← Trang chủ

U thần kinh nội tiết

ICD-10 · C7A.0Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U thần kinh nội tiết (NET) là một nhóm khối u đa dạng phát sinh từ các tế bào thần kinh nội tiết phân bố khắp cơ thể, thường gặp nhất ở đường tiêu hóa, tụy và phổi. Chúng có khả năng sản xuất và tiết các hormone hoặc peptide hoạt tính sinh học.
Dịch tễ: Tần suất mắc NET đang gia tăng, ước tính khoảng 5-7 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trung niên và lớn tuổi, không có sự khác biệt đáng kể về giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: NET phát triển từ các tế bào thần kinh nội tiết do đột biến gen (ví dụ: MEN1, VHL, NF1) và các thay đổi biểu sinh, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát. Các khối u này thường giữ khả năng tổng hợp, lưu trữ và tiết các chất hoạt tính sinh học, gây ra các hội chứng lâm sàng đặc trưng.
Phân loại: NET được phân loại dựa trên vị trí nguyên phát, mức độ biệt hóa (u biệt hóa tốt NETs, u biệt hóa kém NECs) và độ ác tính (G1, G2, G3) theo WHO. Chúng cũng có thể được phân loại theo chức năng (có chức năng/không chức năng) và vị trí giải phẫu (tiền ruột, giữa ruột, cuối ruột).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện tình cờ khi bệnh nhân đi khám sức khỏe định kỳ hoặc đi khám vì một bệnh lý khác.
    • Bệnh nhân có thể vào viện với nhiều triệu chứng lâm sàng khác nhau, tuỳ thuộc vào vị trí khối u nguyên phát.
    • Các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng carcinoid: da đỏ ửng, nóng bừng mặt, ngực và thay đổi màu sắc, từ hồng sang tím; tiêu chảy, chuột rút ở chân và đau bụng; khó thở, thở khò khè; nhịp tim nhanh, loạn nhịp.
    • U thần kinh nội tiết biểu hiện tại đường tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại trực tràng, ruột thừa): đau bụng, rối loạn nhu động ruột, xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột hoặc viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng.
    • U thần kinh nội tiết ở phổi: ho khan hoặc ho ra máu, đau tức ngực, tràn dịch màng phổi.
    • U tụy nội tiết insulin (Insulinoma): thiếu glucose máu não (đau đầu, lú lẫn, rối loạn thị giác, động kinh, thay đổi nhân cách, rối loạn định hướng thậm chí hôn mê) và tăng tiết cathecholamin (mạch nhanh, mệt, run tay chân, ra mồ hôi, tim đập nhanh và dễ bị kích thích).
    • U tụy nội tiết glucagon (Glucagonoma): các triệu chứng giống như bệnh tiểu đường và các triệu chứng đau đớn và nguy hiểm khác: tăng đường huyết, tiêu chảy mạn tính, phát ban da, bàn chân thường bị bong tróc da, huyết khối tĩnh mạch sâu.
    • Pheochromocytomas (PHEOs): cơn tăng huyết áp kịch phát, tim đập nhanh, mạnh, vã mồ hôi, đau đầu dữ dội, run tay chân, khó thở.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ở giai đoạn sớm không có triệu chứng nên rất khó chẩn đoán sớm các u thần kinh nội tiết.
    • Triệu chứng xuất tiết (bao gồm chảy nước mắt, ra mồ hôi, chảy nước bọt, buồn nôn, nôn, sốt và tiêu chảy trầm trọng) có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ hoặc lâu hơn.
    • Một số bệnh nhân vào viện vì xuất hiện biến chứng như: tổn thương van tim, suy tim, tắc ruột.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Yếu tố nguy cơ của u thần kinh nội tiết còn chưa rõ ràng.
    • Có một số khối u thần kinh nội tiết có thể liên quan với các hội chứng di truyền, bao gồm đa u tuyến nội tiết loại 1 và loại 2 (MEN 1, 2), bệnh von Hippel - Lindau, xơ cứng củ và u xơ thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Ở giai đoạn sớm không có triệu chứng.
    • Bệnh thường có biểu hiện trên lâm sàng với các khối u thần kinh nội tiết có chức năng.
    • Các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng carcinoid:
    • Da đỏ ửng, nóng bừng mặt, ngực và thay đổi màu sắc, từ hồng sang tím.
    • Triệu chứng xuất tiết (bao gồm chảy nước mắt, ra mồ hôi, chảy nước bọt, buồn nôn, nôn, sốt và tiêu chảy trầm trọng) có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ hoặc lâu hơn.
    • Tiêu chảy, chuột rút ở chân và đau bụng.
    • Khó thở, thở khò khè.
    • Nhịp tim nhanh, loạn nhịp.
    • Một số bệnh nhân vào viện vì xuất hiện biến chứng như: tổn thương van tim, suy tim, tắc ruột.
    • U thần kinh nội tiết biểu hiện tại đường tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại trực tràng, ruột thừa): đau bụng, rối loạn nhu động ruột, xuất huyết tiêu hóa, một số trường hợp vào viện vì tắc ruột hoặc viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng.
    • U thần kinh nội tiết ở phổi: ho khan hoặc ho ra máu, đau tức ngực, tràn dịch màng phổi.
    • U thần kinh nội tiết ở tụy: các triệu chứng do bài tiết hormon tuyến tụy insulin, glucagon, gastrin và các peptid khác.
    • U tụy nội tiết insulin (Insulinoma): bao gồm 2 nhóm triệu chứng cơ bản sau: Thiếu glucose máu não (đau đầu, lú lẫn, rối loạn thị giác, động kinh, thay đổi nhân cách, rối loạn định hướng thậm chí hôn mê) và tăng tiết cathecholamin với các biểu hiện như mạch nhanh, mệt, run tay chân, ra mồ hôi, tim đập nhanh và dễ bị kích thích).
    • U tụy nội tiết glucagon (Glucagonoma): các triệu chứng giống như bệnh tiểu đường và các triệu chứng đau đớn và nguy hiểm khác: tăng đường huyết, tiêu chảy mạn tính, phát ban da, bàn chân thường bị bong tróc da, huyết khối tĩnh mạch sâu.
    • Pheochromocytomas (PHEOs) là những khối u thần kinh nội tiết tiết ra các catecholamine, có nguồn gốc từ những tế bào ưa crom của tủy thượng thận hoặc các hạch giao cảm (paraganglia) ngoài thượng thận. Bệnh có đặc trưng bởi các cơn tăng huyết áp kịch phát, tim đập nhanh, mạnh, vã mồ hôi, đau đầu dữ dội, run tay chân, khó thở.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng carcinoid: Da đỏ ửng, nóng bừng mặt, ngực và thay đổi màu sắc từ hồng sang tím, chảy nước mắt, ra mồ hôi, chảy nước bọt, buồn nôn, nôn, sốt, tiêu chảy trầm trọng, chuột rút ở chân, đau bụng, khó thở, thở khò khè, nhịp tim nhanh, loạn nhịp.
  • Hội chứng Insulinoma: Đau đầu, lú lẫn, rối loạn thị giác, động kinh, thay đổi nhân cách, rối loạn định hướng, hôn mê (do thiếu glucose máu não); mạch nhanh, mệt, run tay chân, ra mồ hôi, tim đập nhanh, dễ bị kích thích (do tăng tiết catecholamin).
  • Hội chứng Glucagonoma: Tăng đường huyết, tiêu chảy mạn tính, phát ban da, bàn chân thường bị bong tróc da, huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Hội chứng Pheochromocytoma: Cơn tăng huyết áp kịch phát, tim đập nhanh, mạnh, vã mồ hôi, đau đầu dữ dội, run tay chân, khó thở.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tùy thuộc vào vị trí khối u nguyên phát mà có những chẩn đoán phân biệt khác nhau.
  • Ví dụ với u thần kinh nội tiết ở tụy cần chẩn đoán phân biệt:
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tụy cấp, bán cấp — Đau bụng cấp tính dữ dội đột ngột, tăng men tụy (amylase, lipase) rõ rệt, hình ảnh viêm tụy trên CT/MRI. U NET tụy thường diễn tiến âm thầm hơn, có thể có triệu chứng nội tiết.
Viêm tụy mạn tính — Tiền sử đau bụng tái phát, suy tụy ngoại tiết (tiêu chảy mỡ, sụt cân), hình ảnh vôi hóa tụy, giãn ống tụy trên chẩn đoán hình ảnh. U NET tụy có thể có khối u rõ ràng và triệu chứng nội tiết.
Nang giả tụy — Là biến chứng của viêm tụy cấp/mạn, có hình ảnh nang dịch rõ trên siêu âm/CT/MRI, thường không có triệu chứng nội tiết. U NET tụy là khối u đặc hoặc hỗn hợp, có thể có tăng sinh mạch.
Ung thư tụy ngoại tiết (Adenocarcinoma tụy) — Thường có triệu chứng tắc mật (vàng da), sụt cân nhanh, đau bụng dữ dội, tăng CA 19-9. Mô bệnh học khác biệt rõ rệt (tế bào tuyến biệt hóa kém so với tế bào thần kinh nội tiết).
Các khối u khác của tụy (ví dụ: IPMN, MCN) — Các khối u này có đặc điểm hình ảnh và mô bệnh học riêng, thường không có triệu chứng nội tiết điển hình của NET.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
  • Xét nghiệm tế bào
  • Xét nghiệm sinh hóa
  • Mô bệnh học
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xạ hình khối u thần kinh nội tiết bằng máy SPECT, SPECT/CT với 111In-Pantetreotide; 123I-MIBG
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, tổn thương di căn.
Chụp PET/CT hoặc PET/MRI toàn thân với 68Ga-dotatate (somatostatin receptor)
Không có ngưỡng cụ thể — Độ nhạy, độ đặc hiệu cao đối với các u thần kinh nội tiết tăng biểu hiện somatostatin receptor.
Sinh thiết khối u và nhuộm hóa mô miễn dịch
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán xác định loại mô bệnh học, phân loại độ biệt hóa.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng, lồng ngực
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện số lượng, vị trí, kích thước, tính chất xâm lấn của khối u, di căn hạch và các tạng trong ổ bụng.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá vị trí, kích thước, tính chất và mức độ xâm lấn của khối u.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
Chụp PET/CT hoặc PET/MRI toàn thân với 18F-FDG
Không có ngưỡng cụ thể — Độ nhạy, độ đặc hiệu cao đối với ung thư tụy nguyên phát và ung thư tụy di căn (gan, phổi, hạch, xương).
Hormon tuyến tụy, tuyến thượng thận (Insulin, glucagon, VIP, C-peptide, catecholamin…), hormon tuyến yên (LH, FSH, TSH…)
Thay đổi tùy loại hormon và phòng xét nghiệm (theo Y văn) — Đánh giá chức năng nội tiết của khối u.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xquang phổi
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các tổn thương phổi (u, tràn dịch).
Siêu âm ổ bụng
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá vị trí, kích thước, tính chất xâm lấn khối u, hạch ổ bụng.
Nội soi dạ dày - tá tràng, nội soi đại trực tràng, nội soi ruột non
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá vị trí, kích thước, tính chất xâm lấn khối u.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị.
Chromogranin A (CgA)
>100 ng/mL (theo Y văn, có thể thay đổi tùy phương pháp) — Chỉ điểm u chung cho NET, theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên mô bệnh học và hóa mô miễn dịch.
  • Phân loại độ mô học theo WHO 2000/2004
    • Độ biệt hoá tốt (NET):
    • Độ mô học thấp G1: <2 phân chia/10 HPF và/hoặc <3% Ki-67.
    • Độ mô học trung bình G2: 2-20 phân chia/10 HPF và/hoặc 3-20% Ki-67.
    • Độ biệt hoá kém (NEC):
    • Độ mô học cao G3: >20 phân chia/10 HPF và/hoặc >20% Ki-67.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn theo TNM (AJCC 2017) tùy vị trí u nguyên phát
    • Chẩn đoán giai đoạn u thần kinh nội tiết của dạ dày:
    • T (Khối u nguyên phát): Tx (không đánh giá được), T0 (không có bằng chứng), T1 (xâm nhập đến lớp đệm hoặc dưới màng đáy, kích thước ≤1cm), T2 (xâm nhập đến lớp cơ hoặc kích thước u >1cm), T3 (xâm nhập qua lớp cơ vào lớp dưới thanh màng mà không xâm nhập đến thanh mạc), T4 (xâm nhập phúc mạc tạng hoặc các cơ quan khác hoặc các cấu trúc lân cận).
    • N (Hạch bạch huyết vùng): Nx (không đánh giá được), N0 (không có hạch di căn), N1 (có hạch di căn hạch vùng).
    • M (Di căn xa): M0 (không có di căn xa), M1a (di căn gan), M1b (di căn cơ quan khác ngoài gan), M1c (di căn gan và các di căn ngoài gan).
    • Giai đoạn được xác định dựa trên sự kết hợp của T, N, M (ví dụ: T1 N0 M0 là Giai đoạn I, Tx, T0 Nx, N0, N1 M1 là Giai đoạn IV).
    • Chẩn đoán giai đoạn u thần kinh nội tiết của tá tràng và bóng vater (AJCC 2017):
    • T (Khối u nguyên phát): Tx (không đánh giá được), T1 (xâm lấn niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc và kích thước ≤1cm với khối u tá tràng; hoặc u ≤1cm và nằm trong cơ thắt oddi (U bóng Vater)), T2 (xâm lấn đến cơ có kích thước >1cm với tá tràng; Hoặc u xâm lấn qua cơ thắt vào lớp dưới niêm mạc của tá tràng hoặc lớp cơ hoặc >1cm (bóng Vater)), T3 (xâm lấn tuyến tụy hoặc mô đệm quanh tụy), T4 (xâm lấn vào phúc mạc tạng hoặc các cơ quan khác).
    • N (Hạch bạch huyết vùng): Nx (không đánh giá được), N0 (không có hạch di căn), N1 (có hạch di căn hạch vùng).
    • M (Di căn): M0 (không có di căn xa), M1a (di căn gan), M1b (di căn cơ quan khác ngoài gan), M1c (di căn gan và các di căn ngoài gan).
    • Giai đoạn được xác định dựa trên sự kết hợp của T, N, M (ví dụ: T1 N0 M0 là Giai đoạn I, Tbất kỳ Nbất kỳ M1 là Giai đoạn IV).
    • Chẩn đoán giai đoạn u thần kinh nội tiết của hỗng, hồi tràng (AJCC 2017):
    • T (Khối u nguyên phát): Tx (không đánh giá được), T0 (không có bằng chứng), T1 (xâm nhập đến lớp đệm hoặc dưới màng đáy với kích thước ≤1cm), T2 (xâm nhập đến lớp cơ hoặc kích thước u >1cm), T3 (xâm nhập qua lớp cơ vào lớp dưới thanh mạc mà không xâm nhập đến thanh mạc), T4 (xâm nhập phúc mạc tạng hoặc các cơ quan khác hoặc các cấu trúc lân cận). Lưu ý: Đối với mọi T, chúng ta thêm (m) cho nhiều khối u, ví dụ: Tx (#) hoặc Tx (m), trong đó x =1 đến 4 và # là số khối u chính được xác định; Khi có nhiều khối u khác nhau chúng ta chọn mức T cao nhất.
    • N (Hạch bạch huyết vùng): Nx (không đánh giá được), N0 (không di căn hạch vùng), N1 (di căn hạch vùng ít hơn 12 hạch), N2 (phát hiện khối tại mạc treo lớn kích thước >2cm và/hoặc di căn trên 12 hạch, đặc biệt là những tổn thương bao quanh mạch mạc treo tràng trên).
    • M (Di căn xa): M0 (không có di căn xa), M1a (di căn gan), M1b (di căn cơ quan khác ngoài gan), M1c (di căn gan và các di căn ngoài gan).
    • Giai đoạn được xác định dựa trên sự kết hợp của T, N, M (ví dụ: T1 N0 M0 là Giai đoạn I, Tx, T0 Nx, N0, N1, N2 M1 là Giai đoạn IV).
    • Chẩn đoán giai đoạn u thần kinh nội tiết của đại trực tràng (AJCC 2017):
    • T (Khối u nguyên phát): Tx (không đánh giá được), T0 (không có bằng chứng), T1a (xâm nhập đến lớp đệm hoặc dưới màng đáy với kích thước ≤1cm), T1b (xâm nhập đến lớp đệm hoặc dưới màng đáy với kích thước 1-2cm), T2 (xâm nhập đến lớp cơ hoặc kích thước u >2cm xâm nhập lớp đệm hoặc dưới màng đáy), T3 (xâm nhập qua lớp cơ vào lớp dưới thanh mạc mà không xâm nhập đến thanh mạc), T4 (xâm nhập phúc mạc tạng hoặc các cơ quan khác hoặc các cấu trúc lân cận). Lưu ý: Đối với mọi T, chúng ta thêm (m) cho nhiều khối u ví dụ: T x (#) hoặc Tx (m), trong đó x =1 đến 4 và # là số khối u chính được xác định; Khi có nhiều khối u khác nhau chúng ta chọn mức T cao nhất.
    • N (Hạch bạch huyết vùng): Nx (không đánh giá được), N0 (không di căn hạch vùng), N1 (di căn hạch vùng).
    • M (Di căn xa): M0 (không có di căn xa), M1a (di căn gan), M1b (di căn cơ quan khác ngoài gan), M1c (di căn gan và các di căn ngoài gan).
    • Giai đoạn được xác định dựa trên sự kết hợp của T, N, M (ví dụ: T1 N0 M0 là Giai đoạn I, Tx, T0 Nx, N0, N1 M1 là Giai đoạn IV).
    • Chẩn đoán giai đoạn u thần kinh nội tiết của tụy (AJCC 2017):
    • T (U nguyên phát): Tx (không đánh giá được), T1 (khối u giới hạn ở tuyến tụy kích thước <2cm), T2 (khối u giới hạn ở tuyến tụy kích thước từ 2-4cm), T3 (khối u giới hạn trong tuyến tụy, kích thước >4cm hoặc xâm lấn vào tá tràng hoặc ống mật chung), T4 (khối u xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc các mạch máu lớn). Lưu ý: Đối với mọi T, chúng ta thêm (m) cho nhiều khối u ví dụ: T x (#) hoặc Tx (m), trong đó x=1 đến 4 và # là số khối u chính được xác định; Khi có nhiều khối u khác nhau chúng ta chọn mức T cao nhất.
    • N (Hạch bạch huyết khu vực): Nx (không đánh giá được), N0 (không có hạch di căn), N1 (di căn hạch bạch huyết khu vực).
    • M (Di căn xa): M0 (không có di căn xa), M1a (di căn gan), M1b (di căn cơ quan khác ngoài gan), M1c (di căn gan và các di căn ngoài gan).
    • Giai đoạn được xác định dựa trên sự kết hợp của T, N, M (ví dụ: T1 N0 M0 là Giai đoạn I, Tbất kỳ Nbất kỳ M1 là Giai đoạn IV).
  • Phân loại độ mô học (WHO 2000/2004)
    • Độ biệt hoá tốt (NET):
    • Độ mô học thấp G1: <2 phân chia/10 HPF và/hoặc <3% Ki-67.
    • Độ mô học trung bình G2: 2-20 phân chia/10 HPF và/hoặc 3-20% Ki-67.
    • Độ biệt hoá kém (NEC):
    • Độ mô học cao G3: >20 phân chia/10 HPF và/hoặc >20% Ki-67.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh chưa được xác định rõ ràng.
  • Có thể liên quan đến các hội chứng di truyền
    • Đa u tuyến nội tiết loại 1 (MEN 1).
    • Đa u tuyến nội tiết loại 2 (MEN 2).
    • Bệnh von Hippel - Lindau.
    • Xơ cứng củ.
    • U xơ thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Potassium iodine (6mg/kg, 1mg/kg) để bảo vệ tuyến giáp khi dùng 131I-MIBG có vẻ bất thường hoặc không phổ biến cho người lớn, thường dùng liều cố định. Cần làm rõ đối tượng (ví dụ: trẻ em) hoặc phác đồ cụ thể.
📚 Bối cảnh: Điều trị các khối u thần kinh nội tiết thường liên quan đến nhiều chuyên khoa khác nhau. Để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân thì cần thành lập hội đồng chuyên môn bao gồm: bác sĩ chuyên ngành ung thư, giải phẫu bệnh, nội tiết, chẩn đoán hình ảnh, y học hạt nhân.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và/hoặc di căn.
↔ Phẫu thuật được chỉ định cho bệnh giai đoạn I, II, III. Các khối u ngoại biên và khối u nhỏ (<2cm), không có chức năng có thể tiến hành phẫu thuật nội soi. Với bệnh tái phát, di căn xa đơn độc thì có thể cân nhắc phẫu thuật với bệnh nhân có thể trạng tốt. Tùy thuộc vào vị trí u nguyên phát sẽ có phương thức phẫu thuật khác nhau.
Đồng vận Somatostatin (SSA)
⚙ Gắn vào thụ thể somatostatin trên tế bào u, ức chế sự tăng trưởng của khối u và giảm tiết hormone.
💊 Octreotide LAR
30mg · Tiêm bắp sâu, lặp lại mỗi 4 tuần/lần
💊 Octreotide LAR (cho hội chứng liên quan đến tiết nội tiết tố)
20mg · Tiêm bắp sâu, lặp lại mỗi 4 tuần/lần
💊 Lanreotide
120mg/1 lần · Tiêm dưới da, chu kỳ 4 tuần
↔ Octreotide LAR chỉ định điều trị cho bệnh nhân u thần kinh nội tiết ở đường tiêu hoá, phổi, tụy, tuyến ức tiến triển tại chỗ hoặc di căn hoặc các khối u không rõ vị trí u nguyên phát. Điều chỉnh liều tùy thuộc vào mức độ đáp ứng. Nếu bệnh tiến triển, có thể tiếp tục và phối hợp với các điều trị toàn thân khác. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc ức chế mTOR
⚙ Ức chế con đường tín hiệu mTOR, làm giảm sự tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu.
💊 Everolimus
10mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định điều trị cho bệnh nhân u thần kinh nội tiết có nguồn gốc ở đường tiêu hoá, phổi, tụy không phẫu thuật được hoặc đã có di căn. Điều chỉnh liều dựa trên mức độ dung nạp.
Thuốc ức chế tyrosine kinase đa đích
⚙ Ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến tăng trưởng tế bào u và tạo mạch.
💊 Sunitinib
37,5mg/ngày · Uống
↔ Thường dùng cho NET tụy tiến triển (theo Y văn).
Điều trị phóng xạ thụ thể peptid (PRRT)
⚙ Sử dụng đồng vị phóng xạ gắn vào chất tương tự somatostatin, đưa bức xạ trực tiếp đến tế bào u có biểu hiện thụ thể somatostatin.
💊 177Lu-DOTATATE (Lutathera)
7,4 GBq (200mCi) · Truyền tĩnh mạch trong 30-40 phút x 4 lần truyền mỗi 8 tuần
💊 Aminoacid (Arginine 2,5% Lysine 2,5%)
1.000ml NaCl 0,9% · Truyền tĩnh mạch 30 phút trước điều trị và 3 giờ sau điều trị 177Lu-DOTATATE, truyền trong 4 giờ
💊 131I-MIBG (metaiodobenzylguanidine)
10-18mCi/kg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Potassium iodine (bảo vệ tuyến giáp khi dùng 131I-MIBG)
6mg/kg (8 giờ trước điều trị), sau đó 1mg/kg mỗi 4 giờ (từ ngày 0-6), sau đó 1mg/kg/ngày (đến 45 ngày sau điều trị) · Uống
🔧 90Y-DOTATATE
(thủ thuật / can thiệp)
↔ 177Lu-DOTATATE chỉ định nếu khối u tăng biểu hiện somatostatin receptor trên xạ hình/PET hoặc bệnh tiến triển với Octretide LAR liều 20-30mg mỗi 3-4 tuần. Không sử dụng lanreotide hoặc octreotide tác dụng kéo dài trong 4-6 tuần trước điều trị. Có thể dùng octreotide tác dụng nhanh ít nhất 24 giờ trước điều trị để giảm triệu chứng carcinoid.
Hóa trị liệu (Phác đồ Etoposide - Cisplatin)
⚙ Etoposide ức chế topoisomerase II, gây đứt gãy DNA. Cisplatin tạo liên kết chéo DNA, ức chế tổng hợp DNA.
💊 Etoposide
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Cisplatin
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa kém (NEC).
Hóa trị liệu (Phác đồ Etoposide - Carboplatin)
⚙ Etoposide ức chế topoisomerase II. Carboplatin là dẫn xuất platin, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Carboplatin
AUC 6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa kém (NEC).
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide - Capecitabine)
⚙ Temozolomide là tác nhân alkyl hóa. Capecitabine là tiền chất của 5-FU, ức chế tổng hợp pyrimidine.
💊 Capecitabine
750mg/m2 2 lần 1 ngày · Uống ngày 1-14
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 10-14, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa tốt/trung bình.
Hóa trị liệu (Phác đồ 5-FU - Doxorubicin - Streptozocin (FAS))
⚙ 5-FU ức chế tổng hợp pyrimidine. Doxorubicin là kháng sinh anthracycline, gây độc tế bào. Streptozocin là tác nhân alkyl hóa.
💊 5-FU
400mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Doxorubicin
40-60mg/m2 (tổng liều tối đa 550mg/m2) · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Streptozocin
400mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET tụy.
Hóa trị liệu (Temozolomide đơn trị)
⚙ Tác nhân alkyl hóa.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
↔ Thường dùng cho NET biệt hóa tốt/trung bình.
Hóa trị liệu phối hợp (Temozolomide - Octreotide hoặc Lanreotide)
⚙ Temozolomide là tác nhân alkyl hóa. Octreotide/Lanreotide là đồng vận somatostatin.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
💊 Octreotide LAR
20-30mg · Tiêm bắp sâu, chu kỳ 4 tuần
💊 Lanreotide
120mg/1 lần · Tiêm dưới da, chu kỳ 4 tuần
↔ Phác đồ này kết hợp hóa trị và điều trị đích.
Interferons
⚙ Các cytokine có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống tăng sinh.
💊 Intron A
3-5 triệu UI · Tiêm dưới da, 3-5 lần/tuần
💊 Peginterferon alfa 2a
80-180mcg · Tiêm bắp mỗi tuần
💊 Peginterferon alfa 2b
80-120mcg · Tiêm bắp mỗi tuần
↔ Thường dùng cho NET có triệu chứng hoặc tiến triển (theo Y văn).
Điều trị các tổn thương di căn gan
⚙ Phá hủy u tại chỗ hoặc nút mạch hóa chất để kiểm soát khối u gan.
↔ Bao gồm các phương pháp: đốt sóng cao tần (RFA), đốt u gan bằng vi sóng, áp lạnh u gan, nút mạch hóa chất (TACE), xạ trị trong chọn lọc u gan với hạt vi cầu phóng xạ 90Y (SIRT). Các phương pháp này được chỉ định đối với các u thần kinh nội tiết chỉ di căn gan.
Xạ trị chiếu ngoài
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Ít được sử dụng trong u thần kinh nội tiết, chỉ được dùng chủ yếu với mục đích giảm đau hoặc giảm nhẹ các triệu chứng. Liều xạ trị dao động tùy theo cơ quan tổn thương, trung bình 11,4Gy (từ 7,5-50,4Gy). Có thể mô phỏng bằng CT, MRI hoặc tốt hơn bằng PET/CT, PET/MRI. Các kỹ thuật xạ trị thường sử dụng là xạ trị chiếu ngoài 3D, IMRT, VMAT.
Xạ phẫu
⚙ Tập trung liều bức xạ rất cao tại tiêu điểm khối u để gây hoại tử hoặc bất hoạt tế bào u, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ lên mô lành xung quanh.
↔ Xạ phẫu có thể được thực hiện bằng CyberKnife, dao gamma cổ điển, dao gamma quay. Chỉ định cho các trường hợp u thần kinh nội tiết di căn một vài ổ (Oligometastasis), đặc biệt các trường hợp di căn não. Tùy theo vị trí, số lượng, kích thước ổ di căn liều xạ phẫu có thể từ 18-26Gy.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể chống chỉ định hoặc điều chỉnh theo bệnh kèm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tái khám định kỳ
    • 3 tháng/1 lần trong 2 năm đầu.
    • 6 đến 12 tháng trong 3 năm tiếp theo.
  • Đánh giá qua
    • Khám lâm sàng.
    • Các xét nghiệm chỉ điểm u (chromogranin A, insulin, pro-insulin, C-peptide, VIP, glucagon, gastrin…) tùy loại u thần kinh nội tiết.
    • Siêu âm, chụp Xquang ngực, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực/ổ bụng, MRI tiểu khung.
    • Chỉ định xạ hình xương, chụp cộng hưởng từ sọ não.
    • Chụp PET/CT hoặc PET/MR với 18F-FDG hoặc 68Ga-DOTATATE.
  • Mục đích
    • Đánh giá tái phát và/hoặc di căn.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của hội chứng carcinoid
    • Tổn thương van tim.
    • Suy tim.
    • Tắc ruột.
  • Biến chứng của u tụy nội tiết insulin (Insulinoma)
  • Biến chứng của u tụy nội tiết glucagon (Glucagonoma)
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu.
    • Tiểu đường.
  • Biến chứng của Pheochromocytomas
    • Cơn Tăng huyết áp kịch phát gây tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể tiêu chí chuyển tuyến hoặc cờ đỏ.
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp chẩn đoán hoặc điều trị u thần kinh nội tiết cần được quản lý tại các cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu, nội tiết, y học hạt nhân và khả năng phẫu thuật chuyên sâu do tính chất phức tạp và cần hội đồng chuyên môn.
  • Cờ đỏ
    • Triệu chứng nội tiết cấp tính nặng (hạ đường huyết nặng, cơn tăng huyết áp kịch phát không kiểm soát được, tiêu chảy nặng mất nước).
    • Biến chứng cấp tính của khối u (tắc ruột, xuất huyết tiêu hóa nặng, thủng tạng rỗng).
    • Bệnh tiến triển nhanh, không đáp ứng với điều trị ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này