thường
    • Co giật (đối với sản giật)
    • Tăng huyết áp phát hiện khi khám thai định kỳ
    • Protein niệu phát hiện khi xét nghiệm nước tiểu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm xuất hiện các triệu chứng (sau tuần 20 thai kỳ)
    • Diễn tiến của tăng huyết áp và protein niệu
    • Sự xuất hiện và mức độ nặng của các triệu chứng khác (nhức đầu, rối loạn thị giác, đau thượng vị, tăng cân nhanh)
    • Tiền sử các biến chứng thai kỳ trước đó (nếu có)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiền sản giật ở thai kỳ trước
    • Tăng huyết áp mạn tính
    • Bệnh thận mạn tính
    • Đái tháo đường (trước hoặc trong thai kỳ)
    • Bệnh tự miễn (ví dụ: lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng kháng phospholipid)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Mang thai lần đầu (nulliparity)
    • Đa thai
    • Béo phì (BMI ≥ 30 kg/m²)
    • Tuổi mẹ cao (≥ 35 tuổi) hoặc rất trẻ (< 18 tuổi)
    • Thụ tinh trong ống nghiệm
    • Tiền sử gia đình có tiền sản giật
    • Khoảng cách giữa các lần mang thai > 10 năm
    • Bệnh lý mạch máu hoặc huyết khối
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sản giật nhẹ
    • Huyết áp (HA) ≥ 140/90 mmHg sau tuần 20 của thai kỳ
    • Protein/ niệu ≥ 300 mg/24 giờ hay que thử nhanh (+)
  • Tiền sản giật nặng
    • Huyết áp ≥ 160/110 mm Hg
    • Protein/ niệu ≥ 5 g/24 giờ hay que thử 3+ (2 mẫu thử ngẫu nhiên)
    • Thiểu niệu, nước tiểu < 500 ml/ 24 giờ
    • Creatinine / huyết tương > 1.3 mg/dL
    • Tiểu cầu < 100,000/mm3
    • Tăng men gan ALT hay AST (gấp đôi ngưỡng trên giá trị bình thường)
    • Axít uric tăng cao
    • Thai chậm phát triển
    • Nhức đầu hay nhìn mờ
    • Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
  • Sản giật
    • Cơn co giật xảy ra ở phụ nữ mang thai có triệu chứng tiền sản giật và không có nguyên nhân nào khác để giải thích
    • Các cơn co giật thường là toàn thân
    • Có thể xuất hiện trước, trong chuyển dạ hay trong thời kỳ hậu sản
  • Triệu chứng lâm sàng cơn giật (Sản giật)
    • Giai đoạn xâm nhiễm
    • Giai đoạn giật cứng
    • Giai đoạn giật giãn cách
    • Giai đoạn hôn mê
  • Triệu chứng lâm sàng cần theo dõi khi nhập viện (từ tiền sản giật nhẹ chuyển nặng)
    • Nhức đầu
    • Rối loạn thị giác
    • Đau thượng vị
    • Tăng cân nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng HELLP: tan huyết, tăng SGOT, SGPT, giảm tiểu cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng huyết áp mạn tính — Tăng huyết áp xuất hiện trước tuần 20 thai kỳ hoặc trước khi mang thai. Protein niệu có thể không có hoặc xuất hiện muộn hơn.
Tăng huyết áp thai kỳ — Tăng huyết áp xuất hiện sau tuần 20 thai kỳ nhưng không kèm protein niệu hoặc các dấu hiệu/triệu chứng của tiền sản giật nặng.
Bệnh thận mạn tính ⏳ — Tiền sử bệnh thận, protein niệu có thể xuất hiện trước thai kỳ. Cần đánh giá chức năng thận trước và trong thai kỳ.
Động kinh — Cơn co giật không kèm theo tăng huyết áp và protein niệu (trừ khi có bệnh kèm). Tiền sử động kinh trước thai kỳ.
Hội chứng TTP/HUS (Thrombotic Thrombocytopenic Purpura/Hemolytic Uremic Syndrome) — Thiếu máu tan máu vi mạch, giảm tiểu cầu, suy thận. Thường không có tăng huyết áp và protein niệu là triệu chứng khởi phát chính. Cần phân biệt với HELLP.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cần làm
    • Tổng phân tích tế bào máu
    • Acid uric
    • Bilirubin (toàn phần, gián tiếp, trực tiếp)
    • AST-ALT (men gan)
    • Chức năng thận (Creatinine huyết tương)
    • Đường huyết
    • Đạm huyết
    • Protein niệu 24 giờ
    • Đông máu toàn bộ
    • Soi đáy mắt (nếu có thể)
    • LDH
    • Hematocrit
  • Theo dõi sức khỏe thai
    • Siêu âm thai
    • Monitoring thai
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Que thử nhanh protein niệu
(+) (tiền sản giật nhẹ); 3+ (tiền sản giật nặng) — Sàng lọc nhanh protein niệu, cần xác nhận bằng protein niệu 24 giờ.
Acid uric
Tăng cao (ngưỡng cụ thể tùy phòng xét nghiệm, theo Y văn) — Tăng acid uric thường gặp trong tiền sản giật, có thể liên quan đến mức độ nặng.
Hematocrit
Tăng (do cô đặc máu) hoặc giảm (do tan huyết, theo Y văn) — Đánh giá tình trạng cô đặc máu hoặc tan huyết.
• Khẳng định chẩn đoán/Đánh giá mức độ
Huyết áp (HA)
≥ 140/90 mmHg (tiền sản giật nhẹ); ≥ 160/110 mmHg (tiền sản giật nặng) — Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại mức độ nặng của tiền sản giật.
Protein niệu 24 giờ
≥ 300 mg/24 giờ (tiền sản giật nhẹ); ≥ 5 g/24 giờ (tiền sản giật nặng) — Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại mức độ nặng của tiền sản giật.
• Đánh giá mức độ nặng
Creatinine huyết tương
> 1.3 mg/dL — Dấu hiệu suy giảm chức năng thận, chỉ điểm tiền sản giật nặng.
Lượng nước tiểu
< 500 ml/ 24 giờ — Thiểu niệu, dấu hiệu suy giảm chức năng thận, chỉ điểm tiền sản giật nặng.
Tiểu cầu
< 100,000/mm3 — Giảm tiểu cầu, chỉ điểm tiền sản giật nặng hoặc hội chứng HELLP.
Men gan (ALT/AST)
Gấp đôi ngưỡng trên giá trị bình thường (theo Y văn) — Tăng men gan, chỉ điểm tổn thương gan, chỉ điểm tiền sản giật nặng hoặc hội chứng HELLP.
LDH
Tăng (ngưỡng cụ thể tùy phòng xét nghiệm, theo Y văn) — Tăng LDH có thể gợi ý tan huyết, chỉ điểm hội chứng HELLP.
Siêu âm thai
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá tình trạng thai nhi (thai chậm phát triển, thiểu ối), chỉ điểm tiền sản giật nặng.
Monitoring thai
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá sức khỏe thai nhi, phát hiện suy thai cấp/trường diễn.
• Theo dõi đáp ứng/Nguy cơ ngộ độc
Nồng độ Magnesium/huyết thanh
4-7 mEq/L (4,8-8,4 mg/dL) (mức điều trị); 9,6 – 12 mg/dL (mất phản xạ gân xương); 12 – 18 mg/dL (liệt cơ hô hấp); 24 – 30 mg/dL (ngưng tim) — Đảm bảo nồng độ điều trị hiệu quả và phát hiện sớm ngộ độc Magnesium sulfate.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sản giật
    • Huyết áp (HA) ≥ 140/90 mmHg sau tuần 20 của thai kỳ
    • VÀ Protein/ niệu ≥ 300 mg/24 giờ hay que thử nhanh (+)
  • Sản giật
    • Cơn co giật xảy ra ở phụ nữ mang thai có triệu chứng tiền sản giật
    • VÀ không có nguyên nhân nào khác để giải thích
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sản giật nhẹ
    • Huyết áp (HA) ≥ 140/90 mmHg sau tuần 20 của thai kỳ
    • Protein/ niệu ≥ 300 mg/24 giờ hay que thử nhanh (+)
  • Tiền sản giật nặng
    • Huyết áp ≥ 160/110 mm Hg
    • Protein/ niệu ≥ 5 g/24 giờ hay que thử 3+ (2 mẫu thử ngẫu nhiên)
    • Thiểu niệu, nước tiểu < 500 ml/ 24 giờ
    • Creatinine / huyết tương > 1.3 mg/dL
    • Tiểu cầu < 100,000/mm3
    • Tăng men gan ALT hay AST (gấp đôi ngưỡng trên giá trị bình thường)
    • Axít uric tăng cao
    • Thai chậm phát triển
    • Nhức đầu hay nhìn mờ
    • Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
  • Sản giật (giai đoạn cơn giật)
    • Giai đoạn xâm nhiễm
    • Giai đoạn giật cứng
    • Giai đoạn giật giãn cách
    • Giai đoạn hôn mê
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đo huyết áp định kỳ
    • Xét nghiệm protein niệu 24 giờ hoặc que thử nhanh
    • Định lượng creatinine máu, tiểu cầu, men gan (ALT, AST), acid uric
    • Theo dõi lượng nước tiểu
    • Siêu âm thai để đánh giá sự phát triển của thai nhi
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sản giật
    • Không có nguyên nhân nào khác để giải thích cơn co giật ngoài tiền sản giật
📚 Theo Y văn
  • Tiền sản giật
    • Nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng được cho là do rối loạn chức năng nhau thai dẫn đến thiếu máu cục bộ nhau thai.
    • Sự thiếu máu cục bộ nhau thai giải phóng các yếu tố gây rối loạn chức năng nội mô toàn thân, dẫn đến co mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt đông máu.
  • Sản giật
    • Là biến chứng của tiền sản giật nặng.
    • Cơ chế liên quan đến rối loạn điều hòa mạch máu não và phù não, dẫn đến các cơn co giật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Magnesium sulfate cho bơm tiêm điện có cách pha chế không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn về nồng độ và liều lượng thực tế (pha 6g Magnesium sulfate 15% + 2ml nước cất). Cần ghi rõ lượng dung dịch Magnesium sulfate 15% cần dùng (ví dụ: X ml dung dịch 15%) thay vì '6g Magnesium sulfate 15%'.
  • Liều Furosemide (Lasix) 160mg (1 ống 20mg x 8 ống) là liều cao, cần làm rõ chỉ định cụ thể (ví dụ: phù phổi cấp, thiểu niệu) và tần suất sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tiền sản giật và sản giật là ngăn ngừa tiến triển thành sản giật, kiểm soát huyết áp để giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ (đặc biệt là xuất huyết não), và tối ưu hóa kết cục cho thai nhi. Đối với tiền sản giật nhẹ, chủ yếu điều trị ngoại trú với theo dõi sát. Đối với tiền sản giật nặng và sản giật, cần can thiệp tích cực, bao gồm kiểm soát co giật, hạ huyết áp và chấm dứt thai kỳ. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng thuốc hạ áp. Tránh sử dụng lợi tiểu và hạn chế truyền dịch trừ khi có chỉ định cụ thể (ví dụ: phù phổi cấp, mất nước nhiều).
Thuốc chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, giảm giải phóng acetylcholine ở khớp thần kinh cơ, giãn mạch não, từ đó dự phòng và kiểm soát cơn co giật.
💊 Magnesium sulfate 15%
Liều tấn công: 3 - 4,5g /50ml glucose 5% tiêm tĩnh mạch chậm 15-20 phút. Liều duy trì: 1 - 2g /giờ truyền tĩnh mạch (pha 6g Magnesium sulfate 15% với Glucose 5% 500ml truyền tĩnh mạch XXX giọt/ phút). Tiêm bắp gián đoạn: tiêm bắp sâu mỗi giờ 1g hoặc mỗi 4 giờ 5g (thêm Lidocain 2% để giảm đau). Bơm tiêm điện: pha 6g Magnesium sulfate 15% + 2ml nước cất, 7ml/giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch, tiêm bắp sâu, bơm tiêm điện.
↔ Magnesium sulfate được dùng để dự phòng và chống co giật trong tiền sản giật nặng và sản giật, duy trì tối thiểu 24 giờ sau sinh. Cần theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc (phản xạ gân xương, nhịp thở, lượng nước tiểu) và nồng độ Mg huyết thanh.
Thuốc đối kháng ngộ độc Magnesium sulfate
⚙ Đối kháng trực tiếp tác dụng của Magnesium trên cơ tim và cơ xương, đảo ngược các triệu chứng ngộ độc Magnesium sulfate.
💊 Calcium gluconate
1g · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi có dấu hiệu ngộ độc Magnesium sulfate nặng như liệt cơ hô hấp hoặc ngừng tim.
Thuốc hạ huyết áp
⚙ Giảm huyết áp để ngăn ngừa các biến chứng mạch máu não cho mẹ. Chỉ định khi HA tâm thu ≥ 150-160 mmHg hoặc HA tâm trương ≥ 100mmHg.
💊 Labetalol (Beta Bloquant)
Bắt đầu 20 mg tĩnh mạch, cách 10 phút sau đó tĩnh mạch 20 đến 80mg. Tổng liều < 300 mg. Có thể truyền tĩnh mạch 1mg - 2mg/phút. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch.
💊 Hydralazine
Tiêm tĩnh mạch 5mg /1 -2 phút. Nếu sau 15 -20 phút không hạ áp được cho 5 - 10mg tĩnh mạch tiếp. Nếu tổng liều 30 mg không kiểm soát được HA nên dùng thuốc khác. · Tiêm tĩnh mạch.
💊 Nicardipine
Ống 10mg/10ml pha với 40ml nước cất hoặc NaCl 0,9%. Tấn công: 0,5-1 mg (2,5-5ml) tiêm tĩnh mạch chậm. Duy trì bơm tiêm điện 1-3mg/ giờ (5-15 ml/giờ). Nếu không đáp ứng sau 15 phút tăng 2,5mg/giờ tối đa 15mg/giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền bơm tiêm điện.
↔ Các thuốc hạ áp trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Chống chỉ định trong thai kỳ: Nitroprusside, thuốc ức chế men chuyển.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng bài tiết nước và muối qua thận, giảm thể tích tuần hoàn, được sử dụng trong các trường hợp có quá tải dịch hoặc phù phổi cấp.
💊 Lasix (Furosemide)
1 ống 20mg x 8 ống · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Chỉ dùng khi có triệu chứng dọa phù phổi cấp hoặc phù phổi cấp. Không dùng dung dịch ưu trương. Có thể truyền Lactate Ringer với tốc độ 60 – 124ml/giờ.
Thuốc hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh ở trẻ non tháng.
💊 Betamethasone
4mg x 3 ống, lặp lại lần 2 sau 12-24 giờ · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho tuổi thai từ 28-34 tuần. Cần cân nhắc trì hoãn chấm dứt thai kỳ 48 giờ để thuốc có tác dụng.
Can thiệp chấm dứt thai kỳ
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây bệnh (nhau thai) là phương pháp điều trị dứt điểm tiền sản giật/sản giật. Phương pháp và thời điểm chấm dứt thai kỳ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và tuổi thai.
↔ Chỉ định: Tiền sản giật nhẹ, thai > 37 tuần. Tiền sản giật nặng (HA tâm trương ≥ 110mmHg, tăng HA không đáp ứng, protein niệu ≥ 5g/24h, thiểu niệu, nhức đầu/hoa mắt/đau thượng vị/hạ sườn phải, suy giảm chức năng gan/thận, giảm tiểu cầu, hội chứng HELLP, phù phổi cấp, thai suy trường diễn/cấp, rau bong non, chuyển dạ, vỡ ối). Sản giật. Phương pháp: Khởi phát chuyển dạ (nếu cổ tử cung thuận lợi, dùng Oxytocin, giúp sinh bằng Forceps) hoặc mổ lấy thai (nếu cổ tử cung không thuận lợi, hoặc người bệnh vô niệu, co giật trong sản giật). Khuynh hướng trì hoãn thai kỳ: Tuổi thai < 34 tuần, trì hoãn chấm dứt thai kỳ sau 48 giờ hoặc đến khi thai được 34 tuần để hỗ trợ phổi thai nhi.
Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Đảm bảo đường thở thông thoáng, cung cấp oxy đầy đủ và hỗ trợ chức năng sống trong cơn co giật và các biến chứng nặng.
↔ Áp dụng cho sản giật. Bao gồm: Oxy, cây ngáng lưỡi, hút đờm nhớt, đảm bảo thông hô hấp. Đặt nội khí quản và thông khí để cứu sống người bệnh nếu có suy hô hấp, ngừng thở. Hạn chế truyền dịch trừ khi có tình trạng mất nước nhiều.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định thuốc hạ áp trong thai kỳ
    • Nitroprusside
    • Thuốc ức chế men chuyển
  • Sử dụng lợi tiểu và truyền dịch
    • Tránh sử dụng lợi tiểu (trừ khi có triệu chứng dọa phù phổi cấp, phù phổi cấp)
    • Hạn chế truyền dịch trừ khi có tình trạng mất nước nhiều
  • Xử trí ngộ độc Magnesium sulfate
    • Ngừng Magnesium sulfate ngay lập tức
    • Sử dụng thuốc đối kháng: calcium gluconate, tiêm tĩnh mạch 1g
    • Đặt nội khí quản và thông khí để cứu sống người bệnh nếu có suy hô hấp, ngừng thở
    • Theo dõi nồng độ Mg huyết thanh mỗi 12 giờ và điều chỉnh liều duy trì để giữ được nồng độ Mg 4- 7mEq/L (4,8-8,4mg/dL)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng mẹ
    • Khám thai mỗi 3-4 ngày/lần (đối với tiền sản giật nhẹ)
    • Theo dõi tình trạng sức khỏe của bà mẹ (nhức đầu, rối loạn thị giác, đau thượng vị, tăng cân nhanh)
    • Theo dõi cân nặng lúc nhập viện và mỗi ngày sau
    • Theo dõi lượng nước tiểu
    • Đo huyết áp ở tư thế ngồi 4 giờ/lần (trừ khoảng thời gian từ nửa đêm đến sáng)
  • Theo dõi cận lâm sàng mẹ
    • Xét nghiệm protein/niệu mỗi ngày hoặc cách hai ngày
    • Định lượng creatinine máu, hematocrit, đếm tiểu cầu, men gan, LDH, acid uric tăng (chỉ làm xét nghiệm đông máu khi tiểu cầu giảm và men gan tăng)
  • Theo dõi thai nhi
    • Theo dõi tình trạng thai nhi, siêu âm thai mỗi 3-4 tuần (đối với tiền sản giật nhẹ)
    • Thường xuyên đánh giá sức khỏe thai: siêu âm thai, monitoring thai (đối với tiền sản giật nặng)
  • Theo dõi điều trị Magnesium sulfate
    • Theo dõi các dấu hiệu ngộ độc: phản xạ gân xương (có), nhịp thở (>16 lần/phút), lượng nước tiểu (>100ml/ 4 giờ)
    • Đo nồng độ Mg huyết thanh mỗi 12 giờ và điều chỉnh liều duy trì để giữ được nồng độ Mg 4- 7mEq/L (4,8-8,4mg/dL)
  • Mục tiêu huyết áp sau điều trị
    • HA trung bình không giảm quá 25% so với ban đầu sau 2 giờ
    • HA tâm thu ở mức 130 – 150mmHg
    • HA tâm trương ở mức 80 – 100mmHg
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cho mẹ
    • Tử vong mẹ
    • Xuất huyết não
    • Vô niệu
    • Phù phổi cấp
    • Nhau bong non
    • Phong huyết tử cung-nhau
    • Rối loạn đông máu
    • Suy thận
    • Băng huyết sau sinh
  • Biến chứng cho thai nhi
    • Tử vong thai
    • Thai chậm phát triển
    • Suy thai trường diễn hoặc suy cấp
    • Giảm dao động nội tại nhịp tim thai
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện/chuyển tuyến
    • Tiền sản giật nhẹ có HA > 149/90mmHg và Protein niệu ++ (từ ngoại trú)
    • Tiền sản giật nặng (cần quản lý tại cơ sở y tế có đủ khả năng hồi sức và can thiệp sản khoa)
    • Sản giật (cần quản lý tại cơ sở y tế có đủ khả năng hồi sức và can thiệp sản khoa)
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Huyết áp ≥ 160/110 mm Hg không đáp ứng với điều trị
    • Protein niệu ≥ 5 g/24 giờ hoặc 3+ qua 2 lần thử cách nhau 4 giờ
    • Thiểu niệu (lượng nước tiểu < 500ml/24 giờ hoặc < 30ml/giờ)
    • Nhức đầu, hoa mắt, đau vùng thượng vị hoặc đau hạ sườn phải
    • Suy giảm chức năng gan, thận (Creatinin huyết tăng, giảm tiểu cầu)
    • Có hội chứng HELLP (tan huyết, tăng SGOT, SGPT, giảm tiểu cầu)
    • Phù phổi cấp
    • Thai suy trường diễn hoặc suy cấp (NST không đáp ứng, thiểu ối, thai suy dinh dưỡng trong tử cung, siêu âm Doppler giảm tưới máu động mạch)
    • Rau bong non, chuyển dạ, vỡ ối
    • Ngộ độc Magnesium sulfate nặng (mất phản xạ gân xương, liệt cơ hô hấp, ngừng tim)
💬 Góp ý bước này