Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị PPHN bao gồm giảm sức cản mạch máu phổi, duy trì huyết áp hệ thống, lập lại shunt trái - phải, cải thiện độ bão hòa O2 (PaO2) và tăng cung cấp O2 cho các tổ chức, đồng thời giảm thiểu các tổn thương phổi tiếp theo.
Hô hấp hỗ trợ và Oxy liệu pháp
⚙ Cải thiện thông khí, oxy hóa máu, giảm PaCO2, giảm sức cản mạch máu phổi thông qua việc tối ưu hóa thể tích phổi và giảm thiếu oxy máu.
↔ Can thiệp thở oxy, CPAP, A/C, SIMV hay thậm chí HFO để khí máu đảm bảo pH: 7.35 - 7.5, PaO2: 7 - 12 kpa (52,5 - 90 mmHg), SaO2 > 90 %, PaCO2: 5 - 7 kpa (37,5 - 52,5 mmHg). Các phương pháp này được lựa chọn tùy theo mức độ suy hô hấp và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc vận mạch và tăng co bóp cơ tim
⚙ Tăng huyết áp hệ thống và cải thiện cung lượng tim, giúp giảm shunt phải-trái và tăng tưới máu phổi.
💊 Dopamin
5- 10 mcg/kg/phút · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Dobutamin
5- 10 mcg/kg/phút · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Adrenalin
0,1 – 0,25 mcg / kg / phút · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Noradrenalin
0.1 - 0.2 mcg/kg/phút · Tĩnh mạch truyền liên tục
↔ Các thuốc này được sử dụng để duy trì huyết áp động mạch trung bình 45 - 55 mmHg, HA tối đa 50 – 70 mmHg. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng huyết động và chức năng co bóp cơ tim của trẻ. Có thể sử dụng bolus dung dịch Natriclorua 0.9% trước khi dùng vận mạch để đảm bảo thể tích.
Dung dịch bù thể tích và sản phẩm máu
⚙ Duy trì khối lượng tuần hoàn và nồng độ hemoglobin tối ưu để tăng khả năng vận chuyển oxy.
💊 Natriclorua 0.9%
Bolus · Tĩnh mạch
💊 Albumin human 20%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Biseko 5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Giữ ổn định Hct từ 0.4 - 0.45 hoặc Hb 15 - 16 g/dL. Truyền máu khi cần thiết để đạt mục tiêu.
Điều chỉnh thăng bằng toan kiềm
⚙ Kiềm hóa máu nhẹ có thể giúp giãn mạch phổi và giảm sức cản mạch máu phổi.
💊 Bicarbonate 4.2%
2 – 3 mEq/kg/ngày · Tĩnh mạch bolus nhỏ
↔ Đạt pH tối ưu 7.45 nhưng có thể cao, luôn <7.6.
An thần, giảm đau và giãn cơ
⚙ Giảm stress, lo lắng, đau đớn và đồng bộ hóa với máy thở, giảm tiêu thụ oxy và sức cản mạch máu phổi do kích thích.
💊 Morphin
10 - 30 mcg / kg / giờ · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Midazolam
10 - 60 mcg / kg / giờ · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Fentanyl
2 - 5 mcg / kg / giờ · Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Tracium (Atracurium)
5 – 10 mcg/kg/phút · Tĩnh mạch truyền liên tục
↔ Sử dụng khi cần thiết để đảm bảo trẻ thoải mái và đồng bộ với máy thở. Tracium là thuốc giãn cơ.
Surfactant
⚙ Cải thiện chức năng phổi, giảm sức căng bề mặt phế nang, đặc biệt hữu ích khi có tổn thương phổi kèm theo như RDS hoặc MAS.
🔧 Surfactant
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ bổ sung cho những bệnh nhân có tổn thương phổi kèm theo (RDS, MAS..).
Thuốc giãn mạch phổi chọn lọc
⚙ Giảm sức cản mạch máu phổi mà ít ảnh hưởng đến tuần hoàn hệ thống.
💊 Nitric Oxide (NO)
Khởi đầu 20 ppm, sau đó giảm dần tới 5 ppm · Dạng hít
💊 Iloprost
2 mcg/kg/lần (dạng hít); 1 – 4 ng/kg/phút (tĩnh mạch) · Dạng hít hoặc Tĩnh mạch truyền liên tục
💊 Sildenafil
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ NO có thời gian bán huỷ cực ngắn, chỉ tác dụng trên bề mặt nội mạc không kịp tác động lên mạch hệ thống, được chuyển hoá bởi hemoglobin. Tác dụng phụ thường gặp của NO là tình trạng ngộ độc (theo dõi bằng xét nghiệm methemoglobin) và sự tăng áp lực phổi cấp hồi ứng do ngừng đột ngột NO (rebound). Iloprost dạng hít cần hít liên tục (6 - 12 lần/ngày) do tác dụng ngắn. Chất đối kháng receptor của Endothelin-1 (ET-1) cũng là một lựa chọn nhưng phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể.
ECMO (ExtraCorporeal Membrane Oxygenation)
⚙ Hỗ trợ tuần hoàn và hô hấp ngoài cơ thể khi các biện pháp điều trị nội khoa tối đa thất bại, cung cấp oxy và loại bỏ CO2, cho phép phổi và tim nghỉ ngơi.
↔ Chỉ định khi hỗ trợ máy với thông số tối đa và thất bại với iNO, hoặc khi OI > 40.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.