← Trang chủ

U nguyên bào thần kinh

ICD-10 · —Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U nguyên bào thần kinh là một khối u ác tính phát sinh từ các tế bào mào thần kinh nguyên thủy, thường gặp ở tuyến thượng thận hoặc hạch giao cảm, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Dịch tễ: Đây là khối u đặc ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ em, với tần suất khoảng 1/70.000 trẻ sinh sống. Bệnh thường được chẩn đoán trước 5 tuổi, với tuổi trung bình là 18 tháng.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh phát sinh do sự biệt hóa bất thường và tăng sinh ác tính của các tế bào mào thần kinh nguyên thủy. Các bất thường di truyền như khuếch đại gen MYCN, mất đoạn 1p và tăng đoạn 17q đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh và tiên lượng.
Phân loại: Phân loại và phân tầng nguy cơ dựa trên tuổi, giai đoạn bệnh (INSS/INRGSS), đặc điểm mô học (hệ thống Shimada), và các yếu tố di truyền (đặc biệt là tình trạng khuếch đại gen MYCN).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bụng to
    • Sốt kéo dài
    • Xanh xao
    • Tiêu chảy
    • Ho
    • Phù nề mặt, cổ
    • Khó thở
    • Lồi mắt
    • Xuất huyết quanh hốc mắt
    • Mệt mỏi
    • Sút cân
    • Đau xương
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Lâm sàng diễn biến khởi đầu âm thầm
    • U có thể xuất hiện bất cứ vị trí nào của hệ thần kinh giao cảm
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám thường gặp (theo Y văn)
    • Khối u sờ thấy ở bụng (thường không đau)
    • Đau xương hoặc khập khiễng (do di căn xương)
    • Sốt không rõ nguyên nhân
    • Sụt cân, chán ăn
    • Dấu hiệu thần kinh (yếu chi, thay đổi dáng đi) do chèn ép tủy sống
    • Dấu hiệu hô hấp (ho, khó thở) do khối u trung thất
    • Dấu hiệu ở mắt (lồi mắt, bầm tím quanh mắt)
  • Đặc điểm bệnh sử (theo Y văn)
    • Thường gặp ở trẻ dưới 10 tuổi, trong đó 50% dưới 2 tuổi
    • Triệu chứng có thể tiến triển nhanh hoặc âm thầm trong vài tuần đến vài tháng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ di truyền
    • Rối loạn sắp xếp gen di truyền
    • Bất thường nhiễm sắc thể (NST): mất hoặc sắp xếp lại của nhánh ngắn NST1 hoặc NST 10, 14, 17, 19
    • Gen sinh ung thư nằm ở nhánh p36 của NST1
    • Gen N-myc tiền ung thư nằm trên nhánh ngắn NST 2
    • Sự khuyếch đại gen N-myc trong mô u nguyên bào thần kinh có liên quan đến gen MDR (gen kháng thuốc)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tại khối u nguyên phát
    • Khối u tại ổ bụng (chiếm 2/3 các trường hợp ở tuyến thượng thận): bụng to, sốt kéo dài, xanh xao, tiêu chảy
    • Khối u vùng cổ: ho, phù nề mặt, cổ, khó thở
    • Khối u trung thất: ho, phù nề mặt, cổ, khó thở
  • Triệu chứng do di căn
    • Di căn tủy xương (50% trường hợp): đau xương, thiếu máu, mệt mỏi
    • Di căn gan: gan to
    • Di căn da
    • Di căn hạch vùng
    • Di căn hệ thần kinh trung ương
    • Lồi mắt, xuất huyết quanh hốc mắt (Hội chứng Hutchinson)
  • Hội chứng cận u
    • Rung giật mắt - co giật chi - thái dương
  • Dấu hiệu toàn thân và kết hợp
    • Sốt
    • Mệt mỏi
    • Sút cân
    • Thiếu máu
    • Nhiễm trùng
    • Đau xương
    • Tiêu chảy (do khối u tiết chất VIP - vasoactive intestinal polypeptide)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Hutchinson: lồi mắt, xuất huyết quanh hốc mắt
  • Hội chứng cận u: rung giật mắt, co giật chi, thái dương
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Hutchinson (theo Y văn): lồi mắt, xuất huyết quanh hốc mắt (thường do di căn hốc mắt)
  • Hội chứng Opsoclonus-Myoclonus-Ataxia (OMA) hay Hội chứng cận u (theo Y văn): rung giật mắt (opsoclonus), co giật cơ (myoclonus), thất điều (ataxia), thường kèm theo rối loạn hành vi và giấc ngủ
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U Wilms (U nguyên bào thận) — Thường xuất phát từ thận, khối u thường nhẵn, không vượt qua đường giữa, hiếm khi có vôi hóa. Không tăng catecholamine nước tiểu. Thường không có di căn xương hoặc hốc mắt. Siêu âm/CT thấy khối u xuất phát từ thận.
U gan (Hepatoblastoma) — Khối u xuất phát từ gan, thường tăng alpha-fetoprotein (AFP). Siêu âm/CT thấy khối u ở gan.
Lymphoma (U lympho) — Có thể gây khối u bụng, hạch to. Thường kèm triệu chứng B (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm). Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết hạch/khối u. Không tăng catecholamine nước tiểu.
Rhabdomyosarcoma — U mô mềm, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, bao gồm bụng. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết. Không tăng catecholamine nước tiểu.
U nang buồng trứng/tuyến thượng thận lành tính — Thường là khối u dạng nang, không có triệu chứng toàn thân của ung thư. Chẩn đoán hình ảnh giúp phân biệt. Không tăng catecholamine nước tiểu.
Viêm mô tế bào hốc mắt — Thường có dấu hiệu viêm cấp tính (sưng, nóng, đỏ, đau), sốt, bạch cầu tăng. Đáp ứng với kháng sinh. Không có khối u bụng hoặc tăng catecholamine.
Chấn thương hốc mắt — Có tiền sử chấn thương rõ ràng. Chẩn đoán hình ảnh thấy tụ máu, không có khối u.
Bệnh bạch cầu cấp — Có thể gây lồi mắt do thâm nhiễm. Kèm theo thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng, lách to. Huyết đồ và tủy đồ có tế bào blast.
📚 Theo Y văn
  • Các khối u bụng ở trẻ em
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology, Pediatric Neuroblastoma (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm
    • Chụp cắt lớp vi tính
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
    • Chụp PET/CT hoặc PET/MRI toàn thân với 18F-FDG
  • Xét nghiệm tủy xương
    • Huyết tủy đồ
    • Sinh thiết tủy xương
  • Xét nghiệm sinh hóa
    • Định lượng calci máu
    • Chuyển hóa catecholamine
    • LDH huyết thanh
    • VMA nước tiểu
    • HVA nước tiểu
  • Dấu ấn di truyền
    • Khuyếch đại gen N-Myc
    • Chỉ số DNA
    • Thêm đoạn 17q (17q+)
    • Mất đoạn 1p (1p-)
    • Mất đoạn 11q (11q-)
    • Giải trình tự nhiều gen
  • Giải phẫu bệnh
    • Phân loại dựa trên hình ảnh tế bào xanh tròn nhỏ, mức độ trưởng thành và biệt hóa
    • Hóa mô miễn dịch dương tính với Synaptophysin, NSE
    • Phân loại theo hệ thống u nguyên bào thần kinh quốc tế (mô đệm Schwann, mức độ biệt hóa tế bào, chỉ số gián phân, phân hủy nhân MKI)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Khuyếch đại gen N-Myc
Có khuyếch đại — Quan trọng cho quyết định phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh. Tỷ lệ có khuyếch đại gen N-Myc ở nhóm bệnh nhân giai đoạn 3 là 25%, giai đoạn 4 là 32%, giai đoạn 1 và 2 chỉ có 7%.
🔬 Đặc hiệu cao
VMA (Vanillylmandelic acid) nước tiểu
> 250 µg/24h hoặc > 15 µg/mg creatinine (theo Y văn) — Tăng cao trong một số trường hợp, có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa.
HVA (Homovanillic acid) nước tiểu
> 300 µg/24h hoặc > 20 µg/mg creatinine (theo Y văn) — Tăng cao trong một số trường hợp, có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa.
Xạ hình xương với 99mTc-MDP
Hình ảnh tăng hoạt tính phóng xạ tại xương — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
PET/CT hoặc PET/MRI toàn thân với 18F-FDG
Hình ảnh tăng hấp thu 18F-FDG tại khối u — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
LDH huyết thanh
> 250 U/L (theo Y văn) — Tăng cao trong một số trường hợp, có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa. Yếu tố tiên lượng xấu.
Ferritin huyết thanh
> 150 ng/mL (theo Y văn) — Tăng cao là yếu tố tiên lượng xấu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Mô bệnh học chắc chắn từ bệnh phẩm là tổ chức khối u (có nhuộm hóa mô miễn dịch hoặc không) KẾT HỢP tăng catecholamine hoặc sản phẩm chuyển hóa trong nước tiểu (hoặc máu)
    • Chọc hút tủy xương chắc chắn có tế bào u di căn (đám tế bào hoặc nhuộm hóa mô miễn dịch dương tính) KẾT HỢP tăng catecholamine hoặc sản phẩm chuyển hóa trong nước tiểu (hoặc máu)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn theo INSS (International Neuroblastoma Staging System)
    • Giai đoạn 1: U tại chỗ, cắt bỏ hoàn toàn, vi thể diện cắt âm tính, không có hạch cùng bên.
    • Giai đoạn 2A: U một bên tại chỗ không cắt bỏ được hoàn toàn, không có hạch.
    • Giai đoạn 2B: U một bên tại chỗ có thể cắt bỏ được hoặc không, có hạch cùng bên khối u và không có hạch đối bên khối u.
    • Giai đoạn 3: Khối u xâm lấn qua đường giữa có hoặc không kèm di căn hạch vùng; hoặc khối u một bên, di căn hạch đối bên; hoặc khối u lan rộng hai bên di căn hạch.
    • Giai đoạn 4: Có di căn hạch, xương, tủy xương, gan, hoặc các cơ quan khác hoặc theo định nghĩa xếp 4S.
    • Giai đoạn 4S: Trẻ nhỏ <1 tuổi, u tại vùng được xếp như giai đoạn I hoặc II. Có di căn: di căn gan, da, tủy xương có <10% tế bào ác tính.
  • Phân loại giai đoạn theo INRGSS (International Neuroblastoma Risk Group Staging System)
    • Giai đoạn L1: U tại chỗ, không có yếu tố nguy cơ.
    • Giai đoạn L2: U tại chỗ có yếu tố nguy cơ.
    • Giai đoạn M: Có di căn.
    • Giai đoạn MS: Có di căn tương tự như 4S.
    • Nhóm tuổi 12-18 tháng không có khuếch đại gen N-myc thuộc nhóm nguy cơ trung bình.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, CT, PET/CT, Xạ hình xương) để xác định vị trí, kích thước u nguyên phát và di căn
    • Xét nghiệm tủy xương (Huyết tủy đồ, Sinh thiết tủy xương) để tìm di căn tủy xương
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm u (VMA, HVA, LDH, Ferritin) để đánh giá mức độ bệnh và theo dõi
    • Xét nghiệm di truyền (khuyếch đại gen N-Myc, chỉ số DNA, bất thường NST) để phân loại nguy cơ
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân di truyền và phân tử
    • Rối loạn sắp xếp gen di truyền
    • Bất thường nhiễm sắc thể (NST): mất hoặc sắp xếp lại của nhánh ngắn NST1 hoặc NST 10, 14, 17, 19
    • Gen sinh ung thư nằm ở nhánh p36 của NST1
    • Gen N-myc tiền ung thư nằm trên nhánh ngắn NST 2
    • Sự khuyếch đại gen N-myc trong mô u nguyên bào thần kinh có liên quan đến gen MDR (gen kháng thuốc)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: U nguyên bào thần kinh là một loại ung thư ác tính ngoài sọ thường gặp ở trẻ em. Việc điều trị cần phối hợp đa phương thức (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, cấy ghép tế bào gốc, liệu pháp đích, liệu pháp miễn dịch) và được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, nhóm nguy cơ (thấp, trung bình, cao), tuổi bệnh nhi, đặc điểm sinh học phân tử của khối u (đặc biệt là khuếch đại gen N-Myc) và đáp ứng với điều trị. Mục tiêu là đạt được sự kiểm soát bệnh tối đa với tác dụng phụ tối thiểu, đặc biệt ở trẻ em.
Phẫu thuật
⚙ Phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị, cung cấp mẫu tổ chức để nghiên cứu gen. Phẫu thuật “second-look” để khẳng định sự đáp ứng với điều trị, lấy phần bệnh còn sót lại. Các phương pháp: mổ mở kinh điển, phẫu thuật nội soi, phẫu thuật robot.
↔ Không phải là cách thức điều trị được lựa chọn đầu tiên với trẻ em được chẩn đoán u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao. Khả năng cắt bỏ bộ phận cơ thể thời điểm chẩn đoán có thể được loại trừ nhờ hiệu quả của hóa trị liệu. Biến chứng phẫu thuật chiếm 5-25% bao gồm cắt thận, chảy máu, lồng ruột, dính ruột, tổn thương mạch máu thận, suy thận, biến chứng gây mê hồi sức.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư. U nguyên bào thần kinh nguy cơ cao rất nhạy cảm với tia xạ. Các kỹ thuật: Xạ trị 3 chiều theo hình dạng (3D-CRT), Xạ trị điều biến liều (IMRT), Xạ phẫu (dao gamma, CyberKnife), Xạ trị proton.
↔ Không dùng xạ trị điều trị triệt căn u nguyên bào thần kinh do nguy cơ di căn xa. Chỉ định cho nhóm nguy cơ trung bình (tiến triển/dai dẳng sau hóa chất/phẫu thuật), nguy cơ cao, xạ trị cấp cứu (chèn ép tủy, gan gây khó thở, hố mắt gây mất thị lực), xạ trị triệu chứng cho di căn. Liều xạ tại u thường khoảng 13-30Gy, phân liều 150-300 cGy. PTV1: 21,6Gy (1,8Gy/fr), PTV2: 36Gy (1,8Gy/fr), Tổn thương di căn: 21,6Gy (1,8Gy/fr), Gan to gây khó thở: xạ toàn gan 4,5Gy (1,5Gy/fr), Xạ toàn trục: 21,6Gy (1,8Gy/fr).
Hóa trị liệu (Phác đồ CadO)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công, thường dùng trong các chu kỳ xen kẽ.
💊 Cyclophosphamide
300mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (tối đa 2mg/m2) · truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 5
💊 Doxorubicin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 5
↔ Chu kỳ 21 ngày. Thường xen kẽ với phác đồ Carboplatin và Etoposide.
Hóa trị liệu (Phác đồ Carboplatin và Etoposide)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công, thường dùng trong các chu kỳ xen kẽ.
💊 Carboplatin
160mg/m2 · truyền tĩnh mạch từ ngày 1-5
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch từ ngày 1-5
↔ Chu kỳ 21 ngày. G-CSF hỗ trợ. Thường xen kẽ với phác đồ CadO.
Hóa trị liệu (Phác đồ OPEC)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (liều tải) · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
80mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 4 giờ ngày 3
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Chu kỳ 21 ngày. Thường dùng 4 chu kỳ OPEC xen kẽ với 3 chu kỳ OJEC.
Hóa trị liệu (Phác đồ OJEC)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (liều tải) · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
500mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 4 giờ ngày 1
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Thường dùng 3 chu kỳ OJEC xen kẽ với 4 chu kỳ OPEC.
Hóa trị liệu (Phác đồ POG 8742)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
90mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2
💊 Cyclophosphamide
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3-10
💊 Doxorubicin
35mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 11
↔ Chu kỳ 21-28 ngày.
Hóa trị liệu (Phác đồ CCG 3891/91-96 - Bước 2 hoặc nguy cơ cao)
⚙ Phác đồ hóa chất cho nhóm nguy cơ cao hoặc bước 2.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3, 6
💊 Cyclophosphamide
900mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 4, 5
💊 Doxorubicin
30mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3
↔ Phác đồ nhóm bước 2, hoặc chỉ định bước 1 cho nhóm nguy cơ cao.
Hóa trị liệu (Phác đồ CDEC - Tuần 0, 4, 8, 13, 18)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0 trong 6 giờ
💊 Doxorubicin
30mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2, ngày
💊 Cyclophosphamide
1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3, ngày 4
↔ Thực hiện vào tuần 0, 4, 8, 13, 18.
Hóa trị liệu (Phác đồ CIDE - Tuần 22, 26, 30)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 0-3
💊 Ifosfamide
2.500mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0-3
💊 Mesna
360mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (liều bảo vệ tiết niệu, theo Y văn)
💊 Doxorubicin
1mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ từ ngày 0-3
💊 Etoposide
125mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0-3
↔ Thực hiện vào tuần 22, 26, 30.
Hóa trị liệu (Phác đồ CEM-TBI - Củng cố trước ghép tế bào gốc)
⚙ Phác đồ hóa chất liều cao kết hợp xạ trị toàn thân trước ghép tế bào gốc tự thân.
💊 Carboplatin
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -8 đến ngày -5
💊 Etoposide
160mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -8 đến -5
💊 Melphalan
140mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -7
💊 Melphalan
70mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -6
↔ Kết hợp Tia xạ toàn cơ thể ngày -3 đến -1. Ghép tế bào gốc tự thân ngày 0.
Hóa trị liệu (Phác đồ Study NB 82 ACVD - 5 chu kỳ)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Doxorubicin
35mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cyclophosphamide
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-7
💊 Vincristine
1,5mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 DTIC
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Thực hiện 5 chu kỳ vào tuần 1, 8, 16, 24, 32.
Hóa trị liệu (Phác đồ Study NB 82 PCVm - 5 chu kỳ)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
20mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cyclophosphamide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Teniposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Thực hiện 5 chu kỳ vào tuần 4, 12, 20, 28, 36.
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn tấn công CAV)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cyclophosphamide
70mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 1, ngày 2
💊 Adriamycin (Doxorubicin)
25mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
💊 Vincristine
0,022ng/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
↔ Thực hiện 4 đợt (đợt 1, 2, 4, 6).
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn tấn công P/VP)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
50mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3, ngày 4
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
↔ Thực hiện 3 đợt (đợt 3, 5, 7). Xem xét phẫu thuật cắt u nguyên phát sau giai đoạn tấn công.
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn củng cố Busulfan + Melphalan)
⚙ Phác đồ hóa chất liều cao giai đoạn củng cố trước ghép tế bào gốc tự thân.
💊 Busulfan
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 2, ngày 3, ngày 4
💊 Melphalan
140mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 6
↔ Ghép tế bào gốc tự thân ngày 8.
Hóa trị liệu (Phác đồ Cyclophosphamide + Topotecan)
⚙ Phác đồ hóa chất.
💊 Cyclophosphamide
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Topotecan
0,75mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ G-CSF hỗ trợ từ ngày 6, 7 xét nghiệm công thức máu, dừng thuốc khi BC hạt trung tính >3G/L.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Irinotecan)
⚙ Phác đồ hóa chất.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống ngày 1-5
💊 Irinotecan
10mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 5
↔ Chu kỳ 21 ngày.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Bevacizumab
10mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Chu kỳ 4 tuần, điều trị 6 đợt.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Irinotecan + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Irinotecan
50mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Bevacizumab
15mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Chu kỳ 3 tuần, điều trị 6 đợt.
Hóa trị liệu (Phác đồ Topotecan + Temozolomide + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Topotecan
0,75mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Bevacizumab
10mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Chu kỳ 4 tuần, điều trị 6 đợt.
Cấy ghép tế bào gốc
⚙ Điều trị tích cực bằng hóa trị liệu liều cao và cấy ghép tế bào gốc (tự thân hoặc dị thân). Mục tiêu là làm sạch tủy và tái tạo hệ tạo máu.
↔ Thường kết hợp với hóa trị liều cao và xạ trị. Các nghiên cứu đang xem xét hiệu quả của ghép hai tế bào gốc hoặc ghép tế bào gốc dị thân.
Retinoids
⚙ Retinoids như 13-cis-retinoic acid (isotretinoin) giúp giảm nguy cơ tái phát sau điều trị, đặc biệt khi kết hợp với liệu pháp miễn dịch.
💊 13-cis-retinoic acid (isotretinoin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
↔ Thường dùng 6 tháng.
Thuốc điều trị đích
⚙ Nhắm vào các con đường bên trong tế bào u nguyên bào thần kinh giúp chúng phát triển.
💊 Crizotinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
💊 Alisertib (MLN8237)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Bortezomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Vorinostat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Temsirolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Bevacizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Nifurtimox
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 DMFO
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
↔ Các thuốc này đang được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị u nguyên bào thần kinh, đặc biệt ở nhóm có khuyếch đại gen N-Myc hoặc tái phát.
Liệu pháp miễn dịch (Kháng thể đơn dòng Anti-GD2)
⚙ Sử dụng kháng thể đơn dòng nhắm vào GD2 trên các tế bào u nguyên bào thần kinh để giúp hệ thống miễn dịch tìm và tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Dinutuximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Hu14.18-IL2
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Hu14.18K322A
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Hu3F8
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
↔ Dinutuximab được sử dụng thường xuyên cho trẻ em mắc u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao. Các kháng thể khác đang được nghiên cứu.
Vaccin ung thư
⚙ Tiêm tế bào u nguyên bào thần kinh sửa đổi hoặc các chất khác để kích thích hệ thống miễn dịch của trẻ tấn công tế bào ung thư.
↔ Đang trong giai đoạn đầu của các thử nghiệm lâm sàng.
Liệu pháp tế bào CAR-T
⚙ Thay đổi tế bào T của bệnh nhân trong phòng thí nghiệm để chúng có thể tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư bằng cách thêm thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR) nhắm mục tiêu GD2 hoặc các protein khác trên bề mặt tế bào u.
↔ Là liệu pháp mới đầy hứa hẹn, đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ MIBG
⚙ Sử dụng đồng vị phóng xạ Metaiodobenzylguanidine (MIBG) để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào u nguyên bào thần kinh có khả năng hấp thu MIBG.
↔ Chỉ định trong trường hợp tái phát di căn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Suy tủy nặng không hồi phục (đối với hóa trị liệu)
    • Nhiễm trùng cấp tính chưa kiểm soát (đối với hóa trị liệu)
    • Suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều thuốc)
    • Tình trạng toàn thân quá yếu, không đủ khả năng chịu đựng điều trị tích cực
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Suy thận: Điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: Cisplatin, Carboplatin, Ifosfamide)
    • Suy gan: Điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan (ví dụ: Doxorubicin, Vincristine, Etoposide)
    • Bệnh tim mạch: Cân nhắc độc tính tim của Doxorubicin, theo dõi chức năng tim
    • Rối loạn đông máu: Cẩn trọng khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn
    • Nhiễm trùng: Điều trị tích cực nhiễm trùng trước và trong quá trình hóa trị, sử dụng G-CSF dự phòng giảm bạch cầu hạt
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology, Pediatric Neuroblastoma (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc theo dõi
    • Phụ thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng, tình trạng lúc ra viện
    • Theo dõi tái phát, di căn và xử trí các tác dụng phụ của điều trị
  • Lịch trình theo dõi
    • Năm đầu: Khám 2 tháng 1 lần
    • Năm thứ hai và năm thứ ba: Khám 3 tháng 1 lần
    • Từ năm thứ tư trở đi (nếu ổn định): Khám 6 tháng 1 lần
  • Các phương pháp đánh giá
    • Khám lâm sàng
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm u (VMA, HVA, LDH, Ferritin)
    • Chụp Xquang
    • Siêu âm
    • Chụp CT scan hoặc MRI (phụ thuộc vào từng trường hợp có chỉ định phù hợp)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng phẫu thuật
    • Cắt thận
    • Chảy máu trong mổ
    • Lồng ruột sau phẫu thuật
    • Dính ruột
    • Tổn thương mạch máu thận
    • Suy thận (hiếm gặp)
    • Biến chứng liên quan đến gây mê hồi sức
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của hóa trị liệu (theo Y văn)
    • Suy tủy (giảm bạch cầu, Thiếu máu, giảm tiểu cầu)
    • Nhiễm trùng (do giảm bạch cầu)
    • Buồn nôn, nôn
    • Viêm niêm mạc
    • Rụng tóc
    • Độc tính tim (Doxorubicin)
    • Độc tính thận (Cisplatin, Ifosfamide)
    • Độc tính thần kinh (Vincristine)
    • Vô sinh (do hóa trị liều cao)
  • Biến chứng của xạ trị (theo Y văn)
    • Viêm da, viêm niêm mạc
    • Suy tủy
    • Chậm phát triển xương, mô mềm ở trẻ em
    • Tổn thương các cơ quan lân cận (phổi, thận, gan, tim, tủy sống)
    • Ung thư thứ phát
  • Biến chứng của ghép tế bào gốc (theo Y văn)
    • Nhiễm trùng
    • Bệnh mảnh ghép chống chủ (GVHD - nếu ghép dị thân)
    • Độc tính cơ quan do hóa trị/xạ trị liều cao
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology, Pediatric Neuroblastoma (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ hoặc chẩn đoán xác định u nguyên bào thần kinh cần được chuyển đến các trung tâm ung bướu nhi chuyên sâu để được đánh giá toàn diện và điều trị đa mô thức.
    • Các trường hợp tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu cần được hội chẩn và xem xét chuyển tuyến để điều trị chuyên sâu hơn (ví dụ: ghép tế bào gốc, liệu pháp đích mới).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc tái đánh giá)
    • Dấu hiệu chèn ép tủy sống cấp tính (yếu liệt chi, rối loạn cơ tròn)
    • Khó thở nặng do khối u trung thất hoặc gan to chèn ép
    • Xuất huyết nặng (do giảm tiểu cầu hoặc khối u vỡ)
    • Nhiễm trùng nặng, sốt cao kéo dài không đáp ứng điều trị
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (đau đầu, nôn vọt, thay đổi tri giác)
    • Tiến triển bệnh nhanh chóng hoặc xuất hiện triệu chứng mới sau điều trị
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology, Pediatric Neuroblastoma (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này