Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa và cá thể hóa dựa trên mức độ nặng, cơ quan bị tổn thương và đáp ứng với điều trị. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động bệnh, ngăn ngừa tổn thương cơ quan vĩnh viễn, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các biện pháp chung bao gồm nghỉ ngơi, tránh nắng, giáo dục bệnh nhân và gia đình, chủng ngừa và điều trị nhiễm trùng kịp thời.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế cyclooxygenase (COX), giảm tổng hợp prostaglandin, có tác dụng kháng viêm, giảm đau, hạ sốt.
💊 Ibuprofen
10 -20 mg/kg/ngày · Uống, chia 2 lần/ngày
💊 Aspirine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng trong điều trị viêm khớp, đau khớp, đau cơ. Nên tránh dùng khi bệnh nhi bị viêm thận.
Thuốc chống sốt rét (Antimalarials)
⚙ Điều hòa miễn dịch, kháng viêm, ổn định lysosome, giảm sản xuất cytokine. Giúp điều trị tổn thương da, mệt mỏi, viêm khớp, đau khớp.
💊 Hydroxychloroquine
7mg/kg/ngày (liều tối đa 200mg) · Uống
💊 Chloroquine
4mg/kg/ngày · Uống
↔ Thời gian dùng mỗi đợt ít nhất 3 tháng. Cần khám mắt toàn diện trước và định kỳ mỗi 6 tháng do nguy cơ tác dụng phụ lên võng mạc. Chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu G6PD.
Corticosteroids
⚙ Ức chế miễn dịch mạnh, kháng viêm bằng cách giảm sản xuất cytokine, ức chế chức năng tế bào miễn dịch. Là nền tảng trong điều trị SLE.
💊 Prednisone/Prednisolone
Liều thấp: 0,35-0,5 mg/kg/ngày; Liều tấn công: 1,0 mg/kg/ngày (tối đa 60mg); Liều duy trì: 5 – 10mg trong 2 – 2,5 năm · Uống
💊 Methylprednisolone
1000mg/1,73 m2 DTCT (tối đa 1g/liều) x 3 ngày; hoặc 30 mg/kg/ngày x 3 ngày/1 tháng x 6 tháng · Truyền tĩnh mạch
↔ Liều và thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng và cơ quan bị tổn thương. Liều cao dùng cho các biểu hiện nặng, đe dọa tính mạng (viêm não, tổn thương thần kinh trung ương, viêm đa màng thanh dịch, tổn thương phổi, thiếu máu tán huyết nặng). Sau tấn công, giảm liều dần.
Thuốc ức chế miễn dịch/Độc tế bào
⚙ Ức chế sự tăng sinh và chức năng của các tế bào miễn dịch (lympho B, T) để kiểm soát hoạt động bệnh, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với corticosteroid.
💊 Cyclophosphamide
500-1000 mg/m2 hàng tháng trong 6 tháng (tấn công); 3 tháng/lần x 24 tháng (duy trì) · Truyền tĩnh mạch
💊 Mycophenolate mofetil (MPA)
600mg/m2/12 giờ (15-23 mg/kg/12 giờ) x 2 lần/ngày (tối đa 1g/12 giờ) · Uống
💊 Azathioprine
2-2,5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Cyclophosphamide chỉ định khi viêm mạch máu, xuất huyết phổi, bệnh lý thần kinh trung ương không đáp ứng sau 3 liều tấn công methylprednisolone. MPA và Azathioprine thường dùng trong duy trì hoặc phác đồ kết hợp. Cần theo dõi công thức máu hàng tháng, ngừng thuốc nếu bạch cầu trung tính <1.5x109/L.
Thuốc ức chế Calcineurin (CNI)
⚙ Ức chế calcineurin, một enzyme cần thiết cho sự hoạt hóa tế bào T, từ đó giảm sản xuất interleukin-2 và ức chế tăng sinh tế bào T.
💊 Cyclosporine A (CsA)
3-6 mg/kg/ngày chia 2 lần · Uống
💊 Tacrolimus (Tac)
0.2 mg/kg/ngày chia 2 lần/ngày · Uống
↔ Thêm CsA hay Tac nếu protein niệu dai dẳng (>1g/ngày/1.73m2) sau 3 tháng điều trị, với điều kiện creatinine hay mức lọc cầu thận bình thường. Có thể ngừng CNI sau 3-6 tháng nếu đạt thuyên giảm. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu.
Kháng thể đơn dòng
⚙ Rituximab là kháng thể đơn dòng kháng CD20, tiêu diệt các tế bào lympho B, từ đó giảm sản xuất kháng thể tự miễn.
💊 Rituximab
375 mg/m2/2 tuần trong 4 tuần · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong bệnh nhân viêm thận lupus không cải thiện hoặc xấu đi sau 6 tháng điều trị.
Kháng sinh dự phòng
⚙ Dự phòng nhiễm trùng cơ hội, đặc biệt Pneumocystis carinii, khi bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế miễn dịch mạnh.
💊 Co-trimoxazole
3mg/kg/liều cách nhật trong 6 tháng · Uống
↔ Dùng để phòng nhiễm Pneumocystis carinii.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và/hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB)
⚙ Giảm huyết áp, giảm protein niệu và bảo vệ thận, làm chậm tiến triển bệnh thận mạn.
💊 ACEI/ARB
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định khi protein niệu ≥ 0.5 g/ngày/1.73m2. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai.
Thuốc hạ lipid máu (Statins)
⚙ Giảm tổng hợp cholesterol trong gan, giúp kiểm soát tăng lipid máu, giảm nguy cơ tim mạch.
💊 Lovastatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Atorvastatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Simvastatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định ở những bệnh nhân có LDL cholesterol >3.36 mmol/L. Lưu ý nguy cơ tiêu cơ, đặc biệt nếu dùng cùng CNI.
Điều trị bệnh lý xương do thận
⚙ Kiểm soát rối loạn chuyển hóa canxi-phosphate để ngăn ngừa và điều trị bệnh xương do thận.
💊 Calcium carbonate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, sau các bữa ăn
💊 Calcium acetate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, sau các bữa ăn
💊 Canxi nguyên tố
10-20mg/kg/ngày hay 500 –1000mg/ngày · Uống
💊 1,25-dihydroxy-vitamine D (Calcitriol)
0.15/kg/ngày (liều bắt đầu) · Uống
↔ Hạn chế phosphat trong chế độ ăn. Dùng thuốc giảm phosphate khi phosphat máu > 3 mEq/l. Bổ sung canxi nếu giảm canxi. Calcitriol khi canxi máu thấp không đáp ứng hoặc có loãng xương.
Bù Bicarbonate
⚙ Điều chỉnh toan chuyển hóa nặng.
💊 Bicarbonate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ bù khi toan máu nặng (pH <7,2) và không có dấu hiệu quá tải.
Erythropoietin
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, điều trị thiếu máu mạn.
💊 Erythropoietin
50 – 100 đơn vị/kg x 3 lần/tuần (tấn công); tối đa 240UI/kg/liều x 3 lần/1 tuần; duy trì 100 - 300 UI/kg/1 tuần (khi Hb đạt 11 g/dl) · Tiêm dưới da hay tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi có triệu chứng thiếu máu mạn.
Lọc huyết tương
⚙ Thủ thuật loại bỏ các kháng thể tự miễn, phức hợp miễn dịch và các chất trung gian gây viêm khỏi máu.
↔ Chỉ định trong các bệnh nhân có biểu hiện bệnh huyết khối vi mạch. Liều: 5-10 lần phụ thuộc đáp ứng của bệnh nhân. Nên chỉ định đồng thời với phác đồ ức chế miễn dịch.
Lọc thận/Thẩm phân phúc mạc
⚙ Loại bỏ các chất độc, nước và điện giải dư thừa khỏi cơ thể khi thận không còn khả năng thực hiện chức năng này.
↔ Chỉ định khi quá tải dịch (suy tim, phù phổi cấp, cao huyết áp), tăng kali máu nặng (> 7 mEq/L) không đáp ứng điều trị nội khoa, toan hóa máu không cải thiện với Bicarbonate, hội chứng urê huyết cao (rối loạn tri giác, ói, xuất huyết tiêu hóa, Urê máu > 100 mg% và/hoặc creatinine ở trẻ nhũ nhi >4,5 mg%, trẻ nhỏ >6,8 mg% và trẻ lớn > 9 mg%). Lọc thận được ưu tiên, thẩm phân phúc mạc cho trẻ < 15 kg. Lọc máu liên tục (hemofiltration) cho trường hợp huyết động học không ổn định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.