Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Trước thời kỳ thuốc kháng tyrosin kinase ra đời, phẫu thuật đóng vai trò chủ yếu trong điều trị GIST, tuy nhiên có khoảng 50% bệnh nhân tái phát sau phẫu thuật hoặc trường hợp bệnh giai đoạn không thể cắt bỏ được và các hóa chất điều trị GIST mang lại hiệu quả rất thấp, độc tính cao cho người bệnh. Nhờ cơ chế bệnh sinh GIST có sự bất thường gen dẫn đến kích hoạt hoạt tính tyrosin kinase trên tế bào u làm tăng sinh tế bào quá mức gây bệnh lý. Các thuốc ức thế hoạt tính tyrosin kinase đã ức chế con đường tín hiệu tế bào gây chết tế bào theo chương trình và mang lại hiệu quả cao tăng thời gian sống bệnh không tiến triển và thời gian sống thêm toàn bộ.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ tổn thương u nguyên phát hoặc di căn. Đảm bảo diện cắt R0.
↔ Phẫu thuật cắt u hình chêm hoặc cắt đoạn ống tiêu hóa với diện cắt đủ rộng. Có thể tiến hành qua nội soi ống tiêu hóa, phẫu thuật nội soi ổ bụng hay mổ mở. Đối với những khối u <2cm tại thực quản, dạ dày, việc phẫu thuật còn đang tranh cãi, có thể theo dõi sát hoặc cắt bỏ nếu có yếu tố nguy cơ cao. Trường hợp GIST di căn, có thể điều trị tân bổ trợ với TKI (imatinib) 6-9 tháng, sau đó đánh giá lại khả năng phẫu thuật. Đối với di căn gan không thể cắt bỏ, có thể kết hợp nút mạch gan, xạ trị trong chọn lọc với 90Y, đốt sóng cao tần phối hợp với TKI.
Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) thế hệ 1
⚙ Ức chế hoạt tính tyrosin kinase trên tế bào u, ức chế con đường tín hiệu tế bào gây chết tế bào theo chương trình.
💊 Imatinib
Liều khởi đầu 400mg/ngày. Có thể giảm liều 300mg/ngày (nếu gặp độc tính, dung nạp kém). Có thể tăng liều 600-800mg/ngày chia 2 lần (nếu bệnh tiến triển với liều khởi đầu mà bệnh nhân dung nạp thuốc tốt). · Uống 1 lần hàng ngày cùng với bữa ăn và 1 ly nhiều nước.
↔ Chỉ định: Điều trị bổ trợ 3 năm cho bệnh nhân GIST sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn u ở nhóm nguy cơ cao (cân nhắc cho nguy cơ trung bình, không điều trị cho nguy cơ thấp). Điều trị bệnh nhân GIST giai đoạn không phẫu thuật được hoặc tái phát, di căn.
Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) thế hệ 2
⚙ Hoạt tính rộng hơn imatinib, ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinases (gồm PDGFR, KIT, VEGFR, và FLT3) có vai trò trong tăng trưởng u, sinh mạch, và tiến triển di căn.
💊 Sunitinib
Liều khởi đầu 50mg/ngày, uống liên tục 4 tuần, ngừng 2 tuần và lặp lại chu kỳ trên. Có thể giảm liều 37,5mg hoặc 25mg/ngày (nếu bệnh nhân gặp độc tính, dung nạp kém). · Uống.
↔ Chỉ định: Điều trị bệnh nhân GIST đã thất bại với điều trị imatinib trước đó hoặc bệnh nhân không dung nạp với imatinib.
Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) thế hệ 3
⚙ Ức chế nhiều kinase, bao gồm KIT, PDGFR, VEGFR, RET, BRAF, và FGFR.
💊 Regorafenib
Liều khuyến cáo là 160mg/ngày trong 3 tuần điều trị, sau đó nghỉ điều trị 1 tuần để tạo thành một chu kỳ 4 tuần, lặp lại chu kỳ mỗi 4 tuần. Hiệu chỉnh liều giảm theo từng bậc 40mg (một viên). Liều khuyến cáo hàng ngày thấp nhất là 80mg. Liều dùng hàng ngày tối đa là 160mg. · Uống một lần mỗi ngày.
↔ Chỉ định: Điều trị cho các bệnh nhân GIST không còn khả năng phẫu thuật hoặc di căn có tiến triển hoặc không dung nạp với phác đồ điều trị trước đó bằng imatinib và sunitinib.
Thuốc ức chế NTRK gene fusion
⚙ Điều trị đích cho các khối u có NTRK gene fusion dương tính, ức chế hoạt động của thụ thể tyrosine kinase liên quan đến NTRK.
💊 Larotrectinib
Người lớn và trẻ có diện tích da trên 1m2: 100mg x 2 lần/ngày. Trẻ có diện tích da dưới 1m2: 100mg/m2 da x 2 lần/ngày. · Uống (chế phẩm: viên hàm lượng 25mg, 100mg; siro 20mg/ml).
↔ Chỉ định: Điều trị tất cả các khối u có NTRK gene fusion dương tính ở người lớn và trẻ em mà không phụ thuộc vị trí và nguồn gốc khối u, bao gồm u mô đệm đường tiêu hóa (GIST).
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Ít nhạy cảm, chỉ được chỉ định giảm triệu chứng, hoặc trường hợp tái phát tại vùng kháng các thuốc điều trị đích. Các kỹ thuật xạ trị thường sử dụng là xạ trị chiếu ngoài 3D, IMRT, VMAT.
Các phương pháp can thiệp tại chỗ cho di căn gan
⚙ Các phương pháp điều trị tại chỗ nhằm kiểm soát tổn thương di căn gan khi không thể phẫu thuật cắt bỏ.
↔ Nút mạch gan, xạ trị trong chọn lọc với 90Y, đốt sóng cao tần tổn thương gan. Các phương pháp này thường được phối hợp với điều trị kháng tyrosin kinase.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.