← Trang chủ

Ung thư tuyến tụy

ICD-10 · C25.9Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tuyến tụy là sự phát triển ác tính của các tế bào trong tuyến tụy, thường gặp nhất là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) xuất phát từ phần ngoại tiết.
Dịch tễ: Là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng xấu nhất, thường gặp ở người lớn tuổi (trên 60 tuổi), với tỷ lệ mắc và tử vong cao do chẩn đoán muộn.
Cơ chế bệnh sinh: Phần lớn ung thư tuyến tụy (ung thư biểu mô tuyến) phát sinh từ các tế bào biểu mô ống tụy thông qua sự tích lũy các đột biến gen. Các đột biến gen phổ biến bao gồm KRAS (chiếm đa số), TP53, CDKN2A và SMAD4, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát, xâm lấn và di căn. Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, béo phì, viêm tụy mạn tính và yếu tố di truyền thúc đẩy quá trình bệnh sinh này.
Phân loại: Chủ yếu được phân loại thành ung thư ngoại tiết (ung thư biểu mô tuyến ống tụy, chiếm >90%) và ung thư nội tiết (u thần kinh nội tiết tụy).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
  • Bệnh sử/diễn tiến
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau bụng (thường vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng)
    • Vàng da, vàng mắt
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân
    • Chán ăn, buồn nôn, nôn
    • Tiểu đường khởi phát mới hoặc khó kiểm soát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện và diễn tiến của các triệu chứng (đau, vàng da, sụt cân)
    • Các điều trị đã thử và đáp ứng
    • Thay đổi thói quen đại tiện (phân bạc màu, tiêu chảy mỡ)
    • Mệt mỏi, suy nhược
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ phổ biến
    • Hút thuốc: yếu tố nguy cơ phổ biến nhất ở ung thư biểu mô tuyến tụy, chiếm tới 30% các trường hợp ung thư tuyến tụy.
    • Đái tháo đường: có thể gia tăng gấp đôi nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy.
    • Viêm tụy mãn tính: liên quan đến ít hơn 5% tất cả các bệnh ung thư tuyến tụy.
    • Béo phì: có liên quan đến tỷ lệ mắc ung thư tuyến tụy cao hơn.
  • Yếu tố di truyền
    • Khoảng 5% - 10% bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tụy có yếu tố di truyền.
    • Các rối loạn di truyền làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy bao gồm viêm tụy di truyền, đa u tuyến nội tiết, ung thư trực tràng không do di truyền, hội chứng đa nang adenomatous và hội chứng Gardner, Đột biến gen di truyền BRCA1 và BRCA2.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau bụng: thường ở vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng, tăng lên khi ăn hoặc nằm ngửa, giảm khi cúi người ra trước.
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân: thường gặp và đáng kể.
    • Vàng da, vàng mắt: do tắc nghẽn đường mật, thường không đau.
    • Ngứa: do ứ mật.
    • Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: dấu hiệu tắc mật.
    • Chán ăn, buồn nôn, nôn: do khối u chèn ép dạ dày hoặc tá tràng.
    • Mệt mỏi, suy nhược.
    • Tiểu đường khởi phát mới hoặc khó kiểm soát: do tổn thương tế bào beta đảo tụy.
  • Dấu hiệu thực thể
    • Vàng da, vàng mắt.
    • Gan to, túi mật căng to không đau (dấu hiệu Courvoisier) nếu khối u ở đầu tụy gây tắc ống mật chủ.
    • Sờ thấy khối ở vùng thượng vị (ít gặp).
    • Dấu hiệu suy mòn (cachexia).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc mật: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, ngứa.
  • Hội chứng suy tụy ngoại tiết: sụt cân, tiêu chảy mỡ, kém hấp thu các vitamin tan trong dầu.
  • Hội chứng cận ung thư (Paraneoplastic syndromes):
    • Hội chứng Trousseau (viêm tắc tĩnh mạch huyết khối di chuyển): huyết khối tĩnh mạch sâu tái phát, viêm tắc tĩnh mạch bề mặt tái phát.
    • Tiểu đường khởi phát mới hoặc nặng lên không rõ nguyên nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tụy cấp/mạn tính — Đau bụng cấp tính dữ dội (viêm tụy cấp) hoặc đau mạn tính tái phát (viêm tụy mạn), tăng men tụy (amylase, lipase) rõ rệt trong viêm tụy cấp. Ung thư tụy thường có khối u rõ ràng trên hình ảnh, men tụy có thể bình thường hoặc tăng nhẹ, diễn tiến âm thầm hơn, sụt cân nhiều hơn.
Sỏi ống mật chủ/Viêm đường mật — Vàng da, đau bụng, sốt (tam chứng Charcot), tăng bilirubin trực tiếp, giãn đường mật. Siêu âm/CT/MRI thấy sỏi trong ống mật chủ, không thấy khối u tụy. Sinh thiết không có tế bào ác tính.
Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma) — Vàng da tắc mật, sụt cân tương tự. Phân biệt dựa vào vị trí khối u (trong/ngoài gan, ống mật chủ) và kết quả sinh thiết mô bệnh học.
Ung thư dạ dày/tá tràng — Đau thượng vị, sụt cân, thiếu máu, rối loạn tiêu hóa. Phân biệt bằng nội soi dạ dày-tá tràng và sinh thiết tổn thương.
U thần kinh nội tiết tụy (PNET) — Có thể không triệu chứng hoặc triệu chứng do hormone tiết ra. Thường có hình ảnh tăng sinh mạch trên CT/MRI, dấu ấn khối u Chromogranin A có thể tăng. Sinh thiết giúp phân biệt với ung thư biểu mô tuyến tụy.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm hình ảnh
    • Siêu âm
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT)
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI)
    • Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
  • Siêu âm nội soi (EUS)
  • Sinh thiết
  • Xét nghiệm máu
    • Tìm các protein cụ thể (dấu ấn khối u) do tế bào ung thư tuyến tụy tiết ra.
    • Chất chỉ điểm khối u được dùng trong ung thư tuyến tụy là CA19-9, giúp tìm hiểu khả năng đáp ứng với điều trị.
    • Có trường hợp người bị ung thư tuyến tụy không tăng nồng độ CA19-9.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết
Lấy mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi, xác định loại ung thư và mức độ biệt hóa tế bào.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Đánh giá kích thước, vị trí khối u, mức độ xâm lấn mạch máu, di căn hạch/xa. Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất để đánh giá khả năng phẫu thuật.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Đánh giá chi tiết hơn về mô mềm, xâm lấn mạch máu, đặc biệt hữu ích cho các tổn thương nhỏ hoặc khi CT không rõ ràng, và đánh giá đường mật (MRCP).
Siêu âm nội soi (EUS)
Quan sát tuyến tụy từ bên trong bụng với độ phân giải rất cao (dưới milimet), phát hiện khối u nhỏ, đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ và hướng dẫn sinh thiết. Là phương pháp chẩn đoán nhạy nhất đối với ung thư tuyến tụy (theo Y văn).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
Phát hiện di căn xa, đánh giá đáp ứng điều trị và phân biệt tổn thương lành tính/ác tính trong một số trường hợp.
CA19-9
> 37 U/mL (theo Y văn) — Dấu ấn khối u, giúp tìm hiểu khả năng đáp ứng với điều trị và theo dõi tái phát. Không dùng để chẩn đoán xác định vì độ nhạy và đặc hiệu không cao, có thể tăng trong các bệnh lý lành tính khác hoặc bình thường ở một số bệnh nhân ung thư tụy.
• Hỗ trợ/gợi ý/Tầm soát
Siêu âm
Quan sát các cơ quan nội tạng, bao gồm tuyến tụy, phát hiện khối u ban đầu, giãn đường mật. Độ nhạy 94% trong chẩn đoán ung thư tuyến tụy (theo Y văn).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định ung thư tuyến tụy dựa trên kết quả sinh thiết mô bệnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định giai đoạn ung thư
    • Dựa trên thông tin từ kết quả xét nghiệm (hình ảnh, sinh thiết).
    • Các giai đoạn của ung thư tuyến tụy được phân chia từ 0 đến IV.
    • Giai đoạn thấp nhất: tế bào ung thư chỉ giới hạn ở trong tuyến tụy.
    • Giai đoạn IV: khối u đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đánh giá kích thước, xâm lấn tại chỗ, di căn hạch và di căn xa.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá chi tiết hơn về mô mềm, đặc biệt là xâm lấn mạch máu và di căn gan.
    • Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Phát hiện di căn xa mà các phương pháp khác có thể bỏ sót.
    • Siêu âm nội soi (EUS) với sinh thiết: Đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ, lấy mẫu hạch vùng để xác định di căn hạch.
    • Xét nghiệm CA19-9: Hỗ trợ đánh giá tiên lượng và đáp ứng điều trị, không dùng để xác định giai đoạn trực tiếp.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính xác của ung thư tuyến tụy thường không được xác định rõ ràng ở từng bệnh nhân.
  • Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ đã biết được xem xét để đánh giá nguy cơ mắc bệnh và có thể góp phần vào quá trình sinh bệnh học:
    • Hút thuốc lá
    • Đái tháo đường
    • Viêm tụy mãn tính
    • Béo phì
    • Tiền sử gia đình (yếu tố di truyền, đột biến gen BRCA1/BRCA2, hội chứng viêm tụy di truyền, v.v.)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Các phác đồ hóa trị liệu (FOLFIRINOX, Gemcitabine, Gemcitabine và Nab-paclitaxel, GTX) không nêu rõ liều lượng cụ thể, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn'. Đây là thiếu sót nghiêm trọng, cần bổ sung liều lượng chi tiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
📚 Bối cảnh: Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư tuyến tụy thường phụ thuộc vào các yếu tố sau: Giai đoạn ung thư; Vị trí của ung thư; Sức khỏe tổng thể của người bệnh; Nguyện vọng cá nhân. Hầu hết trường hợp sẽ loại bỏ tất cả các tế bào ung thư khi có thể. Nếu đây không phải là lựa chọn phù hợp, việc điều trị ung thư tuyến tụy sẽ tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống và hạn chế khối u phát triển hoặc gây hại nhiều hơn.
Phẫu thuật cắt bỏ khối u
⚙ Loại bỏ khối u ung thư và các mô lân cận bị ảnh hưởng để đạt được bờ cắt sạch.
↔ Các loại phẫu thuật được lựa chọn tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u: - Phẫu thuật khối u đầu tụy (phẫu thuật Whipple): Loại bỏ đầu tụy, phần đầu tiên của ruột non (tá tràng), túi mật, một phần của ống mật và các hạch bạch huyết gần đó. Đôi khi một phần của dạ dày và ruột kết cũng có thể được loại bỏ. - Phẫu thuật khối u ở thân và đuôi tụy: Cắt bỏ phần thân và đuôi tụy, có thể kèm cắt bỏ lá lách. - Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tụy: Cắt bỏ toàn bộ tụy, yêu cầu điều trị bằng insulin và enzyme suốt đời. - Phẫu thuật khối u ảnh hưởng đến các mạch máu lân cận: Cắt bỏ khối u và tái tạo các mạch máu bị ảnh hưởng, thường được thực hiện tại các bệnh viện có chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm.
Hóa trị
⚙ Tiêm vào tĩnh mạch hoặc uống các loại thuốc có khả năng tiêu diệt các tế bào ung thư. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp nhiều loại, đôi khi kết hợp với xạ trị để tăng hiệu quả. Hóa trị được chỉ định trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, sau phẫu thuật để hạn chế tái phát, hoặc kiểm soát sự phát triển khối u và giảm triệu chứng ở giai đoạn tiến triển/di căn.
💊 FOLFIRINOX (Leucovorin/5-fluorouracil + Oxaliplatin + Irinotecan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gemcitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gemcitabine và Nab-paclitaxel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 GTX (Gemcitabine + Docetaxel + Capecitabine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Các thuốc hóa trị có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp tùy theo giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và khuyến cáo của NCCN. Các phác đồ FOLFIRINOX, Gemcitabine, Gemcitabine + Nab-paclitaxel, và GTX là các lựa chọn phổ biến, có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.
Xạ trị
⚙ Ứng dụng các chùm năng lượng cao, chẳng hạn như tia X và proton, để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể được điều trị trước/sau hoặc trong khi phẫu thuật, thường kết hợp với hóa trị. Cũng có thể được đề nghị khi tình trạng ung thư không thể phẫu thuật.
↔ Các phương pháp xạ trị bao gồm: - Bức xạ chùm ngoài: Một thiết bị phát tia bức xạ di chuyển xung quanh bệnh nhân, hướng bức xạ đến các điểm cụ thể trên cơ thể. - Liệu pháp proton: Một dạng phóng xạ mới hơn, có thể gây ra ít tác dụng phụ hơn so với xạ trị tiêu chuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Tình trạng toàn thân kém (ECOG performance status > 2-3) có thể là chống chỉ định tương đối cho phẫu thuật hoặc hóa trị tích cực.
    • Bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng không kiểm soát được.
    • Suy gan, suy thận nặng không đáp ứng điều trị.
    • Di căn xa rộng rãi không còn chỉ định điều trị triệt căn.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đánh giá kỹ lưỡng chức năng gan, thận, tim mạch trước khi quyết định phương pháp điều trị.
    • Điều chỉnh liều hóa trị, xạ trị ở bệnh nhân suy gan, suy thận.
    • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch để tối ưu hóa khả năng dung nạp điều trị.
    • Hỗ trợ dinh dưỡng tích cực cho bệnh nhân suy mòn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu ấn khối u CA19-9 để đánh giá khả năng đáp ứng với điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Theo dõi triệu chứng: Đau, sụt cân, vàng da, chán ăn, buồn nôn.
    • Đánh giá tình trạng toàn thân (ECOG performance status).
    • Theo dõi cân nặng và tình trạng dinh dưỡng.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp CT/MRI định kỳ (thường mỗi 3-6 tháng) để đánh giá kích thước khối u, phát hiện tái phát tại chỗ hoặc di căn mới.
    • Siêu âm bụng để kiểm tra gan, đường mật.
  • Xét nghiệm máu
    • CA19-9: Theo dõi sự thay đổi nồng độ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát (nếu nồng độ ban đầu tăng).
    • Công thức máu, chức năng gan thận: Theo dõi tác dụng phụ của hóa trị/xạ trị.
    • Albumin, prealbumin: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của phẫu thuật
    • Nguy cơ xuất huyết và nhiễm trùng.
    • Buồn nôn và ói mửa sau phẫu thuật.
    • Chất lượng sống rất kém sau phẫu thuật lớn, cắt bỏ nhiều cơ quan trong ổ bụng.
  • Đau
    • Ung thư tuyến tụy gây đau thường xuyên hơn các loại ung thư khác.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh ung thư tuyến tụy
    • Đau mạn tính: do khối u xâm lấn thần kinh.
    • Sụt cân, suy mòn (cachexia): do chán ăn, kém hấp thu, tăng chuyển hóa.
    • Tắc mật: gây vàng da, ngứa, nhiễm trùng đường mật.
    • Suy tụy ngoại tiết: kém hấp thu, tiêu chảy mỡ, thiếu vitamin tan trong dầu.
    • Tiểu đường: do tổn thương tế bào đảo tụy.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) / Thuyên tắc phổi (PE): đặc biệt là hội chứng Trousseau.
  • Biến chứng của điều trị
    • Phẫu thuật: Rò tụy, chậm làm rỗng dạ dày, tiểu đường mới khởi phát, suy tụy ngoại tiết, nhiễm trùng, xuất huyết.
    • Hóa trị: Buồn nôn, nôn, rụng tóc, suy tủy (giảm bạch cầu, Thiếu máu, giảm tiểu cầu), viêm niêm mạc, bệnh thần kinh ngoại biên.
    • Xạ trị: Viêm thực quản, viêm dạ dày, viêm ruột, mệt mỏi, buồn nôn, tổn thương da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tầm soát và chuyển tuyến
    • Nếu trong gia đình có cha mẹ, hoặc anh chị em ruột bị ung thư tuyến tụy, cần chủ động sàng lọc ung thư sớm vì bệnh có tính chất di truyền.
    • Phẫu thuật khối u ảnh hưởng đến các mạch máu lân cận cần được thực hiện tại bệnh viện có chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến/khám chuyên khoa ngay
    • Vàng da không đau, đặc biệt ở người lớn tuổi.
    • Sụt cân không giải thích được kèm đau bụng thượng vị hoặc lưng.
    • Tiểu đường khởi phát mới không rõ nguyên nhân ở người lớn tuổi.
    • Đau bụng thượng vị dai dẳng, không đáp ứng với điều trị thông thường.
    • Phát hiện khối u ở tuyến tụy qua các xét nghiệm hình ảnh ban đầu (siêu âm, CT).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư tuyến tụy cần được chuyển đến các trung tâm ung bướu chuyên sâu hoặc bệnh viện có kinh nghiệm trong điều trị ung thư tuyến tụy để được đánh giá toàn diện và lập kế hoạch điều trị đa mô thức.
    • Bệnh nhân có tiền sử gia đình ung thư tuyến tụy hoặc các hội chứng di truyền liên quan cần được tư vấn di truyền và xem xét chương trình tầm soát chuyên biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này