Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Potassium iodine (6mg/kg, 1mg/kg) để bảo vệ tuyến giáp khi dùng 131I-MIBG có vẻ bất thường hoặc không phổ biến cho người lớn, thường dùng liều cố định. Cần làm rõ đối tượng (ví dụ: trẻ em) hoặc phác đồ cụ thể.
📚 Bối cảnh: Điều trị các khối u thần kinh nội tiết thường liên quan đến nhiều chuyên khoa khác nhau. Để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân thì cần thành lập hội đồng chuyên môn bao gồm: bác sĩ chuyên ngành ung thư, giải phẫu bệnh, nội tiết, chẩn đoán hình ảnh, y học hạt nhân.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và/hoặc di căn.
↔ Phẫu thuật được chỉ định cho bệnh giai đoạn I, II, III. Các khối u ngoại biên và khối u nhỏ (<2cm), không có chức năng có thể tiến hành phẫu thuật nội soi. Với bệnh tái phát, di căn xa đơn độc thì có thể cân nhắc phẫu thuật với bệnh nhân có thể trạng tốt. Tùy thuộc vào vị trí u nguyên phát sẽ có phương thức phẫu thuật khác nhau.
Đồng vận Somatostatin (SSA)
⚙ Gắn vào thụ thể somatostatin trên tế bào u, ức chế sự tăng trưởng của khối u và giảm tiết hormone.
💊 Octreotide LAR
30mg · Tiêm bắp sâu, lặp lại mỗi 4 tuần/lần
💊 Octreotide LAR (cho hội chứng liên quan đến tiết nội tiết tố)
20mg · Tiêm bắp sâu, lặp lại mỗi 4 tuần/lần
💊 Lanreotide
120mg/1 lần · Tiêm dưới da, chu kỳ 4 tuần
↔ Octreotide LAR chỉ định điều trị cho bệnh nhân u thần kinh nội tiết ở đường tiêu hoá, phổi, tụy, tuyến ức tiến triển tại chỗ hoặc di căn hoặc các khối u không rõ vị trí u nguyên phát. Điều chỉnh liều tùy thuộc vào mức độ đáp ứng. Nếu bệnh tiến triển, có thể tiếp tục và phối hợp với các điều trị toàn thân khác. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc ức chế mTOR
⚙ Ức chế con đường tín hiệu mTOR, làm giảm sự tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu.
💊 Everolimus
10mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định điều trị cho bệnh nhân u thần kinh nội tiết có nguồn gốc ở đường tiêu hoá, phổi, tụy không phẫu thuật được hoặc đã có di căn. Điều chỉnh liều dựa trên mức độ dung nạp.
Thuốc ức chế tyrosine kinase đa đích
⚙ Ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến tăng trưởng tế bào u và tạo mạch.
💊 Sunitinib
37,5mg/ngày · Uống
↔ Thường dùng cho NET tụy tiến triển (theo Y văn).
Điều trị phóng xạ thụ thể peptid (PRRT)
⚙ Sử dụng đồng vị phóng xạ gắn vào chất tương tự somatostatin, đưa bức xạ trực tiếp đến tế bào u có biểu hiện thụ thể somatostatin.
💊 177Lu-DOTATATE (Lutathera)
7,4 GBq (200mCi) · Truyền tĩnh mạch trong 30-40 phút x 4 lần truyền mỗi 8 tuần
💊 Aminoacid (Arginine 2,5% Lysine 2,5%)
1.000ml NaCl 0,9% · Truyền tĩnh mạch 30 phút trước điều trị và 3 giờ sau điều trị 177Lu-DOTATATE, truyền trong 4 giờ
💊 131I-MIBG (metaiodobenzylguanidine)
10-18mCi/kg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Potassium iodine (bảo vệ tuyến giáp khi dùng 131I-MIBG)
6mg/kg (8 giờ trước điều trị), sau đó 1mg/kg mỗi 4 giờ (từ ngày 0-6), sau đó 1mg/kg/ngày (đến 45 ngày sau điều trị) · Uống
🔧 90Y-DOTATATE
(thủ thuật / can thiệp)
↔ 177Lu-DOTATATE chỉ định nếu khối u tăng biểu hiện somatostatin receptor trên xạ hình/PET hoặc bệnh tiến triển với Octretide LAR liều 20-30mg mỗi 3-4 tuần. Không sử dụng lanreotide hoặc octreotide tác dụng kéo dài trong 4-6 tuần trước điều trị. Có thể dùng octreotide tác dụng nhanh ít nhất 24 giờ trước điều trị để giảm triệu chứng carcinoid.
Hóa trị liệu (Phác đồ Etoposide - Cisplatin)
⚙ Etoposide ức chế topoisomerase II, gây đứt gãy DNA. Cisplatin tạo liên kết chéo DNA, ức chế tổng hợp DNA.
💊 Etoposide
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Cisplatin
80mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa kém (NEC).
Hóa trị liệu (Phác đồ Etoposide - Carboplatin)
⚙ Etoposide ức chế topoisomerase II. Carboplatin là dẫn xuất platin, tạo liên kết chéo DNA.
💊 Etoposide
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Carboplatin
AUC 6 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa kém (NEC).
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide - Capecitabine)
⚙ Temozolomide là tác nhân alkyl hóa. Capecitabine là tiền chất của 5-FU, ức chế tổng hợp pyrimidine.
💊 Capecitabine
750mg/m2 2 lần 1 ngày · Uống ngày 1-14
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 10-14, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET biệt hóa tốt/trung bình.
Hóa trị liệu (Phác đồ 5-FU - Doxorubicin - Streptozocin (FAS))
⚙ 5-FU ức chế tổng hợp pyrimidine. Doxorubicin là kháng sinh anthracycline, gây độc tế bào. Streptozocin là tác nhân alkyl hóa.
💊 5-FU
400mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Doxorubicin
40-60mg/m2 (tổng liều tối đa 550mg/m2) · Truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Streptozocin
400mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
↔ Phác đồ này thường dùng cho NET tụy.
Hóa trị liệu (Temozolomide đơn trị)
⚙ Tác nhân alkyl hóa.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
↔ Thường dùng cho NET biệt hóa tốt/trung bình.
Hóa trị liệu phối hợp (Temozolomide - Octreotide hoặc Lanreotide)
⚙ Temozolomide là tác nhân alkyl hóa. Octreotide/Lanreotide là đồng vận somatostatin.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · Uống ngày 1-5, chu kỳ 28 ngày
💊 Octreotide LAR
20-30mg · Tiêm bắp sâu, chu kỳ 4 tuần
💊 Lanreotide
120mg/1 lần · Tiêm dưới da, chu kỳ 4 tuần
↔ Phác đồ này kết hợp hóa trị và điều trị đích.
Interferons
⚙ Các cytokine có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống tăng sinh.
💊 Intron A
3-5 triệu UI · Tiêm dưới da, 3-5 lần/tuần
💊 Peginterferon alfa 2a
80-180mcg · Tiêm bắp mỗi tuần
💊 Peginterferon alfa 2b
80-120mcg · Tiêm bắp mỗi tuần
↔ Thường dùng cho NET có triệu chứng hoặc tiến triển (theo Y văn).
Điều trị các tổn thương di căn gan
⚙ Phá hủy u tại chỗ hoặc nút mạch hóa chất để kiểm soát khối u gan.
↔ Bao gồm các phương pháp: đốt sóng cao tần (RFA), đốt u gan bằng vi sóng, áp lạnh u gan, nút mạch hóa chất (TACE), xạ trị trong chọn lọc u gan với hạt vi cầu phóng xạ 90Y (SIRT). Các phương pháp này được chỉ định đối với các u thần kinh nội tiết chỉ di căn gan.
Xạ trị chiếu ngoài
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Ít được sử dụng trong u thần kinh nội tiết, chỉ được dùng chủ yếu với mục đích giảm đau hoặc giảm nhẹ các triệu chứng. Liều xạ trị dao động tùy theo cơ quan tổn thương, trung bình 11,4Gy (từ 7,5-50,4Gy). Có thể mô phỏng bằng CT, MRI hoặc tốt hơn bằng PET/CT, PET/MRI. Các kỹ thuật xạ trị thường sử dụng là xạ trị chiếu ngoài 3D, IMRT, VMAT.
Xạ phẫu
⚙ Tập trung liều bức xạ rất cao tại tiêu điểm khối u để gây hoại tử hoặc bất hoạt tế bào u, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ lên mô lành xung quanh.
↔ Xạ phẫu có thể được thực hiện bằng CyberKnife, dao gamma cổ điển, dao gamma quay. Chỉ định cho các trường hợp u thần kinh nội tiết di căn một vài ổ (Oligometastasis), đặc biệt các trường hợp di căn não. Tùy theo vị trí, số lượng, kích thước ổ di căn liều xạ phẫu có thể từ 18-26Gy.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.