Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Magnesium sulfate cho bơm tiêm điện có cách pha chế không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn về nồng độ và liều lượng thực tế (pha 6g Magnesium sulfate 15% + 2ml nước cất). Cần ghi rõ lượng dung dịch Magnesium sulfate 15% cần dùng (ví dụ: X ml dung dịch 15%) thay vì '6g Magnesium sulfate 15%'.
- Liều Furosemide (Lasix) 160mg (1 ống 20mg x 8 ống) là liều cao, cần làm rõ chỉ định cụ thể (ví dụ: phù phổi cấp, thiểu niệu) và tần suất sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tiền sản giật và sản giật là ngăn ngừa tiến triển thành sản giật, kiểm soát huyết áp để giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ (đặc biệt là xuất huyết não), và tối ưu hóa kết cục cho thai nhi. Đối với tiền sản giật nhẹ, chủ yếu điều trị ngoại trú với theo dõi sát. Đối với tiền sản giật nặng và sản giật, cần can thiệp tích cực, bao gồm kiểm soát co giật, hạ huyết áp và chấm dứt thai kỳ. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng thuốc hạ áp. Tránh sử dụng lợi tiểu và hạn chế truyền dịch trừ khi có chỉ định cụ thể (ví dụ: phù phổi cấp, mất nước nhiều).
Thuốc chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, giảm giải phóng acetylcholine ở khớp thần kinh cơ, giãn mạch não, từ đó dự phòng và kiểm soát cơn co giật.
💊 Magnesium sulfate 15%
Liều tấn công: 3 - 4,5g /50ml glucose 5% tiêm tĩnh mạch chậm 15-20 phút. Liều duy trì: 1 - 2g /giờ truyền tĩnh mạch (pha 6g Magnesium sulfate 15% với Glucose 5% 500ml truyền tĩnh mạch XXX giọt/ phút). Tiêm bắp gián đoạn: tiêm bắp sâu mỗi giờ 1g hoặc mỗi 4 giờ 5g (thêm Lidocain 2% để giảm đau). Bơm tiêm điện: pha 6g Magnesium sulfate 15% + 2ml nước cất, 7ml/giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch, tiêm bắp sâu, bơm tiêm điện.
↔ Magnesium sulfate được dùng để dự phòng và chống co giật trong tiền sản giật nặng và sản giật, duy trì tối thiểu 24 giờ sau sinh. Cần theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc (phản xạ gân xương, nhịp thở, lượng nước tiểu) và nồng độ Mg huyết thanh.
Thuốc đối kháng ngộ độc Magnesium sulfate
⚙ Đối kháng trực tiếp tác dụng của Magnesium trên cơ tim và cơ xương, đảo ngược các triệu chứng ngộ độc Magnesium sulfate.
💊 Calcium gluconate
1g · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi có dấu hiệu ngộ độc Magnesium sulfate nặng như liệt cơ hô hấp hoặc ngừng tim.
Thuốc hạ huyết áp
⚙ Giảm huyết áp để ngăn ngừa các biến chứng mạch máu não cho mẹ. Chỉ định khi HA tâm thu ≥ 150-160 mmHg hoặc HA tâm trương ≥ 100mmHg.
💊 Labetalol (Beta Bloquant)
Bắt đầu 20 mg tĩnh mạch, cách 10 phút sau đó tĩnh mạch 20 đến 80mg. Tổng liều < 300 mg. Có thể truyền tĩnh mạch 1mg - 2mg/phút. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch.
💊 Hydralazine
Tiêm tĩnh mạch 5mg /1 -2 phút. Nếu sau 15 -20 phút không hạ áp được cho 5 - 10mg tĩnh mạch tiếp. Nếu tổng liều 30 mg không kiểm soát được HA nên dùng thuốc khác. · Tiêm tĩnh mạch.
💊 Nicardipine
Ống 10mg/10ml pha với 40ml nước cất hoặc NaCl 0,9%. Tấn công: 0,5-1 mg (2,5-5ml) tiêm tĩnh mạch chậm. Duy trì bơm tiêm điện 1-3mg/ giờ (5-15 ml/giờ). Nếu không đáp ứng sau 15 phút tăng 2,5mg/giờ tối đa 15mg/giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền bơm tiêm điện.
↔ Các thuốc hạ áp trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Chống chỉ định trong thai kỳ: Nitroprusside, thuốc ức chế men chuyển.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng bài tiết nước và muối qua thận, giảm thể tích tuần hoàn, được sử dụng trong các trường hợp có quá tải dịch hoặc phù phổi cấp.
💊 Lasix (Furosemide)
1 ống 20mg x 8 ống · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Chỉ dùng khi có triệu chứng dọa phù phổi cấp hoặc phù phổi cấp. Không dùng dung dịch ưu trương. Có thể truyền Lactate Ringer với tốc độ 60 – 124ml/giờ.
Thuốc hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh ở trẻ non tháng.
💊 Betamethasone
4mg x 3 ống, lặp lại lần 2 sau 12-24 giờ · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho tuổi thai từ 28-34 tuần. Cần cân nhắc trì hoãn chấm dứt thai kỳ 48 giờ để thuốc có tác dụng.
Can thiệp chấm dứt thai kỳ
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây bệnh (nhau thai) là phương pháp điều trị dứt điểm tiền sản giật/sản giật. Phương pháp và thời điểm chấm dứt thai kỳ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và tuổi thai.
↔ Chỉ định: Tiền sản giật nhẹ, thai > 37 tuần. Tiền sản giật nặng (HA tâm trương ≥ 110mmHg, tăng HA không đáp ứng, protein niệu ≥ 5g/24h, thiểu niệu, nhức đầu/hoa mắt/đau thượng vị/hạ sườn phải, suy giảm chức năng gan/thận, giảm tiểu cầu, hội chứng HELLP, phù phổi cấp, thai suy trường diễn/cấp, rau bong non, chuyển dạ, vỡ ối). Sản giật. Phương pháp: Khởi phát chuyển dạ (nếu cổ tử cung thuận lợi, dùng Oxytocin, giúp sinh bằng Forceps) hoặc mổ lấy thai (nếu cổ tử cung không thuận lợi, hoặc người bệnh vô niệu, co giật trong sản giật). Khuynh hướng trì hoãn thai kỳ: Tuổi thai < 34 tuần, trì hoãn chấm dứt thai kỳ sau 48 giờ hoặc đến khi thai được 34 tuần để hỗ trợ phổi thai nhi.
Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Đảm bảo đường thở thông thoáng, cung cấp oxy đầy đủ và hỗ trợ chức năng sống trong cơn co giật và các biến chứng nặng.
↔ Áp dụng cho sản giật. Bao gồm: Oxy, cây ngáng lưỡi, hút đờm nhớt, đảm bảo thông hô hấp. Đặt nội khí quản và thông khí để cứu sống người bệnh nếu có suy hô hấp, ngừng thở. Hạn chế truyền dịch trừ khi có tình trạng mất nước nhiều.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.