← Trang chủ

Suy tim cấp và mạn

ICD-10 · I50Tim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí1757/QĐ-BYT
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp do tim không có khả năng bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể, hoặc chỉ có thể làm được điều đó với áp lực đổ đầy tăng cao. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính (khởi phát đột ngột hoặc nặng lên nhanh chóng) hoặc mạn tính (diễn biến từ từ, kéo dài).
Dịch tễ: Suy tim là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với tỷ lệ mắc và tử vong cao, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tần suất mắc bệnh tăng lên đáng kể theo tuổi và là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở người cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm giảm cung lượng tim và/hoặc tăng áp lực đổ đầy thất, dẫn đến kích hoạt các hệ thống bù trừ thần kinh thể dịch (hệ renin-angiotensin-aldosterone, hệ thần kinh giao cảm). Theo thời gian, các cơ chế này trở nên có hại, gây tái cấu trúc thất (phì đại, giãn buồng tim), suy giảm chức năng co bóp hoặc thư giãn của cơ tim và cuối cùng là suy giảm chức năng bơm máu toàn thể.
Phân loại: Phân loại theo thời gian (cấp tính, mạn tính); theo phân suất tống máu thất trái (HFrEF: giảm, HFpEF: bảo tồn, HFmrEF: giới hạn); và theo mức độ nặng triệu chứng (NYHA độ I-IV).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở
    • Cơn khó thở kịch phát về đêm
    • Giảm khả năng gắng sức
    • Mệt mỏi
    • Phù mắt cá chân
    • Ho về đêm
    • Cảm giác chướng bụng
    • Mất cảm giác ngon miệng
    • Tăng cân (> 2kg/tuần)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Suy tim mạn: triệu chứng suy tim khởi phát từ từ.
    • Suy tim cấp: triệu chứng suy tim tiến triển nhanh chóng hoặc diễn tiến từ từ nhưng khiến người bệnh cần hỗ trợ y tế khẩn cấp hoặc nhập viện điều trị cấp cứu.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng suy tim
    • Tiền sử bị nhồi máu cơ tim
    • Tăng huyết áp
    • Bệnh mạch vành
    • Đái tháo đường
    • Nghiện rượu
    • Bệnh thận mạn
    • Đang điều trị những thuốc/hóa chất có khả năng gây độc cho cơ tim
    • Tiền sử gia đình có bệnh lý cơ tim hoặc đột tử
  • Các yếu tố thúc đẩy suy tim cấp
    • Bệnh lý tại tim: viêm cơ tim cấp, lóc tách thành động mạch chủ
    • Các bệnh lý ngoài tim: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy thận cấp, thiếu máu, bệnh chuyển hoá (cường giáp, suy giáp, nhiễm ceton máu do tiểu đường, suy thượng thận), thai kỳ và bất thường chu sinh
    • Các yếu tố khác: chế độ ăn (ăn nhiều muối, lượng nước uống vào tăng), không tuân thủ điều trị (ngưng thuốc hoặc thay đổi liều thuốc), do thuốc và độc chất (thuốc kháng viêm nonsteroid, corticoid, thuốc ức chế co bóp cơ tim, hoá chất độc trên tim, rượu, chất kích thích) và các tổn thương tim do thầy thuốc gây ra khi làm can thiệp tim
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng cơ năng của suy tim
    • Điển hình:
    • - Khó thở
    • - Cơn khó thở kịch phát về đêm
    • - Giảm khả năng gắng sức
    • - Mệt mỏi
    • - Tăng thời gian nghỉ hồi phục giữa hai lần gắng sức
    • - Phù mắt cá chân
    • Ít điển hình:
    • - Ho về đêm
    • - Thở rít
    • - Cảm giác chướng bụng
    • - Mất cảm giác ngon miệng
    • - Lú lẫn (đặc biệt ở người già)
    • - Trầm cảm
    • - Hồi hộp, đánh trống ngực
    • - Chóng mặt
    • - Ngất
    • - Cảm giác khó thở khi cúi người
    • - Tăng cân (> 2kg/tuần)
    • - Sụt cân (trong suy tim nặng)
    • - Teo cơ (suy kiệt)
  • Các triệu chứng thực thể của suy tim
    • Đặc hiệu:
    • - Tĩnh mạch cổ nổi
    • - Phản hồi gan – tĩnh mạch cổ dương tính
    • - Tiếng ngựa phi
    • - Tăng diện đập của mỏm tim
    • Kém đặc hiệu:
    • - Có tiếng thổi ở tim
    • - Phù ngoại vi (mắt cá chân, cẳng chân, bìu)
    • - Ran ở phổi
    • - Tràn dịch màng phổi
    • - Nhịp tim nhanh
    • - Loạn nhịp tim
    • - Thở nhanh
    • - Thở Cheyne – Stokes
    • - Gan to
    • - Cổ chướng
    • - Đầu chi lạnh
    • - Thiểu niệu
    • - Mạch nhanh, nhỏ
  • Triệu chứng lâm sàng của suy tim cấp
    • Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của suy tim cấp thường gặp gồm: khó thở, mệt mỏi, ăn kém, sụt hoặc tăng cân và tiểu ít.
    • Các triệu chứng sung huyết: khó thở khi nằm, phù phổi, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, cổ trướng và phản hồi gan – tĩnh mạch cổ dương tính.
    • Tình trạng giảm tưới máu: thay đổi tri giác, đầu chi lạnh và ẩm, tụt huyết áp, thiểu niệu và giảm chức năng thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng suy tim: khó thở, cơn khó thở kịch phát về đêm, giảm khả năng gắng sức, mệt mỏi, tăng thời gian nghỉ hồi phục giữa hai lần gắng sức, phù mắt cá chân, ho về đêm, thở rít, cảm giác chướng bụng, mất cảm giác ngon miệng, lú lẫn (đặc biệt ở người già), trầm cảm, hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt, ngất, cảm giác khó thở khi cúi người, tăng cân (> 2kg/tuần), sụt cân (trong suy tim nặng), teo cơ (suy kiệt), tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan – tĩnh mạch cổ dương tính, tiếng ngựa phi, tăng diện đập của mỏm tim, có tiếng thổi ở tim, phù ngoại vi (mắt cá chân, cẳng chân, bìu), ran ở phổi, tràn dịch màng phổi, nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim, thở nhanh, thở Cheyne – Stokes, gan to, cổ chướng, đầu chi lạnh, thiểu niệu, mạch nhanh, nhỏ.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) / Hen phế quản — Khó thở thường liên quan đến gắng sức, ho khạc đờm mạn tính, tiền sử hút thuốc lá. Nghe phổi có ran rít, ran ngáy. X-quang phổi có hình ảnh khí phế thũng. Siêu âm tim thường không có rối loạn chức năng tim đáng kể (trừ khi có tâm phế mạn). Peptide bài niệu (BNP/NT-proBNP) thường bình thường hoặc tăng nhẹ.
Bệnh thận mạn — Phù toàn thân, khó thở do quá tải dịch. Tiền sử bệnh thận, xét nghiệm chức năng thận (creatinine, GFR) bất thường. Siêu âm tim có thể bình thường hoặc có phì đại thất trái do tăng huyết áp. Peptide bài niệu có thể tăng cao do giảm thải trừ qua thận, cần điều chỉnh theo chức năng thận.
Xơ gan — Phù ngoại vi, cổ trướng, vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son. Tiền sử bệnh gan (viêm gan virus, nghiện rượu). Xét nghiệm chức năng gan bất thường. Siêu âm tim thường bình thường. Peptide bài niệu thường bình thường.
Thiếu máu nặng — Mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, da niêm mạc nhợt nhạt. Xét nghiệm công thức máu có hemoglobin thấp. Siêu âm tim có thể thấy tăng cung lượng tim nhưng chức năng co bóp thất trái thường bảo tồn. Peptide bài niệu thường bình thường.
Thuyên tắc phổi cấp — Khởi phát đột ngột khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu. Yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu. D-dimer tăng cao. Điện tâm đồ có thể có S1Q3T3, bloc nhánh phải mới. Siêu âm tim có thể thấy giãn thất phải, tăng áp lực động mạch phổi. CTPA là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Peptide bài niệu có thể tăng do căng thất phải.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán phân biệt suy tim
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure 2021
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm nên làm (suy tim cấp)
    • Điện tim
    • Siêu âm tim
    • Troponin
    • Peptide bài niệu (BNP hoặc NT-proBNP)
    • Creatinin
    • Điện giải đồ
    • Tình trạng sắt huyết thanh
  • Các xét nghiệm cân nhắc chỉ định (suy tim cấp)
    • X-quang tim phổi thẳng
    • Siêu âm phổi
  • Các xét nghiệm khác được chỉ định tuỳ theo bệnh cảnh lâm sàng (suy tim cấp)
    • D-dimer (khi nghi ngờ tắc động mạch phổi)
    • TSH
    • Procalcitonin (khi nghi ngờ nhiễm trùng)
    • Lactat (nếu có giảm tưới máu cơ quan)
    • Bão hoà Oxy
    • Khí máu (nếu có suy hô hấp)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp động mạch vành qua da
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán xác định và mức độ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân suy tim có cơn đau thắt ngực hoặc đau ngực “kiểu mạch vành” mặc dù đã được điều trị nội khoa tối ưu; chỉ định ở bệnh nhân suy tim PSTM giảm có nguy cơ từ trung bình đến cao mắc bệnh mạch vành và có khả năng cần can thiệp tái tưới máu
🔬 Đặc hiệu cao
Cộng hưởng từ tim (CMR)
Hình ảnh thu được trong pha muộn với gadolinium (LGE), thì T1 và sự phân bố thể tích dịch ngoại bào — Đánh giá mức độ xơ hóa/sẹo cơ tim (thiếu máu cục bộ, bệnh cơ tim dãn nở), phân biệt các tình trạng tổn thương cơ tim đặc trưng (viêm cơ tim, bệnh cơ tim thâm nhiễm amyloid, sarcoidosis, bệnh Chagas, bệnh Fabry, bệnh cơ tim xốp, bệnh cơ tim do ứ đọng sắt và bệnh loạn sản cơ tim gây rối loạn nhịp)
Chụp xạ hình với Technetium (Tc) có gắn bisphosphonate
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán bệnh cơ tim amyloid thể trans-thyretin
• Tầm soát/Hỗ trợ/Gợi ý
B-type natriuretic peptide (BNP)
< 35 pg/mL — Chẩn đoán loại trừ suy tim mạn
N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP)
< 125 pg/mL — Chẩn đoán loại trừ suy tim mạn
• Hỗ trợ/Gợi ý
N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) (suy tim cấp)
> 450 pg/mL — Chẩn đoán suy tim cấp nếu < 55 tuổi
N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) (suy tim cấp)
> 900 pg/mL — Chẩn đoán suy tim cấp nếu từ 55 đến 75 tuổi
N-terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) (suy tim cấp)
> 1.800 pg/mL — Chẩn đoán suy tim cấp nếu > 75 tuổi
Điện tim 12 chuyển đạo
Bình thường — Ít khả năng suy tim
Điện tim 12 chuyển đạo
Bất thường (rung nhĩ, có sóng Q bệnh lý, tăng gánh thất trái, phức bộ QRS giãn rộng) — Tăng khả năng chẩn đoán suy tim
X-quang tim phổi
Dấu hiệu ứ huyết phổi, bóng tim to, cung động mạch phổi nổi — Hỗ trợ chẩn đoán suy tim
X-quang tim phổi
Bình thường — Hỗ trợ chẩn đoán loại trừ bệnh lý phổi, màng phổi
Công thức máu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp chẩn đoán nguyên nhân (ví dụ thiếu máu), chẩn đoán loại trừ, tiên lượng và hỗ trợ quá trình điều trị
Urê, Creatinine, Điện giải đồ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp chẩn đoán nguyên nhân, chẩn đoán loại trừ, tiên lượng và hỗ trợ quá trình điều trị (đánh giá chức năng thận, rối loạn điện giải)
Bilan đánh giá chức năng gan, lipid máu, tuyến giáp
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp chẩn đoán nguyên nhân (ví dụ cường giáp, suy giáp), chẩn đoán loại trừ, tiên lượng và hỗ trợ quá trình điều trị
Nghiệm pháp gắng sức (thuốc, thể lực)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp phát hiện triệu chứng cơ năng của suy tim trong trường hợp không khai thác được rõ ràng từ người bệnh; đánh giá tình trạng thiếu máu cơ tim khi gắng sức; chẩn đoán phân biệt HFpEF, bệnh van tim hoặc khó thở không giải thích được nguyên nhân (siêu âm tim gắng sức)
Chụp cắt lớp đa dãy động mạch vành (CT coronary)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chỉ định ở bệnh nhân có nguy cơ thấp đến trung bình với bệnh mạch vành, hoặc những trường hợp không thể loại trừ bệnh mạch vành bằng biện pháp gắng sức không xâm lấn
Chụp xạ hình SPECT (single-photon emission CT)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng thiếu máu và sống còn cơ tim, tình trạng viêm hay thâm nhiễm cơ tim
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Siêu âm tim
PSTM thất trái ≤ 40% — Suy tim PSTM giảm
Siêu âm tim
PSTM thất trái 41 - 49% — Suy tim PSTM giảm nhẹ
Siêu âm tim
PSTM thất trái ≥ 50% — Suy tim PSTM bảo tồn
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán suy tim mạn
    • Người bệnh được chẩn đoán suy tim khi có triệu chứng cơ năng của suy tim và/hoặc triệu chứng thực thể của suy tim kèm theo bằng chứng khách quan của rối loạn chức năng tim.
    • Qui trình chẩn đoán suy tim (Hình 3):
    • - Bước 1: Đánh giá lâm sàng (triệu chứng cơ năng, thực thể) và tiền sử/yếu tố nguy cơ.
    • - Bước 2: Nếu nghi ngờ suy tim, thực hiện điện tâm đồ và định lượng peptide bài niệu (BNP/NT-proBNP).
    • - Bước 3: Nếu peptide bài niệu tăng (BNP ≥ 35 pg/mL hoặc NT-proBNP ≥ 125 pg/mL) hoặc điện tâm đồ bất thường, thực hiện siêu âm tim.
    • - Bước 4: Siêu âm tim xác định rối loạn chức năng tim (PSTM giảm, giảm nhẹ, bảo tồn) và/hoặc bất thường cấu trúc tim, tăng áp lực đổ đầy thất trái. Kết hợp với triệu chứng lâm sàng để chẩn đoán xác định suy tim.
  • Chẩn đoán suy tim cấp
    • Dựa vào kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng: Các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim tiến triển nhanh chóng (khó thở, mệt mỏi, ăn kém, sụt/tăng cân, tiểu ít), đặc biệt là các triệu chứng sung huyết (khó thở khi nằm, phù phổi, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, cổ trướng, phản hồi gan – tĩnh mạch cổ dương tính) và/hoặc tình trạng giảm tưới máu (thay đổi tri giác, đầu chi lạnh và ẩm, tụt huyết áp, thiểu niệu, giảm chức năng thận).
    • Cận lâm sàng: Peptide bài niệu tăng cao (NT-proBNP >450 pg/mL nếu < 55 tuổi; > 900 pg/mL nếu từ 55 đến 75 tuổi; >1.800 pg/mL nếu >75 tuổi), siêu âm tim có rối loạn chức năng tim, X-quang tim phổi có dấu hiệu ứ huyết phổi/bóng tim to.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân giai đoạn suy tim (theo AHA/ACC và ESC)
    • Giai đoạn A: Có nguy cơ mắc suy tim nhưng không có tổn thương cấu trúc tim, không có triệu chứng cơ năng suy tim. (Xác định bằng tiền sử, yếu tố nguy cơ)
    • Giai đoạn B: Có tổn thương cấu trúc tim nhưng không có triệu chứng thực thể hay cơ năng của suy tim. (Xác định bằng siêu âm tim, cộng hưởng từ tim, CT mạch vành, xạ hình tim)
    • Giai đoạn C: Có tổn thương cấu trúc tim kèm tiền sử hoặc hiện tại có triệu chứng cơ năng suy tim. (Xác định bằng siêu âm tim, cộng hưởng từ tim, CT mạch vành, xạ hình tim và đánh giá lâm sàng triệu chứng)
    • Giai đoạn D: Suy tim nặng kháng trị cần can thiệp đặc biệt. (Xác định bằng đánh giá lâm sàng triệu chứng nặng, không đáp ứng điều trị nội khoa tối ưu, cần các can thiệp chuyên sâu)
  • Phân độ chức năng của suy tim (theo NYHA)
    • Độ I: Không hạn chế. Vận động thể lực thông thường không gây mệt, khó thở hay hồi hộp. (Xác định bằng đánh giá lâm sàng, nghiệm pháp gắng sức)
    • Độ II: Hạn chế nhẹ vận động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi. Vận động thể lực thông thường dẫn đến mệt, hồi hộp, khó thở. (Xác định bằng đánh giá lâm sàng, nghiệm pháp gắng sức)
    • Độ III: Hạn chế nhiều vận động thể lực. Mặc dù bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi nhưng chỉ cần vận động nhẹ đã có mệt, hồi hộp, khó thở. (Xác định bằng đánh giá lâm sàng, nghiệm pháp gắng sức)
    • Độ IV: Không vận động thể lực nào mà không gây khó chịu. Triệu chứng cơ năng của suy tim xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi, chỉ một vận động thể lực nhẹ cũng làm triệu chứng cơ năng gia tăng. (Xác định bằng đánh giá lâm sàng)
  • Phân loại suy tim dựa trên phân suất tống máu thất trái (PSTM)
    • PSTM giảm (HFrEF): PSTM thất trái ≤ 40%. (Xác định bằng siêu âm tim)
    • PSTM giảm nhẹ (HFmrEF): PSTM thất trái 41 - 49%. (Xác định bằng siêu âm tim)
    • PSTM bảo tồn (HFpEF): PSTM thất trái ≥ 50%. (Xác định bằng siêu âm tim)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân và bệnh học khác nhau dẫn đến suy tim
    • Rối loạn chức năng cơ tim: tâm thu, tâm trương hoặc cả hai.
    • Bệnh lý tại van tim, màng ngoài tim, màng trong tim.
    • Một số rối loạn nhịp và dẫn truyền.
  • Các bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng suy tim (thường là nguyên nhân nền)
    • Tiền sử bị nhồi máu cơ tim
    • Tăng huyết áp
    • Bệnh mạch vành
    • Đái tháo đường
    • Nghiện rượu
    • Bệnh thận mạn
    • Đang điều trị những thuốc/hóa chất có khả năng gây độc cho cơ tim
    • Tiền sử gia đình có bệnh lý cơ tim hoặc đột tử
  • Các nguyên nhân hay gặp nhất của suy tim cấp
    • Hội chứng động mạch vành cấp
    • Tăng huyết áp cấp cứu
    • Rối loạn nhịp tim (rối loạn nhịp nhanh và rối loạn nhịp chậm)
    • Nguyên nhân cơ học (hở van tim cấp, thủng thành tim…)
    • Tắc động mạch phổi
    • Nhiễm trùng
    • Chèn ép tim
  • Các yếu tố thúc đẩy suy tim cấp
    • Bệnh lý tại tim: viêm cơ tim cấp, lóc tách thành động mạch chủ…
    • Các bệnh lý ngoài tim: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy thận cấp, thiếu máu, bệnh chuyển hoá (cường giáp, suy giáp, nhiễm ceton máu do tiểu đường, suy thượng thận), thai kỳ và bất thường chu sinh.
    • Các yếu tố khác: chế độ ăn (ăn nhiều muối, lượng nước uống vào tăng), không tuân thủ điều trị (ngưng thuốc hoặc thay đổi liều thuốc), do thuốc và độc chất (thuốc kháng viêm nonsteroid, corticoid, thuốc ức chế co bóp cơ tim, hoá chất độc trên tim, rượu, chất kích thích) và các tổn thương tim do thầy thuốc gây ra khi làm can thiệp tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa là nền tảng đối với tất cả các bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm và cần phải được tối ưu hóa trước khi cân nhắc bất kì phương pháp can thiệp không sử dụng thuốc hay các thiết bị cấy ghép. Ba mục tiêu chính trong điều trị nội khoa với bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm: Giảm tỉ lệ tử vong, dự phòng tái nhập viện do suy tim mất bù, cải thiện triệu chứng, khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống. Điều trị nội khoa luôn gắn liền với các biện pháp điều chỉnh lối sống phù hợp: ăn giảm muối, hạn chế rượu bia, ngưng hút thuốc lá, tránh các chất gây độc cho cơ tim, nghỉ ngơi hợp lý, không được gắng sức quá mức, hoạt động, tập luyện thể lực phù hợp với mức độ suy tim. Đối với suy tim cấp, mục tiêu điều trị là xác định nguyên nhân, giảm triệu chứng, cải thiện sung huyết và tưới máu tạng, phục hồi ôxy, hạn chế tổn thương tạng và phòng ngừa huyết khối. Nguyên tắc chung là điều trị càng sớm càng tốt, xác định sớm nguyên nhân và các yếu tố thúc đẩy, điều trị dựa theo các dấu hiệu/triệu chứng lâm sàng và bệnh cảnh lâm sàng, theo dõi sát tình trạng lâm sàng và xét nghiệm.
Ức chế men chuyển (ACE-I)
⚙ Ức chế men (enzym) xúc tác chuyển Angiotensin I thành Angiotensin II làm giảm nồng độ Angiotensin II, đồng thời làm tăng nồng độ Bradykinin. Điều chỉnh hệ Renin - Angiotensin – Aldosterone (RAA) gây giãn mạch (cả tiểu động mạch và tĩnh mạch), dẫn tới làm giảm cả tiền tải và hậu tải, giảm gánh nặng cho tim. Cải thiện tiên lượng và giảm triệu chứng ở bệnh nhân suy tim mạn.
💊 Captopril
Khởi đầu: 6.25 mg, ngày 3 lần; Đích: 50 mg, ngày 3 lần · Uống
💊 Enalapril
Khởi đầu: 2.5 mg, ngày 2 lần; Đích: 10 – 20 mg, ngày 2 lần · Uống
💊 Lisinopril
Khởi đầu: 2.5 – 5 mg, ngày 1 lần; Đích: 20 – 35 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Perindopril
Khởi đầu: 2.5 – 5 mg ngày 1 lần; Đích: 10 – 20 mg ngày 1 lần · Uống
💊 Ramipril
Khởi đầu: 2.5 mg, ngày 2 lần; Đích: 5 mg, ngày 2 lần · Uống
💊 Trandolapril
Khởi đầu: 0.5 mg, ngày 1 lần; Đích: 4 mg, ngày 1 lần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế cho nhau. ACE-I được chỉ định trong những tình huống không có khả năng dùng ARNI. Cần điều chỉnh liều từ thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được.
Ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II (ARB)
⚙ Ức chế trực tiếp thụ thể AT1 nơi angiotensine II gây ra tác dụng trên các tổ chức đích. Không làm tăng bradykinin nên ít gây ho khan, phù mạch. Tác dụng lên hệ RAA dẫn tới giãn mạch, cải thiện chức năng tâm thất. Được chỉ định khi bệnh nhân không dung nạp với thuốc ACE-I hoặc không có khả năng điều trị với ARNI.
💊 Candesartan
Khởi đầu: 4 mg, ngày 1 lần; Đích: 32 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Losartan
Khởi đầu: 50 mg, ngày 1 lần; Đích: 150 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Valsartan
Khởi đầu: 40 mg, ngày 2 lần; Đích: 160 mg, ngày 2 lần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế cho nhau. Cần điều chỉnh liều từ thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được.
Ức chế thụ thể neprilysin và angiotensin (ARNI)
⚙ Phức hợp Sacubitril/Valsartan (Sacubitril là tiền chất, sau đó chuyển hóa thành chất ức chế enzym Neprilysin, làm tăng nồng độ các peptid lợi niệu). Được khuyến cáo như điều trị thay thế cho nhóm ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin II. Có thể cân nhắc Sacubitril/Valsartan cho bệnh nhân suy tim mạn cũng như suy tim cấp đã ổn định ngay mà không cần bắt buộc phải sử dụng ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể trước.
💊 Sacubitril/Valsartan
Khởi đầu: 49/51 mg, ngày 2 lần; Đích: 97/103 mg, ngày 2 lần · Uống
↔ ARNI được lựa chọn ở bệnh nhân NYHA II -III. Cần lưu ý ngưng thuốc ACEI ít nhất 36 giờ (nếu đang dùng) trước khi khởi trị thay thế bằng ARNI. Cần điều chỉnh liều từ thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được.
Chẹn beta giao cảm
⚙ Hạn chế sự kích thích thái quá của hệ thần kinh giao cảm. Giúp cải thiện sống còn, giảm tái nhập viện do đợt cấp và giảm đột tử do tim. Lợi ích xuất hiện chậm và lâu dài. Cần dùng liều thấp khi khởi trị, sau đó tăng dần.
💊 Bisoprolol
Khởi đầu: 1.25 mg, ngày 1 lần; Đích: 10 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Carvedilol
Khởi đầu: 3.125 mg, ngày 2 lần; Đích: 25 mg, ngày 2 lần · Uống
💊 Metoprololsuccinate (CR/XL)
Khởi đầu: 12.5-25 mg, ngày 1 lần; Đích: 200 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Nebivolol
Khởi đầu: 1.25 mg, ngày 1 lần; Đích: 10 mg, ngày 1 lần · Uống
↔ Hiện nay, có 4 loại thuốc chẹn beta giao cảm có thể dùng trong điều trị suy tim: carvedilol, metoprolol, bisoprolol và nebivolol. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế cho nhau. Cần điều chỉnh liều từ thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được.
Thuốc đối kháng thụ thể Mineralocorticoid (MRA)
⚙ Hay còn gọi là thuốc lợi tiểu kháng aldosterone, không chỉ có tác dụng lợi tiểu mà còn hạn chế tác dụng thái quá của tăng aldosterone trong suy tim nặng, do đó làm giảm co mạch đồng thời với tình trạng giữ muối nước, phì đại cơ tim, suy thận, rối loạn chức năng nội mạc. Thuốc làm giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện ở những bệnh nhân suy tim nặng.
💊 Spironolactone
Khởi đầu: 25 mg, ngày 1 lần; Đích: 50 mg, ngày 1 lần · Uống
↔ Cần điều chỉnh liều từ thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được.
Ức chế kênh đồng vận chuyển Natri-glucose 2 (SGLT2i)
⚙ Làm tăng đào thải đường và muối qua nước tiểu bằng cách ức chế tái hấp thu glucose và natri ở ống thận. Các thuốc được chứng minh giảm tử vong tim mạch và tái nhập viện do suy tim. Thuốc còn được chứng minh có hiệu quả giảm các biến cố thận cấp và ngăn ngừa sự suy giảm chức năng thận về dài hạn. Được khuyến cáo chỉ định bất kể người bệnh có kèm theo đái tháo đường hay không.
💊 Dapagliflozin
Khởi đầu: 10 mg, ngày 1 lần; Đích: 10 mg, ngày 1 lần · Uống
💊 Empagliflozin
Khởi đầu: 10 mg, ngày 1 lần; Đích: 10 mg, ngày 1 lần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế cho nhau. Được sử dụng với liều cố định. Khởi trị SGLT2i sớm cho các bệnh nhân suy tim cấp giai đoạn ổn định trước khi ra viện kèm hoặc không kèm đái tháo đường được chứng minh giảm sớm tổng biến cố tim mạch gồm tử vong, suy tim và cải thiện thang điểm chất lượng cuộc sống.
Thuốc lợi tiểu (ngoài nhóm kháng aldosterone)
⚙ Tăng thải muối nước, giúp giảm triệu chứng ứ huyết do suy tim, có thể chỉ định cho tất cả các giai đoạn của suy tim nếu có ứ huyết. Thuốc lợi tiểu quai furosemid là nền tảng trong điều trị suy tim sung huyết. Thuốc lợi tiểu quai nên được sử dụng đường tĩnh mạch càng sớm càng tốt sau khi có chẩn đoán suy tim.
💊 Furosemide
Uống: Khởi đầu: 20 - 40 mg ngày 1 hoặc 2 lần; Tối đa: 600 mg. Tiêm tĩnh mạch: Khởi đầu: 20 – 40 mg. Liều tĩnh mạch nên tương đương 1 – 2 lần liều uống hàng ngày trước khi nhập viện. · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Bumetanide
Khởi đầu: 0.5–1.0 mg ngày 1 hoặc 2 lần; Tối đa: 10mg · Uống
💊 Torsemide
Khởi đầu: 10–20 mg ngày 1 lần; Tối đa: 200mg · Uống
💊 Hydrochlorothiazide
Khởi đầu: 25 mg ngày 1 hoặc 2 lần; Tối đa: 100 mg · Uống
💊 Indapamide
Khởi đầu: 2.5 mg ngày 1 lần; Tối đa: 5 mg · Uống
💊 Metolazone
Khởi đầu: 2.5 mg ngày 1 lần; Tối đa: 20mg · Uống
💊 Amiloride
Khởi đầu: 5.0 mg ngày 1 lần; Tối đa: 20 mg · Uống
💊 Tolvaptan
Khởi đầu: 15 mg ngày 1 lần; Tối đa: 60 mg · Uống
↔ Các thuốc lợi tiểu quai (Furosemide, Bumetanide, Torsemide) đặc biệt có hiệu quả trong điều trị bệnh nhân suy tim nặng hoặc bị phù phổi cấp. Có thể phối hợp lợi tiểu quai với lợi tiểu khác như thiazid hoặc tolvaptan để tăng hiệu quả của lợi tiểu quai và cải thiện triệu chứng sung huyết.
Thuốc glucosid trợ tim
⚙ Liều thấp digoxin giúp giảm triệu chứng và tái nhập viện trong suy tim mạn. Chỉ định: Suy tim với cung lượng tim thấp, bệnh cơ tim giãn có nhịp xoang nhanh; suy tim kèm theo các rối loạn nhịp trên thất, đặc biệt là rung nhĩ hay cuồng nhĩ với đáp ứng tần số thất nhanh.
💊 Digoxin
Mạn tính: 62.5 µg, ngày 1 lần (liều thấp); Cấp tính: 0,25 – 0,5mg tiêm tĩnh mạch (nếu chưa dùng trước đó) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Liều cao digoxin theo cách dùng cổ điển (liều tấn công và duy trì) có thể làm tăng tử vong và hiện nay không còn được khuyến cáo. Nếu bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh nội khoa kèm theo (ví dụ bệnh thận mạn tính) thì cân nhắc dùng liều digoxin thấp hơn.
Thuốc chẹn kênh f (Ivabradine)
⚙ Có tác dụng làm giảm tần số nhịp xoang. Khuyến cáo trên bệnh nhân suy tim có triệu chứng (NYHA II -IV), EF < 35%, nhịp xoang, tần số tim > 70 ck/phút dù đã tối ưu hóa liều chẹn beta giao cảm hoặc khi bệnh nhân không dung nạp với chẹn beta giao cảm. Thuốc được chứng minh làm giảm tỷ lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch và tái nhập viện do suy tim.
💊 Ivabradine
Khởi đầu: 5 mg, ngày 2 lần; Đích: 7.5 mg, ngày 2 lần · Uống
Thuốc kết hợp Hydralazine và isosorbide dinitrate
⚙ Chỉ định trên bệnh nhân suy tim (bệnh nhân da đen) EF < 35% hoặc EF < 45% có kèm giãn buồng tim trái, triệu chứng NYHA III-IV dù đã tối ưu hóa điều trị suy tim bằng các thuốc nền tảng. Điều trị thay thế cho nhóm ức chế men chuyển trong trường hợp không dung nạp hoặc có chống chỉ định.
💊 Hydralazine/Isosorbide dinitrate
Khởi đầu: 37.5mg/20mg, ngày 3 lần; Đích: 75 mg/40 mg, ngày 3 lần · Uống
Thuốc dãn mạch đường tĩnh mạch
⚙ Chỉ nên được chỉ định trong trường hợp suy tim cấp do cơn tăng huyết áp hoặc suy tim cấp có huyết áp tâm thu ≥ 110 mmHg. Cần theo dõi huyết áp, tình trạng lâm sàng khi sử dụng.
↔ Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể và liều lượng. Trong các trường hợp khác, vai trò của thuốc dãn mạch không tốt hơn so với điều trị thường quy bằng lợi tiểu quai đường tĩnh mạch.
Thuốc tăng co bóp cơ tim và thuốc tăng co mạch
⚙ Mục đích sử dụng: cải thiện tưới máu các cơ quan, nâng huyết áp. Nên chỉ định thuốc sớm khi người bệnh có tụt huyết áp hoặc có dấu hiệu giảm tưới máu mô trong khi đủ khối lượng tuần hoàn. Nên sử dụng liều thấp thuốc tăng co bóp cơ tim kết hợp với thuốc tăng co mạch hơn là tăng liều đơn độc một thuốc.
💊 Dobutamine
2 – 20 µg/kg/min · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamine
3 – 5 µg/kg/min (inotropic); >5 µg/kg/min (inotropic, vasopressor) · Truyền tĩnh mạch
💊 Milrinone
0,375 – 0,75 µg/kg/min · Truyền tĩnh mạch
💊 Norepinephrine
0,2 – 1,0 µg/kg/min · Truyền tĩnh mạch
💊 Epinephrine
0,05 – 0,5 µg/kg/min · Truyền tĩnh mạch
↔ Không chỉ định thường quy. Sử dụng trong thời gian ngắn. Noradrenalin có thể ưu thế hơn so với dopamin trong trường hợp sốc tim.
Morphin
⚙ Giảm khó thở hoặc đau nhiều khi không cải thiện bằng các phương pháp điều trị khác.
↔ Không sử dụng morphin thường quy trong điều trị suy tim cấp do thuốc làm tăng nguy cơ thở máy xâm nhập, tăng nguy cơ tử vong tại viện và tăng nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Phác đồ không nêu liều lượng cụ thể.
Thuốc chống đông
⚙ Dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch.
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Hoặc các thuốc chống đông khác trừ khi có chống chỉ định hoặc không cần thiết (bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông đường uống).
Tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim (CRT)
⚙ Máy tạo nhịp tâm nhĩ và hai tâm thất hoặc tạo nhịp thất trái và thất phải để “tái đồng bộ” hoạt động co bóp của tim trong trường hợp suy tim nặng có kèm theo sự mất đồng bộ điện học hai tâm thất (QRS giãn rộng).
↔ Chỉ định tốt nhất ở những bệnh nhân suy tim với EF ≤ 35%, nhịp xoang kèm phức bộ QRS ≥ 130 ms và có dạng block nhánh trái, còn triệu chứng (NYHA II-IV) mặc dù đã điều trị nội khoa tối ưu. Hiện tại không đủ bằng chứng ủng hộ điều trị CRT cho bệnh nhân suy tim PSTM giảm nhẹ, chỉ xem xét nếu bệnh nhân cần đặt máy tạo nhịp và khả năng phải tạo nhịp thất > 40% thời gian.
Máy phá rung tự động cấy vào cơ thể (ICD)
⚙ Dự phòng đột tử do tim.
↔ Dự phòng tiên phát đột tử do tim: Bệnh nhân suy tim nặng EF ≤ 35%, tiên lượng sống thêm ≥ 1 năm, có triệu chứng NYHA II-III (dù điều trị nội khoa tối ưu) do các nguyên nhân sau: bệnh cơ tim giãn hoặc bệnh cơ tim do thiếu máu cục bộ (trừ trường hợp mới NMCT cấp trong vòng 40 ngày). Dự phòng thứ phát đột tử do tim: Bệnh nhân suy tim tiền sử ngừng tim do rung thất hoặc tim nhanh thất gây huyết động không ổn định, tiên lượng sống thêm ≥ 1 năm. Ở bệnh nhân suy tim PSTM giảm nhẹ, chỉ cân nhắc ICD khi có chỉ định dự phòng thứ phát đột tử do tim.
Thay (ghép) tim
⚙ Thay thế tim bị bệnh bằng tim khỏe mạnh từ người hiến.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, đã kháng lại với tất cả các biện pháp điều trị nội, ngoại khoa thông thường, dưới 65 tuổi và có khả năng tuân thủ điều trị chặt chẽ.
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học ngắn ngày
⚙ Các biện pháp hỗ trợ cơ học ngắn ngày gồm: ECMO, IABP, LVAD… được chỉ định như là biện pháp bắc cầu nối chờ các can thiệp tích cực hơn hoặc chờ cơ tim hồi phục.
↔ Được chỉ định trong trường hợp sốc tim hoặc suy tim nặng kém đáp ứng với các biện pháp điều trị nội khoa thường quy.
Thay thế thận (Siêu lọc thận CRRT)
⚙ Lọc máu liên tục để loại bỏ dịch và chất độc.
↔ Không khuyến cáo thường quy, thường được chỉ định khi không đáp ứng với điều trị lợi tiểu, tăng kali máu nặng (> 6,5 mmol/L), toan máu nặng (pH < 7,2), urea > 25 mmol/L và creatinine máu > 300 umol/L.
Điều trị phẫu thuật hoặc can thiệp
⚙ Can thiệp để sửa chữa các nguyên nhân cơ học hoặc bệnh lý cấu trúc tim.
↔ Nên được xem xét khi: Hội chứng động mạch vành cấp có biến chứng cơ học (hở van hai lá cấp, thủng tim, thủng vách liên thất): bắc cầu mạch vành đồng thời sửa chữa biến chứng cơ học. Hở van tim cấp: sửa van hoặc thay van tim nhân tạo. Hẹp van hai lá khít: nong van hai lá bằng bóng qua da. Hẹp van động mạch chủ nặng: thay van ĐMC qua da hoặc nong van ĐMC tạm thời trong lúc chờ thay van. Rối loạn nhịp chậm: đặt máy tạo nhịp tạm thời.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để cải thiện tình trạng thiếu oxy máu.
↔ Chỉ định thở ôxy khi SpO2 < 90% hoặc PaO2 < 60 mmHg. Thông khí không xâm nhập áp lực dương: giúp cải thiện suy hô hấp, tăng oxy hoá máu, giảm PaCO2 và cải thiện pH máu được chỉ định khi thở ôxy kính mũi hoặc mask túi không đáp ứng. Đặt nội khí quản và thở máy xâm nhập: khi người bệnh suy hô hấp tiến triển không đáp ứng với ôxy liệu pháp hoặc không đáp ứng với thở máy không xâm nhập áp lực dương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng của các nhóm thuốc
    • Thuốc ức chế men chuyển (ACE-I): Huyết áp thấp, hẹp động mạch thận hai bên, phụ nữ có thai.
    • Thuốc chẹn beta giao cảm: Suy tim đang ở giai đoạn mất bù, nhịp chậm, hen phế quản.
    • Thuốc ức chế thụ thể Mineralocorticoid (MRA): Suy thận nặng, tăng kali máu.
    • Thuốc ức chế thụ thể neprilysin và angiotensin (ARNI): Tiền sử phù mạch với thuốc ACEI, suy thận, hẹp động mạch thận hai bên, phụ nữ có thai. Cần lưu ý ngưng thuốc ACEI ít nhất 36 giờ (nếu đang dùng) trước khi khởi trị thay thế bằng ARNI.
    • Thuốc ức chế đồng vận Natri-glucose 2 (SGLT2i): Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng. Tình trạng giảm nhẹ mức lọc cầu thận ngay sau khi khởi trị có thể gặp và thường phục hồi tốt, nhìn chung không dẫn tới ngừng thuốc.
    • Thuốc ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II (ARB): Tương tự như thuốc ACE-I (Huyết áp thấp, hẹp động mạch thận hai bên, phụ nữ có thai).
    • Thuốc glucosid trợ tim (Digoxin): Nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thất, hội chứng Wolff - Parkinson – White, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van động mạch phổi nặng. Cân nhắc dùng liều thấp hơn ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh thận mạn tính.
    • Thuốc chẹn kênh f (Ivabradine): Nhịp tim chậm.
    • Morphin: Không sử dụng thường quy trong điều trị suy tim cấp do tăng nguy cơ thở máy xâm nhập, tử vong tại viện và tử vong do mọi nguyên nhân. Chỉ cân nhắc khi khó thở hoặc đau nhiều không cải thiện bằng các phương pháp khác.
  • Chống chỉ định của các biện pháp điều trị khác
    • Thay (ghép) tim: Tăng ALĐMP cố định, ung thư đang tiến triển hoặc mới được phát hiện dưới 5 năm, bệnh lý toàn thân tiên lượng nặng (suy gan, suy thận...).
    • Phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch: Trừ khi có chống chỉ định hoặc không cần thiết (bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông đường uống).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Điều trị tối ưu các bệnh tim mạch đi kèm theo khuyến cáo: tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, đái tháo đường, rung nhĩ…
    • Bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu bảo tồn có tăng huyết áp cần kiểm soát chặt chẽ, đạt đích điều trị.
    • Bệnh nhân có kèm theo rung nhĩ cần chú ý các tiếp cận xử trí rung nhĩ tối ưu theo khuyến cáo.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi trong quá trình điều trị suy tim cấp
    • Theo dõi sát tình trạng lâm sàng và xét nghiệm trong quá trình điều trị để thay đổi phác đồ xử trí kịp thời.
    • Cần đánh giá natri niệu sau 2 giờ hoặc tổng lượng nước tiểu sau 6 giờ để điều chỉnh liều lượng thuốc lợi tiểu quai cho phù hợp.
  • Đánh giá trước khi ra viện và kế hoạch điều trị sau khi ra viện (suy tim cấp)
    • Điều trị nội khoa tối ưu đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng gần ở người bệnh suy tim cấp.
    • Có kế hoạch hẹn khám lại sớm (sau 1- 2 tuần) đối với bệnh nhân suy tim cấp sau khi ra viện để đánh giá lại các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim, tình trạng sung huyết, huyết áp, tần số tim cũng như làm các xét nghiệm đánh giá chức năng gan, thận, điện giải đồ và có thể peptide lợi tiểu.
  • Theo dõi đáp ứng với điều trị nội khoa suy tim mạn
    • Cần điều chỉnh các nhóm thuốc ARNI hoặc ACE-I hoặc ARB, chẹn beta giao cảm và MRA từ liều khởi đầu thấp tới liều tối đa mà bệnh nhân có thể dung nạp được, dựa trên đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm (huyết áp, tần số tim, chức năng thận, điện giải đồ).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng liên quan đến bệnh suy tim
    • Đột tử do tim (dự phòng bằng chẹn beta giao cảm, ICD)
    • Tái nhập viện do suy tim mất bù
    • Huyết khối tĩnh mạch và Thuyên tắc phổi (cần dự phòng chống đông)
    • Rối loạn nhịp tim (rung nhĩ, Nhịp nhanh thất)
    • Suy kiệt (teo cơ, sụt cân trong suy tim nặng)
    • Lú lẫn (đặc biệt ở người già)
    • Trầm cảm
  • Biến chứng liên quan đến điều trị
    • Tổn thương thận cấp (do lợi tiểu liều quá cao, ACE-I/ARB/ARNI)
    • Tăng kali máu (do MRA, ACE-I/ARB/ARNI)
    • Hạ huyết áp (do ACE-I/ARB/ARNI, chẹn beta, thuốc dãn mạch)
    • Phù mạch (do ACE-I, ARNI)
    • Nhịp chậm (do chẹn beta, digoxin, ivabradine)
    • Tăng nguy cơ thở máy xâm nhập, tử vong tại viện và tử vong do mọi nguyên nhân (do Morphin dùng thường quy trong suy tim cấp)
    • Giảm nhẹ mức lọc cầu thận ngay sau khi khởi trị SGLT2i (thường phục hồi tốt)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Những tình huống cần chuyển người bệnh đến đơn vị hồi sức hoặc chăm sóc tim mạch đặc biệt (cờ đỏ)
    • Bệnh nhân cần đặt nội khí quản hoặc có nguy cơ phải đặt nội khí quản.
    • Dấu hiệu/triệu chứng của giảm tưới máu mô.
    • SpO2 < 90% (dù đang hỗ trợ bằng liệu pháp ôxy).
    • Co kéo các cơ hô hấp hoặc tần số thở > 25 chu kì/phút.
    • Tần số tim < 40 hoặc > 130 chu kì/phút.
    • Huyết áp tâm thu động mạch < 90 mmHg.
  • Chuyển tuyến để can thiệp chuyên sâu
    • Bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, kháng trị, cần cân nhắc thay (ghép) tim hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học ngắn ngày (ECMO, IABP, LVAD) cần được chuyển đến các trung tâm chuyên sâu có khả năng thực hiện các kỹ thuật này.
💬 Góp ý bước này