← Trang chủ

U não (Brain Tumor)

ICD-10 · C71Thần kinh, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U não là sự phát triển bất thường của các tế bào trong hoặc xung quanh não, có thể là lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư).
Dịch tễ: Tần suất mắc u não tương đối thấp nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, với đỉnh điểm ở trẻ em và người lớn tuổi. U nguyên phát phổ biến hơn u di căn ở trẻ em, ngược lại ở người lớn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng liên quan đến đột biến gen làm mất kiểm soát chu trình tế bào, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát. Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền (ví dụ: hội chứng NF1, NF2), tiếp xúc phóng xạ và suy giảm miễn dịch.
Phân loại: Phân loại theo nguồn gốc: U nguyên phát (phát sinh từ mô não) và U thứ phát (di căn từ nơi khác). Phân loại theo WHO dựa trên mô học và mức độ ác tính (Grade I-IV), ví dụ: u tế bào hình sao, u màng não, u nguyên bào thần kinh đệm.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau đầu (thường là triệu chứng phổ biến nhất)
    • Co giật (lần đầu hoặc tái phát)
    • Yếu liệt chi (nửa người hoặc một phần)
    • Rối loạn thị giác (nhìn mờ, song thị, bán manh)
    • Thay đổi hành vi, tính cách, rối loạn nhận thức
    • Buồn nôn, nôn vọt
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện các triệu chứng, tính chất (cấp tính, bán cấp, mạn tính), mức độ nặng, tần suất
    • Diễn biến của các triệu chứng (tăng dần, giảm dần, dao động)
    • Các triệu chứng kèm theo (sốt, sụt cân, tiền sử chấn thương đầu)
    • Ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng cuộc sống
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bản thân
    • Tiền sử bệnh lý ung thư khác (đặc biệt ung thư phổi, vú, đại tràng, thận, hắc tố bào) có thể di căn lên não
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ trước đó
    • Tiền sử suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng) làm tăng nguy cơ lymphoma não nguyên phát
    • Tiền sử co giật, động kinh
  • Tiền sử gia đình
    • Các hội chứng di truyền liên quan đến u não: Neurofibromatosis type 1 & 2, Li-Fraumeni syndrome, Turcot syndrome, Von Hippel-Lindau disease
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa (ví dụ: xạ trị điều trị ung thư khác)
    • Một số hóa chất công nghiệp (ít rõ ràng)
    • Tuổi tác (nguy cơ tăng theo tuổi, một số loại u phổ biến ở trẻ em)
    • Giới tính (một số loại u phổ biến ở nam hoặc nữ)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng chung (do tăng áp lực nội sọ hoặc ảnh hưởng toàn thân)
    • Đau đầu: Thường nặng hơn vào buổi sáng, tăng khi ho, rặn, cúi người; có thể liên tục và tăng dần
    • Buồn nôn và nôn: Thường nôn vọt, không liên quan đến bữa ăn
    • Thay đổi ý thức: Lơ mơ, ngủ gà, hôn mê
    • Co giật: Có thể là co giật toàn thể hoặc cục bộ, lần đầu hoặc tái phát
    • Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, song thị, giảm thị lực
  • Triệu chứng khu trú (tùy vị trí u)
    • Thùy trán: Thay đổi tính cách, rối loạn hành vi, giảm khả năng phán đoán, liệt nửa người đối bên
    • Thùy thái dương: Co giật cục bộ phức tạp, rối loạn trí nhớ, thất ngôn (nếu tổn thương bán cầu ưu thế)
    • Thùy đỉnh: Rối loạn cảm giác vỏ não, mất nhận thức không gian, bán manh đồng danh
    • Thùy chẩm: Rối loạn thị trường (bán manh đồng danh)
    • Tiểu não: Mất thăng bằng, thất điều, rung giật nhãn cầu, nói khó
    • Thân não: Liệt dây thần kinh sọ (song thị, khó nuốt, khó nói), rối loạn hô hấp, rối loạn vận mạch
    • Tuyến yên: Rối loạn nội tiết (suy tuyến yên, to đầu chi, bệnh Cushing), rối loạn thị trường (bán manh thái dương hai bên)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Phù gai thị (trên soi đáy mắt): Dấu hiệu muộn của tăng áp lực nội sọ
    • Liệt dây thần kinh sọ: Đặc biệt dây III, IV, VI (gây song thị), dây VII (liệt mặt), dây IX, X (rối loạn nuốt, nói)
    • Yếu/liệt vận động: Liệt nửa người, liệt một chi
    • Rối loạn cảm giác: Giảm hoặc mất cảm giác
    • Phản xạ bất thường: Phản xạ gân xương tăng, dấu Babinski dương tính
    • Rối loạn thăng bằng và phối hợp vận động
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ: Đau đầu (liên tục, tăng dần, nặng về sáng, tăng khi ho, rặn), buồn nôn, nôn (vọt), phù gai thị (trên soi đáy mắt), thay đổi ý thức (lơ mơ, ngủ gà).
  • Hội chứng động kinh: Co giật toàn thể hoặc cục bộ, mất ý thức thoáng qua, rối loạn cảm giác/vận động/thực vật, sau cơn có thể có liệt Todd.
  • Hội chứng liệt nửa người: Yếu hoặc mất vận động một bên cơ thể (mặt, tay, chân), tăng trương lực cơ, phản xạ gân xương tăng, dấu Babinski dương tính.
  • Hội chứng tiểu não: Thất điều (đi lại loạng choạng, mất thăng bằng), rối tầm (không xác định được khoảng cách), rối liên động (khó thực hiện các động tác nhanh, liên tiếp), rung giật nhãn cầu, nói khó (nói lắp bắp, chậm chạp).
  • Hội chứng chèn ép thân não: Rối loạn ý thức, liệt dây thần kinh sọ (thường là đa dây), rối loạn hô hấp, rối loạn tuần hoàn, dấu hiệu tụt não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Áp xe não — Thường có tiền sử nhiễm trùng (viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng răng miệng), sốt, bạch cầu tăng, hình ảnh CT/MRI có vòng bắt thuốc dạng nhẫn nhưng thường có trung tâm hoại tử và phù nề nhiều hơn, có thể có khí trong ổ áp xe.
Tai biến mạch máu não (Đột quỵ) — Khởi phát đột ngột các triệu chứng thần kinh khu trú, thường có yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ, rối loạn lipid máu), hình ảnh CT/MRI cấp tính (nhồi máu hoặc xuất huyết) có đặc điểm khác u.
Viêm não/Màng não — Thường có sốt cao, hội chứng nhiễm trùng, hội chứng màng não (cổ cứng, Kernig, Brudzinski), dịch não tủy bất thường (tăng bạch cầu, protein, giảm glucose), hình ảnh CT/MRI có thể thấy phù não lan tỏa hoặc viêm màng não.
Đau nửa đầu (Migraine) — Đau đầu có tính chất chu kỳ, thường kèm theo aura, sợ ánh sáng, sợ tiếng ồn, buồn nôn, không có dấu hiệu thần kinh khu trú tiến triển hoặc phù gai thị. Chẩn đoán hình ảnh não thường bình thường.
U giả não (Pseudotumor cerebri/Idiopathic intracranial hypertension) — Tăng áp lực nội sọ không có khối choán chỗ, thường gặp ở phụ nữ trẻ béo phì, đau đầu, phù gai thị, thị trường thu hẹp. MRI não bình thường hoặc chỉ giãn nhẹ khoang quanh dây thần kinh thị giác, không có khối u.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ
Phát hiện khối choán chỗ nội sọ, đánh giá kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn, phù não, tính chất bắt thuốc (theo Y văn) — Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy và đặc hiệu nhất để phát hiện và đánh giá u não, giúp phân biệt với các tổn thương khác và lập kế hoạch điều trị.
Sinh thiết u não (Stereotactic biopsy hoặc Open biopsy)
Kết quả mô bệnh học xác định loại u, độ ác tính theo phân loại WHO (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định loại u, phân độ ác tính và các đặc điểm phân tử, từ đó định hướng điều trị cụ thể.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp CT sọ não có tiêm thuốc đối quang từ
Phát hiện khối choán chỗ, vôi hóa, xuất huyết, phù não, hiệu ứng khối (theo Y văn) — Nhanh chóng, hữu ích trong trường hợp cấp cứu, khi MRI chống chỉ định hoặc không có sẵn. Có thể phát hiện các đặc điểm gợi ý u như vôi hóa, xuất huyết trong u.
Chụp PET/CT (FDG-PET)
Tăng chuyển hóa glucose ở khối u (SUVmax > 2.5-3.0) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ ác tính của u, phân biệt u tái phát với hoại tử do xạ trị, tìm di căn ngoài sọ (nếu nghi ngờ).
Xét nghiệm dấu ấn khối u (Tumor markers) trong máu/DNT
Ví dụ: AFP, beta-hCG tăng trong u tế bào mầm; CEA, CA19-9 tăng trong di căn từ ung thư đường tiêu hóa (theo Y văn) — Hỗ trợ chẩn đoán một số loại u, đặc biệt u tế bào mầm, hoặc tìm nguồn gốc u di căn.
Chọc dò dịch não tủy (DNT)
Tìm tế bào ác tính trong DNT (theo Y văn) — Đánh giá sự lan tràn của tế bào ung thư trong hệ thần kinh trung ương, đặc biệt quan trọng trong u nguyên tủy bào, lymphoma, u tế bào mầm.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định u não dựa vào sự kết hợp của các yếu tố sau:
    • Lâm sàng: Triệu chứng thần kinh khu trú hoặc toàn thể tiến triển, gợi ý khối choán chỗ nội sọ.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Phát hiện khối choán chỗ nội sọ trên MRI hoặc CT có đặc điểm gợi ý u.
    • Mô bệnh học: Kết quả sinh thiết hoặc phẫu thuật là tiêu chuẩn vàng để xác định loại u, độ ác tính theo phân loại WHO và các đặc điểm phân tử.
  • Ví dụ chẩn đoán xác định:
    • U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) độ IV WHO, đã phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ, có di căn dịch não tủy.
    • U sao bào (Astrocytoma) độ II WHO, thùy thái dương trái, đã sinh thiết.
    • U màng não (Meningioma) độ I WHO, vùng đỉnh phải, đã phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò và hệ thống phân loại để xác định mức độ/giai đoạn của u não:
    • Phân loại WHO (World Health Organization) về u hệ thần kinh trung ương: Dựa trên mô bệnh học, đặc điểm phân tử, và mức độ ác tính (Grade I-IV). Đây là hệ thống phân loại chính cho u não nguyên phát.
    • Đánh giá mức độ cắt bỏ u sau phẫu thuật: Xác định bằng MRI sọ não sau mổ trong vòng 24-72 giờ. Các mức độ bao gồm: Cắt bỏ toàn bộ (Gross Total Resection - GTR), cắt bỏ gần toàn bộ (Near Total Resection - NTR), cắt bỏ một phần (Partial Resection - PR), sinh thiết (Biopsy).
    • Chụp MRI cột sống toàn bộ: Để tìm di căn theo trục thần kinh (đặc biệt quan trọng với u nguyên tủy bào, u tế bào mầm, u màng não ác tính, u màng ống nội tủy).
    • Chọc dò dịch não tủy (DNT): Để tìm tế bào ác tính trong DNT, đánh giá sự lan tràn của bệnh (đặc biệt với u nguyên tủy bào, lymphoma, u tế bào mầm).
    • Thang điểm Karnofsky Performance Status (KPS) hoặc Eastern Cooperative Oncology Group (ECOG) Performance Status: Đánh giá tình trạng toàn thân của bệnh nhân, khả năng chịu đựng điều trị.
    • Chụp PET/CT hoặc CT ngực-bụng-chậu: Để tìm di căn ngoài sọ (hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở một số loại u ác tính cao hoặc u di căn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính của u não:
    • U nguyên phát: Phát sinh từ các tế bào não, màng não, dây thần kinh sọ, tuyến yên, tuyến tùng. Nguyên nhân cụ thể thường không rõ ràng, nhưng có liên quan đến đột biến gen và các yếu tố nguy cơ.
    • U thứ phát (di căn): Là các khối u phát sinh từ ung thư ở nơi khác trong cơ thể (phổi, vú, đại tràng, thận, hắc tố bào) di chuyển đến não.
  • Các yếu tố liên quan đến nguyên nhân và nguy cơ phát triển u não:
    • Yếu tố di truyền: Các hội chứng di truyền như Neurofibromatosis type 1 & 2, Li-Fraumeni syndrome, Turcot syndrome, Von Hippel-Lindau disease làm tăng nguy cơ mắc một số loại u não.
    • Tiếp xúc phóng xạ: Xạ trị vùng đầu cổ trước đó (ví dụ để điều trị ung thư khác) là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh.
    • Suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV/AIDS, sau ghép tạng) có nguy cơ cao mắc lymphoma não nguyên phát.
    • Yếu tố môi trường: Một số nghiên cứu gợi ý mối liên hệ với hóa chất, nhưng bằng chứng chưa rõ ràng.
    • Tuổi tác: Nguy cơ mắc u não tăng theo tuổi, nhưng một số loại u (ví dụ u nguyên tủy bào) lại phổ biến ở trẻ em.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị theo loại u:
    • U nguyên tủy bào: phẫu thuật lấy tối đa u sau đó xạ trị kết hợp với hóa chất.
    • Lymphoma ở não: phẫu thuật sinh thiết nhằm mục đích chẩn đoán mô bệnh học sau đó hóa chất, xạ trị, xạ phẫu.
    • U máu thể hang: có thể phẫu thuật hoặc xạ phẫu tùy từng trường hợp.
    • U màng mạch não thất: chủ yếu xạ trị hay xạ phẫu, trường hợp khối u lớn gây chèn ép có thể lấy tối đa u, xét nghiệm mô bệnh học.
  • Điều trị trước phẫu thuật:
    • Chống phù não quanh u, giảm các triệu chứng do u gây ra nhằm đảm bảo an toàn trong phẫu thuật.
    • Chú ý cân bằng nước và điện giải.
    • Chống loét do nằm lâu, viêm phổi, nhiễm trùng tiết niệu.
    • Điều trị các triệu chứng khác.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u não là loại bỏ hoặc kiểm soát khối u, giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên loại u, độ ác tính, vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo. Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, thường được kết hợp.
Điều trị trước phẫu thuật (Chống phù não và hỗ trợ)
⚙ Giảm phù não quanh u, giảm áp lực nội sọ, ổn định tình trạng bệnh nhân trước phẫu thuật.
💊 Mannitol 20%
0,5 - 2g/kg/24 giờ · truyền tĩnh mạch cách quãng 4-6 giờ, tốc độ 80-100 giọt/phút
💊 Dexamethasone
4mg-16mg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Synacthene
1mg · tiêm bắp, ngày 1 ống
💊 Furosemide
20mg · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, 8 giờ/1 lần
↔ Các thuốc này được sử dụng để kiểm soát phù não và các triệu chứng liên quan đến tăng áp lực nội sọ. Cần chú ý cân bằng nước và điện giải. Ngoài ra, cần chống loét do nằm lâu, điều trị viêm phổi, nhiễm trùng tiết niệu và các triệu chứng khác.
Phẫu thuật
⚙ Lấy bỏ tối đa khối u mà không gây tổn thương hoặc gây tổn thương ít đến tổ chức não lành xung quanh. Phẫu thuật sinh thiết nhằm mục đích chẩn đoán mô bệnh học.
↔ Mục tiêu phẫu thuật là lấy bỏ được toàn bộ khối u. Các kỹ thuật hiện đại như chụp cắt lớp vi tính, hình ảnh cộng hưởng từ, kính hiển vi trong vi phẫu thuật, hệ thống phẫu thuật thần kinh có hình ảnh dẫn đường (Image-guided surgery) giúp tăng khả năng cắt bỏ triệt để và giảm tổn thương não lành. Tuy nhiên, không phải loại u nào cũng có thể lấy bỏ được triệt để. Đối với Lymphoma ở não, phẫu thuật chủ yếu là sinh thiết để chẩn đoán.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.
↔ Chỉ định xạ trị tùy thuộc vào bệnh cảnh: xạ trị sau mổ, hóa xạ trị đồng thời, hoặc xạ trị đơn thuần. Mô phỏng bằng CT scan hoặc MRI sọ não để lập kế hoạch. Tổng liều xạ 25-65Gy, phân liều 1,8-2Gy/ngày, phụ thuộc vào loại bệnh ung thư, mô bệnh học, vị trí u, tuổi, thể trạng và độ ác tính. Có thể chiếu toàn bộ não hoặc khu trú. Xạ phẫu cũng là một lựa chọn cho một số trường hợp.
Hóa trị
⚙ Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Thường được kết hợp với xạ trị hoặc sau phẫu thuật.
💊 Temozolomide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Methotrexate liều cao
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cytarabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hóa trị được chỉ định cho một số loại u não, đặc biệt là u nguyên tủy bào (thường dùng Temozolomide) và lymphoma ở não (thường dùng Methotrexate liều cao, Cytarabine). Các thuốc cụ thể và phác đồ sẽ được lựa chọn tùy thuộc vào loại u, độ ác tính, tình trạng bệnh nhân và các yếu tố khác. Các thuốc trong nhóm này là đại diện và có thể thay thế nhau tùy phác đồ điều trị chuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định điều trị:
    • Chống chỉ định phẫu thuật: Tình trạng toàn thân quá yếu (KPS thấp < 40), u ở vị trí không thể tiếp cận hoặc quá nguy hiểm, u đã di căn rộng và tiên lượng rất xấu.
    • Chống chỉ định xạ trị: Tuổi quá nhỏ (dưới 3 tuổi, do nguy cơ tổn thương não đang phát triển), tình trạng toàn thân suy kiệt nặng, phụ nữ có thai (tuyệt đối trong 3 tháng đầu).
    • Chống chỉ định hóa trị: Suy tủy nặng, suy gan/thận nặng không kiểm soát được, dị ứng với thuốc hóa chất.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
    • Bệnh tim mạch, thận, gan: Cần điều chỉnh liều thuốc chống phù não (Mannitol, Furosemide), hóa chất để tránh độc tính. Theo dõi chức năng các cơ quan chặt chẽ.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ khi dùng Dexamethasone do nguy cơ tăng đường huyết.
    • Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu.
    • Suy giảm miễn dịch: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần dự phòng và điều trị tích cực.
    • Bệnh lý tâm thần: Cần đánh giá và hỗ trợ tâm lý, có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát/tiến triển:
    • Lâm sàng: Đánh giá định kỳ các triệu chứng thần kinh (đau đầu, co giật, yếu liệt, rối loạn thị giác), tình trạng ý thức, chức năng nhận thức, thang điểm KPS/ECOG. Theo dõi các tác dụng phụ của điều trị.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ định kỳ (ví dụ mỗi 3-6 tháng tùy loại u và phác đồ) để đánh giá kích thước u, mức độ phù não, phát hiện tái phát hoặc di căn mới. Sử dụng tiêu chuẩn RANO (Response Assessment in Neuro-Oncology) để đánh giá đáp ứng.
    • Xét nghiệm: Công thức máu, chức năng gan thận (khi dùng hóa chất), điện giải đồ, chức năng nội tiết (nếu u tuyến yên hoặc xạ trị vùng yên).
    • Chọc dò dịch não tủy: Nếu có nguy cơ di căn DNT (ví dụ u nguyên tủy bào, lymphoma).
    • Đánh giá độc tính của điều trị: Theo dõi tác dụng phụ của xạ trị (viêm niêm mạc, rụng tóc, mệt mỏi, hoại tử não do xạ) và hóa trị (suy tủy, buồn nôn, nôn, độc tính gan thận, độc tính thần kinh, rụng tóc).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh u não:
    • Tăng áp lực nội sọ cấp tính: Gây tụt não, hôn mê, tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.
    • Co giật: Có thể gây chấn thương, Trạng thái động kinh (status epilepticus) đe dọa tính mạng.
    • Thiếu hụt thần kinh vĩnh viễn: Liệt, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nhận thức, rối loạn thị giác do tổn thương não hoặc chèn ép.
    • Di căn: Đến các vị trí khác trong hệ thần kinh trung ương (tủy sống) hoặc ngoài sọ (hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở một số loại u ác tính cao).
    • Xuất huyết trong u: Gây đột quỵ xuất huyết, làm nặng thêm triệu chứng thần kinh.
  • Biến chứng của điều trị:
    • Phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng, phù não sau mổ, tổn thương thần kinh (liệt, rối loạn ngôn ngữ), rò dịch não tủy, huyết khối tĩnh mạch sâu/Thuyên tắc phổi.
    • Xạ trị: Hoại tử não do xạ, viêm não do xạ, suy giảm nhận thức, rụng tóc vĩnh viễn, rối loạn nội tiết (Suy tuyến yên ⏳), ung thư thứ phát do xạ trị, viêm tai giữa do xạ.
    • Hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu, Thiếu máu), buồn nôn, nôn, rụng tóc, độc tính gan thận, độc tính thần kinh (bệnh thần kinh ngoại biên), viêm niêm mạc, mệt mỏi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến:
    • Bệnh nhân nghi ngờ u não cần được chuyển đến cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh/ung bướu để chẩn đoán xác định và điều trị chuyên sâu (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị).
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng, tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu cần được đánh giá lại và điều trị tại tuyến trên có đủ năng lực.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp):
    • Đau đầu dữ dội, đột ngột kèm theo nôn vọt, thay đổi ý thức nhanh chóng (lơ mơ, hôn mê).
    • Co giật lần đầu hoặc trạng thái động kinh (co giật liên tục hoặc nhiều cơn không hồi phục ý thức giữa các cơn).
    • Yếu liệt chi tiến triển nhanh chóng, đột ngột.
    • Rối loạn thị giác cấp tính (mất thị lực một bên hoặc cả hai bên, song thị mới xuất hiện).
    • Dấu hiệu tụt não (giãn đồng tử một bên hoặc hai bên, rối loạn nhịp thở, nhịp tim, mất phản xạ thân não).
    • Xuất huyết trong u gây diễn biến lâm sàng xấu đột ngột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này