Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm mủ màng phổi bao gồm: sử dụng kháng sinh liều cao, phối hợp và theo kháng sinh đồ; làm sạch khoang màng phổi bằng các biện pháp dẫn lưu hoặc phẫu thuật; và điều trị hỗ trợ, điều trị triệu chứng để nâng cao thể trạng bệnh nhân.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam (kháng Penicillinase)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đặc biệt hiệu quả với các chủng Staphylococcus aureus sản xuất penicillinase.
💊 Cloxacillin
200 mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch (TM)
💊 Oxacillin
200mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình sẵn có và đáp ứng của bệnh nhân. Thường phối hợp với Aminoglycoside.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, có tác dụng diệt khuẩn, đặc biệt với vi khuẩn Gram âm. Thường dùng phối hợp để tăng hiệu quả.
💊 Amikacin
15mg/kg/24h · Tiêm bắp (TB)
↔ Amikacin được sử dụng phối hợp với Beta-lactam hoặc Cephalosporin thế hệ 3. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu.
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram dương đa kháng, đặc biệt là MRSA (Tụ cầu vàng kháng Methicillin).
💊 Vancomycin
40-60mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch chậm (TM chậm)
↔ Chỉ định trong bệnh cảnh nhiễm khuẩn huyết hoặc nghi ngờ/khẳng định nhiễm Tụ cầu vàng kháng Methicillin. Thường phối hợp với Aminoglycoside.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 (chống Pseudomonas)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ tác dụng rộng trên vi khuẩn Gram âm, bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa.
💊 Ceftazidim
100-150mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch (TM)
💊 Cefoperazone
100-150mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Các thuốc trong nhóm này được chỉ định khi nghi ngờ hoặc xác định nhiễm vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là các chủng kháng thuốc. Thường phối hợp với Aminoglycoside. Thời gian điều trị kháng sinh ≥ 4 tuần.
Thủ thuật làm sạch mủ trong khoang màng phổi
⚙ Loại bỏ dịch mủ, giảm áp lực chèn ép phổi, lấy mẫu xét nghiệm, cải thiện khả năng hồi phục của phổi.
↔ Bao gồm chọc hút màng phổi (áp dụng cho tất cả bệnh nhân để chẩn đoán và hỗ trợ điều trị, giảm khó thở), mở màng phổi dẫn lưu kín (khi X-quang có dịch >3 khoang liên sườn, có vách hóa nhưng lượng dịch nhiều, thời gian dẫn lưu trung bình 5-7 ngày, rút ống khi lượng dịch hút < 30ml/ngày), và phẫu thuật bóc tách màng phổi và các ổ cặn mủ (khi điều trị kháng sinh và dẫn lưu sau 7 ngày không có kết quả, tình trạng toàn thân xấu đi, suy hô hấp dai dẳng, có hình ảnh ổ cặn mủ trên phim X-quang và siêu âm, hoặc có hiện tượng rò khí – phế mạc).
Điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng
⚙ Nâng cao thể trạng, duy trì chức năng sống, giảm nhẹ triệu chứng và hỗ trợ quá trình hồi phục.
↔ Bao gồm liệu pháp oxy (khi cần), liệu pháp bù dịch và thăng bằng toan kiềm, kiểm soát albumin máu, đảm bảo dinh dưỡng và năng lượng (ăn uống tốt, truyền đạm, truyền máu, các loại sinh tố), và tập thở để phục hồi khả năng đàn hồi của nhu mô phổi và làm phổi nở.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.