Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh màng trong ở trẻ đẻ non tập trung vào việc dự phòng trước sinh, bổ sung surfactant ngoại sinh và hỗ trợ hô hấp tối ưu. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong và các biến chứng lâu dài. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, mức độ suy hô hấp và đáp ứng của trẻ.
Corticosteroid toàn thân (dự phòng trước sinh)
⚙ Kích thích trưởng thành phổi thai nhi, tăng sản xuất surfactant tự nhiên, giảm nguy cơ RDS và các biến chứng khác ở trẻ đẻ non.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp mỗi 24 giờ x 2 liều (theo Y văn) · Tiêm bắp (cho mẹ)
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp mỗi 12 giờ x 4 liều (theo Y văn) · Tiêm bắp (cho mẹ)
↔ Các thuốc này thay thế được nhau. Chỉ định cho bà mẹ có nguy cơ cao đẻ non từ 23 – 34 tuần tuổi thai.
Surfactant thay thế
⚙ Bổ sung surfactant tự nhiên bị thiếu hụt trong phổi trẻ đẻ non, giảm sức căng bề mặt phế nang, ngăn xẹp phế nang và cải thiện trao đổi khí.
🔧 Surfactant ngoại sinh (vd: Poractant alfa, Beractant, Calfactant)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các loại surfactant khác nhau có thể thay thế nhau, liều cụ thể có thể khác biệt tùy theo sản phẩm và phác đồ. Sử dụng sớm để dự phòng cho trẻ < 27 tuần hoặc điều trị khi có SHH và cần hỗ trợ hô hấp.
Hỗ trợ hô hấp không xâm nhập
⚙ Duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở (nCPAP) hoặc thông khí áp lực dương không xâm nhập (NIPPV) để ngăn xẹp phế nang, duy trì dung tích cặn chức năng và giảm các cơn ngừng thở, tránh chấn thương do ống nội khí quản.
↔ nCPAP là lựa chọn đầu tay để hỗ trợ hô hấp. NIPPV có thể được sử dụng để tránh đặt nội khí quản. Đích điều trị duy trì: SpO2: 90 – 95%, PaCO2: 45 - 60mmHg.
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập (Thở máy xâm nhập)
⚙ Cung cấp thông khí cơ học khi các phương pháp không xâm nhập thất bại hoặc khi có chỉ định nặng.
↔ Chỉ định khi có một trong các tiêu chuẩn sau: Toan hô hấp (pH < 7,2 và pCO2> 60mmHg với nCPAP), Giảm oxy (PaO2 <50mmHg với pCO2> 60mmHg với nCPAP), Ngừng thở dài. Đích điều trị duy trì: SpO2: 90 – 95%, PaCO2: 45 - 60mmHg.
Methylxanthine
⚙ Kích thích hô hấp trung ương, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn ngừng thở ở trẻ đẻ non.
💊 Caffeine citrate
Liều tải 20 mg/kg, sau đó 5-10 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Được khuyến cáo cho trẻ đẻ non để giảm nguy cơ ngừng thở và bệnh phổi mạn tính.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Duy trì thân nhiệt ổn định để giảm tiêu thụ oxy và năng lượng. Cân bằng dịch để tránh quá tải dịch và phù phổi.
↔ Giữ nhiệt độ da bụng 36,5 – 37°C. Nên giữ cân bằng dịch âm nhẹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.