← Trang chủ

Viêm niệu đạo cấp không do lậu

ICD-10 · N34.1Thận - Tiết niệu, Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm niệu đạo cấp không do lậu là tình trạng viêm cấp tính của niệu đạo không gây ra bởi vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Bệnh thường do các tác nhân truyền nhiễm khác gây ra.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) phổ biến, thường gặp ở người trẻ, có hoạt động tình dục. Tần suất mắc bệnh cao ở những người có nhiều bạn tình.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự xâm nhập và nhân lên của vi sinh vật vào niệu đạo, thường qua đường tình dục hoặc từ vùng sinh dục ngoài. Các tác nhân này gây tổn thương và phản ứng viêm tại niêm mạc niệu đạo, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào tác nhân gây bệnh, bao gồm: do Chlamydia trachomatis, Mycoplasma genitalium, Ureaplasma urealyticum, Trichomonas vaginalis, virus Herpes simplex, hoặc Adenovirus.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tiểu buốt hoặc nóng rát khi đi tiểu
    • Xuất hiện chảy mủ, dịch niệu đạo
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Có tiền sử mới có quan hệ tình dục từ vài ngày đến vài tuần hoặc không
📚 Theo Y văn
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng xuất hiện từ vài ngày đến vài tuần
    • Có thể kèm theo các triệu chứng khác như ngứa, khó chịu vùng niệu đạo
    • Tiền sử quan hệ tình dục không an toàn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Có tiền sử mới có quan hệ tình dục từ vài ngày đến vài tuần hoặc không
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiền sử nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục (STIs) trước đó
    • Tiền sử viêm niệu đạo tái phát
  • Yếu tố nguy cơ
    • Quan hệ tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su)
    • Có nhiều bạn tình
    • Bạn tình có triệu chứng viêm niệu đạo hoặc STI
    • Vệ sinh cá nhân kém
    • Sử dụng dụng cụ niệu đạo (ví dụ: đặt sonde tiểu)
    • Dị ứng với hóa chất (xà phòng, chất diệt tinh trùng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Xuất hiện chảy mủ, dịch niệu đạo
    • Tiểu buốt hoặc nóng rát khi đi tiểu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa, khó chịu ở lỗ niệu đạo
    • Đau khi quan hệ tình dục (đau niệu đạo)
    • Đau vùng bụng dưới (ít gặp, nếu có thể kèm viêm bàng quang)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Lỗ niệu đạo sưng đỏ, phù nề
    • Có thể nặn ra dịch mủ từ niệu đạo
    • Hạch bẹn có thể sưng to, đau (ít gặp)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng niệu đạo: Tiểu buốt, tiểu rát, chảy dịch niệu đạo, ngứa lỗ niệu đạo.
  • Hội chứng tiết niệu dưới: Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, đau vùng hạ vị (nếu có kèm viêm bàng quang).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm niệu đạo do lậu — Thường có triệu chứng rầm rộ hơn, mủ vàng xanh đặc, số lượng nhiều. Thời gian ủ bệnh ngắn hơn (2-5 ngày). Chẩn đoán xác định bằng nhuộm Gram thấy song cầu Gram âm nội bào, hoặc PCR/nuôi cấy Neisseria gonorrhoeae.
Viêm bàng quang cấp ⏳ — Triệu chứng chủ yếu là tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, đau hạ vị. Dịch niệu đạo thường không có. Xét nghiệm nước tiểu giữa dòng có bạch cầu, vi khuẩn.
Viêm âm đạo/viêm cổ tử cung (ở nữ giới) — Triệu chứng chủ yếu là khí hư bất thường, ngứa âm đạo, đau khi quan hệ. Có thể kèm tiểu buốt do kích ứng niệu đạo. Cần khám phụ khoa để phân biệt.
Nhiễm trùng tiểu không triệu chứng — Không có triệu chứng lâm sàng. Chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu có vi khuẩn.
Viêm niệu đạo do nguyên nhân không nhiễm trùng (cơ học, hóa chất) — Không tìm thấy tác nhân vi sinh. Có tiền sử tiếp xúc với hóa chất kích ứng hoặc chấn thương niệu đạo.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Soi dịch niệu đạo
    • Nhiều bạch cầu, có thể thấy vi khuẩn, nấm
  • Cấy dịch niệu đạo hoặc nước tiểu đầu bãi
    • Có vi khuẩn, nấm
  • Đối với Chlamydia
    • Chẩn đoán xác định có thể dựa vào phản ứng huyết thanh dương tính, vì nuôi cấy khó khăn
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy dịch niệu đạo hoặc nước tiểu đầu bãi
Có vi khuẩn, nấm (theo Y văn: >10^3 CFU/mL đối với nước tiểu đầu bãi) — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
Phản ứng huyết thanh đối với Chlamydia
Dương tính (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định Chlamydia trachomatis khi nuôi cấy khó khăn.
PCR/NAAT cho các tác nhân
Dương tính (theo Y văn) — Phát hiện DNA/RNA của tác nhân gây bệnh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Soi dịch niệu đạo
>5 bạch cầu/vi trường 40x (ở nam giới) (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng viêm. Có thể thấy vi khuẩn, nấm.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) hoặc NAAT (Nucleic Acid Amplification Test) cho các tác nhân
    • Phát hiện DNA/RNA của Chlamydia trachomatis, Mycoplasma genitalium, Trichomonas vaginalis, Herpes simplex virus, Neisseria gonorrhoeae (để phân biệt). Độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định có viêm niệu đạo dễ, chủ yếu dựa vào lâm sàng.
  • Lâm sàng
    • Có tiền sử mới có quan hệ tình dục từ vài ngày đến vài tuần hoặc không
    • Xuất hiện chảy mủ, dịch niệu đạo
    • Tiểu buốt hoặc nóng rát khi đi tiểu
  • Cận lâm sàng
    • Soi dịch niệu đạo: Nhiều bạch cầu, có thể thấy vi khuẩn, nấm
    • Cấy dịch niệu đạo hoặc nước tiểu đầu bãi: Có vi khuẩn, nấm
    • Đối với Chlamydia: Phản ứng huyết thanh dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nặng
    • Viêm niệu đạo cấp đơn thuần: Chỉ có triệu chứng tại niệu đạo.
    • Viêm niệu đạo cấp có biến chứng/phối hợp: Kèm theo viêm bàng quang, viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, viêm cổ tử cung (nữ).
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Khám lâm sàng: Đánh giá mức độ đau, tính chất dịch tiết, có sưng hạch bẹn không.
    • Siêu âm hệ tiết niệu: Đánh giá có viêm bàng quang, viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn/mào tinh hoàn kèm theo không.
    • Xét nghiệm máu: CRP, công thức máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân hoặc biến chứng nặng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân viêm niệu đạo không do lậu thường gặp là
    • Chlamydia trachomatis
    • Mycoplasma genitalium
    • Trichomonas vaginalis
    • Candida albicans
    • Herpes simplex virus
    • Streptococcus
    • Staphylococcus saprophyticus
    • Escherichia coli
📚 Theo Y văn
  • Xác định nguyên nhân dựa vào
    • Kết quả soi dịch niệu đạo
    • Kết quả cấy dịch niệu đạo hoặc nước tiểu đầu bãi và kháng sinh đồ
    • Kết quả phản ứng huyết thanh hoặc PCR/NAAT cho các tác nhân đặc hiệu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tùy từng tác nhân gây bệnh mà vấn đề lựa chọn thuốc điều trị có khác nhau.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị theo tác nhân gây bệnh, điều trị sớm và đủ liều để tránh biến chứng và tái phát. Điều trị đồng thời cho bạn tình để tránh tái nhiễm. Cần tư vấn về quan hệ tình dục an toàn.
Kháng sinh điều trị Chlamydia và Mycoplasma
⚙ Kháng sinh nhóm Macrolide (ức chế tổng hợp protein vi khuẩn) hoặc Tetracycline (ức chế tổng hợp protein vi khuẩn) hoặc Fluoroquinolone (ức chế DNA gyrase).
💊 Azithromycin
1 gram · Uống liều cao nhất
💊 Doxycyclin
100 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
💊 Ofloxacin
300 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
💊 Erythromycin
500 mg/lần, uống 4 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 6 giờ, thời gian dùng thuốc 14 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người cùng quan hệ tình dục và người bệnh. Trong các thuốc điều trị thì Doxycycline và Azithromycin là lựa chọn ưu tiên. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, khả năng dung nạp và kháng thuốc.
Kháng sinh điều trị Trichomonas
⚙ Thuốc nhóm Nitroimidazole (gây độc cho DNA của ký sinh trùng).
💊 Metronidazol
500 mg/lần, uống 2 lần/ngày, khoảng cách giữa các lần đưa thuốc 12 giờ, thời gian dùng thuốc 7 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người cùng quan hệ tình dục và người bệnh.
Thuốc chống nấm điều trị Candida albicans
⚙ Thuốc nhóm Azole (ức chế tổng hợp ergosterol của nấm, làm hỏng màng tế bào nấm).
💊 Fluconazol
Uống một liều duy nhất 150 mg. (Dự phòng tái phát: 150 mg uống 1 lần trong tháng, thời gian dự phòng 6 - 12 tháng) · Uống
💊 Itraconazol
100 mg, ngày uống 2 viên, 1 lần trong ngày (sau bữa ăn), trong 3 - 5 ngày · Uống
↔ Điều trị cho cả người bệnh và người cùng quan hệ tình dục. Các thuốc chống nấm hiếm khi gây dị ứng. Tuy nhiên tác dụng độc với gan, thận đã được ghi nhận. Vì vậy cần theo dõi chức năng gan, thận khi dùng thuốc.
Kháng sinh điều trị vi khuẩn thông thường (Streptococcus, Staphylococcus saprophyticus, Escherichia coli)
⚙ Lựa chọn theo kháng sinh đồ. Nếu không có, lựa chọn kháng sinh phổ rộng như Fluoroquinolone (ức chế DNA gyrase), Beta-lactam (ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn), Trimethoprim-sulfamethoxazol (ức chế tổng hợp folate).
↔ Lựa chọn điều trị tương tự như điều trị viêm bàng quang cấp. Tốt nhất là điều trị dựa vào kháng sinh đồ. Nếu không có kết quả cấy vi khuẩn: Lựa chọn một trong các thuốc trong nhóm kháng sinh fluoroquinolone, beta-lactam, trimethoprim-sulfamethoxazol với liệu trình ngắn từ 3 - 5 ngày.
Điều trị hỗ trợ và vệ sinh
⚙ Giảm triệu chứng, ngăn ngừa tái phát và lây nhiễm.
↔ Cần giữ vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài và điều trị phối hợp viêm âm đạo.
Điều trị viêm niệu đạo cấp phối hợp với viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn
⚙ Điều trị theo phác đồ của bệnh lý phối hợp.
↔ Những tình trạng viêm phối hợp này thường nặng hơn so với viêm niệu đạo cấp thông thường. Điều trị như điều trị viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi chức năng gan, thận khi dùng thuốc chống nấm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lựa chọn thuốc an toàn (ví dụ: Doxycycline chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi).
    • Suy gan, suy thận nặng: Cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc phù hợp.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy gan, suy thận: Cần theo dõi chức năng gan, thận khi dùng thuốc chống nấm (Fluconazol, Itraconazol) và các kháng sinh khác có chuyển hóa/thải trừ qua gan/thận. Điều chỉnh liều theo chức năng thận.
    • Viêm tiền liệt tuyến, viêm tinh hoàn, viêm bàng quang: Điều trị phối hợp theo phác đồ của các bệnh lý này, thường cần liệu trình kháng sinh dài hơn và/hoặc kháng sinh có khả năng thâm nhập tốt vào các mô đó.
    • Tương tác thuốc: Cần kiểm tra tương tác thuốc với các thuốc bệnh nhân đang sử dụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi chức năng gan, thận khi dùng thuốc chống nấm
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm các triệu chứng: Tiểu buốt, tiểu rát, chảy dịch niệu đạo.
    • Tình trạng lỗ niệu đạo: Giảm sưng đỏ, không còn dịch tiết.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm lại dịch niệu đạo hoặc nước tiểu đầu bãi sau điều trị để xác định sạch tác nhân (đặc biệt với Chlamydia, Mycoplasma, Trichomonas).
    • Theo dõi chức năng gan, thận (khi dùng thuốc chống nấm hoặc các thuốc có nguy cơ độc gan/thận).
  • Thời gian theo dõi
    • Đánh giá lại sau 7-14 ngày điều trị.
    • Với các tác nhân như Chlamydia, Mycoplasma, cần xét nghiệm kiểm tra lại sau 3-4 tuần để đảm bảo khỏi bệnh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nếu không được điều trị từ sớm có thể dẫn tới
    • Viêm bàng quang
    • Viêm thận bể thận
📚 Theo Y văn
  • Nếu không được điều trị từ sớm có thể dẫn tới
    • Viêm tiền liệt tuyến (ở nam giới)
    • Viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn (ở nam giới)
    • Viêm cổ tử cung, viêm vòi trứng, viêm vùng chậu (ở nữ giới)
    • Vô sinh (do tắc vòi trứng ở nữ, tắc ống dẫn tinh ở nam)
    • Hẹp niệu đạo
    • Viêm khớp phản ứng (Hội chứng Reiter)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu
    • Viêm niệu đạo tái phát nhiều lần
    • Có biến chứng nặng (viêm thận bể thận, áp xe, hẹp niệu đạo)
    • Nghi ngờ có bệnh lý nền phức tạp hoặc cần can thiệp chuyên sâu (ví dụ: nội soi niệu đạo)
    • Chẩn đoán không rõ ràng, cần xác định tác nhân hiếm gặp
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí khẩn cấp)
    • Sốt cao, rét run
    • Đau dữ dội vùng bụng dưới, hông lưng
    • Bí tiểu cấp
    • Triệu chứng nhiễm trùng toàn thân (mệt mỏi nhiều, suy kiệt)
    • Dấu hiệu tắc nghẽn đường tiết niệu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này