Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối tập trung vào việc quản lý các biến chứng của hội chứng urê huyết và chuẩn bị, thực hiện điều trị thay thế thận. Các biện pháp điều trị bao gồm điều chỉnh lối sống, chế độ ăn, sử dụng thuốc để kiểm soát các rối loạn điện giải, thiếu máu, bệnh xương-khoáng chất, tăng huyết áp, và cuối cùng là các phương pháp điều trị thay thế thận.
Điều trị thay thế thận (Renal Replacement Therapy - RRT)
⚙ Thay thế chức năng lọc và bài tiết của thận bị suy giảm nặng, loại bỏ các chất độc, điều hòa nước, điện giải và cân bằng kiềm toan.
↔ Có ba hình thức điều trị thay thế thận chính: Thận nhân tạo (Hemodialysis - HD), Thẩm phân phúc mạc (Peritoneal Dialysis - PD) và Ghép thận. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh, các chống chỉ định và nguồn lực sẵn có.
Thuốc điều trị tăng kali máu cấp tính
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim, dịch chuyển kali vào trong tế bào, tăng thải kali ra khỏi cơ thể.
💊 Calci gluconat hoặc Calci clorua
1 g · Tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 5 phút. Nhắc lại liều sau 30 phút khi cần.
💊 Glucose 20% kết hợp Insulin actrapid
200 – 250 ml dung dịch glucose 20% + 1 UI insulin actrapid/25ml Glucose 20% · Truyền tĩnh mạch
💊 Natri bicarbonat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Resin trao đổi ion (Resincalcio, Resinsodio, Kayexalat)
15 g · Uống phối hợp với sorbitol hoặc thụt qua hậu môn (100ml dịch đẳng trương)
↔ Các thuốc này được sử dụng để xử trí tăng kali máu cấp tính, thường là cầu nối trước khi thực hiện lọc máu.
Thuốc lợi tiểu (chỉ dùng khi đã bù đủ thể tích tuần hoàn)
⚙ Tăng bài tiết nước và điện giải qua thận, giúp giảm quá tải dịch.
💊 Furosemid
Liều khởi đầu 40 – 80 mg, liều tối đa 1000 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch (dò liều)
↔ Lợi tiểu chỉ nên bắt đầu khi đã bù đủ thể tích tuần hoàn. Không dùng lợi tiểu nếu suy thận cấp sau thận. Cần theo dõi sát lượng nước tiểu và điện giải.
Thuốc điều trị thiếu máu
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, bổ sung nguyên liệu tạo máu.
💊 Erythropoietin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Sắt
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Acid folic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Mục tiêu Hb 11-12 g/dL. Cần bổ sung sắt trước và trong khi dùng erythropoietin nếu có thiếu sắt.
Thuốc kiểm soát huyết áp
⚙ Giảm huyết áp, bảo vệ thận và tim mạch.
💊 Thuốc ức chế men chuyển (UCMC) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (UCTT)
Dùng liều tối ưu · Uống
↔ Mục tiêu HA ≤ 130/80 mmHg nếu ACR ≥ 30mg/g. Ưu tiên UCMC/UCTT, nhưng cần theo dõi chức năng thận và kali máu.
Thuốc kiểm soát rối loạn lipid máu
⚙ Giảm LDL-cholesterol, triglyceride và tăng HDL-cholesterol để giảm nguy cơ tim mạch.
💊 Statin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Gemfibrozil
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Mục tiêu LDL-cholesterol <100 mg/dL, HDL-cholesterol > 40 mg/dL, triglyceride < 200 mg/dL. Fibrate cần giảm liều khi GFR < 60 và không dùng khi GFR < 15.
Thuốc kiểm soát đường huyết (ở bệnh nhân đái tháo đường)
⚙ Duy trì đường huyết ổn định để làm chậm tiến triển bệnh thận và giảm biến chứng.
↔ Mục tiêu HbA1C ≈ 7%. Cần điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết theo GFR. Không dùng metformin khi GFR < 60 ml/ph/1,73 m2.
Thuốc điều trị rối loạn chuyển hóa calcium và phospho
⚙ Kiểm soát nồng độ phospho, calci và PTH để ngăn ngừa bệnh xương do thận và vôi hóa mạch máu.
💊 Chất gắn phospho (Phosphate binders)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống cùng bữa ăn
💊 Vitamin D hoạt tính (Calcitriol, Paricalcitol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Calcimimetics (Cinacalcet)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Kiểm soát phospho máu là ưu tiên hàng đầu. Chất gắn phospho giúp giảm hấp thu phospho từ ruột. Vitamin D hoạt tính và calcimimetics được dùng để điều trị cường cận giáp thứ phát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.