Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Atropine 0,04 mg/kg không rõ đối tượng (người lớn/trẻ em), có thể gây nhầm lẫn hoặc nguy hiểm nếu áp dụng sai đối tượng hoặc không có ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: liều khởi đầu cho người lớn thường là 0,5 mg, liều cho trẻ em thường là 0,02 mg/kg).
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị rối loạn nhịp chậm là cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Điều trị ban đầu tập trung vào ổn định bệnh nhân trong tình huống cấp cứu, sau đó là điều trị lâu dài dựa trên nguyên nhân và mức độ nặng của rối loạn nhịp. Việc ngừng các thuốc làm chậm nhịp tim nếu có thể là ưu tiên hàng đầu. Cấy máy tạo nhịp tim là phương pháp điều trị dứt điểm cho nhiều trường hợp rối loạn nhịp chậm có triệu chứng.
Thuốc cường phó giao cảm (Anticholinergic)
⚙ Đối kháng tác dụng của acetylcholine tại thụ thể muscarinic, làm tăng nhịp tim và cải thiện dẫn truyền nhĩ thất.
💊 Atropine
0,04 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Atropine là thuốc đầu tay trong cấp cứu nhịp chậm có triệu chứng, đặc biệt khi nghi ngờ nguyên nhân cường phế vị hoặc bloc nhĩ thất cấp thấp. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và phác đồ cụ thể.
Thuốc cường beta giao cảm (Beta-adrenergic agonists)
⚙ Kích thích thụ thể beta-adrenergic, làm tăng nhịp tim và cải thiện dẫn truyền.
💊 Isoproterenol (Isuprel)
1 mcg/phút (liều bắt đầu), tăng theo đáp ứng nhịp tim cho đến 10 mcg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamine
5 mcg/kg/phút (liều bắt đầu) · Truyền tĩnh mạch
💊 Adrenaline
1-2 mcg/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng trong cấp cứu khi Atropine không hiệu quả hoặc trong tình trạng nặng hơn, đặc biệt khi có kèm huyết áp thấp. Isoproterenol là cầu nối trong lúc chờ cấy máy tạo nhịp. Adrenaline được ưu tiên trong tình trạng rất trầm trọng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng huyết động và đáp ứng của bệnh nhân.
Tạo nhịp tim tạm thời
⚙ Cung cấp xung điện từ bên ngoài để kích thích tim đập với tần số mong muốn, duy trì cung lượng tim.
↔ Bao gồm tạo nhịp qua da (hai điện cực áp thành ngực) và tạo nhịp tạm thời qua đường tĩnh mạch. Đây là giải pháp cấp cứu tối ưu cho những trường hợp nhịp chậm có triệu chứng nặng, đặc biệt khi thuốc không cải thiện hoặc trong lúc chờ cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn.
Cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn
⚙ Thiết bị cấy ghép vĩnh viễn vào cơ thể, phát xung điện đều đặn để duy trì nhịp tim ổn định, phù hợp với nhu cầu sinh lý của bệnh nhân.
↔ Chỉ định cho mọi bệnh nhân suy nút xoang đã có triệu chứng (ngất, xỉu...) hoặc bắt buộc vẫn phải dùng thuốc làm chậm nhịp tim. Cũng chỉ định cho bloc nhĩ thất độ cao (Mobitz II hoặc cấp III) dai dẳng, có triệu chứng, hoặc các trường hợp đặc biệt khác như sau nhồi máu cơ tim, bệnh lý thần kinh cơ, hội chứng cường xoang cảnh. Đây là điều trị dứt điểm tại các cơ sở có Tim mạch can thiệp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.