Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Rifampin 300 mg, Doxycycline 100 mg, Hydroxychloroquine 200 mg thiếu tần suất dùng (ví dụ: /ngày, x2 lần/ngày). Nếu là liều dùng một lần/ngày, có thể không đủ cho điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
- Liều Amoxicillin 200 mg/kg/24h rất cao. Mặc dù có thể dùng cho các trường hợp nặng qua đường tĩnh mạch, Amoxicillin IV ít phổ biến hơn Ampicillin IV trong điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp tính và cần làm rõ ngữ cảnh sử dụng (IV/oral).
📚 Bối cảnh: Lựa chọn kháng sinh theo kháng sinh đồ hoặc theo kinh nghiệm. Cấy máu trước khi sử dụng kháng sinh. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) để lựa chọn kháng sinh phù hợp. Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch. Liệu pháp kháng sinh đường tĩnh mạch nên được duy trì trong ít nhất 2 tuần và thông thường từ 4 - 6 tuần. Sau đó, bệnh nhân cần được đánh giá lại tình trạng nhiễm khuẩn. Sau khi hoàn tất liệu trình kháng sinh tiêu chuẩn, nếu lâm sàng ổn định và không có chỉ định phẫu thuật, bệnh nhân có thể được xuất viện và theo dõi ngoại trú.
Điều trị kháng sinh đối với VNTMNK do Streptococci đường miệng và Streptococcus bovis
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, thường kết hợp beta-lactam và aminoglycoside để tăng hiệu quả diệt khuẩn.
💊 Penicillin G
12 - 18 triệu đơn vị/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Ceftriaxone
2 g/24h · TM 1 lần
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · TM 1 lần hoặc chia 2 - 3 lần
💊 Vancomycin
30 - 60 mg/kg/24h · TM chia 2 - 3 lần
↔ Thời gian điều trị: Van tự nhiên 4 tuần (Penicillin G/Ceftriaxone đơn độc hoặc kết hợp Gentamicin 2 tuần); Van nhân tạo 6 tuần (Penicillin G/Ceftriaxone kết hợp Gentamicin 6 tuần). Với dị ứng Penicillin, dùng Vancomycin. Liều trẻ em không nên vượt quá liều người lớn. Theo dõi chức năng thận và nồng độ Gentamicin/Vancomycin trong huyết thanh.
Điều trị kháng sinh đối với VNTMNK do Staphylococcus spp.
⚙ Sử dụng kháng sinh nhóm beta-lactam (oxacillin/cloxacillin) cho MSSA, hoặc vancomycin/daptomycin cho MRSA. Có thể kết hợp với rifampin hoặc gentamicin trong một số trường hợp.
💊 Cloxacillin/Oxacillin
12 g/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Vancomycin
30 - 60 mg/kg/24h · TM chia 2 - 3 lần
💊 Daptomycin
6 mg/kg/24h · TM 1 lần
💊 Rifampin
300 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · TM 1 lần hoặc chia 2 - 3 lần
↔ Thời gian điều trị: Van tự nhiên 4 - 6 tuần; Van nhân tạo ≥ 6 tuần. Với MSSA, dùng Cloxacillin/Oxacillin. Với MRSA hoặc dị ứng Penicillin, dùng Vancomycin hoặc Daptomycin. Rifampin và Gentamicin có thể được thêm vào cho VNTMNK van nhân tạo do Staphylococcus. Theo dõi chức năng thận, nồng độ thuốc, CPK (với Daptomycin). Rifampin làm tăng chuyển hóa warfarin.
Điều trị kháng sinh đối với VNTMNK do Enterococcus
⚙ Thường kết hợp beta-lactam (ampicillin/amoxicillin) với aminoglycoside (gentamicin) để đạt hiệu quả diệt khuẩn hiệp đồng. Với chủng đề kháng, sử dụng vancomycin, daptomycin, linezolid.
💊 Ampicillin
200 mg/kg/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Amoxicillin
200 mg/kg/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · TM 1 lần hoặc chia 2 - 3 lần
💊 Vancomycin
30 - 60 mg/kg/24h · TM chia 2 - 3 lần
💊 Daptomycin
10 mg/kg/24h · TM
💊 Linezolid
2 lần x 600 mg/24h · TM hoặc uống
↔ Thời gian điều trị: Van tự nhiên 4 - 6 tuần; Van nhân tạo ≥ 6 tuần. Với chủng nhạy cảm, dùng Ampicillin/Amoxicillin + Gentamicin. Với đề kháng cao Gentamicin, thay bằng Streptomycin. Với đề kháng beta-lactam, dùng Ampicillin-sulbactam/Amoxicillin-clavulanate hoặc Vancomycin. Với đa kháng, hội chẩn chuyên gia, có thể dùng Daptomycin + Ampicillin, Linezolid, Quinupristin-Dalfopristin. Theo dõi nồng độ aminoglycoside, vancomycin và chức năng thận, độc tính huyết học với Linezolid.
Kháng sinh điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấy máu âm tính (theo ESC 2015)
⚙ Điều trị theo kinh nghiệm dựa trên tác nhân nghi ngờ hoặc đặc điểm lâm sàng. Thường là phác đồ phổ rộng hoặc nhắm vào các tác nhân khó nuôi cấy.
💊 Doxycycline
100 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Hydroxychloroquine
200 mg · Uống 3 lần/ngày
💊 Ceftriaxone
2 g/24h · TM
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · TM
💊 Ampicillin
12 g/24h · TM
💊 Sulfadiazine
1.5 g/6h · Uống
↔ Thời gian điều trị thay đổi tùy tác nhân (thường > 6 tuần, có thể > 1 năm). Hội chẩn chuyên gia. Ví dụ: Coxiella burnetii (Doxycycline + Hydroxychloroquine), Brucella (Doxycycline + Streptomycin), HACEK (Ceftriaxone hoặc Ampicillin + Gentamicin), T. Whipplei (Doxycycline + Sulfadiazine).
Kháng sinh khởi đầu theo kinh nghiệm ở những bệnh nhân cấp tính nặng (trước khi xác định căn nguyên)
⚙ Phác đồ kháng sinh phổ rộng, bao phủ các tác nhân phổ biến và nguy hiểm nhất, đặc biệt là tụ cầu vàng và liên cầu.
💊 Ampicillin
12 g/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Cloxacillin
12 g/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · TM 1 lần
💊 Vancomycin
30 - 60 mg/kg/24h · TM chia 2 - 3 lần
↔ Với van tự nhiên: Ampicillin + Cloxacillin + Gentamicin. Với van nhân tạo hoặc nghi ngờ MRSA: Vancomycin + Gentamicin + Rifampin. Theo dõi liều gentamicin hoặc vancomycin. Nếu cấy máu âm tính và không đáp ứng lâm sàng, cân nhắc nguyên nhân cấy máu âm tính hoặc phẫu thuật.
Kháng sinh điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm
⚙ Sử dụng cephalosporin thế hệ 3 hoặc kết hợp beta-lactam với aminoglycoside. Phẫu thuật sớm thường được khuyến cáo cho các trường hợp không phải HACEK.
💊 Ceftriaxone
2 g/24h · TM 1 lần
💊 Ampicillin
12 g/24h · TM chia 4 - 6 lần
💊 Gentamicin
3 mg/kg/24h · chia 2 - 3 lần
↔ Với HACEK: Ceftriaxone 4 tuần (van tự nhiên) hoặc 6 tuần (van nhân tạo). Nếu không tiết beta-lactamase: Ampicillin + Gentamicin 4 - 6 tuần. Với Gram âm không HACEK (ít gặp): Khuyến cáo phẫu thuật sớm hơn là chờ điều trị đủ phác đồ kháng sinh beta-lactam + aminoglycoside 4 - 6 tuần.
Điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do nấm
⚙ Phối hợp thuốc kháng nấm đường tĩnh mạch với phẫu thuật thay van. Sau đó duy trì kháng nấm đường uống lâu dài.
💊 Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · TM
💊 Fluconazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Voriconazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thời gian điều trị thường trên 6 tuần. Phổ biến ở bệnh nhân van nhân tạo, lạm dụng thuốc đường TM và suy giảm miễn dịch. Tỷ lệ tử vong cao (> 50%).
Phẫu thuật tim mạch
⚙ Phẫu thuật thay van hoặc sửa van để loại bỏ ổ nhiễm khuẩn, phục hồi chức năng van và xử trí các biến chứng cấu trúc tim.
↔ Chỉ định phẫu thuật khi tình trạng nhiễm khuẩn hoạt động hoặc suy tim tiến triển do tổn thương phá hủy van. Thời gian thích hợp phụ thuộc vào dung nạp huyết động, tình trạng nhiễm khuẩn, sự xuất hiện biến chứng. Các chỉ định chính: Nhiễm khuẩn dai dẳng/tái phát dù kháng sinh, VNTMNK do nấm hoặc van nhân tạo do E. coli/S. aureus, suy tim do hở van nặng, sùi lớn (>10mm) có nguy cơ tắc mạch cao, áp xe vòng van, thủng vách liên thất, vỡ phình xoang Valsalva. Ưu tiên sửa van nếu có thể. Nguy cơ tử vong tăng nếu bệnh nhân sốc tim hoặc nằm viện kéo dài.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.