Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: U nguyên bào thần kinh là một loại ung thư ác tính ngoài sọ thường gặp ở trẻ em. Việc điều trị cần phối hợp đa phương thức (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, cấy ghép tế bào gốc, liệu pháp đích, liệu pháp miễn dịch) và được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, nhóm nguy cơ (thấp, trung bình, cao), tuổi bệnh nhi, đặc điểm sinh học phân tử của khối u (đặc biệt là khuếch đại gen N-Myc) và đáp ứng với điều trị. Mục tiêu là đạt được sự kiểm soát bệnh tối đa với tác dụng phụ tối thiểu, đặc biệt ở trẻ em.
Phẫu thuật
⚙ Phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị, cung cấp mẫu tổ chức để nghiên cứu gen. Phẫu thuật “second-look” để khẳng định sự đáp ứng với điều trị, lấy phần bệnh còn sót lại. Các phương pháp: mổ mở kinh điển, phẫu thuật nội soi, phẫu thuật robot.
↔ Không phải là cách thức điều trị được lựa chọn đầu tiên với trẻ em được chẩn đoán u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao. Khả năng cắt bỏ bộ phận cơ thể thời điểm chẩn đoán có thể được loại trừ nhờ hiệu quả của hóa trị liệu. Biến chứng phẫu thuật chiếm 5-25% bao gồm cắt thận, chảy máu, lồng ruột, dính ruột, tổn thương mạch máu thận, suy thận, biến chứng gây mê hồi sức.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư. U nguyên bào thần kinh nguy cơ cao rất nhạy cảm với tia xạ. Các kỹ thuật: Xạ trị 3 chiều theo hình dạng (3D-CRT), Xạ trị điều biến liều (IMRT), Xạ phẫu (dao gamma, CyberKnife), Xạ trị proton.
↔ Không dùng xạ trị điều trị triệt căn u nguyên bào thần kinh do nguy cơ di căn xa. Chỉ định cho nhóm nguy cơ trung bình (tiến triển/dai dẳng sau hóa chất/phẫu thuật), nguy cơ cao, xạ trị cấp cứu (chèn ép tủy, gan gây khó thở, hố mắt gây mất thị lực), xạ trị triệu chứng cho di căn. Liều xạ tại u thường khoảng 13-30Gy, phân liều 150-300 cGy. PTV1: 21,6Gy (1,8Gy/fr), PTV2: 36Gy (1,8Gy/fr), Tổn thương di căn: 21,6Gy (1,8Gy/fr), Gan to gây khó thở: xạ toàn gan 4,5Gy (1,5Gy/fr), Xạ toàn trục: 21,6Gy (1,8Gy/fr).
Hóa trị liệu (Phác đồ CadO)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công, thường dùng trong các chu kỳ xen kẽ.
💊 Cyclophosphamide
300mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (tối đa 2mg/m2) · truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 5
💊 Doxorubicin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 5
↔ Chu kỳ 21 ngày. Thường xen kẽ với phác đồ Carboplatin và Etoposide.
Hóa trị liệu (Phác đồ Carboplatin và Etoposide)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công, thường dùng trong các chu kỳ xen kẽ.
💊 Carboplatin
160mg/m2 · truyền tĩnh mạch từ ngày 1-5
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch từ ngày 1-5
↔ Chu kỳ 21 ngày. G-CSF hỗ trợ. Thường xen kẽ với phác đồ CadO.
Hóa trị liệu (Phác đồ OPEC)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (liều tải) · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cisplatin
80mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 4 giờ ngày 3
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Chu kỳ 21 ngày. Thường dùng 4 chu kỳ OPEC xen kẽ với 3 chu kỳ OJEC.
Hóa trị liệu (Phác đồ OJEC)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (liều tải) · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
500mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 4 giờ ngày 1
💊 Cyclophosphamide
600mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Thường dùng 3 chu kỳ OJEC xen kẽ với 4 chu kỳ OPEC.
Hóa trị liệu (Phác đồ POG 8742)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
90mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2
💊 Cyclophosphamide
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3-10
💊 Doxorubicin
35mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 11
↔ Chu kỳ 21-28 ngày.
Hóa trị liệu (Phác đồ CCG 3891/91-96 - Bước 2 hoặc nguy cơ cao)
⚙ Phác đồ hóa chất cho nhóm nguy cơ cao hoặc bước 2.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3, 6
💊 Cyclophosphamide
900mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 4, 5
💊 Doxorubicin
30mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3
↔ Phác đồ nhóm bước 2, hoặc chỉ định bước 1 cho nhóm nguy cơ cao.
Hóa trị liệu (Phác đồ CDEC - Tuần 0, 4, 8, 13, 18)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0 trong 6 giờ
💊 Doxorubicin
30mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2
💊 Etoposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 2, ngày
💊 Cyclophosphamide
1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 3, ngày 4
↔ Thực hiện vào tuần 0, 4, 8, 13, 18.
Hóa trị liệu (Phác đồ CIDE - Tuần 22, 26, 30)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
60mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 0-3
💊 Ifosfamide
2.500mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0-3
💊 Mesna
360mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (liều bảo vệ tiết niệu, theo Y văn)
💊 Doxorubicin
1mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ từ ngày 0-3
💊 Etoposide
125mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 0-3
↔ Thực hiện vào tuần 22, 26, 30.
Hóa trị liệu (Phác đồ CEM-TBI - Củng cố trước ghép tế bào gốc)
⚙ Phác đồ hóa chất liều cao kết hợp xạ trị toàn thân trước ghép tế bào gốc tự thân.
💊 Carboplatin
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -8 đến ngày -5
💊 Etoposide
160mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -8 đến -5
💊 Melphalan
140mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -7
💊 Melphalan
70mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày -6
↔ Kết hợp Tia xạ toàn cơ thể ngày -3 đến -1. Ghép tế bào gốc tự thân ngày 0.
Hóa trị liệu (Phác đồ Study NB 82 ACVD - 5 chu kỳ)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Doxorubicin
35mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cyclophosphamide
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-7
💊 Vincristine
1,5mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 DTIC
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-4
↔ Thực hiện 5 chu kỳ vào tuần 1, 8, 16, 24, 32.
Hóa trị liệu (Phác đồ Study NB 82 PCVm - 5 chu kỳ)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
20mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cyclophosphamide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Teniposide
100mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Thực hiện 5 chu kỳ vào tuần 4, 12, 20, 28, 36.
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn tấn công CAV)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cyclophosphamide
70mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 1, ngày 2
💊 Adriamycin (Doxorubicin)
25mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
💊 Vincristine
0,022ng/kg/ngày · truyền tĩnh mạch trong 6 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
↔ Thực hiện 4 đợt (đợt 1, 2, 4, 6).
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn tấn công P/VP)
⚙ Phác đồ hóa chất tấn công.
💊 Cisplatin
50mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3, ngày 4
💊 Etoposide
200mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, ngày 2, ngày 3
↔ Thực hiện 3 đợt (đợt 3, 5, 7). Xem xét phẫu thuật cắt u nguyên phát sau giai đoạn tấn công.
Hóa trị liệu (Phác đồ NB 97 - Giai đoạn củng cố Busulfan + Melphalan)
⚙ Phác đồ hóa chất liều cao giai đoạn củng cố trước ghép tế bào gốc tự thân.
💊 Busulfan
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 2, ngày 3, ngày 4
💊 Melphalan
140mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 6
↔ Ghép tế bào gốc tự thân ngày 8.
Hóa trị liệu (Phác đồ Cyclophosphamide + Topotecan)
⚙ Phác đồ hóa chất.
💊 Cyclophosphamide
250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Topotecan
0,75mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
↔ G-CSF hỗ trợ từ ngày 6, 7 xét nghiệm công thức máu, dừng thuốc khi BC hạt trung tính >3G/L.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Irinotecan)
⚙ Phác đồ hóa chất.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống ngày 1-5
💊 Irinotecan
10mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 5
↔ Chu kỳ 21 ngày.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Bevacizumab
10mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Chu kỳ 4 tuần, điều trị 6 đợt.
Hóa trị liệu (Phác đồ Temozolomide + Irinotecan + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Irinotecan
50mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Bevacizumab
15mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Chu kỳ 3 tuần, điều trị 6 đợt.
Hóa trị liệu (Phác đồ Topotecan + Temozolomide + Bevacizumab)
⚙ Phác đồ hóa chất kết hợp thuốc kháng tạo mạch.
💊 Topotecan
0,75mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Temozolomide
100mg/m2/ngày · uống từ ngày 1-5
💊 Bevacizumab
10mg/kg/ngày · truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15
↔ Chu kỳ 4 tuần, điều trị 6 đợt.
Cấy ghép tế bào gốc
⚙ Điều trị tích cực bằng hóa trị liệu liều cao và cấy ghép tế bào gốc (tự thân hoặc dị thân). Mục tiêu là làm sạch tủy và tái tạo hệ tạo máu.
↔ Thường kết hợp với hóa trị liều cao và xạ trị. Các nghiên cứu đang xem xét hiệu quả của ghép hai tế bào gốc hoặc ghép tế bào gốc dị thân.
Retinoids
⚙ Retinoids như 13-cis-retinoic acid (isotretinoin) giúp giảm nguy cơ tái phát sau điều trị, đặc biệt khi kết hợp với liệu pháp miễn dịch.
💊 13-cis-retinoic acid (isotretinoin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
↔ Thường dùng 6 tháng.
Thuốc điều trị đích
⚙ Nhắm vào các con đường bên trong tế bào u nguyên bào thần kinh giúp chúng phát triển.
💊 Crizotinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
💊 Alisertib (MLN8237)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Bortezomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Vorinostat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Temsirolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Bevacizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Nifurtimox
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 DMFO
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
↔ Các thuốc này đang được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị u nguyên bào thần kinh, đặc biệt ở nhóm có khuyếch đại gen N-Myc hoặc tái phát.
Liệu pháp miễn dịch (Kháng thể đơn dòng Anti-GD2)
⚙ Sử dụng kháng thể đơn dòng nhắm vào GD2 trên các tế bào u nguyên bào thần kinh để giúp hệ thống miễn dịch tìm và tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Dinutuximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Hu14.18-IL2
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Hu14.18K322A
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
💊 Hu3F8
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng
↔ Dinutuximab được sử dụng thường xuyên cho trẻ em mắc u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao. Các kháng thể khác đang được nghiên cứu.
Vaccin ung thư
⚙ Tiêm tế bào u nguyên bào thần kinh sửa đổi hoặc các chất khác để kích thích hệ thống miễn dịch của trẻ tấn công tế bào ung thư.
↔ Đang trong giai đoạn đầu của các thử nghiệm lâm sàng.
Liệu pháp tế bào CAR-T
⚙ Thay đổi tế bào T của bệnh nhân trong phòng thí nghiệm để chúng có thể tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư bằng cách thêm thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR) nhắm mục tiêu GD2 hoặc các protein khác trên bề mặt tế bào u.
↔ Là liệu pháp mới đầy hứa hẹn, đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ MIBG
⚙ Sử dụng đồng vị phóng xạ Metaiodobenzylguanidine (MIBG) để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào u nguyên bào thần kinh có khả năng hấp thu MIBG.
↔ Chỉ định trong trường hợp tái phát di căn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.