Hội chứng màng não
🧩 Hội chứngThần kinh, Truyền nhiễm, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng màng não là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng do sự kích thích hoặc viêm các màng não (màng mềm, màng nhện, màng cứng) bao quanh não và tủy sống. Hội chứng này gợi ý một quá trình bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Đau đầu: Thường dữ dội, lan tỏa, liên tục, tăng khi vận động, ho, rặn, hoặc tiếp xúc với ánh sáng/tiếng động.
- Buồn nôn và nôn: Thường là nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn.
- Sợ ánh sáng (Photophobia): Cảm giác khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng.
- Sợ tiếng động (Phonophobia): Cảm giác khó chịu khi tiếp xúc với tiếng động.
- Sốt: Thường gặp, đặc biệt trong các nguyên nhân nhiễm trùng.
- Cứng gáy/Đau gáy: Bệnh nhân than khó khăn khi cúi đầu hoặc xoay cổ.
- Rối loạn ý thức: Từ lơ mơ, kích thích đến hôn mê.
- Co giật: Có thể xảy ra.
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Cổ cứng (Nuchal rigidity): Khó khăn hoặc không thể gập cổ thụ động về phía ngực do co cứng cơ vùng gáy. (Nghiệm pháp: Bệnh nhân nằm ngửa, thầy thuốc dùng tay nâng đầu bệnh nhân gập về phía ngực; nếu dương tính, cằm không chạm được xương ức và có cảm giác cứng chắc).
- Dấu Kernig: (Nghiệm pháp: Bệnh nhân nằm ngửa, đùi và cẳng chân gập vuông góc 90 độ. Thầy thuốc từ từ duỗi thẳng cẳng chân. Nếu dương tính, bệnh nhân đau và co cứng cơ đùi sau, không thể duỗi thẳng chân hoàn toàn, hoặc gây gập đùi lên).
- Dấu Brudzinski: (Nghiệm pháp: Bệnh nhân nằm ngửa. Thầy thuốc dùng tay gập nhanh đầu bệnh nhân về phía ngực. Nếu dương tính, hai chân bệnh nhân tự động co gập ở khớp háng và khớp gối).
- Tăng phản xạ gân xương: Có thể gặp.
- Rối loạn ý thức: Từ lơ mơ đến hôn mê.
- Dấu hiệu thần kinh khu trú: Liệt dây thần kinh sọ (ví dụ: liệt dây III, VI), liệt nửa người, có thể xuất hiện tùy nguyên nhân.
- Ban xuất huyết: Đặc biệt trong viêm màng não do não mô cầu.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Chọc dò tủy sống và xét nghiệm dịch não tủy (CSF analysis)
- Là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán và tìm nguyên nhân. Bao gồm: áp lực, màu sắc, số lượng tế bào (bạch cầu đa nhân/đơn nhân), protein, glucose (so với đường máu), nhuộm Gram, cấy vi khuẩn/nấm, PCR (nếu cần).
- Chụp CT/MRI sọ não
- Để loại trừ các tổn thương choán chỗ (áp xe não, u não, giãn não thất) trước khi chọc dò tủy sống, đặc biệt khi có dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc phù gai thị. Giúp đánh giá biến chứng.
- Xét nghiệm máu
- Công thức máu (bạch cầu tăng), CRP, tốc độ lắng máu (tăng), cấy máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết), đường máu (để so sánh với đường dịch não tủy).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Viêm màng não do vi khuẩn
- Khởi phát cấp tính, sốt cao, rối loạn ý thức nặng, có thể có ban xuất huyết. Dịch não tủy: đục, bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, protein tăng rất cao, glucose giảm rất thấp.
- 🩺 Viêm màng não do virus
- Thường diễn biến nhẹ hơn, có thể có tiền triệu nhiễm virus. Dịch não tủy: trong, bạch cầu đơn nhân tăng, protein tăng nhẹ, glucose bình thường.
- 🩺 Viêm màng não do lao
- Khởi phát bán cấp/mạn tính, có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân của lao (sút cân, sốt về chiều). Dịch não tủy: trong hoặc vàng chanh, bạch cầu đơn nhân tăng, protein tăng cao, glucose giảm thấp.
- 🩺 Xuất huyết dưới nhện
- Đau đầu đột ngột, dữ dội nhất trong đời (thunderclap headache), thường không sốt. Dịch não tủy: có máu hoặc vàng chanh (xanthochromia). CT sọ não thường chẩn đoán xác định.
- 🩺 Viêm màng não do nấm
- Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, diễn biến bán cấp/mạn tính. Dịch não tủy: tương tự lao (bạch cầu đơn nhân, protein cao, glucose thấp), cần nhuộm và cấy tìm nấm.
- 🩺 Viêm màng não do ung thư (Carcinomatous Meningitis)
- Tiền sử ung thư, triệu chứng thần kinh tiến triển. Dịch não tủy: có tế bào ác tính, protein tăng cao.