← Trang chủ

Bệnh màng trong trẻ đẻ non

ICD-10 · P22.0Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh màng trong (HMD), còn gọi là Hội chứng suy hô hấp cấp ở trẻ sơ sinh (IRDS), là một bệnh hô hấp cấp tính thường gặp ở trẻ đẻ non do thiếu hụt surfactant phổi, dẫn đến xẹp phế nang và suy hô hấp tiến triển.
Dịch tễ: Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ đẻ non, với tỷ lệ mắc tăng lên đáng kể khi tuổi thai giảm: khoảng 60-80% ở trẻ < 28 tuần và 15-30% ở trẻ 32-36 tuần tuổi thai.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do thiếu hụt hoặc bất hoạt surfactant phổi, một chất do phế bào loại II sản xuất, có vai trò giảm sức căng bề mặt phế nang. Khi thiếu surfactant, phế nang bị xẹp cuối thì thở ra, dẫn đến giảm thể tích phổi chức năng và rối loạn trao đổi khí nghiêm trọng, gây thiếu oxy máu, tăng CO2 máu và toan chuyển hóa. Tổn thương tế bào phế nang và tiểu phế quản tạo thành màng hyaline đặc trưng.
Phân loại: Bệnh thường được phân loại theo mức độ nặng của suy hô hấp trên lâm sàng và hình ảnh X-quang phổi (ví dụ: độ I-IV).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Suy hô hấp (SHH) ở trẻ đẻ non
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng có thể xuất hiện vài phút hoặc vài giờ sau đẻ
    • Nếu không điều trị tích cực, SHH sẽ tiến triển nặng dần trong vòng 48h
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến trẻ
    • Trẻ đẻ non (dưới 32 tuần tuổi thai)
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến mẹ
    • Bà mẹ có nguy cơ cao đẻ non từ 23 – 34 tuần
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu suy hô hấp
    • Thở nhanh
    • Cánh mũi phập phồng
    • Thở rên ở thì thở ra
    • Rút lõm liên sườn, trên hõm ức và dưới xương sườn
    • Tím
  • Khám lâm sàng
    • Rì rào phế nang giảm
    • Có thể có phù ngoại biên do giữ nước
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp
    • Thở nhanh, cánh mũi phập phồng, thở rên ở thì thở ra, rút lõm liên sườn/trên hõm ức/dưới xương sườn, tím, rì rào phế nang giảm, có thể có phù ngoại biên do giữ nước.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (tổng hợp từ mục Triệu chứng, dấu hiệu)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Khó thở nhanh thoáng qua
    • Viêm phổi bẩm sinh
    • Các tình trạng SHH không do phổi: hạ nhiệt độ, hạ đường huyết, thiếu máu, đa hồng cầu, toan chuyển hóa
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Khó thở nhanh thoáng qua (Transient Tachypnea of the Newborn - TTN) — Thường khởi phát muộn hơn (vài giờ sau sinh), không có dấu hiệu X-quang nặng như RDS (chỉ có ứ dịch rãnh liên thùy, tăng đậm rốn phổi), thường tự giới hạn trong 24-72 giờ. RDS thường khởi phát sớm hơn và nặng hơn.
Viêm phổi bẩm sinh — Có thể có sốt, bạch cầu tăng, CRP tăng, cấy máu/dịch khí quản có thể dương tính. X-quang có thể có thâm nhiễm, đông đặc, tràn dịch màng phổi. RDS thường không có dấu hiệu nhiễm trùng.
Hạ nhiệt độ — Nhiệt độ cơ thể thấp (<36.5°C), thường không có dấu hiệu suy hô hấp nặng nề trên X-quang phổi đặc trưng của RDS.
Hạ đường huyết — Glucose máu thấp (<2.6 mmol/L), có thể kèm co giật, li bì. Suy hô hấp không phải là triệu chứng chính và không có hình ảnh X-quang phổi đặc trưng của RDS.
Thiếu máu — Hemoglobin thấp, da niêm nhợt, không có dấu hiệu X-quang phổi đặc trưng của RDS. Suy hô hấp có thể do thiếu oxy vận chuyển nhưng không phải do bệnh lý phổi nguyên phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • X-quang phổi
    • Thể tích phổi giảm
    • Lưới hạt lan tỏa
    • Hình ảnh ứ khí cây phế quản
  • Khí máu
    • Giảm PaO2
    • Trong giai đoạn đầu: PCO2 có thể bình thường hoặc tăng nhẹ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
X-quang phổi
Thể tích phổi giảm, lưới hạt lan tỏa và hình ảnh ứ khí cây phế quản — Các dấu hiệu đặc trưng của bệnh màng trong do xẹp phế nang và ứ khí phế quản.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
PaO2 (khí máu động mạch)
< 50-60 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu oxy máu.
PaCO2 (khí máu động mạch)
> 60 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng ứ CO2, suy giảm thông khí (toan hô hấp).
pH (khí máu động mạch)
< 7.2 (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan máu, đặc biệt toan hô hấp khi PaCO2 tăng.
🔍 Tầm soát
Cấy máu, CRP
Cấy máu dương tính, CRP > 10 mg/L (theo Y văn) — Loại trừ nhiễm trùng huyết hoặc viêm phổi bẩm sinh.
Glucose máu
< 2.6 mmol/L (theo Y văn) — Loại trừ hạ đường huyết là nguyên nhân gây suy hô hấp.
Huyết đồ
Hb < 13 g/dL (thiếu máu), Hct > 65% (đa hồng cầu) (theo Y văn) — Loại trừ thiếu máu hoặc đa hồng cầu gây suy hô hấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Trẻ đẻ non
    • Suy hô hấp ngay sau đẻ
    • Các dấu hiệu đặc trưng trên X-quang phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Đánh giá bằng chỉ số Silverman
  • Tiêu chí lâm sàng của chỉ số Silverman
    • Di động ngực bụng: Cùng chiều (0đ), Ngực < bụng (1đ), Ngược chiều (2đ)
    • Co kéo liên sườn: – (0đ), + (1đ), ++ (2đ)
    • Lõm hõm ức: – (0đ), + (1đ), ++ (2đ)
    • Cánh mũi phập phồng: – (0đ), + (1đ), ++ (2đ)
    • Tiếng rên: – (0đ), Qua ống nghe (1đ), Nghe được bằng tai (2đ)
  • Phân loại mức độ suy hô hấp theo chỉ số Silverman
    • <3 điểm: Không suy hô hấp
    • 4-6 điểm: Suy hô hấp vừa
    • 7-10 điểm: Suy hô hấp nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Thiếu hụt surfactant làm xẹp các phế nang và giảm độ đàn hồi của phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Dự phòng corticoide trước sinh
    • Surfactant ngoại sinh
    • Thông khí hỗ trợ
  • Gợi ý cách xử trí RDS ở trẻ đẻ non
    • < 29 tuần: Thở máy không xâm nhập + surfactant sớm. Rút NKQ sớm nếu đặt NKQ. Cho Caffeine. Lặp lại surfactant nếu FiO2 > 35%.
    • 29 – 31 tuần: Thở máy không xâm nhập. Cho surfactant nếu phải đặt ống nội khí quản. Cho Caffeine. Cho điều trị surfactant muộn hơn khi FiO2 > 40%, có dấu hiệu trên xquang. Lặp lại nếu FiO2 > 40%.
    • ≥ 32 tuần: Theo dõi CPAP/thở máy không xâm nhập nếu có SHH. Cho Caffeine nếu có triệu chứng. Cho điều trị surfactant nếu FiO2 > 35% và có dấu hiệu trên xquang. Lặp lại: FiO2 > 45%.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh màng trong ở trẻ đẻ non tập trung vào việc dự phòng trước sinh, bổ sung surfactant ngoại sinh và hỗ trợ hô hấp tối ưu. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong và các biến chứng lâu dài. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, mức độ suy hô hấp và đáp ứng của trẻ.
Corticosteroid toàn thân (dự phòng trước sinh)
⚙ Kích thích trưởng thành phổi thai nhi, tăng sản xuất surfactant tự nhiên, giảm nguy cơ RDS và các biến chứng khác ở trẻ đẻ non.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp mỗi 24 giờ x 2 liều (theo Y văn) · Tiêm bắp (cho mẹ)
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp mỗi 12 giờ x 4 liều (theo Y văn) · Tiêm bắp (cho mẹ)
↔ Các thuốc này thay thế được nhau. Chỉ định cho bà mẹ có nguy cơ cao đẻ non từ 23 – 34 tuần tuổi thai.
Surfactant thay thế
⚙ Bổ sung surfactant tự nhiên bị thiếu hụt trong phổi trẻ đẻ non, giảm sức căng bề mặt phế nang, ngăn xẹp phế nang và cải thiện trao đổi khí.
🔧 Surfactant ngoại sinh (vd: Poractant alfa, Beractant, Calfactant)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các loại surfactant khác nhau có thể thay thế nhau, liều cụ thể có thể khác biệt tùy theo sản phẩm và phác đồ. Sử dụng sớm để dự phòng cho trẻ < 27 tuần hoặc điều trị khi có SHH và cần hỗ trợ hô hấp.
Hỗ trợ hô hấp không xâm nhập
⚙ Duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở (nCPAP) hoặc thông khí áp lực dương không xâm nhập (NIPPV) để ngăn xẹp phế nang, duy trì dung tích cặn chức năng và giảm các cơn ngừng thở, tránh chấn thương do ống nội khí quản.
↔ nCPAP là lựa chọn đầu tay để hỗ trợ hô hấp. NIPPV có thể được sử dụng để tránh đặt nội khí quản. Đích điều trị duy trì: SpO2: 90 – 95%, PaCO2: 45 - 60mmHg.
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập (Thở máy xâm nhập)
⚙ Cung cấp thông khí cơ học khi các phương pháp không xâm nhập thất bại hoặc khi có chỉ định nặng.
↔ Chỉ định khi có một trong các tiêu chuẩn sau: Toan hô hấp (pH < 7,2 và pCO2> 60mmHg với nCPAP), Giảm oxy (PaO2 <50mmHg với pCO2> 60mmHg với nCPAP), Ngừng thở dài. Đích điều trị duy trì: SpO2: 90 – 95%, PaCO2: 45 - 60mmHg.
Methylxanthine
⚙ Kích thích hô hấp trung ương, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn ngừng thở ở trẻ đẻ non.
💊 Caffeine citrate
Liều tải 20 mg/kg, sau đó 5-10 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Được khuyến cáo cho trẻ đẻ non để giảm nguy cơ ngừng thở và bệnh phổi mạn tính.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Duy trì thân nhiệt ổn định để giảm tiêu thụ oxy và năng lượng. Cân bằng dịch để tránh quá tải dịch và phù phổi.
↔ Giữ nhiệt độ da bụng 36,5 – 37°C. Nên giữ cân bằng dịch âm nhẹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Corticoid trước sinh: Chống chỉ định khi có nhiễm trùng cấp tính ở mẹ, đái tháo đường không kiểm soát tốt.
    • Surfactant: Không có chống chỉ định tuyệt đối, nhưng cần thận trọng khi có bệnh tim bẩm sinh phức tạp hoặc tăng áp phổi nặng.
    • Thở máy: Cần điều chỉnh thông số theo tình trạng bệnh nhân, tránh chấn thương phổi do áp lực/thể tích.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần điều trị các bệnh kèm như nhiễm trùng, còn ống động mạch, xuất huyết não để tối ưu hóa kết quả điều trị RDS.
    • Theo dõi và điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, toan chuyển hóa) và rối loạn điện giải.
📖 Nguồn: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá mức độ suy hô hấp (chỉ số Silverman)
    • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn: nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, nhiệt độ
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • SpO2 liên tục (đích 90 – 95%)
    • Khí máu động mạch (PaO2, PaCO2, pH) (đích PaCO2: 45 - 60mmHg)
    • Theo dõi nhu cầu FiO2 (để quyết định liều surfactant lặp lại hoặc rút nội khí quản)
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi biến chứng
    • Dấu hiệu tràn khí màng phổi, chảy máu phổi, còn ống động mạch, xuất huyết não.
  • Theo dõi X-quang phổi
    • Định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện biến chứng.
📖 Nguồn: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng hô hấp
    • Tràn khí màng phổi
    • Chảy máu phổi
    • Bệnh phổi mạn tính
  • Biến chứng tim mạch
    • Còn ống động mạch
  • Biến chứng thần kinh
    • Xuất huyết não
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Viêm ruột hoại tử
  • Biến chứng mắt
    • Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Suy hô hấp tiến triển nặng nhanh, không đáp ứng với điều trị ban đầu (ví dụ: FiO2 tăng cao, PaO2 giảm, PaCO2 tăng, pH giảm nặng).
    • Xuất hiện các biến chứng cấp tính: tràn khí màng phổi, chảy máu phổi, xuất huyết não.
    • Ngừng thở kéo dài hoặc tái diễn thường xuyên.
  • Chuyển tuyến
    • Trẻ đẻ non có RDS cần được điều trị tại các cơ sở có đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) với đầy đủ trang thiết bị (thở máy, surfactant, theo dõi chuyên sâu) và nhân lực chuyên môn.
    • Chuyển tuyến an toàn cần ổn định bệnh nhân trước khi vận chuyển, đảm bảo duy trì thân nhiệt, thông khí và tuần hoàn.
📖 Nguồn: UpToDate, American Academy of Pediatrics
💬 Góp ý bước này