Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Chưa có điều trị đặc hiệu. Các thuốc sử dụng chủ yếu là ức chế quá trình viêm hoặc can thiệp vào chức năng miễn dịch. Điều trị các đợt kịch phát xen kẽ các đợt bệnh ổn định. Cân nhắc giữa tác dụng chính và tác dụng phụ của thuốc. Nếu có điều kiện, điều trị dựa trên phân loại mô bệnh học là tốt nhất. Điều trị các biểu hiện ngoài thận của bệnh Lupus. Mục tiêu điều trị: Nhanh chóng phục hồi chức năng thận, tránh gây tổn thương thêm cho thận, hạn chế tiến triển đến suy thận mạn tính, đạt được các mục tiêu trên bằng các liệu pháp miễn dịch với ít độc tính nhất.
Corticosteroids
⚙ Ức chế miễn dịch và chống viêm mạnh.
💊 Prednisolon (hoặc cùng nhóm tính liều tương đương)
1mg/kg/24h hoặc 2mg/kg/cách ngày trong 3 – 6 tháng, không quá 80mg/ngày và không quá 120mg cách ngày. Sau đó giảm liều dần xuống liều củng cố bằng nửa liều tấn công và duy trì có thể hàng năm với liều thấp ≤ 20mg/24h. · Uống
💊 Methylprednisolon (liều pulse)
1000mg pha trong dung dịch glucose 5% truyền tĩnh mạch chậm trên một giờ, 3 ngày liên tục, sau đó tiếp tục liều uống 0,4 – 0,5mg/kg/24h, có thể nhắc lại mỗi tháng 1 liều đơn (1 ngày) trong 6 tháng. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ. Liều pulse Methylprednisolon thường dùng trong trường hợp bệnh nặng hoặc không đáp ứng với điều trị uống.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế sự tăng sinh và chức năng của các tế bào miễn dịch, giảm sản xuất kháng thể.
💊 Cyclophosphamid (Endoxan)
Liều uống tấn công: 3mg/kg/24h trong 2 -3 tháng, không vượt quá 4mg/kg/24h. Sau đó giảm liều củng cố bằng nửa liều tấn công và duy trì liều thấp ≈ 50mg/24h, thời gian điều trị không nên quá 1 năm. Liều pulse: 0,7g – 1g/m2 diện tích cơ thể pha truyền tĩnh mạch 1 tháng 1 lần trong 6 tháng, sau đó 3 tháng 1 lần có thể đến 9 lần tùy theo đáp ứng của bệnh nhân. · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Azathioprin (Imurel)
Liều uống tấn công: 3mg/kg/24h trong 2 -3 tháng. Sau đó giảm liều củng cố bằng nửa liều tấn công và duy trì liều thấp 50mg/24h trong 1 năm hoặc hơn nếu bệnh nhân dung nạp được thuốc. · Uống
💊 Cyclosporine A
3-4mg/kg/24h trong 3 tháng hoặc hơn. Sau đó giảm xuống liều duy trì khoảng 2mg/kg/24h có thể hàng năm. Có thể phối hợp với liều thấp corticoids (≈20mg/24h). · Uống
💊 Mycophenolate Mofetil (CELLCEPT)
Liều dùng ban đầu từ 2-3g/24h có thể dùng kéo dài tới 12 tháng. · Uống
↔ Các thuốc này thường được sử dụng phối hợp với corticosteroids hoặc thay thế nhau tùy theo thể mô bệnh học, đáp ứng điều trị, tác dụng phụ và tình trạng bệnh nhân. MMF được ưu tiên trong nhiều phác đồ hiện đại.
Kháng thể đơn dòng
⚙ Tiêu diệt tế bào Lympho B, được cho là có vai trò trung tâm trong bệnh sinh Lupus.
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Rituximab là một liệu pháp mới đang được thử nghiệm lâm sàng hoặc sử dụng trong các trường hợp kháng trị.
Lọc huyết tương (Plasmapheresis)
⚙ Loại bỏ các phức hợp miễn dịch lưu hành và các yếu tố gây viêm khác khỏi máu.
↔ Thay 3-4 lít huyết tương mỗi tuần bằng huyết tương hay sản phẩm thay thế. Được chỉ định đặc biệt cho những bệnh nhân có bằng chứng tăng rõ rệt phức hợp miễn dịch lưu hành. Đồng thời vẫn phải kết hợp điều trị tấn công bằng corticoids và các thuốc ức chế miễn dịch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.