Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị theo tác nhân gây bệnh, điều trị sớm và đủ liều để tránh biến chứng và tái phát. Điều trị đồng thời cho bạn tình để tránh tái nhiễm. Cần tư vấn về quan hệ tình dục an toàn.
Kháng sinh điều trị Chlamydia và Mycoplasma
⚙ Kháng sinh nhóm Macrolide (ức chế tổng hợp protein vi khuẩn) hoặc Tetracycline (ức chế tổng hợp protein vi khuẩn) hoặc Fluoroquinolone (ức chế DNA gyrase).
💊 Azithromycin
1 gram · Uống liều cao nhất
💊 Doxycyclin
100 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
💊 Ofloxacin
300 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
💊 Erythromycin
500 mg/lần, uống 4 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 6 giờ, thời gian dùng thuốc 14 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người cùng quan hệ tình dục và người bệnh. Trong các thuốc điều trị thì Doxycycline và Azithromycin là lựa chọn ưu tiên. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, khả năng dung nạp và kháng thuốc.
Kháng sinh điều trị Trichomonas
⚙ Thuốc nhóm Nitroimidazole (gây độc cho DNA của ký sinh trùng).
💊 Metronidazol
500 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người cùng quan hệ tình dục và người bệnh.
Thuốc chống nấm điều trị Candida albicans
⚙ Thuốc nhóm Azole (ức chế tổng hợp ergosterol của nấm, làm hỏng màng tế bào nấm).
💊 Fluconazol
Uống một liều duy nhất 150 mg. (Dự phòng tái phát: 150 mg uống 1 lần trong tháng, thời gian dự phòng 6 - 12 tháng) · Uống
💊 Itraconazol
100 mg, ngày uống 2 viên, 1 lần trong ngày (sau bữa ăn), trong 3 - 5 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người bệnh và người cùng quan hệ tình dục. Các thuốc chống nấm hiếm khi gây dị ứng. Tuy nhiên tác dụng độc với gan, thận đã được ghi nhận. Vì vậy cần theo dõi chức năng gan, thận khi dùng thuốc.
Kháng sinh điều trị vi khuẩn thông thường (Streptococcus, Staphylococcus saprophyticus, Escherichia coli)
⚙ Lựa chọn theo kháng sinh đồ. Nếu không có, lựa chọn kháng sinh phổ rộng như Fluoroquinolone (ức chế DNA gyrase), Beta-lactam (ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn), Trimethoprim-sulfamethoxazol (ức chế tổng hợp folate).
↔ Lựa chọn điều trị tương tự như điều trị viêm bàng quang cấp. Tốt nhất là điều trị dựa vào kháng sinh đồ. Nếu không có kết quả cấy vi khuẩn: Lựa chọn một trong các thuốc trong nhóm kháng sinh fluoroquinolone, beta-lactam, trimethoprim-sulfamethoxazol với liệu trình ngắn từ 3 - 5 ngày.
Điều trị hỗ trợ và vệ sinh
⚙ Giảm triệu chứng, ngăn ngừa tái phát và lây nhiễm.
↔ Cần giữ vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài và điều trị phối hợp viêm âm đạo.
Điều trị viêm niệu đạo cấp phối hợp với viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn
⚙ Điều trị theo phác đồ của bệnh lý phối hợp.
↔ Những tình trạng viêm phối hợp này thường nặng hơn so với viêm niệu đạo cấp thông thường. Điều trị như điều trị viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.