Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Cyclophosphamide không được nêu rõ, cần bổ sung theo y văn để hoàn thiện thông tin điều trị.
- Thông tin liều Etoposide mâu thuẫn: một mục ghi 'Phác đồ không nêu liều' nhưng ngay sau đó lại có các liều cụ thể cho các phác đồ khác nhau. Cần thống nhất hoặc làm rõ.
📚 Bối cảnh: Điều trị u Wilms là một quá trình đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, thể mô bệnh học (thuận lợi hay không thuận lợi), và tuổi của bệnh nhân. Hóa trị thường được sử dụng trước phẫu thuật (tân bổ trợ) để thu nhỏ khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật bảo tồn hoặc giảm nguy cơ vỡ u, và sau phẫu thuật (bổ trợ) để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc vi di căn. Xạ trị được chỉ định cho các giai đoạn tiến triển hơn hoặc thể mô bệnh học không thuận lợi.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các mô lân cận bị ảnh hưởng. Là phương pháp điều trị chính.
↔ Phẫu thuật cắt thận triệt để (cắt toàn bộ thận, niệu quản, mô mỡ quanh thận). Đối với u hai bên, sinh thiết và hóa chất trước, sau đó có thể phẫu thuật cắt thận một phần để bảo tồn chức năng thận. Mục tiêu là không làm vỡ vỏ u và đánh giá hạch ổ bụng, thận đối bên.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. U Wilms nhạy cảm với tia xạ. Liều và trường chiếu được điều chỉnh theo giai đoạn, tuổi và vị trí di căn.
↔ Chỉ định xạ trị vùng u thận, toàn bộ ổ bụng, toàn bộ phổi hoặc toàn bộ gan tùy theo giai đoạn và tình trạng di căn. Liều xạ thay đổi từ 10.5Gy đến 19.8Gy tùy vị trí và thể mô bệnh học. Kỹ thuật xạ trị tiên tiến (IMRT, VMAT, Proton therapy) được ưu tiên để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Anthracycline
⚙ Doxorubicin: Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II, tạo gốc tự do oxy hóa, dẫn đến tổn thương DNA và chết tế bào. Có độc tính trên tim.
💊 Doxorubicin
50mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 4, 8, 14, 20, 26) (Phác đồ AVE); 50mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 1, 10, 17, 24, 31) (Phác đồ DEVI); 25mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 6, 8, 10, 15, 19, 26, 30) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Doxorubicin là một trong những thuốc hóa trị hiệu quả trong điều trị u Wilms, thường được dùng trong các phác đồ đa hóa chất. Cần theo dõi độc tính trên tim.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Alkaloid dừa cạn (Vinca Alkaloids)
⚙ Vincristine: Gây độc tế bào bằng cách ức chế sự hình thành vi ống, làm gián đoạn quá trình phân bào ở kỳ giữa, dẫn đến chết tế bào theo chương trình.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1 (Tuần 1, 2, 3, 4, 10, 11, 17, 18) (Phác đồ AV); 1,5mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 1-8, 11-18, 20-24, 26, 27) (Phác đồ AVE); 1,5mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 1, 2, 3, 5, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 35, 36) (Phác đồ DEVI); 1,5mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 6, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 17, 18, 19, 21, 26, 28, 30, 32, 34, 36) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Vincristine là thuốc hóa trị quan trọng trong điều trị u Wilms, thường được dùng trong các phác đồ đa hóa chất. Cần theo dõi độc tính thần kinh.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Alkylating agents
⚙ Cyclophosphamide: Gây độc tế bào bằng cách tạo liên kết chéo trong DNA, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein. Ifosfamide: Tương tự cyclophosphamide, là một tác nhân alkyl hóa gây độc tế bào.
💊 Cyclophosphamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ifosfamide
3.000mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-2 (tuần 3, 12,19, 26, 33) (Phác đồ DEVI); 1.800mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (Phác đồ ICE); 2.000mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-3 (Phác đồ IE); 3.000mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 2-4 (tuần 0, 3, 23) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Cyclophosphamide và Ifosfamide là các tác nhân alkyl hóa mạnh, thường được sử dụng trong các phác đồ điều trị u Wilms, đặc biệt là các thể không thuận lợi hoặc tái phát. Cần dùng kèm Mesna để bảo vệ bàng quang khỏi độc tính của Ifosfamide.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Topoisomerase II inhibitors
⚙ Etoposide: Gây độc tế bào bằng cách ức chế topoisomerase II, dẫn đến đứt gãy DNA sợi đôi và chết tế bào.
💊 Etoposide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Etoposide
100mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (Phác đồ ICE); 100mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-3 (Phác đồ IE); 100mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (Phác đồ PE); 100mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 2-4 (tuần 0, 3, 23) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Etoposide thường được sử dụng trong các phác đồ điều trị u Wilms nguy cơ cao hoặc tái phát, kết hợp với các thuốc khác.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Platinum-based agents
⚙ Carboplatin: Gây độc tế bào bằng cách tạo liên kết chéo trong DNA, ức chế tổng hợp DNA, dẫn đến chết tế bào.
💊 Carboplatin
400mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-2 (Phác đồ ICE); 160mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (Phác đồ PE); AUC=6, truyền tĩnh mạch ngày 2-4 (tuần 0, 3, 23) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Carboplatin là một tác nhân alkyl hóa, thường được dùng trong các phác đồ điều trị u Wilms tái phát hoặc nguy cơ cao.
Thuốc hóa trị liệu nhóm Antitumor antibiotics
⚙ Dactinomycin: Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế tổng hợp RNA và protein.
💊 Dactinomycin
15µg/kg/ngày ngày 1-5 (tuần 1, 10, 17) (Phác đồ AV); 15µg/kg/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (tuần 1, 11, 17, 23) (Phác đồ AVE); 30µg/kg/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 5, 14, 21, 28, 35) (Phác đồ DEVI); 0,6mg/m2 (tối đa 2mg), truyền tĩnh mạch ngày 1 (tuần 6, 8, 10, 13, 21, 28, 32, 34, 36) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dactinomycin là một thuốc hóa trị cơ bản trong điều trị u Wilms, thường được dùng trong các phác đồ chuẩn.
Thuốc bảo vệ đường tiết niệu
⚙ Mesna: Trung hòa các chất chuyển hóa độc của Ifosfamide và Cyclophosphamide trong nước tiểu, ngăn ngừa viêm bàng quang chảy máu.
💊 Mesna
2.800-3.000mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-2 (tuần 3, 12, 19, 26, 33) (Phác đồ DEVI); 1.600-1.800mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-5 (Phác đồ ICE); 1800-2.000mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1-3 (Phác đồ IE); 2.800-3.000mg/m2+, truyền tĩnh mạch ngày 2-4 (tuần 0, 3, 23) (Phác đồ nguy cơ cao) · Truyền tĩnh mạch
↔ Mesna luôn được dùng kèm với Ifosfamide để giảm độc tính trên bàng quang.
Yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (G-CSF)
⚙ Kích thích sản xuất và trưởng thành bạch cầu hạt, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng do giảm bạch cầu hạt sau hóa trị.
💊 G-CSF
Dùng từ ngày 6, kiểm tra xét nghiệm máu, đảm bảo bạch cầu hạt trung tính trên 3G/L (Phác đồ ICE) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ G-CSF được sử dụng để hỗ trợ tủy xương, đặc biệt trong các phác đồ hóa trị độc tính cao.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.