Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị trạng thái động kinh là ngừng cơn co giật càng nhanh càng tốt để ngăn ngừa tổn thương não vĩnh viễn, đồng thời điều trị nguyên nhân và các biến chứng. Điều trị được chia thành các giai đoạn: cấp cứu ban đầu, điều trị thuốc chống co giật bước 1, bước 2, và điều trị trạng thái động kinh kháng trị.
Hỗ trợ ban đầu và điều chỉnh nguyên nhân cấp tính
⚙ Ổn định đường thở, hô hấp, tuần hoàn; điều chỉnh hạ đường huyết.
💊 Thiamin
100mg · tiêm tĩnh mạch
💊 Glucose 20%
50ml · tiêm tĩnh mạch
↔ Thiamin được chỉ định trước glucose ở bệnh nhân nghi ngờ thiếu hụt thiamin (ví dụ: nghiện rượu) để tránh khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh não Wernicke.
Thuốc chống co giật bước 1 (Benzodiazepines)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, một chất dẫn truyền thần kinh ức chế, làm giảm kích thích thần kinh.
💊 Lorazepam
4mg, nhắc lại mỗi 2 - 4mg cho đến liều tối đa là 0,1mg/kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Diazepam (IV) hoặc Midazolam (IM/IV) có thể được sử dụng thay thế nếu Lorazepam không có sẵn. Các thuốc này có tác dụng nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn hơn.
Thuốc chống co giật bước 2 (Non-benzodiazepine AEDs)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế kênh natri hoặc canxi, hoặc tăng cường hoạt động GABA.
💊 Phenytoin
18-20mg/kg; tốc độ tối đa 50mg/phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Fosphenytoin
18-20mg/kg; tốc độ tối đa 150mg/phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Valproat
20-40mg/kg tiêm tĩnh mạch trong 10 phút · tiêm tĩnh mạch
💊 Levetiracetam
2g · tiêm tĩnh mạch
💊 Phenobarbital
5mg/kg tiêm tĩnh mạch, liều tối đa 20mg/kg trong 15 phút · tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, tiền sử dị ứng, bệnh kèm và kinh nghiệm của bác sĩ. Phenytoin/Fosphenytoin là lựa chọn truyền thống, Valproate và Levetiracetam có ít tác dụng phụ tim mạch hơn.
Thuốc chống co giật cho trạng thái động kinh kháng trị (Gây mê)
⚙ Gây mê sâu để ức chế hoàn toàn hoạt động điện động kinh, thường thông qua cơ chế GABAergic hoặc NMDA antagonism.
💊 Propofol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Pentobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ tại ICU, thường cần đặt nội khí quản và thở máy. Liều lượng được điều chỉnh để đạt được burst suppression trên EEG.
Điều trị hỗ trợ các biến chứng
⚙ Kiểm soát các rối loạn sinh lý do co giật kéo dài.
💊 Paracetamol
0,5g/ mỗi 4 giờ · uống/tiêm tĩnh mạch
💊 Manitol
0,5 - 1 g/kg cân nặng mỗi 4 – 6 giờ · truyền tĩnh mạch nhanh trong 30 phút
💊 Methylprednisolon
40mg · tiêm tĩnh mạch / 6 -8 giờ
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị tăng thân nhiệt, phù não, và tiêu cơ vân là các biện pháp hỗ trợ quan trọng. Dexamethasone được ưu tiên trong trường hợp phù não do viêm màng não.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát thân nhiệt.
↔ Đặt ống nội khí quản và thở máy được chỉ định khi có dấu hiệu giảm oxy hóa máu hoặc hôn mê (Glasgow < 12 điểm) hoặc khi sử dụng thuốc gây mê. Hạ thân nhiệt có thể được xem xét trong trạng thái động kinh kháng trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.