← Trang chủ

Ung thư thanh quản - hạ họng

ICD-10 · C32.9Ung bướu, Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư thanh quản - hạ họng là các khối u ác tính phát sinh từ biểu mô niêm mạc vùng thanh quản và hạ họng, chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Dịch tễ: Đây là một trong những ung thư vùng đầu cổ phổ biến, thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử hút thuốc lá và uống rượu bia.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính liên quan đến sự tiếp xúc mãn tính với các chất gây ung thư (thuốc lá, rượu) gây tổn thương DNA và đột biến gen (ví dụ p53) trong tế bào biểu mô. Điều này dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, hình thành các tổn thương tiền ung thư và tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Phân loại: Phân loại theo vị trí giải phẫu: Ung thư thanh quản (thanh quản trên, giữa, dưới) và Ung thư hạ họng (xoang lê, thành sau họng, vùng sau nhẫn). Về mô học, đa số là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khàn tiếng kéo dài, tăng dần
    • Nuốt vướng, nghẹn, đau
    • Khó thở nhẹ - nặng dần
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khàn tiếng không khỏi sau điều trị kháng viêm, nặng mất tiếng
    • Tiếng nói ông ổng như có cộng hưởng - “nói qua ống thổi”
    • Khó thở thì thở vào
    • Nổi hạch cổ cùng bên tổn thương, giai đoạn muộn lan sang cả hai bên
    • Hạch cổ giữa và dưới, rắn chắc, lúc sớm còn di động sau hạch cố định
    • Giai đoạn muộn thấy vùng sụn giáp to chắc, nổi gồ như sờ vào mai rùa
    • Toàn thân gầy, sút cân, da xanh tái
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nghiện rượu
    • Hút thuốc lá
    • Hít nhiều các khí thải độc hại
  • Đặc điểm dịch tễ
    • Bệnh chủ yếu gặp ở nam giới (90%)
    • Là bệnh hay gặp ở ung thư vùng đầu mặt cổ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nuốt: vướng, nghẹn, đau
    • Khàn tiếng kéo dài, tăng dần, không khỏi sau điều trị kháng viêm, nặng mất tiếng
    • Tiếng nói ông ổng như có cộng hưởng - “nói qua ống thổi”
    • Khó thở nhẹ - nặng dần, khó thở thì thở vào
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nổi hạch cổ cùng bên tổn thương (giai đoạn muộn lan sang cả hai bên)
    • Hạch cổ giữa và dưới, rắn chắc, lúc sớm còn di động sau hạch cố định
    • Vùng sụn giáp to chắc, nổi gồ như sờ vào mai rùa (giai đoạn muộn)
  • Dấu hiệu toàn thân
    • Gầy, sút cân
    • Da xanh tái
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy mòn ung thư
    • Sút cân không chủ ý
    • Giảm khối lượng cơ
    • Chán ăn
    • Mệt mỏi
    • Thiếu máu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm thanh quản cấp và mạn tính
  • Lao thanh quản
  • Các khối u lành tính thanh quản
    • U xơ dây thanh
    • Polyp thanh quản
    • U nhú thanh quản
  • Các ung thư khác vùng họng miệng lan, xâm lấn vào hạ họng
    • Ung thư amidan
    • Ung thư miệng thực quản
    • U lympho ác tính biểu hiện tại vùng họng miệng
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm thanh quản cấp và mạn tính — Khàn tiếng đột ngột sau cảm cúm hoặc do nói nhiều, kéo dài. Điều trị chống viêm giảm phù nề bệnh sẽ giảm. Soi thanh quản không có u.
Lao thanh quản — Khàn tiếng kéo dài, tăng dần. Soi thanh quản thấy nhiều chất xuất tiết ứ đọng bẩn. Bệnh nhân sốt về chiều. Chụp Xquang phổi thường thấy tổn thương lao phổi.
Các khối u lành tính thanh quản (u xơ dây thanh, polyp thanh quản, u nhú thanh quản) — Chẩn đoán chủ yếu dựa vào sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học để xác định bản chất lành tính.
Ung thư amidan, ung thư miệng thực quản, u lympho ác tính vùng họng miệng — Cần phân biệt với các ung thư khác vùng họng miệng lan, xâm lấn vào hạ họng. Vị trí xuất phát điểm và mô bệnh học sẽ giúp phân biệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nội soi hạ họng - thanh quản
    • Quan sát trực tiếp tổn thương, xác định vị trí, tính chất thương tổn
    • Thực hiện sinh thiết u làm chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học
    • Tổn thương có thể gặp: u sùi dây thanh, băng thanh thất, buồng Morgaghi, u sùi ở phía dưới dây thanh (ung thư hạ thanh môn), u vùng xoang lê, sụn phễu
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng
    • Tìm tổn thương di căn hoặc tổn thương thứ phát tại thực quản, dạ dày
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp CT scan và MRI vùng cổ - thanh quản (có thể sử dụng thuốc cản quang): đánh giá mức độ xâm lấn của tổn thương vào tổ chức phần mềm xung quanh, xâm lấn đến vùng nào thanh quản, gây chít hẹp thanh quản chưa, tiên lượng khả năng mở khí quản, thấy rõ các hạch cổ bị di căn ung thư, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
    • Chụp Xquang phổi: tìm di căn phổi
    • Siêu âm gan và ổ bụng: tìm di căn
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA: đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: trước điều trị để chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
  • Xét nghiệm mô bệnh học
    • Là xét nghiệm bắt buộc phải làm, “tiêu chuẩn vàng” chẩn đoán
    • Trên 95% là ung thư biểu mô vảy với các mức độ xâm nhập và độ biệt hóa khác nhau
    • Số ít là các loại khác như: sarcoma, ung thư biểu mô tuyến
    • Có thể nhuộm hóa mô miễn dịch để định nhóm mô bệnh học chính xác
  • Xét nghiệm tế bào
    • Chỉ định khi có hạch sờ thấy trên lâm sàng
    • Cho biết hạch cổ đó có di căn ung thư hay không
  • Các xét nghiệm huyết học
    • Công thức máu
    • Sinh hóa máu
    • Chức năng đông máu
    • Các chất chỉ điểm u
    • Nhằm đánh giá tính trạng toàn thân bệnh nhân cũng như các bệnh khác phối hợp nếu có
  • Đo thông khí phổi
    • Đánh giá chức năng hô hấp của bệnh nhân
    • Tiên lượng cho việc mở khí quản chủ động sau này
  • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (tumor marker)
    • SCC
    • Cyfra 21 -1
    • CEA
    • CA 19-9
    • Nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
  • Xét nghiệm giải trình tự nhiều gen
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi hạ họng - thanh quản
Không áp dụng — Quan sát trực tiếp tổn thương, xác định vị trí, tính chất, thực hiện sinh thiết
Xét nghiệm mô bệnh học (sinh thiết)
Không áp dụng — “Tiêu chuẩn vàng” chẩn đoán, xác định loại ung thư (trên 95% là ung thư biểu mô vảy)
🔬 Đặc hiệu cao
CT scan và MRI vùng cổ - thanh quản
Không áp dụng — Đánh giá mức độ xâm lấn của tổn thương, hạch cổ di căn, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
Xét nghiệm tế bào (hạch cổ)
Không áp dụng — Cho biết hạch cổ có di căn ung thư hay không
Xạ hình xương (99mTc-MDP)
Không áp dụng — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
Chụp PET/CT (18F-FDG)
Không áp dụng — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xạ hình thận chức năng (99mTc-DTPA)
Không áp dụng — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị
Đo thông khí phổi
Không áp dụng — Đánh giá chức năng hô hấp, tiên lượng cho việc mở khí quản chủ động
Công thức máu, Sinh hóa máu, Chức năng đông máu
Không áp dụng — Đánh giá tình trạng toàn thân bệnh nhân và các bệnh phối hợp
SCC (Squamous Cell Carcinoma antigen)
< 1.5 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
Cyfra 21-1 (Cytokeratin fragment 21-1)
< 3.3 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
CEA (Carcinoembryonic antigen)
< 5 ng/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
CA 19-9 (Carbohydrate antigen 19-9)
< 37 U/mL (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
Giải trình tự nhiều gen
Không áp dụng — Hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn điều trị đích
🔍 Tầm soát
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng
Không áp dụng — Tìm tổn thương di căn hoặc tổn thương thứ phát tại thực quản, dạ dày
Chụp Xquang phổi
Không áp dụng — Tìm di căn phổi
Siêu âm gan và ổ bụng
Không áp dụng — Tìm di căn
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
  • Chẩn đoán mô bệnh học
    • Qua sinh thiết tổn thương
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại
    • Theo phân loại của AJCC lần thứ 8 năm 2017
    • Căn cứ độ di động của dây thanh, sự xuất hiện hạch cổ, di căn xa để sắp xếp theo hệ thống TNM
  • Phân loại T (Tumor - Khối u)
    • Tx: Không thể đánh giá được u nguyên phát
    • Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ
    • T1: Khối u giới hạn ở một phần của thượng thanh môn với sự hoạt động của dây thanh bình thường (thanh quản); U ở một vị trí của thượng thanh môn, dây thanh còn di động bình thường (thượng thanh môn); Khối u giới hạn ở hạ thanh môn (hạ thanh môn)
    • T2: Khối u xâm lấn niêm mạc của vùng lân cận hạ thanh môn hoặc thanh môn hoặc một phần ngoài thượng thanh môn tuy nhiên không cố định thanh quản (thanh quản); Khối u xâm lấn niêm mạc hơn một vị trí của thượng thanh môn, thanh môn hoặc vùng bên ngoài của thượng thanh môn nhưng chưa cố định thanh quản (thượng thanh môn); Khối u xâm lấn đến dây thanh âm, dây thanh hoạt động bình thường hoặc kém di động (hạ thanh môn)
    • T3: Khối u giới hạn ở thanh quản có sự hạn chế dây thanh và hoặc xâm lấn bất kỳ vị trí sau: khoang cận hầu, sụn nhẫn và/hoặc vỏ bên trong sụn tuyến giáp (thanh quản); Khối u giới hạn ở thanh quản, dây thanh cố định và/hoặc xâm lấn bất kỳ khu vực sau: sụn nhẫn, khoang giáp móng thanh thiệt, khoang quanh thanh môn hoặc vỏ trong sụn giáp (thượng thanh môn); Khối u giới hạn ở thanh quản gây cố định hoạt động dây thanh và/hoặc xâm lấn vùng lân cận, bờ trong sụn giáp (hạ thanh môn)
    • T4: Khối u tiến triển
    • T4a: Bệnh tại chỗ, tiến triển vừa phải, khối u xâm lấn qua vỏ ngoài của sụn tuyến giáp và/hoặc xâm lấn các mô ngoài thanh quản (thanh quản); Bệnh tiến triển tại chỗ, u xâm lấn qua vỏ ngoài của sụn giáp và/hoặc xâm lấn các mô quanh thanh quản (thượng thanh môn); Bệnh tiến triển mức giới hạn, khối u xâm lấn qua vỏ ngoài của sụn tuyến giáp và/hoặc xâm lấn các mô ngoài thanh quản (hạ thanh môn)
    • T4b: Khối u xâm lấn không gian trước cột sống, bao quanh động mạch cảnh hoặc cấu trúc trung thất (thanh quản); Khối u xâm lấn các thành phần trước cột sống, bao quanh động mạch cảnh hoặc cấu trúc trung thất (thượng thanh môn); Khối u xâm lấn không gian trước cột sống, bao quanh động mạch cảnh hoặc cấu trúc trung thất (hạ thanh môn)
  • Phân loại N (Node - Hạch cổ)
    • Nx: Không đánh giá được hạch vùng
    • N0: Không có hạch di căn
    • N1: Di căn một hạch bạch huyết với kích thước ≤3cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2: Di căn một hạch có kích thước >3cm và không quá 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch HOẶC di căn nhiều hạch vùng cùng bên với kích thước không quá 6cm chưa phá vỡ vỏ hạch HOẶC di căn hạch bạch huyết hai bên hoặc đối bên kích thước lớn nhất không quá 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2a: Di căn một hạch có kích thước >3cm và không quá 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2b: Di căn nhiều hạch vùng cùng bên với kích thước không quá 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N2c: Di căn hạch bạch huyết hai bên hoặc đối bên kích thước lớn nhất không quá 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N3: Di căn hạch kích thước trên 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch HOẶC di căn đến bất kỳ hạch nào với lâm sàng đã phá vỡ vỏ hạch
    • N3a: Di căn hạch kích thước trên 6cm và chưa phá vỡ vỏ hạch
    • N3b: Di căn đến bất kỳ hạch nào với lâm sàng đã phá vỡ vỏ hạch
  • Phân loại M (Metastasis - Di căn xa)
    • M0: Chưa có di căn xa
    • M1: Đã có di căn xa
  • Bảng giai đoạn (Stage Grouping)
    • Giai đoạn 0: Tis N0 M0
    • Giai đoạn I: T1 N0 M0
    • Giai đoạn II: T2 N0 M0
    • Giai đoạn III: T3 N0 M0
    • Giai đoạn IVA: T4a N0-N1 M0 HOẶC T1-T4a N2 M0
    • Giai đoạn IVB: Tbất kỳ N3 M0 HOẶC T4b Nbất kỳ M0
    • Giai đoạn IVC: Tbất kỳ Nbất kỳ M1
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp CT scan và MRI vùng cổ - thanh quản
    • Chụp Xquang phổi
    • Siêu âm gan và ổ bụng
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
    • Trên 95% là ung thư biểu mô vảy với các mức độ xâm nhập và độ biệt hóa khác nhau
    • Số ít là các loại khác như: sarcoma, ung thư biểu mô tuyến
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị ung thư thanh quản
  • Điều trị ung thư hạ họng
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Carboplatin 'AUC -2 ngày 1-4' không rõ ràng và có thể sai. Liều AUC cần ghi rõ giá trị đích (ví dụ AUC 5-6) và lịch trình riêng biệt.
📚 Bối cảnh: Chỉ định điều trị và tiên lượng bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí tổn thương và giai đoạn bệnh. Giai đoạn sớm tổn thương còn khu trú thì phẫu thuật là phương pháp chủ yếu, xạ trị và hóa trị có vai trò bổ trợ. Ung thư thanh quản có tiên lượng tốt, ngược lại ung thư hạ họng có tiên lượng xấu. Xu hướng hiện nay là tăng cường điều trị bảo tồn thanh quản, giảm thiểu phẫu thuật tàn phá lớn ảnh hưởng đến chức năng sinh lý thanh quản.
Phẫu thuật (Ung thư thanh quản)
⚙ Loại bỏ khối u và/hoặc hạch di căn bằng phương pháp phẫu thuật.
↔ Các phương pháp phẫu thuật được lựa chọn tùy thuộc vào vị trí, mức độ xâm lấn của khối u và tình trạng hạch cổ.
Phẫu thuật (Ung thư hạ họng)
⚙ Loại bỏ khối u và/hoặc hạch di căn bằng phương pháp phẫu thuật. Phẫu thuật trong ung thư hạ họng khó thực hiện và chỉ làm được khi bệnh ở giai đoạn tương đối sớm.
↔ Các loại phẫu thuật bao gồm cắt bỏ họng - thanh quản toàn phần, cắt một phần họng - thanh quản, cắt nửa thanh quản - hạ họng. Các phẫu thuật này thường gây sặc khi ăn, cần theo dõi hội chứng viêm phế quản.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Có thể xạ trị hậu phẫu hoặc xạ trị đơn thuần.
↔ Kỹ thuật xạ trị có thể bằng máy 60Co, máy xạ trị gia tốc, máy xạ trị proton. Chụp mô phỏng bằng CT, MRI hoặc PET/CT, PET/MRI. Xạ trị theo kỹ thuật 3D thông thường hoặc xạ trị điều biến liều (IMRT). Tổng liều vào u 60-70Gy, vào hạch cổ (+) liều tương tự vào u, dự phòng hạch cổ liều 50Gy. Phân liều 2Gy/ngày-10Gy/tuần.
Hóa trị nhóm Platin (Cisplatin)
⚙ Cisplatin là một tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, dẫn đến chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
40mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch 1 ngày trong tuần x 4-6 chu kỳ
↔ Thường dùng phối hợp đồng thời với xạ trị nhằm tăng mức độ nhạy cảm của tế bào ung thư với tia bức xạ, góp phần giảm liều xạ, chống tái phát và vi di căn.
Hóa trị nhóm Platin (Carboplatin) + Kháng chuyển hóa (5-FU)
⚙ Carboplatin tương tự Cisplatin, tạo liên kết chéo DNA. 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Carboplatin
70mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
💊 5-FU
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Phác đồ này có thể được sử dụng trong hóa trị phối hợp.
Phác đồ CF (Cisplatin - 5-FU)
⚙ Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine, cùng ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Chu kỳ 3-4 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ PC (Paclitaxel - Carboplatin)
⚙ Paclitaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Carboplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Paclitaxel
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC -2 ngày 1-4 · Truyền tĩnh mạch
💊 Paclitaxel
135-175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC: 5-6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Chu kỳ 6 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ PP (Paclitaxel - Cisplatin)
⚙ Paclitaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút ngày 2
↔ Chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ DC (Docetaxel - Carboplatin)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Carboplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC 5-6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ DP (Docetaxel - Cisplatin)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
↔ Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ TCF (Docetaxel - Cisplatin - 5-FU)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa. 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine. Phối hợp nhiều cơ chế để tăng hiệu quả điều trị.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU
750-1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Phác đồ đa hóa chất.
Phác đồ DCU (Docetaxel - Cisplatin - Ufur)
⚙ Docetaxel là một taxane. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa. Ufur là tiền chất của 5-FU, một chất kháng chuyển hóa pyrimidine.
💊 Docetaxel
36mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8
💊 Cisplatin
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8
💊 Ufur (UFT)
300mg/m2/ngày · Uống ngày 1 đến 14
↔ Chu kỳ 21 ngày, 2 chu kỳ trước xạ trị.
Hóa trị kháng chuyển hóa (Ufur)
⚙ Ufur là tiền chất của 5-FU, một chất kháng chuyển hóa pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày · Uống, chia 2 lần, liên tục trong 1 đến 2 năm
↔ Sử dụng sau xạ trị.
Thuốc điều trị đích (Kháng thể kháng EGFR)
⚙ Ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ngăn chặn sự phát triển và tăng sinh tế bào ung thư.
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều tải tuần đầu), 250mg/m2 (các tuần sau) · Truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 Nimotuzumab
200mg · Truyền tĩnh mạch hàng tuần
↔ Phối hợp với xạ trị giúp giảm độc tính hơn khi phối hợp xạ trị hóa chất. Khi bệnh tái phát hoặc di căn có thể phối hợp với các phác đồ hóa chất để tăng hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1/PD-L1)
⚙ Ngăn chặn tương tác giữa PD-1 trên tế bào T và PD-L1 trên tế bào ung thư, giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch chu kỳ mỗi 3 tuần
💊 Nivolumab
240mg truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần hoặc 480mg truyền tĩnh mạch mỗi 4 tuần (theo Y văn NCCN) · Truyền tĩnh mạch
↔ Cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cân nhắc điều trị theo tình trạng bệnh nhân
    • Nếu bệnh nhân yếu, cao tuổi: tiến hành xạ trị đơn thuần triệu chứng
    • Kết hợp hóa trị đồng thời với xạ trị nếu sức khỏe bệnh nhân cho phép
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám lại định kỳ
    • Ba năm đầu: 3 tháng/lần
    • Những năm tiếp theo: 6-12 tháng/lần
  • Thăm dò đánh giá
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (SCC; Cyfra 21 -1; CEA; CA 19-9): nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát, di căn xa
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng phẫu thuật
    • Sặc khi ăn (sau cắt bỏ họng - thanh quản)
    • Hội chứng viêm phế quản (sau cắt bỏ họng - thanh quản)
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng xạ trị
    • Viêm niêm mạc miệng/họng (mucositis)
    • Khô miệng (xerostomia)
    • Khó nuốt (dysphagia)
    • Viêm da do xạ
    • Xơ hóa mô mềm
    • Hoại tử xương hàm (osteoradionecrosis)
  • Biến chứng hóa trị
    • Buồn nôn/nôn
    • Rụng tóc
    • Suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu)
    • Viêm niêm mạc
    • Bệnh thần kinh ngoại biên (do platin, taxane)
    • Độc tính trên thận (do cisplatin)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần cấp cứu/chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Khó thở nặng, có dấu hiệu suy hô hấp cấp (cần mở khí quản)
    • Nuốt nghẹn hoàn toàn, không ăn uống được
    • Chảy máu đường hô hấp/tiêu hóa trên cấp tính
    • Đau dữ dội không kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường
    • Sút cân nhanh, suy kiệt nặng
    • Hạch cổ to nhanh, cố định, gây chèn ép
    • Dấu hiệu di căn xa mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh (ví dụ: đau xương dữ dội, vàng da, co giật, yếu liệt chi)
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư thanh quản - hạ họng cần được chuyển đến chuyên khoa Ung bướu hoặc Tai Mũi Họng có khả năng chẩn đoán và điều trị ung thư (sinh thiết, nội soi, CT/MRI, xạ trị, hóa trị, phẫu thuật chuyên sâu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này