Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tràn dịch màng phổi ác tính là giảm triệu chứng (chủ yếu là khó thở), cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng toàn thân của bệnh nhân, loại ung thư nguyên phát, mức độ lan tràn, và tốc độ tái tích tụ dịch. Các phương pháp bao gồm điều trị triệu chứng tại chỗ và điều trị toàn thân.
Giảm triệu chứng (chọc hút dịch màng phổi)
⚙ Loại bỏ dịch tích tụ trong khoang màng phổi, giảm áp lực lên phổi, cải thiện hô hấp. Đây là thủ thuật can thiệp, không dùng thuốc có liều.
↔ Chọc hút dịch màng phổi điều trị (thoracentesis) có thể thực hiện lặp lại nếu dịch tái tích tụ nhanh. Thường chọc hút không quá 1.5 lít mỗi lần để tránh phù phổi do tái giãn nở.
Gây dính màng phổi (Pleurodesis)
⚙ Gây viêm dính hai lá màng phổi (thành và tạng) lại với nhau, ngăn chặn sự tái tích tụ dịch. Thường thực hiện sau khi đã dẫn lưu hết dịch.
💊 Talc (bột talc vô trùng)
2-5g · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.
💊 Doxycycline
500 mg · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.
↔ Talc là tác nhân gây dính hiệu quả nhất. Doxycycline là một lựa chọn thay thế. Cả hai đều gây phản ứng viêm tại chỗ.
Đặt ống dẫn lưu màng phổi tại nhà (Indwelling Pleural Catheter - IPC)
⚙ Đặt một ống thông nhỏ vĩnh viễn vào khoang màng phổi, cho phép bệnh nhân hoặc người chăm sóc tự dẫn lưu dịch tại nhà khi cần, giúp kiểm soát triệu chứng liên tục. Đây là thủ thuật can thiệp, không dùng thuốc có liều.
↔ Thích hợp cho bệnh nhân có tiên lượng sống ngắn, dịch tái tích tụ nhanh, hoặc không đáp ứng với gây dính màng phổi.
Hóa trị toàn thân
⚙ Sử dụng các thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể, bao gồm cả các tế bào ung thư gây tràn dịch màng phổi.
💊 Cisplatin
75 mg/m2 · Tiêm tĩnh mạch
💊 Pemetrexed
500 mg/m2 · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn hóa chất phụ thuộc vào loại ung thư nguyên phát, tình trạng đột biến gen, và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Thường dùng phác đồ đa hóa trị.
Điều trị đích/Miễn dịch
⚙ Các thuốc nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư hoặc tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại ung thư.
💊 Osimertinib (nếu có đột biến EGFR)
80 mg · Uống hàng ngày
💊 Pembrolizumab (nếu PD-L1 dương tính)
200 mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 3 tuần
↔ Chỉ định dựa trên kết quả xét nghiệm đột biến gen hoặc biểu hiện PD-L1.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại vùng màng phổi hoặc khối u nguyên phát/di căn gây chèn ép.
↔ Thường được xem xét cho các trường hợp tràn dịch khu trú, hoặc để giảm đau do di căn xương/khối u chèn ép.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.