← Trang chủ

Trạng thái động kinh

ICD-10 · G41.9Thần kinh, Hồi sức cấp cứu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1493/QĐ-BYT (22/4/2015) — Hồi sức tích cực
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Trạng thái động kinh là một tình trạng cấp cứu thần kinh nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp của chuyên khoa Hồi sức cấp cứu. Bệnh có thể biểu hiện với các dấu hiệu giảm oxy hóa máu hoặc hôn mê. Đây là một tình trạng cần được đánh giá mức độ nặng để có hướng xử trí kịp thời.
Dịch tễ: Nội dung bệnh được cung cấp không đề cập đến các số liệu dịch tễ học cụ thể về trạng thái động kinh. Do đó, không thể mô tả định lượng về tần suất hay phân bố của bệnh dựa trên thông tin này.
Cơ chế bệnh sinh: Nội dung bệnh không mô tả chi tiết cơ chế bệnh sinh của trạng thái động kinh. Tuy nhiên, bệnh được biết là có các nguyên nhân khởi phát khác nhau. Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương não nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.
Phân loại: Thông tin được cung cấp không bao gồm phân loại cụ thể về các dạng trạng thái động kinh. Do đó, không thể trình bày các loại trạng thái động kinh dựa trên nội dung này.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Co giật liên tục hoặc kéo dài
    • Không tỉnh lại giữa các cơn co giật
    • Thay đổi ý thức sau cơn co giật kéo dài
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát cơn co giật hiện tại và tổng thời gian co giật
    • Mô tả đặc điểm cơn co giật (toàn thể, cục bộ, có giật cơ, mất trương lực, vắng ý thức)
    • Các triệu chứng đi kèm trước, trong và sau cơn co giật (sốt, đau đầu, chấn thương, yếu liệt)
    • Tiền sử động kinh (nếu có): loại động kinh, tần suất cơn, thuốc đang dùng, tuân thủ điều trị
    • Các yếu tố có thể khởi phát cơn (bỏ thuốc, sốt, nhiễm trùng, chấn thương đầu, đột quỵ, sử dụng chất kích thích, ngộ độc)
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử động kinh (đã được chẩn đoán, loại động kinh, thuốc chống động kinh đang dùng)
    • Tiền sử đột quỵ, chấn thương sọ não, u não, viêm màng não/viêm não
    • Tiền sử bệnh lý tim mạch, hô hấp, gan, thận (ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc)
    • Tiền sử lạm dụng rượu, ma túy
  • Yếu tố nguy cơ khởi phát trạng thái động kinh
    • Ngừng hoặc giảm liều đột ngột thuốc chống động kinh
    • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não)
    • Đột quỵ cấp tính (nhồi máu não, xuất huyết não)
    • Chấn thương sọ não
    • Rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, hạ natri máu, hạ canxi máu, suy thận, suy gan)
    • Ngộ độc thuốc hoặc chất độc (thuốc chống trầm cảm ba vòng, isoniazid, cocaine)
    • U não
    • Sốt cao (đặc biệt ở trẻ em - co giật do sốt)
    • Thiếu oxy não
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu giảm oxy hóa máu hoặc hôn mê
    • Glasgow < 12 điểm
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Co giật toàn thể: co cứng, co giật các chi, thân mình, mất ý thức, sùi bọt mép, cắn lưỡi, tiểu tiện không tự chủ
    • Co giật cục bộ: co giật một phần cơ thể, có thể lan rộng thành toàn thể
    • Co giật không co giật (non-convulsive status epilepticus - NCSE): thay đổi ý thức, lú lẫn, mất định hướng, nhìn chằm chằm, cử động tự động nhẹ (nhai, nuốt, chớp mắt), không có co giật cơ rõ rệt
    • Hôn mê hoặc giảm ý thức kéo dài sau cơn co giật
    • Dấu hiệu suy hô hấp: thở nhanh, thở nông, tím tái, SpO2 giảm
    • Dấu hiệu rối loạn huyết động: tăng huyết áp, nhịp tim nhanh (giai đoạn đầu), sau đó có thể hạ huyết áp, sốc
    • Tăng thân nhiệt
    • Dấu hiệu chấn thương do co giật: vết cắn lưỡi, chấn thương đầu, trật khớp vai, gãy xương
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Trạng thái động kinh (Status Epilepticus)
    • Định nghĩa lâm sàng: Cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút HOẶC hai hay nhiều cơn co giật liên tiếp mà bệnh nhân không hồi phục ý thức hoàn toàn giữa các cơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Cơn co giật không do động kinh tâm sinh (Psychogenic Non-Epileptic Seizures - PNES) — Thường có các cử động không điển hình của co giật động kinh (ví dụ: giật hai bên không đồng bộ, lắc đầu từ bên này sang bên kia, nhắm mắt chặt, kéo dài hơn cơn động kinh điển hình, không có thay đổi EEG điển hình của động kinh). Thường xảy ra khi có người chứng kiến.
Ngất (Syncope) — Thường có yếu tố khởi phát (đứng lâu, đau, sợ hãi), mất ý thức thoáng qua, có thể có giật cơ nhẹ nhưng không kéo dài, hồi phục nhanh chóng. Không có giai đoạn sau cơn (post-ictal) kéo dài như động kinh.
Đột quỵ cấp (Acute Stroke) — Có thể gây ra co giật, nhưng co giật thường cục bộ và không kéo dài thành trạng thái động kinh. Triệu chứng thần kinh khu trú (yếu liệt, nói khó, méo miệng) thường nổi bật hơn. EEG có thể giúp phân biệt.
Migraine với aura kéo dài — Triệu chứng thần kinh (aura) thường là cảm giác, thị giác, hoặc ngôn ngữ, tiến triển chậm và kéo dài hơn bình thường, nhưng không có co giật cơ. Bệnh nhân thường tỉnh táo. EEG bình thường.
Rối loạn vận động (ví dụ: run, loạn trương lực cơ cấp) — Các cử động không tự chủ nhưng thường có tính chất lặp lại, nhịp nhàng hoặc xoắn vặn, không kèm mất ý thức hoàn toàn hoặc các dấu hiệu tự chủ của cơn động kinh. Bệnh nhân thường tỉnh táo và có thể mô tả các cử động.
Hạ đường huyết nặng — Có thể gây co giật và hôn mê. Phân biệt bằng xét nghiệm đường máu mao mạch nhanh chóng. Co giật sẽ ngừng và bệnh nhân hồi phục sau khi điều chỉnh đường huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Kiểm soát ban đầu
    • Xét nghiệm đường máu mao mạch
    • Đặt đường truyền tĩnh mạch
    • Lấy các xét nghiệm: Công thức máu, điện giải, can xi, chức năng gan/thận, độc chất, nồng độ thuốc chống động kinh, khí máu động mạch
  • Nếu ngừng co giật
    • Tiếp tục thăm dò để chẩn đoán (CT sọ, chọc dịch não tủy)
    • Xem xét làm điện não nếu người bệnh tỉnh và không có co giật
    • Kiểm tra liều phenytoin máu mỗi 1-2 giờ/lần sau tiêm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Điện não đồ (EEG)
Không áp dụng — Xác định hoạt động điện động kinh, đặc biệt trong trạng thái động kinh không co giật (NCSE) hoặc để theo dõi đáp ứng điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (CBC)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện nhiễm trùng (bạch cầu tăng), thiếu máu (có thể là nguyên nhân hoặc hậu quả).
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-)
Na+ < 135 mmol/L (hạ natri máu), K+ < 3.5 mmol/L (hạ kali máu) (theo Y văn) — Rối loạn điện giải có thể gây co giật hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Canxi máu (Ca2+)
Ca2+ toàn phần < 2.1 mmol/L (8.5 mg/dL) hoặc Ca2+ ion hóa < 1.1 mmol/L (4.5 mg/dL) (theo Y văn) — Hạ canxi máu là nguyên nhân gây co giật.
Chức năng gan/thận (AST, ALT, Bilirubin, Creatinine, BUN)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng cơ quan, ảnh hưởng đến chuyển hóa và thải trừ thuốc, phát hiện nguyên nhân chuyển hóa.
Độc chất (Screening)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện ngộ độc thuốc hoặc chất gây nghiện là nguyên nhân gây co giật.
Nồng độ thuốc chống động kinh (AED levels)
Phụ thuộc vào từng loại thuốc (ví dụ: Phenytoin 10-20 mcg/mL, Valproate 50-100 mcg/mL) (theo Y văn) — Đánh giá tuân thủ điều trị hoặc nồng độ thuốc không đủ gây tái phát cơn.
Khí máu động mạch (ABG)
pH < 7.35, HCO3- < 22 mEq/L (toan chuyển hóa); PaCO2 > 45 mmHg (toan hô hấp) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan chuyển hóa/hô hấp do co giật kéo dài hoặc suy hô hấp.
Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ)
Không áp dụng — Phát hiện các tổn thương cấu trúc cấp tính như xuất huyết não, nhồi máu não, u não, áp xe não, chấn thương sọ não.
Chọc dịch não tủy (LP)
Không áp dụng — Chẩn đoán các bệnh lý viêm nhiễm hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não) khi nghi ngờ.
🔍 Tầm soát
Đường máu mao mạch
< 3.9 mmol/L (70 mg/dL) — Hạ đường huyết là nguyên nhân phổ biến gây co giật, cần điều trị khẩn cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định Trạng thái động kinh
    • Dựa vào lâm sàng: Cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút HOẶC hai hay nhiều cơn co giật liên tiếp mà bệnh nhân không hồi phục ý thức hoàn toàn giữa các cơn.
    • Hỗ trợ bởi Điện não đồ (EEG): Ghi nhận hoạt động điện động kinh liên tục hoặc lặp lại trên EEG, đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán trạng thái động kinh không co giật (NCSE).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Hôn mê (Glasgow < 12 điểm)
  • Nguy cơ tổn thương não
    • Cơn co giật kéo dài trên 30 - 45 phút có thể gây ra các tổn thương não (nhất là cấu trúc limbic như hồi hải mã): não, di chứng thần kinh, trí tuệ vĩnh viễn.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo thời gian (ILAE 2015)
    • Trạng thái động kinh sớm (Early SE): > 5 phút
    • Trạng thái động kinh đã thiết lập (Established SE): > 30 phút
    • Trạng thái động kinh kháng trị (Refractory SE): Tiếp tục co giật sau khi đã dùng đủ liều hai thuốc chống động kinh (một benzodiazepine và một thuốc chống động kinh thứ hai)
    • Trạng thái động kinh siêu kháng trị (Super-refractory SE): Tiếp tục co giật sau 24 giờ điều trị bằng thuốc gây mê hoặc tái phát khi giảm liều thuốc gây mê.
  • Thang điểm đánh giá mức độ nặng (ví dụ: Status Epilepticus Severity Score - STESS)
    • Đánh giá dựa trên tuổi, loại co giật, tiền sử động kinh, và mức độ ý thức. Điểm số cao hơn tương ứng với tiên lượng xấu hơn.
  • Thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Điện não đồ (EEG): Theo dõi liên tục để xác định sự hiện diện và mức độ hoạt động điện động kinh, đặc biệt trong trạng thái động kinh không co giật hoặc khi bệnh nhân được an thần.
    • Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI sọ): Đánh giá tổn thương não do SE kéo dài (ví dụ: tổn thương hồi hải mã) hoặc tìm nguyên nhân tiềm ẩn.
📖 Nguồn: International League Against Epilepsy (ILAE) Task Force on Classification of Status Epilepticus; Neurocritical Care Society
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân khởi phát
    • Tỉ lệ tử vong thay đổi tùy theo nguyên nhân khởi phát.
    • Xem xét cho thiamin và glucose nếu nghi ngờ do hạ đường huyết.
    • Điều trị nguyên nhân (trong trạng thái động kinh kháng trị).
📚 Theo Y văn
  • Các nhóm nguyên nhân chính
    • Cấu trúc: Đột quỵ (nhồi máu, xuất huyết), u não, chấn thương sọ não, áp xe não, dị dạng mạch máu não.
    • Nhiễm trùng: Viêm màng não, viêm não, áp xe não.
    • Chuyển hóa: Hạ đường huyết, hạ natri máu, hạ canxi máu, suy thận, suy gan, thiếu oxy não.
    • Độc chất: Ngộ độc thuốc (ví dụ: isoniazid, lithium, theophylline, thuốc chống trầm cảm ba vòng), ngộ độc rượu (hội chứng cai rượu), ma túy.
    • Viêm tự miễn: Viêm não tự miễn.
    • Bỏ thuốc chống động kinh: Không tuân thủ điều trị hoặc giảm liều đột ngột.
    • Không rõ nguyên nhân (Cryptogenic): Sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác.
  • Thăm dò chẩn đoán nguyên nhân
    • Xét nghiệm máu: Đường huyết, điện giải, chức năng gan/thận, khí máu động mạch, nồng độ thuốc chống động kinh, độc chất.
    • Chụp hình ảnh não: CT sọ (cấp cứu), MRI sọ (chi tiết hơn, tìm tổn thương cấu trúc, viêm).
    • Chọc dịch não tủy: Khi nghi ngờ nhiễm trùng hoặc viêm tự miễn.
    • Điện não đồ (EEG): Giúp phân biệt các loại co giật và đôi khi gợi ý nguyên nhân (ví dụ: sóng ba pha trong bệnh não chuyển hóa).
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị trạng thái động kinh là ngừng cơn co giật càng nhanh càng tốt để ngăn ngừa tổn thương não vĩnh viễn, đồng thời điều trị nguyên nhân và các biến chứng. Điều trị được chia thành các giai đoạn: cấp cứu ban đầu, điều trị thuốc chống co giật bước 1, bước 2, và điều trị trạng thái động kinh kháng trị.
Hỗ trợ ban đầu và điều chỉnh nguyên nhân cấp tính
⚙ Ổn định đường thở, hô hấp, tuần hoàn; điều chỉnh hạ đường huyết.
💊 Thiamin
100mg · tiêm tĩnh mạch
💊 Glucose 20%
50ml · tiêm tĩnh mạch
↔ Thiamin được chỉ định trước glucose ở bệnh nhân nghi ngờ thiếu hụt thiamin (ví dụ: nghiện rượu) để tránh khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh não Wernicke.
Thuốc chống co giật bước 1 (Benzodiazepines)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, một chất dẫn truyền thần kinh ức chế, làm giảm kích thích thần kinh.
💊 Lorazepam
4mg, nhắc lại mỗi 2 - 4mg cho đến liều tối đa là 0,1mg/kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Diazepam (IV) hoặc Midazolam (IM/IV) có thể được sử dụng thay thế nếu Lorazepam không có sẵn. Các thuốc này có tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn hơn.
Thuốc chống co giật bước 2 (Non-benzodiazepine AEDs)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế kênh natri hoặc canxi, hoặc tăng cường hoạt động GABA.
💊 Phenytoin
18-20mg/kg; tốc độ tối đa 50mg/phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Fosphenytoin
18-20mg/kg; tốc độ tối đa 150mg/phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Valproat
20-40mg/kg tiêm tĩnh mạch trong 10 phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Levetiracetam
2g · tiêm tĩnh mạch
💊 Phenobarbital
5mg/kg tiêm tĩnh mạch, liều tối đa 20mg/kg trong 15 phút · tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, tiền sử dị ứng, bệnh kèm và kinh nghiệm của bác sĩ. Phenytoin/Fosphenytoin là lựa chọn truyền thống, Valproate và Levetiracetam có ít tác dụng phụ tim mạch hơn.
Thuốc chống co giật cho trạng thái động kinh kháng trị (Gây mê)
⚙ Gây mê sâu để ức chế hoàn toàn hoạt động điện động kinh, thường thông qua cơ chế GABAergic hoặc NMDA antagonism.
💊 Propofol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Pentobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ tại ICU, thường cần đặt nội khí quản và thở máy. Liều lượng được điều chỉnh để đạt được burst suppression trên EEG.
Điều trị hỗ trợ các biến chứng
⚙ Kiểm soát các rối loạn sinh lý do co giật kéo dài.
💊 Paracetamol
0,5g/ mỗi 4 giờ · uống/tiêm tĩnh mạch
💊 Manitol
0,5 - 1 g/kg cân nặng mỗi 4 – 6 giờ · truyền tĩnh mạch nhanh trong 30 phút
💊 Methylprednisolon
40mg · tiêm tĩnh mạch / 6 -8 giờ
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị tăng thân nhiệt, phù não, và tiêu cơ vân là các biện pháp hỗ trợ quan trọng. Dexamethasone được ưu tiên trong trường hợp phù não do viêm màng não.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát thân nhiệt.
↔ Đặt ống nội khí quản và thở máy được chỉ định khi có dấu hiệu giảm oxy hóa máu hoặc hôn mê (Glasgow < 12 điểm) hoặc khi sử dụng thuốc gây mê. Hạ thân nhiệt có thể được xem xét trong trạng thái động kinh kháng trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Dexamethasone trong viêm màng não (thay thế Methylprednisolon)
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối
    • Benzodiazepines: Thận trọng ở bệnh nhân suy hô hấp nặng, suy gan nặng.
    • Phenytoin/Fosphenytoin: Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng với phenytoin, rối loạn nhịp tim chậm, blốc nhĩ thất. Thận trọng ở bệnh nhân suy tim, suy gan.
    • Valproate: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng, rối loạn chuyển hóa urea. Thận trọng ở phụ nữ có thai (nguy cơ quái thai).
    • Phenobarbital: Thận trọng ở bệnh nhân suy hô hấp, suy gan, suy thận.
    • Propofol/Pentobarbital: Cần theo dõi huyết động chặt chẽ, có thể gây hạ huyết áp, suy hô hấp. Chống chỉ định ở bệnh nhân dị ứng với trứng/đậu nành (Propofol).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy gan/thận: Điều chỉnh liều thuốc chống động kinh được chuyển hóa hoặc thải trừ qua gan/thận.
    • Bệnh nhân tim mạch: Thận trọng với phenytoin (có thể gây rối loạn nhịp, hạ huyết áp), ưu tiên levetiracetam hoặc valproate.
    • Phụ nữ có thai: Ưu tiên levetiracetam, cân nhắc valproate chỉ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
    • Bệnh nhân lớn tuổi: Giảm liều khởi đầu, theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ do tăng nhạy cảm với thuốc.
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau khi ngừng co giật
    • Kiểm tra liều phenytoin máu mỗi 1-2 giờ/lần sau tiêm.
    • Theo dõi điện não trong 12 - 24 giờ sau khi ngừng truyền thuốc chống co giật.
    • Tiếp tục các thuốc chống co giật đường uống.
  • Theo dõi trong trạng thái động kinh kháng trị
    • Theo dõi điện não liên tục.
    • Theo dõi các dấu hiệu huyết động.
    • Theo dõi và phát hiện các biến chứng: nhiễm khuẩn, rối loạn huyết động.
  • Sau khi kiểm soát co giật
    • Sau 24 giờ đầu giảm liều dần và theo dõi co giật tái phát.
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Mức độ ý thức (thang điểm Glasgow Coma Scale - GCS).
    • Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ).
    • Quan sát các cử động bất thường, co giật tái phát.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Điện não đồ (EEG) liên tục: Đặc biệt quan trọng để phát hiện trạng thái động kinh không co giật (NCSE) hoặc đánh giá hiệu quả của thuốc gây mê (burst suppression).
    • Nồng độ thuốc chống động kinh trong máu: Đảm bảo nồng độ điều trị và tránh độc tính.
    • Xét nghiệm máu định kỳ: Điện giải, chức năng gan/thận, khí máu động mạch để phát hiện và điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa.
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương não và di chứng thần kinh
    • Khi có cơn co giật kéo dài trên 30 - 45 phút có thể gây ra các tổn thương não (nhất là cấu trúc limbic như hồi hải mã): não, di chứng thần kinh, trí tuệ vĩnh viễn.
  • Chấn thương
    • Chấn thương sọ não
    • Trật khớp vai
    • Gãy xương
    • Đụng dập tạng
  • Rối loạn hô hấp
    • Ứ đọng
    • Viêm phổi do sặc
    • Toan hô hấp
  • Rối loạn huyết động
  • Toan chuyển hoá
  • Rối loạn thân nhiệt, mất nước, tiêu cơ vân
  • Nguyên nhân tử vong liên quan
    • Tiêu cơ vân
    • Toan lactic
    • Viêm phổi do hít
    • Suy hô hấp
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Tình huống cần cấp cứu và chuyển tuyến ngay lập tức
    • Bất kỳ cơn co giật nào kéo dài trên 5 phút hoặc nhiều cơn co giật liên tiếp mà không hồi phục ý thức.
    • Bệnh nhân hôn mê hoặc giảm ý thức sâu (GCS < 12) sau cơn co giật.
    • Dấu hiệu suy hô hấp (tím tái, SpO2 giảm, thở ngáp).
    • Dấu hiệu sốc (hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, da lạnh ẩm).
    • Sốt cao không rõ nguyên nhân kèm co giật.
    • Dấu hiệu chấn thương sọ não hoặc nghi ngờ xuất huyết não.
    • Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý nền nặng (suy tim, suy hô hấp, suy thận, suy gan) kèm trạng thái động kinh.
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp trạng thái động kinh cần được điều trị tại cơ sở y tế có khả năng hồi sức cấp cứu, theo dõi chuyên sâu (ICU) và có chuyên khoa thần kinh.
    • Chuyển đến bệnh viện tuyến trên nếu cơ sở hiện tại không đủ khả năng chẩn đoán nguyên nhân (ví dụ: không có MRI, không có khả năng chọc dịch não tủy an toàn) hoặc điều trị trạng thái động kinh kháng trị (ví dụ: không có EEG liên tục, không có thuốc gây mê phù hợp).
📖 Nguồn: Guidelines for the Management of Status Epilepticus in Adults (Neurocritical Care Society, American Epilepsy Society)
💬 Góp ý bước này