Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tổn thương thận cấp bao gồm: (1) Điều trị nguyên nhân gây AKI, (2) Ngừng hoặc tránh các yếu tố làm nặng thêm AKI (thuốc độc thận), (3) Hỗ trợ chức năng thận và điều trị các biến chứng của AKI, (4) Cân nhắc điều trị thay thế thận (lọc máu) khi có chỉ định cấp cứu. Mục tiêu là duy trì huyết động ổn định, cân bằng dịch và điện giải, và ngăn ngừa tổn thương thận tiến triển.
Dung dịch bù dịch (cho AKI trước thận)
⚙ Khôi phục thể tích tuần hoàn hiệu quả, cải thiện tưới máu thận.
💊 Natri clorid 0.9%
Truyền tĩnh mạch 500-1000 mL trong 15-30 phút, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết động và tình trạng dịch của bệnh nhân (theo Y văn) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Ringer Lactate
Truyền tĩnh mạch 500-1000 mL trong 15-30 phút, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết động và tình trạng dịch của bệnh nhân (theo Y văn) · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Các dung dịch này được sử dụng để bù dịch khi có dấu hiệu giảm thể tích tuần hoàn. Lựa chọn dung dịch tùy thuộc vào tình trạng điện giải và toan kiềm của bệnh nhân. Cần theo dõi sát để tránh quá tải dịch.
Thuốc lợi tiểu (khi quá tải dịch)
⚙ Tăng thải natri và nước qua thận, giảm quá tải dịch.
💊 Furosemide
Tiêm tĩnh mạch 20-40 mg, có thể lặp lại hoặc truyền liên tục 0.1-0.5 mg/kg/giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi có quá tải dịch và bệnh nhân vẫn còn đáp ứng với lợi tiểu. Không có bằng chứng cho thấy lợi tiểu cải thiện kết cục thận trong AKI.
Thuốc điều trị tăng kali máu cấp
⚙ Ổn định màng tế bào cơ tim, dịch chuyển kali vào trong tế bào, tăng thải kali.
💊 Calcium gluconate 10%
10-20 mL tiêm tĩnh mạch chậm trong 5-10 phút (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Insulin tác dụng nhanh + Glucose 50%
10 đơn vị insulin tiêm tĩnh mạch + 50 mL glucose 50% tiêm tĩnh mạch (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Salbutamol (Ventolin)
10-20 mg khí dung trong 10 phút (theo Y văn) · Khí dung
💊 Sodium polystyrene sulfonate (Kayexalate)
15-30 g uống hoặc thụt trực tràng (theo Y văn) · Uống hoặc thụt trực tràng
↔ Calcium gluconate bảo vệ tim. Insulin + Glucose và Salbutamol dịch chuyển kali vào nội bào. Kayexalate tăng thải kali qua đường tiêu hóa. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào mức độ tăng kali máu và tình trạng lâm sàng.
Điều trị thay thế thận (Lọc máu cấp cứu)
⚙ Loại bỏ chất độc, dịch thừa và điều chỉnh rối loạn điện giải/kiềm toan khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Chỉ định lọc máu cấp cứu (thường là chạy thận nhân tạo ngắt quãng hoặc lọc máu liên tục) khi có các biến chứng đe dọa tính mạng không đáp ứng với điều trị nội khoa: (A) Toan chuyển hóa nặng (pH < 7.1), (E) Rối loạn điện giải nặng (tăng kali máu > 6.5 mEq/L), (I) Ngộ độc (thuốc có thể lọc được), (O) Quá tải dịch kháng lợi tiểu gây phù phổi cấp, (U) Hội chứng ure huyết cao (viêm màng ngoài tim, bệnh não, xuất huyết không kiểm soát).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.