Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm màng não nhiễm khuẩn là một bệnh cấp cứu, cần điều trị kháng sinh kịp thời theo phác đồ kinh nghiệm và đổi kháng sinh thích hợp khi có kết quả kháng sinh đồ. Điều trị hỗ trợ tích cực. Phát hiện và xử trí sớm các biến chứng.
Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
💊 Cefotaxime
100 - 200 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 8 giờ/lần
💊 Ceftriaxone
80 - 100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 12 giờ/lần
💊 Ceftazidime
60 - 150 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 8 giờ/lần
↔ Cefotaxime và Ceftriaxone thường được dùng thay thế nhau trong phác đồ kinh nghiệm. Ceftazidime được ưu tiên trong trường hợp nghi ngờ trực khuẩn Gram âm kháng thuốc hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chấn thương/phẫu thuật sọ não.
Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
💊 Ampicillin
150 - 300 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 6 giờ/lần
💊 Penicillin G
150.000 - 250.000 đv/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 6 giờ/lần
↔ Ampicillin được chọn khi nghi ngờ Listeria. Penicillin G được dùng khi xác định song cầu khuẩn Gram âm nhạy cảm.
Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn
💊 Amikacin
20 - 30 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 12 giờ/lần
💊 Gentamicin
5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 12 giờ/lần
↔ Aminoglycoside thường được dùng phối hợp với beta-lactam trong một số phác đồ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc khi nghi ngờ trực khuẩn Gram âm.
Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương kháng thuốc
💊 Vancomycin
20 - 60 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 6 giờ/lần
↔ Vancomycin được thêm vào phác đồ kinh nghiệm khi nghi ngờ phế cầu kháng penicillin hoặc trong các trường hợp chấn thương/phẫu thuật sọ não.
Rifamycin
⚙ Ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn
💊 Rifampin
10 - 20 mg/kg/ngày · Uống, chia 12 giờ/lần
↔ Rifampin thường được dùng trong hóa dự phòng cho người tiếp xúc với Haemophilus influenzae hoặc não mô cầu. Không dùng cho phụ nữ có thai.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm, giảm phù não
💊 Dexamethason
0.4 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch chậm, dùng 4 ngày (cùng hoặc trước kháng sinh 15 phút)
↔ Dexamethason được khuyến cáo để giảm biến chứng thần kinh, đặc biệt trong viêm màng não do phế cầu và Hib.
Thuốc hạ sốt
⚙ Hạ sốt, giảm đau
💊 Paracetamol
15 mg/kg/lần, không quá 60 mg/kg/ngày · Uống hoặc đặt hậu môn
↔ Dùng khi sốt cao để giảm khó chịu và nguy cơ co giật.
Thuốc chống phù não
⚙ Tăng áp lực thẩm thấu, kéo nước từ não ra ngoài
💊 Manitol
1g/kg/6giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Manitol được dùng trong trường hợp có dấu hiệu phù não nặng. Kết hợp với tư thế nằm đầu cao 30 độ.
Thuốc chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, giảm kích thích
💊 Barbituric
5 - 20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Seduxen (Diazepam)
0.1 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch (pha với 2 ml NaCl 0,9%) đến khi ngừng giật
↔ Barbituric dùng để phòng ngừa co giật tái phát. Seduxen dùng để cắt cơn co giật cấp tính.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.