Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là đóng ống động mạch để ngăn ngừa các biến chứng do shunt trái-phải lớn gây ra như suy tim, tăng áp phổi, viêm ruột hoại tử, và các vấn đề hô hấp. Lựa chọn phương pháp điều trị (nội khoa hay ngoại khoa) phụ thuộc vào tuổi thai, cân nặng, mức độ shunt, triệu chứng lâm sàng và các chống chỉ định.
Biện pháp chung (Hỗ trợ)
⚙ Hạn chế dịch để giảm quá tải tuần hoàn, tối ưu hóa oxy hóa để thúc đẩy co thắt ống động mạch, điều chỉnh huyết sắc tố để tối ưu vận chuyển oxy.
↔ Hạn chế dịch: Điều chỉnh theo cân nặng, cho phép mất 10-15% cân nặng lúc đẻ. Hạn chế nước còn 75% nhu cầu nước và không vượt quá 130ml/kg/ngày nếu ống động mạch có triệu chứng. Tối ưu hóa oxy hóa: Duy trì bão hòa oxy khoảng 90-96% trong quá trình dùng thuốc. Điều chỉnh huyết sắc tố: Duy trì hematocrit 35-40%. Không sử dụng thường xuyên Lasix (furosemide) vì nó làm giảm khả năng đóng tự nhiên của ống động mạch khi dùng kéo dài do làm tăng khả năng sản xuất ra PGE2 ở thận. Nếu cần phải dùng thì nên dùng liều tối thiểu 0,5mg/kg/ngày.
Thuốc ức chế Cyclooxygenase (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp Prostaglandin (đặc biệt PGE2), giúp đóng ống động mạch.
💊 Indomethacin
0,1 - 0,2 mg/kg/liều x 3 liều cách nhau 12 – 24 giờ. Liều khuyến cáo: 0,2mg/kg mỗi 12 giờ. · Tiêm tĩnh mạch (theo Y văn)
💊 Indomethacin (liều theo tuổi và cân nặng)
Trẻ dưới 48 giờ tuổi: 0,1 mg/kg; Trẻ từ 48 giờ - 7 ngày tuổi: 0,2 mg/kg; Trẻ trên 1 tuần tuổi: 0,25 mg/kg. · Tiêm tĩnh mạch (theo Y văn)
💊 Ibuprofen
10 mg/kg/liều đầu, sau đó 5mg/kg/liều x 2 liều, các liều cách nhau 24 giờ. · Tĩnh mạch hoặc uống.
💊 Ibuprofen (đường uống)
10 mg/kg/liều x 3 liều, cách nhau 24 giờ. · Uống.
↔ Indomethacin và Ibuprofen là các thuốc thay thế nhau, được chỉ định cho trẻ đẻ non có PDA có ý nghĩa huyết động hoặc triệu chứng lâm sàng. Đợt dùng thuốc thứ hai có thể chỉ định nếu đợt đầu không hiệu quả hoặc ống bị mở lại.
Paracetamol
⚙ Cơ chế đóng ống động mạch của Paracetamol còn đang tranh cãi, có thể liên quan đến ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua con đường khác hoặc tác dụng trực tiếp lên ống động mạch.
💊 Paracetamol
15 mg/kg/lần x 4 lần/ngày cách 6 giờ x 3-7 ngày. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch (theo Y văn)
↔ Paracetamol là một lựa chọn thay thế, đặc biệt khi có chống chỉ định với NSAIDs, nhưng hiệu quả còn đang được nghiên cứu.
Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật/Can thiệp)
⚙ Đóng ống động mạch bằng phẫu thuật thắt hoặc can thiệp qua da (đặt coil/dù).
↔ Chỉ định: Trẻ có chống chỉ định điều trị nội khoa hoặc sau điều trị nội khoa thất bại. Chống chỉ định: Tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch, tăng áp động mạch phổi nặng (shunt đổi chiều), tình trạng nhiễm trùng nặng, bệnh quá nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.