← Trang chủ

Bệnh thận đái tháo đường

ICD-10 · N08.3*Nội tiết, Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh thận đái tháo đường (DKD) là một biến chứng vi mạch mạn tính của đái tháo đường, đặc trưng bởi tổn thương thận tiến triển dẫn đến suy giảm chức năng thận.
Dịch tễ: DKD là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn giai đoạn cuối trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 20-40% bệnh nhân đái tháo đường. Tần suất tăng theo thời gian mắc bệnh, kiểm soát đường huyết kém, tăng huyết áp và các yếu tố di truyền.
Cơ chế bệnh sinh: Tăng đường huyết mạn tính gây tổn thương cầu thận và ống thận thông qua nhiều cơ chế như hoạt hóa con đường polyol, sản xuất sản phẩm cuối glycation hóa bền vững (AGEs), stress oxy hóa và viêm. Điều này dẫn đến tăng áp lực lọc cầu thận, phì đại cầu thận, xơ hóa gian mạch và cầu thận, cuối cùng là mất chức năng thận.
Phân loại: Được phân loại theo các giai đoạn dựa trên mức độ albumin niệu và mức lọc cầu thận (GFR) theo hướng dẫn KDIGO.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phù: tiền căn phù, thời gian phù, mức độ phù
    • Tiểu đạm: kết quả của xét nghiệm nước tiểu định kỳ gần đây (albumine niệu cơ bản trong những tháng gần đây, sự gia tăng dần của albumine niệu từ vi lượng thành đại lượng, từ tiểu đạm ít, trung bình sang nhiều)
    • Creatinine huyết thanh cơ bản, hoặc trong nhiều năm gần đây (nếu bệnh nhân có xét nghiệm hàng năm)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Liên quan đến bệnh đái tháo đường:
    • Type 1 hoặc type 2
    • Thời gian mắc bệnh ĐTĐ: biến chứng thận có thể gặp sau 5 năm chẩn đoán ĐTĐ type 1, hoặc vào thời điểm phát hiện ĐTĐ type 2. Thời gian dễ mắc bệnh thận ĐTĐ nhất là sau 10-20 năm mắc bệnh ĐTĐ.
    • Chế độ kiểm soát đường huyết: đường huyết, HbA1C gần đây, biến chứng tăng hoặc hạ đường huyết, thuốc hạ đường huyết đang dùng, liều lượng và thời điểm dùng trong ngày
    • Chế độ ăn, chế độ tập luyện, chế độ sinh hoạt, cân nặng
    • Tiền căn các biến chứng cấp tính do tăng đường huyết: hôn mê nhiễm ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu
    • Thống kê các biến chứng lên mạch máu lớn của ĐTĐ: tăng huyết áp, bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, cơn đau cách hồi
    • Thống kê các biến chứng lên mạch máu nhỏ của ĐTĐ: biến chứng võng mạc, biến chứng thần kinh ngoại biên, biến chứng thần kinh thực vật
    • Biến chứng nhiễm trùng, bàn chân đái tháo đường
    • Thuốc đang sử dụng gần đây: thuốc hạ đường huyết (insulin, thuốc hạ đường huyết bằng đường uống), thuốc hạ áp, thuốc hạ lipid máu, thuốc ức chế men chuyển, ức chế thụ thể
    • Thói quen: hút thuốc lá, uống rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ của bệnh thận ĐTĐ
    • Tăng đường huyết
    • Thời gian ĐTĐ
    • Tăng huyết áp
    • Tăng cholesterol
    • Nam giới
    • Hút thuốc lá
    • Di truyền
  • Tiền căn gia đình
    • Tiền căn tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch
    • Tiểu protein ở cha hoặc mẹ
  • Tiền căn bản thân
    • Type 1 hoặc type 2 ĐTĐ
    • Thời gian mắc bệnh ĐTĐ
    • Các biến chứng cấp tính do tăng đường huyết (hôn mê nhiễm ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu)
    • Các biến chứng lên mạch máu lớn của ĐTĐ (tăng huyết áp, bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não, cơn đau cách hồi)
    • Các biến chứng lên mạch máu nhỏ của ĐTĐ (biến chứng võng mạc, biến chứng thần kinh ngoại biên, biến chứng thần kinh thực vật)
    • Biến chứng nhiễm trùng, bàn chân đái tháo đường
    • Thuốc đang sử dụng gần đây (thuốc hạ đường huyết, hạ áp, hạ lipid máu, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể)
    • Thói quen (hút thuốc lá, uống rượu)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám lâm sàng toàn diện
    • Cân nặng, chiều cao: ghi nhận tăng cân nhanh gần đây, phù, tính BMI đánh giá tình trạng dư cân, béo phì
    • Khám tim mạch, tăng huyết áp, mạch máu ngoại biên
    • Thiếu máu mạn, hội chứng urê máu cao, khi bệnh vào giai đoạn cuối
    • Soi đáy mắt: tầm soát tổn thương võng mạc do đái tháo đường
    • Tìm dấu yếu liệt chi, tổn thương thần kinh ngoại biên và thần kinh thực vật: tê và dị cảm 2 tay, 2 chân, hạ huyết áp tư thế, vã mồ hôi bất thường, bọng đái thần kinh…
  • Đặc trưng của tiểu protein ở bệnh nhân ĐTĐ
    • Tiểu protein chủ yếu là tiểu albumine (tiểu protein do cầu thận)
    • Tiểu albumine không kèm tiểu máu
    • Tiểu protein hoặc albumine xuất hiện từ từ và nặng dần theo thời gian. Khởi đầu là tiểu albumine vi lượng, kéo dài trong nhiều tháng, nhiều năm, tiến triển thành tiểu albumine đại lượng, rồi tiểu protein mức hội chứng thận hư với tiểu protein không chọn lọc.
    • Tiểu protein liên quan với những biến chứng khác: tiểu protein nặng dần tương ứng với sự giảm dần chức năng thận và nặng dần của tổn thương đáy mắt và các biến chứng khác. Cụ thể như bệnh nhân ĐTĐ type 1, khi bệnh nhân có tiểu albumin đại lượng thì 80% kèm tăng huyết áp, 58% kèm bệnh võng mạc do ĐTĐ, trong đó 11% mù, và 50% kèm tổn thương thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng urê máu cao
    • Khi bệnh vào giai đoạn cuối
  • Tiểu đạm nhiều mức hội chứng thận hư
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thận hư: Tiểu protein niệu > 3.5g/24h (hoặc tỷ lệ protein/creatinine niệu > 3.5 mg/mg), giảm albumin máu (< 30 g/L), phù toàn thân, tăng lipid máu.
  • Hội chứng urê máu cao: Chán ăn, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, ngứa, thay đổi tri giác, co giật, phù, khó thở, thiếu máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, KDIGO)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tiểu albumine do nguyên nhân khác — Nhiễm trùng tiểu, tăng huyết áp, tiểu máu, suy tim, nhiễm trùng cấp… thường chỉ tạm thời và biến mất khi kiểm soát căn nguyên.
Tiểu albumine do bệnh cầu thận nguyên phát trên bệnh nhân ĐTĐ — Tiểu protein hoặc tiểu albumine xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh đến hội chứng thận hư, kèm hoặc không kèm tiểu máu và không có tổn thương đáy mắt tương ứng. Cần sinh thiết thận để xác định và định hướng điều trị.
Suy thận do nguyên nhân khác không phải bệnh thận ĐTĐ — Do hẹp động mạch thận, do thuốc… Cần nghĩ đến ở những trường hợp sau: bệnh nhân BTM mà không có tổn thương đáy mắt; mức lọc cầu thận giảm nhanh hoặc chậm không tương ứng với albumine niệu; tiểu albumine hoặc protein tiến triển nhanh; tăng huyết áp kháng trị; cặn lắng có nhiều trụ hồng cầu, hồng cầu; giảm mức lọc cầu thận nhanh >30% sau khi bắt đầu dùng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin 2; dấu hiệu của bệnh lý hệ thống khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm nước tiểu
    • Tổng phân tích nước tiểu: đường niệu, protein niệu, cặn lắng nước tiểu
    • Tỷ lệ albumine/creatinine niệu (ACR)
    • Albumine niệu 24 giờ
    • Tỷ lệ protein/creatinine niệu (PCR)
    • Protein niệu 24 giờ
  • Xét nghiệm máu
    • Đường huyết, HbA1C
    • Protein máu toàn phần, albumin máu, điện di protein máu nếu bệnh nhân tiểu protein
    • Creatinine huyết thanh
    • Xét nghiệm bộ lipid: HDL, LDL, VLDL- Cholesterol, triglyceride
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm bụng: đo kích thước 2 thận, giới hạn vỏ tủy
    • ECG, X quang ngực thẳng, siêu âm tim nếu bệnh nhân có biến chứng tim mạch
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Tỷ lệ albumine/creatinine niệu (ACR)
<30mg/g (<3 mg/mmol): Bình thường; ≥ 30mg/g (≥ 3mg/mmol): Bất thường — Tầm soát và chẩn đoán tiểu albumine
Albumine niệu 24 giờ
<30 mg/24 giờ: Bình thường; ≥ 30mg/24 giờ: Bất thường — Tầm soát và chẩn đoán tiểu albumine
Tỷ lệ protein/creatinine niệu (PCR)
<150mg/g (< 15 mg/mmol): Bình thường; ≥ 150mg/g (≥ 15mg/mmol): Bất thường — Tầm soát và chẩn đoán tiểu protein
Protein niệu 24 giờ
<150mg/ 24giờ: Bình thường; ≥ 150mg/24giờ: Bất thường — Tầm soát và chẩn đoán tiểu protein
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Creatinine huyết thanh
Giá trị tăng dần tương ứng với sự giảm dần chức năng thận (theo Y văn) — Ước đoán độ lọc cầu thận (GFR)
HbA1C
Khoảng 7%: Mục tiêu kiểm soát đường huyết — Đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần đây
LDL-Cholesterol
< 100mg/dL: Mục tiêu điều trị — Đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch
Non-HDL-Cholesterol
< 130mg/dL: Mục tiêu điều trị — Đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch
🔍 Tầm soát
Protein niệu giấy nhúng
Âm tính: Bình thường; Vết đến dương tính: Bất thường — Sàng lọc nhanh protein niệu
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo NKF-KDOQI (National Kidney Foundation- Kidney Disease Outcomes Quality Initiate, 2007), bệnh thận ĐTĐ được chẩn đoán nếu:
    • Bệnh nhân ĐTĐ có tiểu albumin đơn độc (không kèm tiểu máu), tỷ lệ albumin/créatinine > 300mg/g hoặc protein/créatinine > 0,15; kéo dài và tăng dần theo thời gian.
    • Hoặc: Bệnh nhân đái tháo đường có tiểu albumin vi lượng (albumin/créatinine 30-300mg/g trong 2/3 lần xét nghiệm trong 3 tháng) kèm theo:
    • Tổn thương võng mạc do ĐTĐ
    • Thời gian ĐTĐ type 1 kéo dài trên 10 năm
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương bệnh học, H. Parving, chia bệnh thận đái tháo đường thành 5 giai đoạn
    • Giai đoạn 1: Chỉ tăng lọc cầu thận, chưa biểu hiện lâm sàng ngoài tăng đường huyết
    • Giai đoạn 2: Tăng độ lọc cầu thận, dày màng đáy, tăng huyết áp
    • Giai đoạn 3: Các triệu chứng trên nặng thêm, màng đáy dày, tăng lắng đọng bào tương của tế bào trung mô, tiểu albumine vi lượng, độ lọc cầu thận giảm dần, tăng huyết áp
    • Giai đoạn 4: Bệnh thận do ĐTĐ giai đoạn toàn phát (overt nephropathy) với tiểu albumine đại lượng tăng dần dẫn đến tiểu đạm không chọn lọc và tiểu đạm nhiều mức hội chứng thận hư, phù, tăng huyết áp và mức lọc cầu thận giảm, tổn thương màng đáy, tế bào trung mô nặng hơn kèm xơ hóa cầu thận.
    • Giai đoạn 5: Protein niệu nhiều mức hội chứng thận hư kèm các biểu hiện của suy thận mạn giai đoạn cuối, tăng huyết áp nặng, xơ hóa cầu thận dạng nốt.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn:
  • Xét nghiệm tỷ lệ albumine/creatinine niệu (ACR) hoặc albumine niệu 24h để đánh giá mức độ tiểu đạm.
  • Xét nghiệm creatinine huyết thanh để ước đoán độ lọc cầu thận (GFR) và theo dõi sự thay đổi chức năng thận.
  • Đánh giá lâm sàng các triệu chứng phù, tăng huyết áp.
  • Soi đáy mắt để tầm soát tổn thương võng mạc do ĐTĐ, một biến chứng mạch máu nhỏ thường đi kèm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: KDIGO, KDOQI)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Đái tháo đường (type 1 hoặc type 2)
  • Các yếu tố liên quan đến bệnh sinh của tổn thương thận
    • Tăng đường huyết
    • Tăng lọc cầu thận (glomerular hyperfiltration)
    • Tăng huyết áp
    • Di truyền
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Kiểm soát tối ưu tất cả các yếu tố (điều trị can thiệp đa yếu tố) không chỉ giúp điều trị bệnh thận ĐTĐ, còn giảm thiểu các biến chứng mạch máu nhỏ và lớn khác ở bệnh nhân ĐTĐ. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát tốt đường huyết (HbA1c khoảng 7%), giảm đạm niệu (< 0,5g/24h), giảm huyết áp (< 130/80mmHg), kiểm soát rối loạn lipid máu (LDL < 100mg/dL, Non-HDL - cholesterol < 130mg/dL), bỏ hút thuốc lá, kiểm soát cân nặng, chế độ dinh dưỡng và tập vận động.
Thuốc hạ đường huyết
⚙ Kiểm soát đường huyết để đạt mục tiêu HbA1c khoảng 7% nhằm phòng ngừa và trì hoãn biến chứng mạch máu nhỏ, bao gồm biến chứng thận. Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận.
💊 Metformin
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Insulin
Điều chỉnh liều theo chức năng thận, phương pháp điều trị thay thế thận và tình trạng dinh dưỡng. · Tiêm
💊 Acarbose
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Nateglinide
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Glipizide
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Glimepiride
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Gliclazide
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Pioglitazone
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Sitagliptin
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Vildaplitin
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Saxagliptin
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Linagliptin
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Uống
💊 Liraglutide
Điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận (MLCT). · Tiêm
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng chức năng thận của bệnh nhân. Cần tránh hạ đường huyết làm tăng nguy cơ tử vong.
Thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin (UCMC/UCTT)
⚙ Làm giảm albumine niệu, giảm tốc độ tiến triển bệnh thận ĐTĐ khi kèm hoặc không kèm tăng huyết áp. Đồng thời kiểm soát huyết áp.
💊 Thuốc ức chế men chuyển (UCMC)
Khởi đầu từ liều thấp, tăng dần liều thuốc. · Uống
💊 Thuốc ức chế thụ thể angiotensin (UCTT)
Khởi đầu từ liều thấp, tăng dần liều thuốc. · Uống
↔ Chỉ định khi bệnh nhân ĐTĐ kèm tiểu albumine (ACR >30mg/g), có hoặc không kèm tăng huyết áp. Không dùng để phòng ngừa nếu không có tiểu albumine và không tăng huyết áp. Nếu bệnh nhân có tác dụng phụ (như ho) với thuốc ƯCMC, có thể chuyển sang thuốc ƯCTT hoặc ngược lại. Việc phối hợp thuốc UCMC với UCTT không khuyến cáo vì làm gia tăng tác dụng phụ (suy thận cấp, tăng kali máu). Cần theo dõi đáp ứng bằng đạm niệu, cùng tác dụng phụ của thuốc nhất là trên bệnh nhân có GFR < 60ml/ph/1,73 m2 da: tăng kali máu, suy thận cấp, ho khan, phù mạch.
Thuốc kiểm soát rối loạn lipid máu (Statin)
⚙ Giảm LDL-Cholesterol, làm giảm biến chứng xơ mỡ động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường biến chứng thận.
💊 Atorvastatin
10 – 20 mg/ ngày · Uống
↔ Mục tiêu LDL < 100mg/dL, Non-HDL - cholesterol < 130mg/dL. Không khởi đầu dùng statin ở bệnh nhân ĐTĐ đã chạy thận nhân tạo. Ở những bệnh nhân protein niệu nhiều gây tăng lipid máu thứ phát, như hội chứng thận hư, cần điều trị giảm protein niệu trước khi dùng thuốc hạ lipid. Nhóm fibrate cần giảm liều khi MLCT < 60 ml/ph/1,73 m2 và không dùng khi độ MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2, ngoại trừ gemfibrozil. Niacin giảm liều khi MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2.
Thuốc hạ huyết áp khác (Lợi tiểu)
⚙ Kiểm soát huyết áp để đạt mục tiêu < 130/80mmHg (với GFR > 15ml/ph/1,73 m2) nhằm làm chậm tiến triển bệnh thận do ĐTĐ.
↔ Mọi bệnh nhân ĐTĐ biến chứng bệnh thận mạn từ giai đoạn 1-4 đều có chỉ định hạ huyết áp bằng thuốc UCMC hoặc UCTT phối hợp với lợi tiểu.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Phòng ngừa biến cố tim mạch.
💊 Aspirin
75-125mg/ngày · Uống
Chế độ dinh dưỡng
⚙ Kiểm soát cân nặng, đường huyết, huyết áp và giảm gánh nặng cho thận.
↔ Hạn chế carbohydrate, giảm mỡ bão hòa, tiết chế đạm nếu suy thận (protein nhập 0,6 - 0,8g/kg/ngày), tiết chế muối nhập NaCl < 6g/ngày. Kiểm soát cân nặng, tránh thừa cân.
Tập vận động
⚙ Cải thiện kiểm soát đường huyết, huyết áp và cân nặng.
↔ Tập vận động mỗi ngày.
Bỏ hút thuốc lá
⚙ Giảm yếu tố nguy cơ thúc đẩy tiến triển bệnh thận ĐTĐ và các biến chứng mạch máu khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Không dùng Metformin ở bệnh nhân suy thận (GFR <60ml/ph/1,73 m2 da).
    • Không dùng insulin tác dụng kéo dài (insulin glargine) ở bệnh nhân suy thận.
    • Không khởi đầu dùng statin ở bệnh nhân ĐTĐ đã chạy thận nhân tạo.
    • Nhóm fibrate cần giảm liều khi MLCT < 60 ml/ph/1,73 m2 và không dùng khi độ MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2, ngoại trừ gemfibrozil.
    • Niacin giảm liều khi MLCT < 15 ml/ph/1,73 m2.
    • Việc phối hợp thuốc UCMC với UCTT không khuyến cáo vì làm gia tăng tác dụng phụ (suy thận cấp, tăng kali máu).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Nếu bệnh nhân suy thận (GFR <60ml/ph/1,73 m2 da): cần điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết theo chức năng thận, phương pháp điều trị thay thế thận và tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
    • Nếu bệnh nhân đang điều trị thay thế thận (chạy thận nhân tạo): nguy cơ hạ đường huyết sẽ tăng, cần giảm liều insulin kèm hoặc không kèm tăng chế độ dinh dưỡng ở những ngày này.
    • Bệnh nhân thẩm phân phúc mạc, với dịch lọc glucose: cần tăng liều insulin chích hoặc dùng insulin trong dịch lọc.
    • Bệnh nhân ghép thận nếu có dùng tacrolimus, và steroid: đường huyết dễ tăng cao, hoặc bệnh nhân có nguy cơ dễ bị ĐTĐ do thuốc xuất hiện sau ghép thận.
    • Nếu bệnh nhân có tác dụng phụ (như ho) với thuốc ƯCMC, có thể chuyển sang thuốc ƯCTT hoặc ngược lại.
    • Ở những bệnh nhân protein niệu nhiều gây tăng lipid máu thứ phát, như hội chứng thận hư, cần điều trị giảm protein niệu trước khi dùng thuốc hạ lipid.
    • Cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc UCMC/UCTT nhất là trên bệnh nhân có GFR < 60ml/ph/1,73 m2 da: tăng kali máu, suy thận cấp, ho khan, phù mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Kiểm soát tốt tình trạng tăng đường huyết, HbA1C khoảng 7% (hoặc > 7% ở những bệnh nhân suy thận, nguy cơ cao bị hạ đường huyết, có nhiều bệnh lý đi kèm ảnh hưởng lên đời sống)
    • Giảm đạm niệu đến < 0,5g/24h
    • Giảm huyết áp đạt mục tiêu < 130/80mmHg, ở bệnh nhân GFR > 15ml/ph/ 1,73m2
    • Mục tiêu LDL < 100mg/dL, Non-HDL - cholesterol < 130mg/dL
  • Các chỉ số theo dõi
    • Đường huyết, HbA1C
    • Tỷ lệ albumine/creatinine nước tiểu với mẫu nước tiểu bất kỳ và creatinine huyết thanh để ước đoán GFR
    • Đạm niệu (protein niệu 24h)
    • Huyết áp
    • Kali máu (khi dùng UCMC/UCTT)
    • Tác dụng phụ của thuốc (ho khan, phù mạch)
    • Cân nặng, BMI
    • Tầm soát các biến chứng mạn tính khác (soi đáy mắt, khám thần kinh, tim mạch)
  • Tần suất theo dõi
    • Tầm soát bệnh thận ĐTĐ ở mọi bệnh nhân ĐTĐ type 1 sau 5 năm chẩn đoán ĐTĐ, và vào ngày chẩn đoán với ĐTĐ type 2.
    • Xét nghiệm lại albumine niệu 1-2 tháng sau nếu có bất thường ban đầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng mạch máu nhỏ của đái tháo đường
    • Biến chứng võng mạc (có thể dẫn đến mù)
    • Biến chứng thần kinh ngoại biên
    • Biến chứng thần kinh thực vật
  • Biến chứng thận
    • Suy thận mạn giai đoạn cuối
  • Biến chứng mạch máu lớn của ĐTĐ
    • Tăng huyết áp
    • Bệnh mạch vành
    • Tai biến mạch máu não
    • Cơn đau cách hồi
  • Các biến chứng khác
    • Nhiễm trùng
    • Bàn chân đái tháo đường
    • Biến chứng cấp tính do tăng đường huyết (hôn mê nhiễm ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu)
    • Biến chứng do điều trị (hạ đường huyết, suy thận cấp, tăng kali máu, ho khan, phù mạch do UCMC/UCTT)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phối hợp đa chuyên khoa
    • Phối hợp đa chuyên khoa trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân: chuyên khoa thận và chuyên khoa nội tiết, tim mạch, thần kinh...
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến/Tham vấn chuyên khoa:
  • Khi nghi ngờ bệnh cầu thận nguyên phát trên bệnh nhân ĐTĐ (tiểu protein/albumine xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh đến hội chứng thận hư, kèm hoặc không kèm tiểu máu và không có tổn thương đáy mắt tương ứng) để xem xét sinh thiết thận.
  • Khi có các dấu hiệu gợi ý bệnh thận mạn không do ĐTĐ (không có tổn thương đáy mắt, GFR giảm nhanh hoặc chậm không tương ứng với albumine niệu, tiểu albumine hoặc protein tiến triển nhanh, tăng huyết áp kháng trị, cặn lắng có nhiều trụ hồng cầu/hồng cầu, GFR giảm nhanh >30% sau khi bắt đầu dùng thuốc UCMC/UCTT, dấu hiệu của bệnh lý hệ thống khác).
  • Khi bệnh tiến triển đến suy thận mạn giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận (lọc máu, ghép thận).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo):
  • Tiểu protein/albumine xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh.
  • Tiểu máu kèm theo tiểu protein.
  • Mức lọc cầu thận giảm nhanh (>30% sau khi bắt đầu dùng UCMC/UCTT).
  • Tăng huyết áp kháng trị.
  • Sự xuất hiện của các triệu chứng/dấu hiệu không điển hình cho bệnh thận ĐTĐ (ví dụ: không có tổn thương đáy mắt khi có tiểu protein nặng).
  • Tăng kali máu hoặc suy thận cấp do thuốc điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: KDIGO, KDOQI, UpToDate)
💬 Góp ý bước này