Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị protein niệu thai kỳ là quản lý nguyên nhân cơ bản (bệnh thận mạn, tiền sản giật) và tối ưu hóa kết cục cho cả mẹ và thai nhi. Điều trị tiền sản giật là giải quyết nguyên nhân gốc rễ bằng cách chấm dứt thai kỳ khi thai đủ trưởng thành hoặc khi tình trạng mẹ/thai nhi xấu đi. Trong khi chờ đợi, điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng là cần thiết. Đối với bệnh thận mạn, mục tiêu là làm chậm tiến triển bệnh và kiểm soát các biến chứng.
Thuốc hạ huyết áp (trong tiền sản giật hoặc tăng huyết áp mạn tính)
⚙ Kiểm soát huyết áp để ngăn ngừa biến chứng cho mẹ (đột quỵ, suy tim, suy thận cấp) và tối ưu hóa tưới máu nhau thai. Các thuốc được lựa chọn phải an toàn cho thai kỳ.
💊 Labetalol
100-400 mg x 2-3 lần/ngày (tối đa 2400 mg/ngày) hoặc tiêm tĩnh mạch 20 mg, sau đó 20-80 mg mỗi 20-30 phút (tối đa 300 mg) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Nifedipine (tác dụng kéo dài)
30-60 mg x 1 lần/ngày (tối đa 120 mg/ngày) · Uống
💊 Methyldopa
250-500 mg x 2-4 lần/ngày (tối đa 2000 mg/ngày) · Uống
↔ Labetalol và Nifedipine là lựa chọn hàng đầu cho tăng huyết áp cấp tính và mạn tính trong thai kỳ. Methyldopa là lựa chọn truyền thống cho tăng huyết áp mạn tính. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tình trạng bệnh nhân. Chống chỉ định ACEI/ARB trong thai kỳ.
Magnesium sulfate (trong tiền sản giật nặng hoặc sản giật)
⚙ Phòng ngừa và điều trị co giật (sản giật) bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh và giãn mạch.
💊 Magnesium sulfate
Liều tấn công: 4-6 g tiêm tĩnh mạch trong 15-20 phút. Liều duy trì: 1-2 g/giờ truyền tĩnh mạch liên tục. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu ngộ độc magnesium (mất phản xạ gân xương, suy hô hấp, giảm nước tiểu).
Corticosteroid (để trưởng thành phổi thai nhi)
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh nếu cần chấm dứt thai kỳ sớm.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24 giờ · Tiêm bắp
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp, 4 liều cách nhau 12 giờ · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ sinh non trong vòng 7 ngày, thường từ 24 đến 34 tuần thai.
Thuốc điều trị nguyên nhân bệnh thận (nếu có)
⚙ Điều trị các bệnh lý thận nền (ví dụ: kháng sinh cho UTI, thuốc ức chế miễn dịch cho bệnh cầu thận tự miễn nếu cần và an toàn trong thai kỳ).
↔ Việc lựa chọn thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng về an toàn cho thai nhi và hiệu quả cho mẹ. Nhiều thuốc điều trị bệnh thận mạn (như ACEI/ARB, một số thuốc ức chế miễn dịch) bị chống chỉ định hoặc cần điều chỉnh liều trong thai kỳ.
Chấm dứt thai kỳ (đối với tiền sản giật)
⚙ Là phương pháp điều trị dứt điểm tiền sản giật. Thời điểm chấm dứt thai kỳ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, tuổi thai và tình trạng của mẹ và thai nhi.
↔ Đối với tiền sản giật không có dấu hiệu nặng, thường chấm dứt thai kỳ ở tuần 37. Đối với tiền sản giật có dấu hiệu nặng, có thể cần chấm dứt thai kỳ sớm hơn (ví dụ: tuần 34) hoặc ngay lập tức nếu có biến chứng đe dọa tính mạng mẹ hoặc thai nhi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.