← Trang chủ

Ung thư dạ dày

ICD-10 · C16Ung bướu, Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3127/QĐ-BYT (2020)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư dạ dày là khối u ác tính phát sinh từ niêm mạc dạ dày, đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào không kiểm soát và khả năng di căn.
Dịch tễ: Là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc cao ở Đông Á, Đông Âu và Nam Mỹ, thường gặp hơn ở nam giới lớn tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn từ viêm mạn tính (thường do Helicobacter pylori) dẫn đến viêm teo, dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng là ung thư biểu mô. Các yếu tố di truyền (đột biến CDH1), môi trường (chế độ ăn mặn, hun khói, ít rau quả) và lối sống (hút thuốc) góp phần gây tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình chuyển dạng ác tính.
Phân loại: Phân loại Lauren gồm thể ruột (tuyến, tiên lượng tốt hơn) và thể lan tỏa (tế bào không kết dính, tiên lượng xấu hơn). Ngoài ra còn phân loại theo giải phẫu bệnh (WHO) và vị trí giải phẫu (cardia/non-cardia).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tình cờ phát hiện bệnh khi khám kiểm tra sức khỏe có nội soi dạ dày.
    • Có các triệu chứng điển hình của bệnh kết hợp khám lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Không có triệu chứng đặc hiệu, chỉ phát hiện khi có các biểu hiện di căn.
    • Biểu hiện bệnh ở giai đoạn muộn, có các biến chứng: dịch ổ bụng, di căn gan, tắc ruột.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ở giai đoạn sớm thường tình cờ khám phát hiện bệnh. Giai đoạn này các triệu chứng thường rất nghèo nàn và không đặc hiệu với các biểu hiện ậm ạch, đầy hơi vùng thượng vị, đau thượng vị không có chu kỳ, nuốt nghẹn, mệt mỏi, chán ăn.
    • Có thể gầy sút cân gặp ở trên 80% các trường hợp, khi sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể là một dấu hiệu tiên lượng xấu.
    • Ở giai đoạn muộn, triệu chứng của bệnh rõ ràng hơn, xuất hiện thường xuyên và liên tục: sụt cân không rõ nguyên nhân, đau bụng vùng thượng vị, đầy bụng, chán ăn…
    • Khám lâm sàng có thể thấy các triệu chứng thiếu máu, sờ thấy khối u bụng thường khi bệnh đã tiến triển tại vùng.
    • Các dấu hiệu bệnh lan tràn đôi khi lại là biểu hiện đầu tiên như hạch di căn, tổn thương lan tràn phúc mạc được thể hiện bằng dịch ổ bụng hay tắc ruột, di căn gan hay di căn buồng trứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống
    • Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc UTDD gồm:
    • Sử dụng hàm lượng muối cao trong thức ăn
    • Thức ăn có chứa hàm lượng nitrat cao
    • Chế độ ăn ít vitamin A, C
    • Những thức ăn khô, thức ăn hun khói
    • Thiếu phương tiện bảo quản lạnh thức ăn
    • Rượu, thuốc lá…
    • Các thức ăn tươi, hoa quả tươi như cam, chanh, nhiều chất xơ, thức ăn giàu vitamin A, C, các yếu tố vi lượng như kẽm, đồng, sắt, magiê, … có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Vai trò của Helicobacter Pylori (HP)
    • Vai trò của H.pylori trong UTDD đã được chứng minh.
    • Các nghiên cứu cho rằng nhiễm H.pylori gây viêm niêm mạc dạ dày dẫn tới teo niêm mạc và dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng là ung thư.
    • Nhiễm H.pylori làm tăng nguy cơ UTDD lên gấp 6 lần.
  • Yếu tố di truyền
    • Ước tính UTDD có tính chất gia đình chiếm tỷ lệ 1-15% trong số người bệnh mắc UTDD.
    • Một số bệnh lý di truyền cũng tăng nguy cơ.
  • Các yếu tố khác
    • Các bệnh lý tại dạ dày cũng là nguyên nhân gây UTDD.
    • Nhiễm xạ cũng được coi là một yếu tố làm tăng nguy cơ mắc UTDD.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ở giai đoạn sớm
    • Thường tình cờ khám phát hiện bệnh.
    • Triệu chứng thường rất nghèo nàn và không đặc hiệu:
    • Âm ạch, đầy hơi vùng thượng vị.
    • Đau thượng vị không có chu kỳ.
    • Nuốt nghẹn.
    • Mệt mỏi, chán ăn.
    • Gầy sút cân (gặp ở trên 80% các trường hợp, khi sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể là một dấu hiệu tiên lượng xấu).
  • Ở giai đoạn muộn
    • Triệu chứng của bệnh rõ ràng hơn, xuất hiện thường xuyên và liên tục:
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Đau bụng vùng thượng vị.
    • Đầy bụng.
    • Chán ăn.
    • Khám lâm sàng có thể thấy các triệu chứng thiếu máu.
    • Sờ thấy khối u bụng (thường khi bệnh đã tiến triển tại vùng).
    • Các dấu hiệu bệnh lan tràn đôi khi lại là biểu hiện đầu tiên như hạch di căn, tổn thương lan tràn phúc mạc (được thể hiện bằng dịch ổ bụng hay tắc ruột), di căn gan hay di căn buồng trứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng thiếu máu
    • Biểu hiện thiếu máu trên lâm sàng.
  • Hội chứng tắc nghẽn đường tiêu hóa
    • Nuốt nghẹn.
    • Tắc ruột.
    • Hẹp môn vị.
  • Hội chứng suy mòn
    • Gầy sút cân.
    • Mệt mỏi.
    • Chán ăn.
  • Hội chứng di căn
    • Hạch di căn.
    • Dịch ổ bụng.
    • Di căn gan.
    • Di căn buồng trứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm loét dạ dày
  • Loạn sản dạ dày
  • U lympho biểu hiện ở dạ dày
  • U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) biểu hiện tại dạ dày
  • Một số ung thư khác di căn, xâm lấn dạ dày
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm loét dạ dày — Thường có chu kỳ đau, đáp ứng tốt với điều trị nội khoa (thuốc giảm tiết acid, kháng sinh diệt HP). Nội soi thấy tổn thương lành tính, sinh thiết không có tế bào ác tính.
Loạn sản dạ dày — Là tổn thương tiền ung thư, sinh thiết cho thấy tế bào bất thường nhưng chưa xâm lấn. Cần theo dõi sát hoặc cắt bỏ tùy mức độ.
U lympho biểu hiện ở dạ dày — Mô bệnh học khác biệt (tế bào lympho ác tính thay vì biểu mô tuyến). Thường liên quan đến nhiễm H.pylori, có thể đáp ứng với điều trị diệt HP (đối với MALT lymphoma giai đoạn sớm).
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) biểu hiện tại dạ dày — Nguồn gốc từ tế bào kẽ Cajal, mô bệnh học và hóa mô miễn dịch (CD117, DOG1 dương tính) khác biệt. Điều trị đích bằng Imatinib hiệu quả.
Một số ung thư khác di căn, xâm lấn dạ dày — Tiền sử bệnh ung thư khác, mô bệnh học của tổn thương dạ dày tương đồng với ung thư nguyên phát ở vị trí khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi dạ dày bằng ống soi mềm kết hợp sinh thiết
Độ chính xác trên 95% với ung thư tiến triển; sinh thiết 6-8 mảnh cho kết quả chẩn đoán đúng trên 95%. — Là biện pháp quan trọng trong chẩn đoán UTDD. Cho biết vị trí và tính chất của khối u. Nhờ các tiến bộ như nội soi phóng đại, nội soi ánh sáng xanh, nội soi kết hợp với phương pháp nhuộm màu để chỉ điểm vùng bấm sinh thiết… cho độ chính xác cao, phát hiện các tổn thương còn rất nhỏ, giúp cho chẩn đoán sớm UTDD.
Mô bệnh học (Phân loại TCYTTG 2010)
Chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc các loại u khác theo phân loại TCYTTG 2010 (theo Y văn) — Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh ung thư. Phân loại mới nhất, chi tiết bao gồm ung thư biểu mô tuyến của dạ dày và các khối u khác ít gặp của dạ dày.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm nội soi (EUS) với đầu dò tần số cao
Tần số cao (7,5 - 12MHz) — Giúp xác định chính xác mức độ xâm lấn của u nguyên phát qua các lớp của thành dạ dày và tổ chức xung quanh hơn so với các kỹ thuật khác, nhất là với khối u ở giai đoạn sớm. Đối với đánh giá sự di căn hạch lân cận thì có phần hạn chế nhất là những trường hợp di căn xa thành dạ dày.
Nội soi ổ bụng
Phát hiện xâm lấn u vào cơ quan lân cận, di căn gan, di căn phúc mạc, đánh giá giai đoạn bệnh (theo Y văn) — Xác định chính xác tình trạng xâm lấn u vào cơ quan lân cận, di căn gan, di căn phúc mạc. Giúp đánh giá chính xác giai đoạn, tránh được mở bụng thăm dò một số trường hợp bệnh lan rộng không phẫu thuật được.
Chụp cắt lớp vi tính (CLVT)
Phát hiện khối u, mức độ xâm lấn thành dạ dày, di căn hạch (hạch > 8-10 mm), di căn tạng (gan, phổi, phúc mạc) (theo Y văn) — Được sử dụng chủ yếu để xác định giai đoạn như sự xâm lấn của khối u với thành ống tiêu hóa, sự di căn vào các tạng, hạch trong ổ bụng. Ngoài ra, CLVT còn được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị của người bệnh giai đoạn tiến xa.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Phát hiện tổn thương u, mức độ xâm lấn, di căn hạch, di căn tạng (gan, não, xương) (theo Y văn) — Cho thông tin về tổn thương u cũng như mức độ xâm lấn và di căn.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Phát hiện các ổ tăng hoạt tính phóng xạ khu trú hoặc lan tỏa, gợi ý di căn xương (theo Y văn) — Để đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn. Phát hiện tổn thương di căn xương từ rất sớm so với chụp X-quang thông thường. Từ đó, giúp lựa chọn biện pháp điều trị thích hợp. Tổn thương có thể ở xương sườn, xương chậu, xương cột sống…
PET/CT (Positron Emission Tomography/ Computer Tomography)
Phát hiện các ổ tăng chuyển hóa FDG (SUVmax > 2.5-3.0) tại dạ dày, hạch, hoặc các tạng xa, gợi ý tổn thương ác tính hoặc di căn (theo Y văn) — Có giá trị trong phát hiện các tổn thương nguyên phát tại dạ dày, tổn thương xâm lấn, di căn hạch, di căn xa tới các tạng xa, di căn xương. Chỉ định của PET/CT là đánh giá giai đoạn bệnh, phát hiện tái phát, di căn, đánh giá đáp ứng sau điều trị.
HER2 (ErbB-2 hay HER-2/neu) xét nghiệm qua nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc FISH/Dual ISH/giải trình tự gene
Bộc lộ quá mức HER2 (IHC +++ hoặc IHC ++ và FISH/Dual ISH dương tính). Tỷ lệ bộc lộ ở đoạn tiếp nối thực quản - dạ dày cao hơn (24%-32%) so với các khối u tại dạ dày (12%-18%). — Khi biểu hiện bộc lộ quá mức HER2 làm gia tăng nguy cơ ung thư. Với UTDD giai đoạn muộn có chỉ định điều trị đích.
MSI (microsatellite instability) hoặc dMMR (deficient mismatch repair) xét nghiệm qua nhuộm hóa mô miễn dịch hoặc PCR/giải trình tự gene
Kết quả MSI-H (high microsatellite instability) hoặc dMMR (deficient mismatch repair) dương tính (theo Y văn) — Các trường hợp MSI biểu hiện cao hoặc có thiếu hụt hệ thống sửa chữa ghép cặp sai là các yếu tố biểu hiện tiên lượng xấu của bệnh và là yếu tố chỉ điểm bệnh có đáp ứng với điều trị ức chế điểm miễn dịch.
PD-L1 (programmed death-ligand 1) xét nghiệm qua nhuộm hóa mô miễn dịch hoặc FISH/giải trình tự gene
Chỉ số CPS ≥1 — Khi các thụ thể này bộc lộ trên tế bào ung thư, nó sẽ gắn với tế bào T miễn dịch tại vị trí PD-1, nên sẽ làm cho tế bào T không nhận diện tế bào ác tính. Điều trị miễn dịch dựa trên cơ sở gắn ức chế thụ thể làm cho tế bào miễn dịch nhận diện được tế bào ung thư và gây chết theo chương trình.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang
Phát hiện hình ảnh khuyết thuốc, bờ không đều, hẹp lòng dạ dày, hoặc hình ảnh 'tuyết rơi' (hẹp môn vị) sau 6 giờ (theo Y văn) — Phát hiện tổn thương UTDD tồn tại thường xuyên, hình ảnh hẹp môn vị (tuyết rơi) sau 6 giờ. Ngày nay, với sự tiến bộ của nội soi đã dần thay thế chụp X-quang dạ dày.
Siêu âm qua thành bụng
Phát hiện khối u dạ dày, dày thành dạ dày (> 5-6 mm), hạch to (> 1 cm), dịch ổ bụng, tổn thương thứ phát tại gan (theo Y văn) — Giúp đánh giá tổn thương của dạ dày và tình trạng di căn hạch, phát hiện các tổn thương thứ phát, dịch ổ bụng. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm phụ thuộc rất nhiều yếu tố.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Đánh giá chức năng thận (GFR, độ lọc cầu thận). Giá trị bình thường GFR > 90 mL/phút/1.73m² (theo Y văn) — Để đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
Kháng nguyên ung thư bào thai CEA
Tăng trong khoảng 33% trong số UTDD — Khi kết hợp với các chất chỉ điểm khác như CA19-9 và CA72-4 có giá trị trong theo dõi sau điều trị và tiên lượng bệnh.
CA19-9 và CA72-4
CA19-9 > 37 U/mL và/hoặc CA72-4 > 6.9 U/mL (giá trị tăng cao có ý nghĩa trong theo dõi và tiên lượng) (theo Y văn) — Khi kết hợp với CEA có giá trị trong theo dõi sau điều trị và tiên lượng bệnh.
🔍 Tầm soát
X-quang tim phổi
Phát hiện nốt mờ, khối mờ, hoặc hình ảnh thâm nhiễm tại phổi gợi ý di căn (theo Y văn) — Phát hiện các di căn phổi. Nếu có tổn thương trên X-quang có thể sử dụng thêm các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác như CLVT.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
  • Cận lâm sàng
    • Tổn thương xác định qua nội soi.
    • Hình ảnh học (siêu âm nội soi, CT, MRI, PET/CT để đánh giá giai đoạn).
    • Mô bệnh học: là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh ung thư.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Nội soi dạ dày với sinh thiết: Xác định sự hiện diện của u, mức độ xâm lấn nông (T1a, T1b).
    • Siêu âm nội soi (EUS): Đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của u nguyên phát qua các lớp thành dạ dày (T) và tình trạng hạch lân cận.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ổ bụng và ngực: Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u (T), di căn hạch vùng và xa (N, M), di căn tạng (gan, phổi).
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương u, mức độ xâm lấn và di căn, đặc biệt hữu ích cho các tổn thương gan hoặc não.
    • Nội soi ổ bụng: Xác định chính xác tình trạng xâm lấn u vào cơ quan lân cận, di căn gan, di căn phúc mạc (M).
    • PET/CT: Phát hiện tổn thương nguyên phát, xâm lấn, di căn hạch, di căn xa tới các tạng, di căn xương.
    • Xạ hình xương: Phát hiện di căn xương.
  • Xếp loại T.N.M theo AJCC 2017 phiên bản lần thứ 8
    • T (Primary Tumor): u nguyên phát
    • Tx: không đánh giá được u nguyên phát
    • T0: không có bằng chứng của u nguyên phát
    • Tis: UT biểu mô tại chỗ, u nội biểu mô không có xâm nhập mô đệm
    • T1: u khu trú ở lớp niêm mạc hoặc dưới niêm
    • T1a: u khu trú ở lớp niêm mạc hoặc cơ niêm
    • T1b: u xâm lấn lớp dưới niêm
    • T2: u xâm lấn lớp cơ
    • T3: u xâm nhập mô liên kết dưới thanh mạc, chưa xâm lấn thanh mạc hoặc cấu trúc lân cận
    • T4: u xâm lấn thanh mạc hoặc cấu trúc lân cận
    • T4a: u xâm lấn lớp thanh mạc
    • T4b: u xâm lấn cấu trúc lân cận
    • N (Regional Lymph Nodes): hạch lympho vùng
    • Nx: không đánh giá được hạch vùng
    • N0: không có di căn hạch vùng
    • N1: di căn 1-2 hạch vùng
    • N2: di căn 3-6 hạch vùng
    • N3: di căn ≥7 hạch vùng
    • N3a: di căn 7-15 hạch vùng
    • N3b: di căn ≥16 hạch vùng
    • M (Distant Metastasis): di căn xa
    • M0: không có di căn xa
    • M1: có di căn xa
  • Phân loại giai đoạn TNM (Bảng 2)
    • Giai đoạn 0: TisN0M0
    • Giai đoạn I:
    • IA: T1N0M0
    • IB: T1N1M0, T2N0M0
    • Giai đoạn II:
    • IIA: T1N2M0, T2N1M0, T3N0M0
    • IIB: T1N3aM0, T2N2M0, T3N1M0, T4aN0M0
    • Giai đoạn III:
    • IIIA: T2N3aM0, T3N2M0, T4aN1M0, T4aN2M0, T4bN0M0
    • IIIB: T1N3bM0, T2N3bM0, T3N3aM0, T4aN3aM0, T4bN1M0, T4bN2M0
    • IIIC: T3N3bM0, T4aN3bM0, T4bN3aM0, T4bN3bM0
    • Giai đoạn IV: T bất kỳ, N bất kỳ, M1
  • Xếp nhóm giai đoạn theo mức độ lan tràn của bệnh
    • Ung thư dạ dày sớm (Early Gastric Cancer - EGC): được hiệp hội ung thư dạ dày xác định năm 1962 gồm các trường hợp ung thư dạ dày mới xâm lấn nông đến mức T1 (thuộc giai đoạn I: T1N0M0; T1N1M0; T2N0M0).
    • Ung thư dạ dày tiến triển (Advanced stages Gastric Cancer): gồm nhóm người bệnh thuộc giai đoạn T3-T4b; N2-3; M0-M1.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm Helicobacter Pylori (HP)
    • Vai trò: Gây viêm niêm mạc dạ dày dẫn tới teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng là ung thư. Tăng nguy cơ UTDD lên gấp 6 lần.
    • Chẩn đoán: Xét nghiệm HP (test hơi thở, test phân, sinh thiết qua nội soi).
  • Yếu tố di truyền
    • Vai trò: UTDD có tính chất gia đình chiếm 1-15%. Một số bệnh lý di truyền cũng tăng nguy cơ.
    • Chẩn đoán: Khai thác tiền sử gia đình, xét nghiệm gen (nếu có chỉ định).
  • Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống
    • Vai trò: Sử dụng hàm lượng muối cao, thức ăn chứa nitrat cao, chế độ ăn ít vitamin A, C, thức ăn khô/hun khói, thiếu bảo quản lạnh, rượu, thuốc lá.
    • Chẩn đoán: Khai thác tiền sử ăn uống, lối sống.
  • Các bệnh lý tại dạ dày
    • Vai trò: Là nguyên nhân gây UTDD (ví dụ: viêm loét dạ dày mãn tính, loạn sản).
    • Chẩn đoán: Khai thác tiền sử bệnh lý dạ dày.
  • Nhiễm xạ
    • Vai trò: Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc UTDD.
    • Chẩn đoán: Khai thác tiền sử tiếp xúc với bức xạ.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư dạ dày là một quá trình đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và điều trị đích/miễn dịch tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Phẫu thuật đóng vai trò chủ đạo trong điều trị triệt căn ở giai đoạn sớm và là phương pháp chính ở giai đoạn còn phẫu thuật được. Hóa trị và xạ trị có vai trò bổ trợ, tân bổ trợ hoặc giảm nhẹ, kéo dài thời gian sống thêm ở giai đoạn muộn, tái phát, di căn. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cân nhắc tình trạng toàn thân của người bệnh, độc tính của thuốc và các yếu tố tiên lượng.
Phẫu thuật cắt dạ dày và nạo vét hạch
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch bạch huyết di căn vùng để đạt được mục tiêu điều trị triệt căn (R0).
↔ Phẫu thuật là phương pháp đóng vai trò quan trọng và chủ đạo trong điều trị ung thư dạ dày. Phẫu thuật có vai trò điều trị triệt căn trong giai đoạn sớm, là phương pháp chính trong giai đoạn còn phẫu thuật được và là biện pháp điều trị triệu chứng ở giai đoạn muộn. Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn: Phẫu thuật cắt dạ dày tiêu chuẩn thực hiện với mục tiêu điều trị triệt căn bao gồm phẫu thuật cắt ít nhất 2/3 dạ dày và nạo vét hạch D2 (số lượng hạch vét được tối thiểu ≥15 hạch). Diện cắt đảm bảo không còn tế bào ung thư ở diện cắt trên và dưới: giới hạn trên cách khối u tối thiểu 6cm, giới hạn dưới qua môn vị 2cm. Các phương pháp cắt dạ dày: Cắt toàn bộ dạ dày (bao gồm cả môn vị và tâm vị); Cắt gần toàn bộ dạ dày (đảm bảo theo nguyên tắc phẫu thuật triệt căn). Vét hạch: D0 (ít hơn D1); D1 (nhóm 1-7); D1+ (D1 + các nhóm hạch 8a, 9, 11p); D2 (D1 + các nhóm hạch 8a, 9,11d, 12a); D2+ (hạch chủ bụng, hạch nhóm 14v). Chỉ định vét hạch: D1 hoặc D1+ cho khối u giai đoạn T1a (không chỉ định EMR/ESD), và cho những khối u giai đoạn cT1bN0 có giải phẫu bệnh thể biệt hoá và khối u nhỏ hơn 1,5cm. D2 cho những khối u từ T2-T4 và cT1N+ có khả năng phẫu thuật triệt căn. Một số vấn đề khác: Bảo tồn thần kinh phế vị, cắt mạc nối lớn (thường cắt cùng với dạ dày cho những khối u T3, T4), cắt kèm cơ quan bị xâm lấn (gan, lách, tụy…). Phẫu thuật nội soi: Cắt bán phần xa của dạ dày. Các loại phẫu thuật khác: Thăm dò sinh thiết, mở thông hỗng tràng, dẫn lưu lỗ thủng, nối vị-tràng, cắt dạ dày hình chêm (trong trường hợp ung thư giai đoạn sớm mà không có điều kiện cắt u qua nội soi ống mềm). Lý do cần nạo vét hạch: Hạch bạch huyết là con đường di căn chính, làm cho phẫu thuật trở nên triệt để hơn, giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và tiên lượng, có hiện tượng di căn nhảy cóc.
Cắt u nội soi (EMR/ESD)
⚙ Loại bỏ tổn thương ung thư sớm khu trú ở niêm mạc hoặc hạ niêm mạc qua nội soi, bảo tồn dạ dày.
↔ Các phương pháp cắt u nội soi: Cắt niêm mạc nội soi (Endoscopic mucosal resection: EMR); Cắt hạ niêm mạc nội soi (Endoscopic submucosal dissection: ESD). Phương pháp ESD cắt rộng rãi lớp hạ niêm mạc nên hay được dùng hơn EMR. Chỉ định tuyệt đối: EMR và ESD được chỉ định cho khối u thể biệt hóa cao không có loét, chẩn đoán lâm sàng giai đoạn T1a và kích thước dưới 2cm. Chỉ định tương đối (mở rộng chỉ định): Các khối u rất ít khả năng di căn hạch và không có xâm nhập mạch bạch huyết có thể chỉ định cắt u nội soi. Bao gồm các khối u được chẩn đoán T1a và: Thể mô bệnh học biệt hóa cao, không có loét, nhưng kích thước > 2cm; Thể mô bệnh học biệt hóa cao, có loét, và đường kính khối u ≤ 3cm; Thể mô bệnh học kém biệt hóa, không có loét, và đường kính khối u ≤ 2cm. Cắt triệt căn khi: Cắt tổn thương thành một khối, u kích thước ≤ 2cm, giải phẫu bệnh thể biệt hóa, giai đoạn pT1a, diện cắt chu vi âm tính (HM0), diện cắt đáy âm tính (VM0) và chưa có xâm nhập mạch bạch huyết. Điều trị sau cắt triệt căn: Theo dõi bằng nội soi định kỳ 2 tháng/ lần. Những trường hợp nghi ngờ vẫn còn tổn thương cần cân nhắc cắt dạ dày triệt căn. Điều trị vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) cho những khối u được mở rộng chỉ định.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các dạng bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng.
↔ Xạ trị đơn thuần chủ yếu điều trị triệu chứng như hẹp môn vị, chảy máu. Xạ trị phối hợp với hoá trị trong điều trị bổ trợ, tân bổ trợ. Điều trị di căn xương: Xạ trị chiếu ngoài 30Gy trong 10 buổi hoặc 40Gy trong 20 buổi hoặc 20Gy trong 5 buổi hoặc xạ trị chiếu trong (P-32, Strontium-89 hoặc Samarium-153). Điều trị di căn não: Xạ phẫu bằng dao gamma liều 16-24Gy nếu không quá 3 tổn thương, đường kính mỗi tổn thương ≤5cm. Hoặc xạ trị toàn não 30Gy trong 10 buổi, 36Gy trong 20 buổi.
Fluoropyrimidine (5-FU, Capecitabine, TS-1, Trifluridine + Tipiracil)
⚙ Thuốc chống chuyển hóa, ức chế tổng hợp DNA và RNA, gây chết tế bào ung thư. Trifluridine là chất chống chuyển hóa, Tipiracil ức chế enzyme phân hủy Trifluridine.
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
425 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
400 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch bolus ngày 1
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
800 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch 24 giờ ngày 1-2
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
1200 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch 24 giờ ngày 1, 2
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
750-1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch 24 giờ vào các ngày 1-4 và 29-32
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
800mg/m2 · Truyền tĩnh mạch 24 giờ vào các ngày 1-5
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
300mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục hàng ngày, ngày 1-5, hàng tuần x 5 tuần
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
200-250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục 24 giờ vào ngày 1-5 hoặc ngày 1-7. Hàng tuần x 5 tuần
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
2.600mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục 24 giờ vào ngày 1
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
2.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục 48 giờ vào ngày 1, 2
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
200mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch 21 ngày
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
750mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục ngày 1-5
💊 Capecitabine
625mg/m2 · Uống x 2 lần/ ngày 1-5 trong 5 tuần cùng xạ trị
💊 Capecitabine
1000-1250mg/m2 · Uống ngày 1-21
💊 Capecitabine
625-825mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-5, hàng tuần x 5 tuần
💊 Capecitabine
750-1000mg/m2 · Uống x 2 lần/ ngày 1-14
💊 Capecitabine
1000-1250 mg/m2 · Uống x 2 lần/ ngày 1-14
💊 Capecitabine
625mg/m2 · Uống 2 lần/ ngày, ngày 1-21
💊 Capecitabine
1.000 - 1.250mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, ngày 1 - 14
💊 Capecitabine
500mg/m2 · Uống 3 lần/ngày vào tất cả các ngày (liều thấp kéo dài Metronomic)
💊 Capecitabine
625mg/m2 · Uống 2 lần/ngày vào tất cả các ngày (liều thấp kéo dài Metronomic)
💊 Capecitabine
650mg/m2 · Uống 2 lần/ ngày, ngày 1-21
💊 Capecitabine
625mg/m2/ngày · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-21
💊 TS-1
40mg-50mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-14
💊 TS-1
40mg-50mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-28
💊 TS-1
40mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-14
💊 TS-1
40-60mg (tùy diện tích da) · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-21
💊 TS-1
40-60mg (tùy diện tích da) · Uống 2 lần/ngày, ngày 1-14
💊 TS-1
25mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, 21 ngày
💊 TS-1
80-120 mg/ngày · Uống 4 tuần, nghỉ 2 tuần, chu kỳ 6 tuần
💊 TS-1
80-120 mg/ngày · Uống 2 tuần, nghỉ 1 tuần, chu kỳ 3 tuần
💊 Tegafur - Uracil (UFT, Mefuform)
360mg tegafur/m2 · Uống ngày 1-5/1 tuần, uống trong 16 tháng
💊 Tegafur - Uracil (UFT, Mefuform)
100 mg/m2 · Uống 3 lần/ngày trong 4 tuần, nghỉ 1 tuần, chu kỳ 5 tuần
💊 Trifluridine + Tipiracil
35mg/m2 · Uống 2 lần/ngày, vào ngày 1-5, 8-12 mỗi 4 tuần
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm khác (như Platin) trong các phác đồ tân bổ trợ, bổ trợ hoặc điều trị triệu chứng. Capecitabine và TS-1 là dạng uống tiện lợi thay thế 5-FU truyền tĩnh mạch. Trifluridine + Tipiracil là một lựa chọn cho bệnh nhân đã điều trị nhiều bước.
Platin (Cisplatin, Oxaliplatin, Carboplatin)
⚙ Thuốc alkyl hóa, tạo liên kết chéo trong DNA, ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
60mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75-100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 29
💊 Cisplatin
15mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cisplatin
60mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 8
💊 Cisplatin
60mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
25mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15, 22, 29
💊 Cisplatin
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 22, 29
💊 Cisplatin
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Cisplatin
20mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cisplatin
70-75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
25-30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Cisplatin
25-50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
75-80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Oxaliplatin
85mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Oxaliplatin
85mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 15 và 29
💊 Oxaliplatin
130mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Oxaliplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Oxaliplatin
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 trong 2 giờ
💊 Carboplatin
AUC 2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC 5 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Các hợp chất Platin là nền tảng của nhiều phác đồ hóa trị ung thư dạ dày, thường được phối hợp với Fluoropyrimidine hoặc Taxane.
Taxane (Docetaxel, Paclitaxel)
⚙ Ổn định vi ống, ức chế quá trình phân bào, gây chết tế bào ung thư.
💊 Docetaxel
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Docetaxel
40mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 chu kỳ 2-7
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Docetaxel
20mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15, 22, 29
💊 Docetaxel
75-100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Docetaxel
35mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Paclitaxel
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
45-50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, hàng tuần
💊 Paclitaxel
45-50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
135-200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
90mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
200mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15
💊 Paclitaxel
135-250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Paclitaxel
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15, 22
↔ Taxane thường được sử dụng trong các phác đồ đa hóa chất hoặc đơn trị liệu, đặc biệt ở các bước điều trị sau.
Anthracycline (Epirubicin)
⚙ Gắn vào DNA, ức chế topoisomerase II, tạo gốc tự do, gây tổn thương DNA và chết tế bào.
💊 Epirubicin
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Epirubicin là một thành phần trong các phác đồ 3 thuốc như ECF, EOX, thường dùng trong hóa trị tân bổ trợ hoặc điều trị triệu chứng.
Topoisomerase I Inhibitor (Irinotecan)
⚙ Ức chế enzyme topoisomerase I, gây tổn thương DNA và chết tế bào ung thư.
💊 Irinotecan
50mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 22, 29
💊 Irinotecan
65mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
💊 Irinotecan
250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Irinotecan
180mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Irinotecan
250-350mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Irinotecan
150-180mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Irinotecan
125mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8
↔ Irinotecan thường được dùng trong các phác đồ phối hợp, đặc biệt ở các bước điều trị sau hoặc khi các phác đồ khác thất bại.
Chất bổ trợ hóa trị (Leucovorin)
⚙ Tăng cường tác dụng của 5-FU bằng cách ổn định liên kết giữa 5-FU và enzyme thymidylate synthase.
💊 Leucovorin
400 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Leucovorin
200 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Leucovorin
20 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ Leucovorin được dùng để tăng hiệu quả của 5-FU trong các phác đồ hóa trị.
Kháng thể đơn dòng kháng HER2
⚙ Gắn chọn lọc lên thụ thể HER2 trên bề mặt tế bào ung thư, ức chế sự tăng sinh tế bào.
💊 Trastuzumab
8mg/kg · Truyền tĩnh mạch ngày 1 chu kỳ đầu
💊 Trastuzumab
6mg/kg · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (chu kỳ tiếp theo)
💊 Trastuzumab
4mg/kg · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (chu kỳ tiếp theo)
↔ Chỉ định cho ung thư dạ dày loại biểu mô tuyến giai đoạn di căn xa hoặc tiến triển tại vùng không phẫu thuật được, tái phát và HER2 (+++) trên phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc HER2 (++) trên IHC nhưng dương tính (+) trên phương pháp lai huỳnh quang tại chỗ (FISH).
Kháng thể đơn dòng kháng VEGFR-2
⚙ Gắn với VEGFR-2, ngăn chặn kích hoạt thụ thể, ức chế sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u.
💊 Ramucirumab
8mg/kg · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 15
↔ Chỉ định sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với paclitaxel bước hai ung thư dạ dày loại biểu mô tuyến giai đoạn di căn xa, tiến triển tại vùng không phẫu thuật được hoặc thất bại sau một phác đồ có 5-FU hoặc platin.
Kháng thể đơn dòng kháng PD-1
⚙ Gắn trực tiếp vào thụ thể PD-1, giải phóng "phanh" miễn dịch, giúp tế bào T nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg · Truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Chỉ định điều trị bước hai hoặc thay thế cho người bệnh có MSI cao hoặc dMMR; bước ba hoặc thay thế cho người bệnh có PD-L1 dương tính (chỉ số CPS ≥1) trong trường hợp sau ít nhất 2 liệu pháp hóa trị trước đó.
Dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ
⚙ Nâng cao thể trạng, cải thiện chất lượng cuộc sống, kiểm soát triệu chứng cho người bệnh không còn chỉ định điều trị triệt căn.
↔ Dinh dưỡng: Tăng cường chế độ ăn giàu năng lượng, bổ sung vi chất qua đường tiêu hóa và cả đường tĩnh mạch (truyền các dung dịch acid amin, lipid, các chế phẩm túi 2 ngăn, 3 ngăn: Kabiven, nutriplex, combilipid…). Dinh dưỡng sau phẫu thuật cắt dạ dày cần tăng dần số lượng, ăn nhiều bữa (≥ 6 bữa, 200-300ml/bữa), ăn chậm, nhai kỹ, hạn chế chất xơ nhiều. Nên bổ sung quả chín và sữa. Hạn chế các chất kích thích. Chăm sóc giảm nhẹ: Mục đích nâng cao chất lượng sống các người bệnh không còn chỉ định điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị hay hóa trị, hạn chế và kiểm soát tốt các những triệu chứng gây khó chịu, đau đớn cho người bệnh. Bằng các biện pháp đơn giản, dễ thực hiện ở các cơ sở y tế khác nhau như dùng thuốc làm giảm triệu chứng, dùng các thuốc chống hủy xương khi có di căn xương, chọc hút dịch ổ bụng, dịch màng phổi…
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật triệt căn
    • Ung thư dạ dày giai đoạn muộn có di căn xa nhiều tạng.
    • Di căn phúc mạc.
    • Tình trạng toàn thân không cho phép phẫu thuật triệt căn.
    • Người bệnh không có khả năng phẫu thuật hoặc không chấp nhận phương pháp điều trị phẫu thuật.
  • Điều chỉnh hóa trị/xạ trị
    • Thể trạng người bệnh không cho phép phẫu thuật (có thể chỉ định hóa xạ trị đồng thời với mục đích triệt căn hay tạm thời tùy theo từng tình huống lâm sàng).
    • Độc tính của hóa chất: Cần điều chỉnh liều hoặc ngưng điều trị nếu độc tính quá mức.
    • Bệnh kèm: Cần cân nhắc các bệnh lý nền (tim mạch, thận, gan...) để lựa chọn phác đồ và điều chỉnh liều phù hợp, giảm nguy cơ độc tính. Ví dụ: Xạ hình thận chức năng với 99mTc-DTPA để đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám lâm sàng
    • 3-6 tháng/lần trong 2 năm đầu.
    • 6 tháng/lần trong 3 năm tiếp theo.
    • Trong các trường hợp khác (người bệnh có nguy cơ cao, có tổn thương theo dõi…) có thể theo dõi định kì sát hơn 2 tháng/lần.
  • Xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư
    • CEA, CA 72-4, CA 19-9.
    • 3-6 tháng/lần trong 2 năm đầu.
    • 6 tháng/lần trong 3-5 năm.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • CT, siêu âm, XQ ngực/bụng.
    • 3-6 tháng/lần trong 2 năm đầu.
    • 6-12 tháng/lần đến 5 năm.
  • Chụp PET/CT
    • Khi nghi ngờ tái phát hoặc di căn hoặc CEA hoặc CA 72-4 hoặc CA 19-9 tăng.
  • Nội soi dạ dày
    • 6-12 tháng/lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ/tại vùng
    • Chảy máu tiêu hóa (do khối u loét, xâm lấn mạch máu).
    • Hẹp môn vị/tắc nghẽn đường tiêu hóa (do khối u phát triển gây chèn ép hoặc bít tắc).
    • Thủng dạ dày (do khối u hoại tử hoặc xâm lấn xuyên thành).
  • Biến chứng di căn
    • Di căn hạch (hạch vùng, hạch xa).
    • Di căn gan (tổn thương thứ phát tại gan).
    • Di căn phúc mạc (dịch ổ bụng, tắc ruột do dính/chèn ép).
    • Di căn buồng trứng (Khối u Krukenberg).
    • Di căn phổi.
    • Di căn xương (gây đau, gãy xương bệnh lý).
    • Di căn não (gây các triệu chứng thần kinh khu trú hoặc toàn thể).
  • Biến chứng do điều trị
    • Phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng, rò miệng nối, hội chứng dumping, suy dinh dưỡng sau cắt dạ dày.
    • Hóa trị: Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, Thiếu máu, giảm tiểu cầu), buồn nôn/nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, bệnh thần kinh ngoại biên, độc tính tim/thận/gan.
    • Xạ trị: Viêm thực quản, viêm dạ dày, viêm phổi do xạ, tổn thương da.
  • Biến chứng toàn thân
    • Suy mòn cơ thể, sụt cân nghiêm trọng.
    • Thiếu máu.
    • Nhiễm trùng cơ hội.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển lên tuyến trên:
    • Khi chẩn đoán xác định ung thư dạ dày cần điều trị đa mô thức (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích/miễn dịch) mà cơ sở hiện tại không đủ năng lực.
    • Các trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển, di căn cần các phương pháp điều trị phức tạp hoặc chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu.
    • Khi xuất hiện các biến chứng nặng (chảy máu ồ ạt, thủng tạng, tắc ruột hoàn toàn) vượt quá khả năng xử lý của tuyến dưới.
    • Khi cần các xét nghiệm chuyên sâu (sinh học phân tử, PET/CT) để định hướng điều trị đích/miễn dịch.
    • Chuyển về tuyến dưới:
    • Sau khi đã hoàn thành các giai đoạn điều trị phức tạp tại tuyến trên và cần theo dõi định kỳ, chăm sóc giảm nhẹ cơ bản tại địa phương.
    • Khi người bệnh có nguyện vọng được điều trị gần nhà và tình trạng bệnh ổn định, phù hợp với năng lực của tuyến dưới.
  • Cờ đỏ (Red flags) - Dấu hiệu cần cấp cứu hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Xuất huyết tiêu hóa nặng: Nôn ra máu tươi/đen, đi ngoài phân đen/máu tươi lượng nhiều, kèm theo dấu hiệu sốc (da xanh tái, vã mồ hôi, mạch nhanh, huyết áp tụt).
    • Thủng dạ dày: Đau bụng dữ dội đột ngột, bụng cứng như gỗ, dấu hiệu viêm phúc mạc.
    • Tắc nghẽn đường tiêu hóa cấp tính: Nôn liên tục, bí trung đại tiện, đau bụng quặn từng cơn, bụng chướng.
    • Suy kiệt nặng, mất nước điện giải nghiêm trọng: Do nôn, chán ăn kéo dài, không thể ăn uống.
    • Đau dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường: Gợi ý di căn xương hoặc xâm lấn thần kinh.
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện: Gợi ý di căn não.
    • Sốt cao kéo dài không rõ nguyên nhân: Có thể do nhiễm trùng hoặc hội chứng cận ung thư.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này