← Trang chủ

Rối loạn nhịp chậm

ICD-10 · R00.1Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn nhịp chậm là tình trạng nhịp tim chậm bất thường, thường được định nghĩa là nhịp xoang dưới 60 nhịp/phút, hoặc các rối loạn dẫn truyền gây chậm nhịp tim.
Dịch tễ: Tần suất rối loạn nhịp chậm tăng theo tuổi, đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi do thoái hóa hệ thống dẫn truyền. Nó cũng có thể gặp ở vận động viên (sinh lý) hoặc do tác dụng phụ của thuốc.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm giảm tính tự động của nút xoang (gây nhịp chậm xoang, ngừng xoang) hoặc rối loạn dẫn truyền qua nút nhĩ thất và hệ thống His-Purkinje (gây block nhĩ thất). Các nguyên nhân thường gặp là thoái hóa, thiếu máu cục bộ, viêm, rối loạn điện giải, thuốc và rối loạn thần kinh thực vật.
Phân loại: Rối loạn chức năng nút xoang (nhịp chậm xoang, ngừng xoang, block xoang nhĩ, hội chứng nhịp nhanh-chậm); Block nhĩ thất (độ I, độ II Mobitz I, độ II Mobitz II, độ III).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngất hoặc tiền ngất (xỉu)
    • Choáng váng, chóng mặt
    • Khó thở
    • Hồi hộp đánh trống ngực (đặc biệt với hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nếu nhịp thất chỉ chậm ít, có thể không có triệu chứng gì.
    • Nếu nhịp tim chậm nhiều thì lượng máu từ tim đến các cơ quan, trong đó có não bị giảm sút, bệnh nhân có thể thấy choáng váng thoảng qua, mất thăng bằng, có khi bị xỉu hay thậm chí bị ngất (trong bệnh cảnh của hội chứng Adams-Stokes).
    • Khi xảy ra cơn ngất, bệnh nhân mất ý thức, tay chân co quắp, sùi bọt mép.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Bệnh tim thiếu máu cục bộ
    • Bệnh van tim
    • Bệnh cơ tim
    • Bệnh lý tuyến giáp (ví dụ: suy giáp)
    • Rối loạn điện giải (ví dụ: tăng/hạ kali máu)
    • Phẫu thuật tim trước đó
  • Sử dụng thuốc
    • Thuốc chẹn beta giao cảm (Beta-blockers)
    • Thuốc chẹn kênh canxi (Calcium channel blockers) nhóm non-dihydropyridine (verapamil, diltiazem)
    • Digoxin
    • Amiodarone
    • Một số thuốc chống loạn nhịp khác
  • Yếu tố nguy cơ khác
    • Tuổi cao
    • Bệnh lý thần kinh cơ (ví dụ: hội chứng Kearns Sayre, phì đại Erb)
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines for the Management of Patients With Bradycardia and Atrioventricular Block)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngất hoặc tiền ngất (xỉu)
    • Choáng váng, chóng mặt
    • Khó thở
    • Hồi hộp đánh trống ngực (đặc biệt với hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm)
    • Mất thăng bằng
    • Mất ý thức, tay chân co quắp, sùi bọt mép (trong cơn ngất nặng)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nhịp tim chậm (30-40 chu kỳ/phút) và đều (đặc biệt trong bloc nhĩ thất độ III)
    • Có thể nghe thấy "tiếng đại bác" do có sự trùng hợp đi gần nhau giữa co bóp tâm nhĩ và tâm thất
    • Huyết áp tối đa thường tăng và huyết áp tối thiểu thường giảm (do nhịp thất chậm làm cho thời gian tâm trương dài ra)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng suy nút xoang (SSS: Sick Sinus Syndrome / Rối loạn chức năng nút xoang): nhịp chậm xoang, ngưng xoang, nhịp thoát nút, cơn nhịp nhanh-nhịp chậm xen kẽ, ngất, tiền ngất (xỉu), choáng váng, chóng mặt, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực.
  • Hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm: cơn hồi hộp đánh trống ngực, hình ảnh nhịp nhanh - nhịp chậm xen kẽ trên điện tâm đồ.
  • Hội chứng Adams-Stokes: ngất, mất ý thức, tay chân co quắp, sùi bọt mép.
  • Hội chứng cường xoang cảnh: ngất tái phát nhiều lần do kích thích xoang cảnh, kích thích nhẹ xoang cảnh có thể gây ngừng thất trên 3 giây.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ngất do cường phế vị (Vasovagal syncope) — Thường có yếu tố khởi phát (đứng lâu, sợ hãi, đau), có triệu chứng tiền triệu (buồn nôn, vã mồ hôi), nghiệm pháp bàn nghiêng dương tính với đáp ứng cường phế vị, điện tâm đồ thường quy không có bất thường nhịp chậm cơ bản.
Ngất do hạ huyết áp tư thế — Xảy ra khi thay đổi tư thế từ nằm/ngồi sang đứng, có giảm huyết áp đáng kể khi đứng dậy (giảm HA tâm thu ≥ 20 mmHg hoặc HA tâm trương ≥ 10 mmHg trong 3 phút), điện tâm đồ không có bất thường nhịp chậm cơ bản.
Ngất do co giật (Epilepsy) — Thường có co giật toàn thân, mất ý thức kéo dài hơn, có thể có giai đoạn tiền triệu (aura) và hậu triệu (lú lẫn sau cơn), không có bất thường nhịp chậm trên điện tâm đồ trong cơn.
Ngộ độc thuốc (ví dụ: Beta-blockers, Calcium channel blockers, Digoxin) — Có tiền sử sử dụng các thuốc có khả năng gây nhịp chậm, có thể có nồng độ thuốc trong máu cao, triệu chứng cải thiện khi ngừng thuốc hoặc dùng thuốc giải độc đặc hiệu.
Nhịp chậm xoang sinh lý (ví dụ: ở vận động viên) — Không có triệu chứng lâm sàng, nhịp tim tăng lên bình thường khi gắng sức, không có các bất thường khác trên điện tâm đồ hoặc Holter ECG.
📚 Theo Y văn
  • Ngất do cường phế vị (Vasovagal syncope)
  • Ngất do hạ huyết áp tư thế
  • Ngất do co giật (Epilepsy)
  • Ngộ độc thuốc (ví dụ: Beta-blockers, Calcium channel blockers, Digoxin)
  • Nhịp chậm xoang sinh lý (ví dụ: ở vận động viên)
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ESC Guidelines for the diagnosis and management of syncope)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thăm dò chẩn đoán không chảy máu
  • Thăm dò nút xoang qua đường ống thông (áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Holter điện tim 24 giờ
Hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm hoặc các đoạn ngưng xoang — Có giá trị để chẩn đoán, theo dõi diễn biến điện tim
Thăm dò nút xoang qua đường ống thông
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn — Rất có giá trị trong chẩn đoán suy nút xoang
Điện tâm đồ (Bloc nhĩ thất độ I)
Đoạn PR kéo dài > 0,20 giây (người lớn), > 0,18 giây (trẻ em) — Biểu hiện dẫn truyền chậm trễ từ tâm nhĩ xuống tâm thất
Điện tâm đồ (Bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz I - chu kỳ Wenckebach)
Đoạn PR kéo dài dần và kết thúc bởi một nhát bóp không có QRS; Khoảng cách RR ngắn dần; Khoảng RR nơi nhát bóp không có QRS nhỏ hơn tổng 2 khoảng RR cạnh đó; Có sự nhắc lại theo chu kỳ. — Biểu hiện của bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz I
Điện tâm đồ (Bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz II)
Các khoảng PP vẫn đều và có những nhát bóp không dẫn (ví dụ: bloc 2/1, 3/1...) — Biểu hiện của bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz II
Điện tâm đồ (Bloc nhĩ thất cấp III - hoàn toàn)
Sóng P không đứng trước các thất đồ (QRS) và không có liên hệ gì với các thất đồ; Tần số của các sóng P vẫn bình thường (khoảng 60-80 chu kỳ/phút); Tần số các phức bộ QRS rất chậm (khoảng 30-40 chu kỳ/phút) nhưng rất đều; Hình dạng của QRS có thể thanh mảnh bình thường hoặc giãn rộng. — Tình trạng đường dẫn truyền từ nhĩ xuống thất bị nghẽn hẳn, nhĩ và thất đập độc lập với tần số thất rất chậm
🔬 Đặc hiệu cao
Điện tâm đồ thường quy 12 chuyển đạo
Ngưng xoang > 3 giây — Dấu hiệu có giá trị và báo hiệu nguy hiểm trong suy nút xoang
Điện tâm đồ thường quy 12 chuyển đạo
Hình ảnh nhịp nhanh - nhịp chậm xen kẽ — Khá đặc trưng trong suy nút xoang
Nghiệm pháp Atropine
Nhịp tim tăng < (118,1 - (0,57 x tuổi)) sau tiêm 0,04 mg/kg Atropine — Chứng tỏ có suy yếu nút xoang (nghiệm pháp dương tính), phân biệt suy nút xoang hay do cường thần kinh phó giao cảm
Xoa xoang cảnh
Ngưng xoang dài > 3 giây khi xoa — Phân biệt những đoạn ngưng xoang là do cường xoang cảnh hay do suy nút xoang
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tâm đồ thường quy 12 chuyển đạo
Nhịp chậm xoang thái quá < 60 chu kỳ/phút — Gợi ý suy nút xoang
Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt-table testing)
Nhịp chậm xuất hiện khi làm bàn nghiêng — Chứng tỏ ngất liên quan đến hệ thần kinh tự động (cường phó giao cảm) hơn là do suy nút xoang, giúp phân biệt ngất do cường phế vị hay do suy nút xoang
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán Hội chứng suy nút xoang
    • Dựa trên triệu chứng lâm sàng (ngất, tiền ngất, choáng váng, chóng mặt, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực) kết hợp với các bất thường trên điện tâm đồ thường quy, Holter điện tim, nghiệm pháp Atropine dương tính, nghiệm pháp bàn nghiêng hoặc thăm dò nút xoang qua đường ống thông.
  • Chẩn đoán Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất (Bloc nhĩ thất)
    • Chủ yếu dựa vào điện tâm đồ để xác định mức độ bloc (độ I, độ II Mobitz I, độ II Mobitz II, độ III) và các đặc điểm sóng P, khoảng PR, phức bộ QRS, tần số nhĩ/thất tương ứng.
    • Triệu chứng lâm sàng (nếu có) như ngất, xỉu, choáng váng, nhịp tim chậm cũng hỗ trợ chẩn đoán.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với Hội chứng suy nút xoang
    • Mức độ nặng được đánh giá dựa trên sự hiện diện và mức độ trầm trọng của triệu chứng lâm sàng (ngất, xỉu, choáng váng, khó thở) và các bất thường trên điện tâm đồ (ví dụ: ngưng xoang > 3 giây, hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm).
    • Thăm dò nút xoang qua đường ống thông có thể cung cấp thông tin chi tiết về chức năng nút xoang để đánh giá mức độ suy yếu.
  • Đối với Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất (Bloc nhĩ thất)
    • Phân loại mức độ dựa trên điện tâm đồ:
    • Bloc nhĩ thất độ I: PR kéo dài > 0,20 giây (người lớn) hoặc > 0,18 giây (trẻ em).
    • Bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz I (chu kỳ Wenckebach): PR dài dần và kết thúc bằng một sóng P không dẫn.
    • Bloc nhĩ thất độ II kiểu Mobitz II: Các sóng P đều nhưng có những sóng P không dẫn truyền xuống thất một cách không đều hoặc theo tỷ lệ cố định (ví dụ 2:1, 3:1).
    • Bloc nhĩ thất cấp III (hoàn toàn): Không có mối liên hệ giữa sóng P và phức bộ QRS, nhĩ và thất đập độc lập với tần số thất rất chậm (30-40 chu kỳ/phút).
    • Mức độ nặng cũng liên quan đến sự hiện diện và mức độ trầm trọng của triệu chứng lâm sàng (ngất, xỉu, hội chứng Adams-Stokes).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây suy nút xoang
    • Suy yếu nút xoang tự thân (nút xoang bệnh lý)
    • Cường thần kinh phó giao cảm (phân biệt bằng nghiệm pháp Atropine)
    • Cường xoang cảnh (phân biệt bằng xoa xoang cảnh)
  • Nguyên nhân gây bloc nhĩ thất
    • Bệnh lý thần kinh cơ có kèm theo bloc nhĩ thất cấp III (hội chứng Kearns Sayre, phì đại Erb...)
    • Bloc sau khi điều trị đốt các đường dẫn truyền trong tim (catheter ablation)
    • Sau mổ tim
    • Biến chứng sau nhồi máu cơ tim (tại vị trí bó His trở xuống hoặc tại nút nhĩ thất)
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân khác (theo Y văn)
    • Bệnh tim thiếu máu cục bộ
    • Bệnh van tim (ví dụ: hẹp van động mạch chủ nặng)
    • Bệnh cơ tim (ví dụ: bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim phì đại)
    • Viêm cơ tim
    • Bệnh thoái hóa hệ thống dẫn truyền tim (ví dụ: bệnh Lenegre, bệnh Lev)
    • Rối loạn điện giải (ví dụ: tăng kali máu nặng)
    • Nhiễm trùng (ví dụ: bệnh Lyme, bệnh Chagas)
    • Bệnh hệ thống (ví dụ: sarcoidosis, amyloidosis)
    • Thuốc (ví dụ: beta-blockers, calcium channel blockers, digoxin, amiodarone)
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Braunwald's Heart Disease, ACC/AHA/HRS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị trong cơn cấp cứu khi suy nút xoang nặng gây nhịp chậm trầm trọng có triệu chứng
  • Chỉ định cấy máy tạo nhịp (Áp dụng tại các cơ sở có Tim mạch can thiệp)
  • Bloc nhĩ thất cấp I hoặc bloc nhĩ thất cấp II kiểu Mobitz I thường không cần điều trị gì đặc hiệu.
  • Với các bloc nhĩ thất độ cao (Mobitz II hoặc cấp III) dai dẳng thường cần phải cấy máy tạo nhịp.
  • Dùng thuốc trong trường hợp cấp cứu, đặc biệt khi bệnh nhân ngất hoặc xỉu. Thuốc thường có tác dụng tạm thời để chờ cấy máy tạo nhịp hoặc trong giai đoạn cấp của một số bệnh chờ khi hồi phục. Thuốc không có lợi ích nếu dùng kéo dài trong các trường hợp bloc nhĩ thất độ cao có triệu chứng.
  • Tạo nhịp tim tạm thời
  • Chỉ định cấy máy tạo nhịp lâu dài (áp dụng tại các cơ sở có Tim mạch can thiệp)
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Atropine 0,04 mg/kg không rõ đối tượng (người lớn/trẻ em), có thể gây nhầm lẫn hoặc nguy hiểm nếu áp dụng sai đối tượng hoặc không có ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: liều khởi đầu cho người lớn thường là 0,5 mg, liều cho trẻ em thường là 0,02 mg/kg).
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị rối loạn nhịp chậm là cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Điều trị ban đầu tập trung vào ổn định bệnh nhân trong tình huống cấp cứu, sau đó là điều trị lâu dài dựa trên nguyên nhân và mức độ nặng của rối loạn nhịp. Việc ngừng các thuốc làm chậm nhịp tim nếu có thể là ưu tiên hàng đầu. Cấy máy tạo nhịp tim là phương pháp điều trị dứt điểm cho nhiều trường hợp rối loạn nhịp chậm có triệu chứng.
Thuốc cường phó giao cảm (Anticholinergic)
⚙ Đối kháng tác dụng của acetylcholine tại thụ thể muscarinic, làm tăng nhịp tim và cải thiện dẫn truyền nhĩ thất.
💊 Atropine
0,04 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Atropine là thuốc đầu tay trong cấp cứu nhịp chậm có triệu chứng, đặc biệt khi nghi ngờ nguyên nhân cường phế vị hoặc bloc nhĩ thất cấp thấp. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và phác đồ cụ thể.
Thuốc cường beta giao cảm (Beta-adrenergic agonists)
⚙ Kích thích thụ thể beta-adrenergic, làm tăng nhịp tim và cải thiện dẫn truyền.
💊 Isoproterenol (Isuprel)
1 mcg/phút (liều bắt đầu), tăng theo đáp ứng nhịp tim cho đến 10 mcg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamine
5 mcg/kg/phút (liều bắt đầu) · Truyền tĩnh mạch
💊 Adrenaline
1-2 mcg/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng trong cấp cứu khi Atropine không hiệu quả hoặc trong tình trạng nặng hơn, đặc biệt khi có kèm huyết áp thấp. Isoproterenol là cầu nối trong lúc chờ cấy máy tạo nhịp. Adrenaline được ưu tiên trong tình trạng rất trầm trọng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng huyết động và đáp ứng của bệnh nhân.
Tạo nhịp tim tạm thời
⚙ Cung cấp xung điện từ bên ngoài để kích thích tim đập với tần số mong muốn, duy trì cung lượng tim.
↔ Bao gồm tạo nhịp qua da (hai điện cực áp thành ngực) và tạo nhịp tạm thời qua đường tĩnh mạch. Đây là giải pháp cấp cứu tối ưu cho những trường hợp nhịp chậm có triệu chứng nặng, đặc biệt khi thuốc không cải thiện hoặc trong lúc chờ cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn.
Cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn
⚙ Thiết bị cấy ghép vĩnh viễn vào cơ thể, phát xung điện đều đặn để duy trì nhịp tim ổn định, phù hợp với nhu cầu sinh lý của bệnh nhân.
↔ Chỉ định cho mọi bệnh nhân suy nút xoang đã có triệu chứng (ngất, xỉu...) hoặc bắt buộc vẫn phải dùng thuốc làm chậm nhịp tim. Cũng chỉ định cho bloc nhĩ thất độ cao (Mobitz II hoặc cấp III) dai dẳng, có triệu chứng, hoặc các trường hợp đặc biệt khác như sau nhồi máu cơ tim, bệnh lý thần kinh cơ, hội chứng cường xoang cảnh. Đây là điều trị dứt điểm tại các cơ sở có Tim mạch can thiệp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Không nên dùng Isopreterenol ở những bệnh nhân có tiền sử cấp cứu ngừng tim.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và thuốc
    • Tất cả các thuốc làm chậm nhịp xoang phải được ngừng lại nếu có thể. Nếu không thể ngưng được thì cần cân nhắc đặt máy tạo nhịp ngay.
    • Đối với những bệnh nhân có hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm, cần đặt máy tạo nhịp để điều trị những lúc nhịp chậm và cho thuốc để điều trị các rối loạn nhịp nhanh.
📚 Theo Y văn
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc làm chậm nhịp tim
    • Cần đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ khi tiếp tục sử dụng các thuốc có khả năng gây nhịp chậm (ví dụ: beta-blockers, calcium channel blockers, digoxin) ở bệnh nhân có rối loạn chức năng nút xoang hoặc bloc nhĩ thất, đặc biệt nếu có triệu chứng.
    • Cân nhắc giảm liều hoặc thay thế thuốc nếu có thể.
  • Bệnh kèm
    • Điều trị các bệnh lý nền có thể góp phần gây rối loạn nhịp chậm (ví dụ: suy giáp, rối loạn điện giải, bệnh tim thiếu máu cục bộ).
    • Ở bệnh nhân có huyết áp thấp kèm nhịp chậm, cần ưu tiên các thuốc vận mạch có tác dụng tăng nhịp tim (ví dụ: Dopamine, Adrenaline).
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng như ngất, tiền ngất, choáng váng, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực sau điều trị.
    • Theo dõi tần suất và mức độ nặng của các cơn triệu chứng.
  • Theo dõi điện tâm đồ
    • Điện tâm đồ thường quy định kỳ để đánh giá nhịp tim cơ bản và sự xuất hiện của các rối loạn nhịp.
    • Holter điện tim 24 giờ hoặc các thiết bị theo dõi kéo dài khác để phát hiện các rối loạn nhịp chậm hoặc nhanh không liên tục, đặc biệt ở bệnh nhân có hội chứng nhịp nhanh - nhịp chậm.
  • Theo dõi chức năng máy tạo nhịp (nếu có)
    • Kiểm tra định kỳ chức năng máy tạo nhịp, tuổi thọ pin, ngưỡng kích thích, và phát hiện các biến chứng liên quan đến máy.
  • Theo dõi các thông số khác
    • Huyết áp, tình trạng huyết động.
    • Tác dụng phụ của thuốc (nếu có).
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ACC/AHA/HRS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của rối loạn nhịp chậm
    • Ngất và chấn thương do ngất (ví dụ: té ngã, gãy xương).
    • Suy tim (do nhịp tim quá chậm kéo dài làm giảm cung lượng tim).
    • Thiếu máu não cục bộ thoáng qua hoặc đột quỵ (do giảm tưới máu não).
    • Tử vong đột ngột (trong các trường hợp nhịp chậm nghiêm trọng không được điều trị).
  • Biến chứng liên quan đến điều trị (cấy máy tạo nhịp)
    • Nhiễm trùng tại vị trí cấy máy hoặc đường dẫn.
    • Tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi (trong quá trình đặt điện cực).
    • Rối loạn chức năng máy tạo nhịp (ví dụ: hỏng điện cực, lỗi pin, lỗi lập trình).
    • Hội chứng máy tạo nhịp (pacemaker syndrome) do mất đồng bộ nhĩ thất.
📖 Nguồn: Theo Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Braunwald's Heart Disease, ACC/AHA/HRS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần thăm dò nút xoang qua đường ống thông hoặc cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn phải được chuyển đến các cơ sở có Tim mạch can thiệp.
  • Cờ đỏ (Tình huống cấp cứu cần can thiệp ngay)
    • Bệnh nhân ngất hoặc xỉu do nhịp chậm cần được đặt ngay tạo nhịp tạm thời trong lúc vận chuyển đến bệnh viện.
    • Sử dụng máy tạo nhịp áp thành qua da (nếu có) trong lúc chờ tiến hành đặt máy tạo nhịp tạm thời qua đường tĩnh mạch.
    • Tạo nhịp tạm thời qua đường tĩnh mạch là giải pháp cấp cứu tối ưu cho những trường hợp nhịp chậm có triệu chứng nặng.
    • Ngưng xoang > 3 giây là một dấu hiệu có giá trị và báo hiệu nguy hiểm, cần can thiệp kịp thời.
💬 Góp ý bước này