← Trang chủ

Đái máu

🟡 Triệu chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đái máu là tình trạng có hồng cầu trong nước tiểu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường (đại thể) hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm (vi thể). Đây là một triệu chứng chứ không phải là một bệnh lý độc lập.
Dịch tễ: Đái máu là một triệu chứng phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính. Tần suất đái máu vi thể dao động từ 2-30% dân số, trong khi đái máu đại thể ít gặp hơn nhưng thường báo hiệu bệnh lý nghiêm trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự thoát hồng cầu từ mạch máu vào đường tiết niệu, có thể do tổn thương cầu thận (viêm cầu thận) hoặc tổn thương ngoài cầu thận. Các nguyên nhân ngoài cầu thận bao gồm viêm nhiễm, sỏi, khối u, chấn thương hoặc rối loạn đông máu gây chảy máu từ bất kỳ vị trí nào dọc theo đường tiết niệu.
Phân loại: Phân loại theo mức độ: Đái máu đại thể (nhìn thấy bằng mắt thường) và đái máu vi thể (chỉ phát hiện qua xét nghiệm). Phân loại theo nguồn gốc: Đái máu do cầu thận (thường có trụ hồng cầu, protein niệu) và đái máu ngoài cầu thận (thường không có trụ hồng cầu, protein niệu ít).
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
  • Tính chất đái máu (màu sắc, thời điểm xuất hiện, cục máu đông, lượng máu)
  • Đau (vị trí: hông lưng, hạ vị, niệu đạo; tính chất: quặn thận, âm ỉ, bỏng rát)
  • Rối loạn tiểu tiện (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm, tiểu khó, bí tiểu)
  • Phù (vị trí: mí mắt, chân; thời điểm xuất hiện)
  • Tăng huyết áp (tiền sử, đo huyết áp hiện tại)
  • Sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, chán ăn
  • Tiền sử chấn thương, phẫu thuật, thủ thuật đường tiết niệu gần đây
  • Tiền sử dùng thuốc (chống đông, kháng viêm, Rifampicin, Phenazopyridine)
  • Dấu hiệu xuất huyết khác (chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím da, rong kinh)
  • Tiền sử bệnh lý hệ thống (Lupus, đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh lý đông máu)
  • Khám thực thể: khối u vùng bụng/hông lưng, cầu bàng quang, điểm đau niệu quản, dấu hiệu thiếu máu
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
  • Hội chứng viêm cầu thận cấp
    • Gồm: Đái máu (thường đại thể, màu đỏ sẫm/nước rửa thịt) + Phù (thường ở mặt, mí mắt, chân) + Tăng huyết áp + Thiểu niệu
    • → Gợi ý bệnh: Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu · Bệnh thận IgA (Berger) · Viêm cầu thận lupus
  • Hội chứng nhiễm trùng tiểu dưới
    • Gồm: Đái máu (thường cuối bãi) + Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp + Đau hạ vị
    • → Gợi ý bệnh: Viêm bàng quang cấp ⏳ · Viêm niệu đạo
  • Hội chứng nhiễm trùng tiểu trên
    • Gồm: Đái máu + Sốt cao, rét run + Đau hông lưng (một hoặc hai bên) + Tiểu buốt, tiểu rắt
    • → Gợi ý bệnh: Viêm bể thận cấp
  • Hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu
    • Gồm: Đái máu + Đau quặn thận điển hình + Buồn nôn, nôn + Bí tiểu hoặc thiểu niệu (nếu tắc nghẽn nặng)
    • → Gợi ý bệnh: Sỏi đường tiết niệu · U đường tiết niệu
  • Hội chứng xuất huyết
  • Hội chứng cận ung thư/Ung thư
    • Gồm: Đái máu (thường đại thể, không đau, tái phát) + Sụt cân không rõ nguyên nhân + Mệt mỏi, thiếu máu + Đau hông lưng hoặc khối u vùng bụng/hông lưng
    • → Gợi ý bệnh: Ung thư bàng quang · Ung thư thận · Ung thư tiền liệt tuyến
🔬 Cận lâm sàng định hướng
  • Tổng phân tích nước tiểu (TPTNT)
    • Xác định hồng cầu niệu (vi thể/đại thể), protein niệu, bạch cầu niệu, trụ hồng cầu (gợi ý bệnh cầu thận), vi khuẩn, tinh thể.
  • Cấy nước tiểu
    • Phát hiện vi khuẩn gây nhiễm trùng tiểu và kháng sinh đồ.
  • Siêu âm hệ tiết niệu
    • Đánh giá sỏi, ứ nước thận, khối u, dày thành bàng quang, dị dạng đường tiết niệu.
  • Xét nghiệm chức năng thận (Creatinine, BUN, GFR)
    • Đánh giá mức độ tổn thương thận cấp/mạn tính, đặc biệt trong bệnh cầu thận hoặc tắc nghẽn.
  • Công thức máu
    • Phát hiện thiếu máu (do mất máu mạn tính), giảm tiểu cầu (rối loạn đông máu), tăng bạch cầu (nhiễm trùng).
  • Xét nghiệm đông máu cơ bản (PT, aPTT, Fibrinogen)
    • Sàng lọc các rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải.
  • Nội soi bàng quang
    • Trực tiếp quan sát tổn thương trong bàng quang (u, sỏi, viêm, dị dạng mạch máu), có thể sinh thiết.
  • CT scan hệ tiết niệu (CT Urography)
    • Đánh giá chi tiết sỏi, khối u, dị dạng đường tiết niệu trên và dưới, chấn thương.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
  • Bệnh lý cầu thận
    • Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu — Tiền sử nhiễm liên cầu (viêm họng, chốc lở), đái máu đại thể, phù, tăng huyết áp, trụ hồng cầu, C3 giảm.
    • Bệnh thận IgA (Berger) — Đái máu đại thể tái phát sau nhiễm trùng hô hấp trên, thường không có phù/tăng huyết áp rõ rệt, IgA huyết thanh tăng.
    • Viêm cầu thận lupus — Bệnh cảnh lupus ban đỏ hệ thống (ban cánh bướm, viêm khớp), đái máu, protein niệu, ANA dương tính.
    • Hội chứng Alport — Tiền sử gia đình, đái máu, điếc thần kinh giác quan, bệnh lý mắt (lệch thủy tinh thể).
  • Bệnh lý đường tiết niệu (không cầu thận)
    • Viêm bàng quang ⏳ — Đái máu cuối bãi, tiểu buốt, rắt, gấp, đau hạ vị, cấy nước tiểu dương tính.
    • Viêm bể thận — Đái máu, sốt cao, rét run, đau hông lưng, tiểu buốt, cấy nước tiểu dương tính.
    • Sỏi thận/niệu quản — Đau quặn thận điển hình, đái máu, siêu âm/CT thấy sỏi, có thể có ứ nước thận.
    • Sỏi bàng quang — Đái máu cuối bãi, tiểu ngắt quãng, đau hạ vị, siêu âm/X-quang/nội soi thấy sỏi.
    • Ung thư bàng quang — Đái máu đại thể không đau, tái phát, thường ở người lớn tuổi, hút thuốc lá, nội soi bàng quang thấy u.
    • Ung thư thận — Đái máu, đau hông lưng, khối u vùng hông lưng, sụt cân, thiếu máu, CT thấy u.
    • Ung thư tiền liệt tuyến (ở nam) — Đái máu, tiểu khó, tiểu đêm, PSA tăng, thăm trực tràng thấy u.
    • Chấn thương thận/bàng quang/niệu đạo — Tiền sử chấn thương, đau, đái máu, hình ảnh học thấy tổn thương.
    • Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) thận — Đái máu tái phát, không đau, chẩn đoán bằng chụp mạch.
  • Bệnh lý hệ thống/Máu
    • Rối loạn đông máu (Hemophilia, Von Willebrand) — Tiền sử chảy máu kéo dài, xét nghiệm đông máu bất thường (PT, aPTT kéo dài).
    • Giảm tiểu cầu ⏳ — Xuất huyết dưới da, niêm mạc, số lượng tiểu cầu giảm.
    • Sử dụng thuốc chống đông — Đang dùng thuốc chống đông (Warfarin, Heparin, DOACs), INR/aPTT kéo dài.
    • Viêm mạch hệ thống — Đái máu, protein niệu, tổn thương đa cơ quan (da, khớp, phổi), ANCA dương tính.
  • Giả đái máu
    • Thực phẩm/Thuốc — Ăn củ dền, dùng Rifampicin, Phenazopyridine, nước tiểu đỏ nhưng không có hồng cầu trên kính hiển vi.
    • Hemoglobin niệu/Myoglobin niệu — Nước tiểu đỏ sẫm, que thử máu dương tính nhưng không có hồng cầu trên kính hiển vi, tiền sử tan máu/tiêu cơ vân.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
  • Sốc giảm thể tích do mất máu cấp (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh niêm nhạt)
  • Thiếu máu nặng cấp tính cần truyền máu khẩn cấp (Hb giảm nhanh, triệu chứng thiếu máu nặng)
  • Suy thận cấp tiến triển nhanh (thiểu niệu/vô niệu, Creatinine/BUN tăng nhanh, rối loạn điện giải nặng)
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu cấp do cục máu đông lớn gây bí tiểu hoàn toàn, đau quặn thận dữ dội
  • Nhiễm trùng huyết đường tiết niệu (Urosepsis): sốt cao, rét run, đau hông lưng, dấu hiệu sốc nhiễm trùng
  • Đau dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau, gợi ý sỏi kẹt hoặc tắc nghẽn nặng