Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Carboplatin 'AUC -2 ngày 1-4' không rõ ràng và có thể sai. Liều AUC cần ghi rõ giá trị đích (ví dụ AUC 5-6) và lịch trình riêng biệt.
📚 Bối cảnh: Chỉ định điều trị và tiên lượng bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí tổn thương và giai đoạn bệnh. Giai đoạn sớm tổn thương còn khu trú thì phẫu thuật là phương pháp chủ yếu, xạ trị và hóa trị có vai trò bổ trợ. Ung thư thanh quản có tiên lượng tốt, ngược lại ung thư hạ họng có tiên lượng xấu. Xu hướng hiện nay là tăng cường điều trị bảo tồn thanh quản, giảm thiểu phẫu thuật tàn phá lớn ảnh hưởng đến chức năng sinh lý thanh quản.
Phẫu thuật (Ung thư thanh quản)
⚙ Loại bỏ khối u và/hoặc hạch di căn bằng phương pháp phẫu thuật.
↔ Các phương pháp phẫu thuật được lựa chọn tùy thuộc vào vị trí, mức độ xâm lấn của khối u và tình trạng hạch cổ.
Phẫu thuật (Ung thư hạ họng)
⚙ Loại bỏ khối u và/hoặc hạch di căn bằng phương pháp phẫu thuật. Phẫu thuật trong ung thư hạ họng khó thực hiện và chỉ làm được khi bệnh ở giai đoạn tương đối sớm.
↔ Các loại phẫu thuật bao gồm cắt bỏ họng - thanh quản toàn phần, cắt một phần họng - thanh quản, cắt nửa thanh quản - hạ họng. Các phẫu thuật này thường gây sặc khi ăn, cần theo dõi hội chứng viêm phế quản.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Có thể xạ trị hậu phẫu hoặc xạ trị đơn thuần.
↔ Kỹ thuật xạ trị có thể bằng máy 60Co, máy xạ trị gia tốc, máy xạ trị proton. Chụp mô phỏng bằng CT, MRI hoặc PET/CT, PET/MRI. Xạ trị theo kỹ thuật 3D thông thường hoặc xạ trị điều biến liều (IMRT). Tổng liều vào u 60-70Gy, vào hạch cổ (+) liều tương tự vào u, dự phòng hạch cổ liều 50Gy. Phân liều 2Gy/ngày-10Gy/tuần.
Hóa trị nhóm Platin (Cisplatin)
⚙ Cisplatin là một tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, dẫn đến chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 Cisplatin
40mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch 1 ngày trong tuần x 4-6 chu kỳ
↔ Thường dùng phối hợp đồng thời với xạ trị nhằm tăng mức độ nhạy cảm của tế bào ung thư với tia bức xạ, góp phần giảm liều xạ, chống tái phát và vi di căn.
Hóa trị nhóm Platin (Carboplatin) + Kháng chuyển hóa (5-FU)
⚙ Carboplatin tương tự Cisplatin, tạo liên kết chéo DNA. 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Carboplatin
70mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
💊 5-FU
600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Phác đồ này có thể được sử dụng trong hóa trị phối hợp.
Phác đồ CF (Cisplatin - 5-FU)
⚙ Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine, cùng ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Chu kỳ 3-4 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ PC (Paclitaxel - Carboplatin)
⚙ Paclitaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Carboplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Paclitaxel
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC -2 ngày 1-4 · Truyền tĩnh mạch
💊 Paclitaxel
135-175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC: 5-6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Chu kỳ 6 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ PP (Paclitaxel - Cisplatin)
⚙ Paclitaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút ngày 2
↔ Chu kỳ 3 tuần x 4 chu kỳ. Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ DC (Docetaxel - Carboplatin)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Carboplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC 5-6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ DP (Docetaxel - Cisplatin)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống, ức chế phân bào. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1
↔ Có thể dùng cho ung thư thanh quản và hạ họng.
Phác đồ TCF (Docetaxel - Cisplatin - 5-FU)
⚙ Docetaxel là một taxane, ổn định vi ống. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa. 5-FU là chất kháng chuyển hóa pyrimidine. Phối hợp nhiều cơ chế để tăng hiệu quả điều trị.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU
750-1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Phác đồ đa hóa chất.
Phác đồ DCU (Docetaxel - Cisplatin - Ufur)
⚙ Docetaxel là một taxane. Cisplatin là tác nhân alkyl hóa. Ufur là tiền chất của 5-FU, một chất kháng chuyển hóa pyrimidine.
💊 Docetaxel
36mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8
💊 Cisplatin
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8
💊 Ufur (UFT)
300mg/m2/ngày · Uống ngày 1 đến 14
↔ Chu kỳ 21 ngày, 2 chu kỳ trước xạ trị.
Hóa trị kháng chuyển hóa (Ufur)
⚙ Ufur là tiền chất của 5-FU, một chất kháng chuyển hóa pyrimidine, ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày · Uống, chia 2 lần, liên tục trong 1 đến 2 năm
↔ Sử dụng sau xạ trị.
Thuốc điều trị đích (Kháng thể kháng EGFR)
⚙ Ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ngăn chặn sự phát triển và tăng sinh tế bào ung thư.
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều tải tuần đầu), 250mg/m2 (các tuần sau) · Truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 Nimotuzumab
200mg · Truyền tĩnh mạch hàng tuần
↔ Phối hợp với xạ trị giúp giảm độc tính hơn khi phối hợp xạ trị hóa chất. Khi bệnh tái phát hoặc di căn có thể phối hợp với các phác đồ hóa chất để tăng hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1/PD-L1)
⚙ Ngăn chặn tương tác giữa PD-1 trên tế bào T và PD-L1 trên tế bào ung thư, giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch chu kỳ mỗi 3 tuần
💊 Nivolumab
240mg truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần hoặc 480mg truyền tĩnh mạch mỗi 4 tuần (theo Y văn NCCN) · Truyền tĩnh mạch
↔ Cho thấy kết quả khả quan hơn hóa chất cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn tái phát di căn, giúp tăng kết quả điều trị và cải thiện chất lượng sống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.