Định nghĩa hội chứng
Hội chứng thận hư là một rối loạn thận đặc trưng bởi sự mất protein qua nước tiểu đáng kể, dẫn đến giảm albumin máu, phù toàn thân và tăng lipid máu. Đây là một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu cho thấy có tổn thương cầu thận nghiêm trọng.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Phù: Thường bắt đầu ở mi mắt, mặt, sau đó lan xuống chi dưới (mắt cá chân, cẳng chân) và có thể toàn thân. Phù thường rõ vào buổi sáng.
- Tăng cân nhanh: Do giữ nước.
- Nước tiểu có bọt: Do protein niệu nhiều.
- Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn: Do tình trạng bệnh và các biến chứng.
- Tiểu ít: Trong trường hợp phù nặng hoặc suy thận cấp kèm theo.
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Phù mềm, trắng, ấn lõm: Đặc trưng của phù do giảm protein máu.
- Phù toàn thân (Anasarca): Phù mặt, mi mắt, chi dưới, có thể có tràn dịch màng bụng (cổ trướng), tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tinh hoàn.
- Dấu hiệu tràn dịch màng phổi, màng bụng: Gõ đục, rung thanh giảm, rì rào phế nang giảm (tràn dịch màng phổi); gõ đục vùng thấp, dấu hiệu sóng vỗ (tràn dịch màng bụng).
- Có thể có dấu hiệu tăng huyết áp: Mặc dù không phải lúc nào cũng có, nhưng có thể xuất hiện ở một số thể bệnh hoặc biến chứng.
- Dấu hiệu suy dinh dưỡng: Trong các trường hợp mạn tính hoặc nặng.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Xét nghiệm nước tiểu
- Protein niệu > 3.5g/24h (ở người lớn) hoặc > 50mg/kg/24h (ở trẻ em) hoặc tỷ lệ Protein/Creatinin niệu > 3.5. Có thể thấy trụ mỡ, trụ hạt trong cặn nước tiểu.
- Xét nghiệm máu
- Albumin máu < 30 g/L (hoặc < 25 g/L tùy tiêu chuẩn). Cholesterol toàn phần và Triglyceride tăng cao. Tăng đông máu (tăng fibrinogen, yếu tố V, VIII, giảm antithrombin III). Creatinin, Ure máu có thể bình thường hoặc tăng nếu có suy thận.
- Sinh thiết thận
- Là tiêu chuẩn vàng để xác định nguyên nhân và loại tổn thương mô học của cầu thận, giúp định hướng điều trị và tiên lượng.
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (Minimal Change Disease - MCD)
- Thường gặp ở trẻ em, đáp ứng tốt với corticosteroid, sinh thiết thận cho thấy hình ảnh bình thường trên kính hiển vi quang học.
- 🩺 Xơ hóa cầu thận ổ cục bộ (Focal Segmental Glomerulosclerosis - FSGS)
- Có thể nguyên phát hoặc thứ phát, tiên lượng xấu hơn MCD, đáp ứng kém với điều trị, có nguy cơ tiến triển đến suy thận mạn giai đoạn cuối.
- 🩺 Bệnh thận màng (Membranous Nephropathy - MN)
- Thường gặp ở người lớn, có thể liên quan đến kháng thể PLA2R, có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cao.
- 🩺 Bệnh cầu thận tăng sinh màng (Membranoproliferative Glomerulonephritis - MPGN)
- Có thể nguyên phát hoặc thứ phát (liên quan viêm gan C, lupus), đặc trưng bởi sự dày lên của màng đáy cầu thận và tăng sinh tế bào.
- 🩺 Bệnh thận do đái tháo đường (Diabetic Nephropathy)
- Tiền sử đái tháo đường lâu năm, thường kèm theo các biến chứng vi mạch khác như bệnh võng mạc, bệnh thần kinh.
- 🩺 Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE)
- Có các dấu hiệu toàn thân của lupus (ban cánh bướm, viêm khớp, huyết học, serositis...), xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính.
- 🩺 Bệnh Amyloidosis
- Tiền sử bệnh viêm mạn tính, các cơ quan khác bị thâm nhiễm amyloid (tim, gan, lách, thần kinh), chẩn đoán bằng sinh thiết mô (thận, mỡ dưới da).
- 🩺 Nhiễm trùng (Viêm gan B, C, HIV)
- Tiền sử nhiễm virus, xét nghiệm huyết thanh dương tính với các tác nhân gây bệnh.
- 🩺 Một số thuốc
- Tiền sử sử dụng các thuốc như NSAIDs, Penicillamine, Captopril.
- 🩺 Ung thư
- Đặc biệt là u lympho, ung thư biểu mô, có thể gây hội chứng thận hư cận ung thư.