← Trang chủ

Protein niệu thai kỳ

ICD-10 · O12.1Sản phụ khoa, Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Protein niệu thai kỳ là tình trạng xuất hiện protein niệu mới trong thai kỳ (thường sau tuần 20) ở phụ nữ không có tiền sử protein niệu trước đó và không kèm theo các dấu hiệu khác của tiền sản giật. Đây là một chẩn đoán loại trừ khi đã loại bỏ các nguyên nhân khác của protein niệu.
Dịch tễ: Tần suất protein niệu thai kỳ đơn độc tương đối thấp, ước tính khoảng 0.5-1% tổng số thai kỳ. Nó thường gặp hơn ở những thai phụ có yếu tố nguy cơ tiềm ẩn về bệnh thận hoặc có thể tiến triển thành tiền sản giật.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của protein niệu thai kỳ đơn độc chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Nó có thể liên quan đến những thay đổi sinh lý thận trong thai kỳ như tăng lưu lượng máu qua thận và tăng độ lọc cầu thận, làm tăng tải lượng protein qua màng lọc. Ngoài ra, nó có thể là biểu hiện sớm của rối loạn chức năng nội mô hoặc bộc lộ bệnh thận tiềm ẩn trước đó.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện protein niệu qua xét nghiệm nước tiểu định kỳ hoặc khi có triệu chứng
    • Phù
    • Tăng huyết áp
    • Đau đầu, rối loạn thị giác, nôn, buồn ngủ, đau thượng vị (gợi ý tiền sản giật)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm phát hiện protein niệu (trước hay sau 20 tuần thai)
    • Mức độ protein niệu (lượng protein niệu 24 giờ)
    • Các triệu chứng kèm theo (phù, tăng huyết áp, đau đầu, rối loạn thị giác, nôn, buồn ngủ, đau thượng vị)
    • Tiền sử các bệnh lý thận trước đó (nếu có)
    • Tiền sử tiền sản giật ở các lần mang thai trước (nếu có)
    • Diễn tiến của các triệu chứng và kết quả xét nghiệm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh thận trước đó
  • Yếu tố nguy cơ xuất hiện tiền sản giật
    • Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật
    • Tiền sử bản thân bị tiền sản giật ở lần mang thai trước
    • Bà mẹ lớn tuổi
    • Béo phì
    • Bệnh mạch máu (tăng huyết áp mãn tính, bệnh thận mãn tính, bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh tiểu đường)
    • Các bệnh tự miễn (hội chứng kháng phospholipid)
    • Có thai với một nhau thai lớn (thai đôi, thai trứng)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng/Dấu hiệu của tiền sản giật
    • Tăng huyết áp
    • Phù ở các mức độ
    • Đau đầu
    • Rối loạn thị giác
    • Nôn
    • Buồn ngủ
    • Đau thượng vị
  • Triệu chứng/Dấu hiệu gợi ý bệnh cầu thận
    • Hồng cầu niệu
    • Phù tái phát
    • Có bệnh hệ thống
  • Triệu chứng/Dấu hiệu gợi ý bệnh ống kẽ thận
    • Bạch cầu niệu
    • Triệu chứng nhiễm khuẩn đường tiết niệu
    • Sỏi thận
    • Sử dụng thuốc không kiểm soát
  • Triệu chứng/Dấu hiệu của bệnh thận mạn
    • Thiếu máu kèm theo ở các mức độ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tiền sản giật
    • Protein niệu (sau 20 tuần thai, > 0,3g/24h hoặc > 1g/l)
    • Tăng huyết áp (huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg)
    • Có thể kèm theo phù ở các mức độ
    • Các triệu chứng khác: đau đầu, rối loạn thị giác, nôn, buồn ngủ, đau thượng vị
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thận hư: Protein niệu > 3,5 g/24h, giảm albumin máu (< 30 g/L), phù toàn thân, tăng lipid máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý cần phân biệt
    • Nhiễm trùng đường tiểu
    • Bệnh thận mạn
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng huyết áp thai kỳ (Gestational Hypertension) — Tăng huyết áp mới xuất hiện sau 20 tuần thai nhưng KHÔNG kèm protein niệu hoặc các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích khác. Có thể tiến triển thành tiền sản giật.
Tăng huyết áp mạn tính (Chronic Hypertension) — Tăng huyết áp đã có từ trước khi mang thai hoặc xuất hiện trước 20 tuần thai. Protein niệu có thể có hoặc không, nhưng nếu có thì thường đã có từ trước hoặc không tăng đáng kể sau 20 tuần thai nếu không có tiền sản giật chồng lên.
Tiền sản giật chồng lên tăng huyết áp mạn tính (Superimposed Pre-eclampsia) — Bệnh nhân có tăng huyết áp mạn tính, sau 20 tuần thai xuất hiện protein niệu mới hoặc protein niệu tăng đột ngột (gấp đôi hoặc > 3g/24h) hoặc xuất hiện các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích mới.
Nhiễm trùng đường tiểu (Urinary Tract Infection - UTI) — Protein niệu thường nhẹ, kèm theo triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, sốt, đau vùng hông lưng. Xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu niệu, nitrit dương tính, cấy nước tiểu dương tính. Protein niệu sẽ giảm hoặc hết sau điều trị kháng sinh.
Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) — Protein niệu đã có từ trước khi mang thai hoặc trước 20 tuần thai. Thường kèm theo các dấu hiệu suy giảm chức năng thận (tăng BUN, Creatinin) và thiếu máu. Cần khai thác tiền sử bệnh thận, các xét nghiệm chức năng thận trước đó.
Protein niệu tư thế (Orthostatic Proteinuria) — Protein niệu chỉ xuất hiện khi đứng, không có khi nằm. Thường lành tính và không liên quan đến bệnh lý thận nghiêm trọng. Cần xét nghiệm protein niệu 24h hoặc protein niệu mẫu nước tiểu buổi sáng đầu tiên sau khi nằm nghỉ.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm ban đầu
    • Xác định chức năng thận (BUN, Creatinin, độ thanh lọc Creatinin, đạm niệu 24 giờ)
    • Xét nghiệm máu
    • Xét nghiệm hình ảnh
  • Chỉ định sinh thiết thận
    • Chỉ sinh thiết thận khi thật cần thiết
  • Lưu ý khi lấy mẫu nước tiểu
    • Khi thai phụ được xét nghiệm đạm niệu tư thế thì nên được đặt ở vị trí nằm nghiêng bên
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Protein niệu 24 giờ
> 0,3 g/24 giờ — Chẩn đoán protein niệu dương tính. Nếu > 2g/ngày nghĩ đến bệnh cầu thận. Nếu < 2g/ngày nghĩ đến bệnh ống kẽ thận. Nếu > 3,5g/24 giờ gợi ý hội chứng thận hư.
Cấy nước tiểu
≥ 10^5 CFU/mL (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định nhiễm trùng đường tiểu.
🔬 Đặc hiệu cao
Các xét nghiệm chuyên biệt khác (tùy trường hợp)
Không có ngưỡng số cụ thể — Ví dụ: Kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng dsDNA, bổ thể (C3, C4) trong bệnh lupus; kháng thể kháng phospholipid trong hội chứng kháng phospholipid; điện di protein niệu để phân biệt loại protein.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Protein niệu ngẫu nhiên (Protein/Creatinin ratio)
≥ 0,3 mg/mg (theo Y văn) — Gợi ý protein niệu đáng kể, có thể dùng để sàng lọc hoặc theo dõi khi không thể thu thập nước tiểu 24 giờ. Tương đương với protein niệu 24 giờ > 0,3g.
Creatinin huyết thanh
Tăng so với giá trị bình thường của thai kỳ (theo Y văn: > 0,8 mg/dL hoặc tăng > 0,3 mg/dL so với giá trị nền) — Đánh giá chức năng thận. Mức lọc cầu thận tăng trong thai kỳ nên Creatinin thường thấp hơn bình thường. Bất kỳ sự tăng nào đều đáng lo ngại.
BUN (Blood Urea Nitrogen)
Tăng so với giá trị bình thường của thai kỳ (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận.
Độ thanh lọc Creatinin (Creatinine Clearance)
Giảm so với giá trị bình thường của thai kỳ (theo Y văn: < 90 mL/phút) — Đánh giá chính xác hơn chức năng lọc cầu thận.
Siêu âm thận - tiết niệu
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện các bất thường cấu trúc thận (nang thận, u thận), giãn đài bể thận, niệu quản do chèn ép, sỏi thận, tắc nghẽn đường tiểu, bệnh thận trào ngược.
🔍 Tầm soát
Tổng phân tích nước tiểu
Protein niệu dương tính (1+ trở lên trên que thử), Hồng cầu niệu, Bạch cầu niệu — Sàng lọc protein niệu, phát hiện hồng cầu niệu (gợi ý bệnh cầu thận) hoặc bạch cầu niệu (gợi ý nhiễm trùng đường tiểu).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Protein niệu thai kỳ
    • Protein niệu vượt quá 0,3 g trong 24 giờ hoặc trên 1g/l ở phụ nữ có thai.
  • Phân loại theo thời điểm xuất hiện
    • Nếu protein niệu xuất hiện trước khi mang thai hoặc trước 20 tuần tuổi thai: Dấu hiệu của bệnh thận trước đó.
    • Nếu protein niệu xuất hiện sau 20 tuần tuổi thai: Bất thường và là dấu hiệu của tiền sản giật.
  • Chẩn đoán tiền sản giật
    • Xuất hiện protein niệu ở thời kỳ muộn (sau 20 tuần thai) trên mức bình thường cho phép (> 0,3g/24h hoặc > 1g/l)
    • Kèm theo tăng huyết áp
    • Có thể có phù ở các mức độ
    • Là bệnh lý chỉ xuất hiện khi mang thai, có nguồn gốc nhau thai và chỉ chấm dứt khi giải phóng được thai nhi.
  • Gợi ý nguyên nhân dựa trên mức độ protein niệu
    • Nếu protein niệu > 2g/ngày: Nghĩ đến bệnh cầu thận (cần tìm hồng cầu niệu, phù tái phát, bệnh hệ thống).
    • Nếu protein niệu < 2g/ngày: Nghĩ đến bệnh ống kẽ thận (cần tìm bạch cầu niệu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, sỏi thận, sử dụng thuốc không kiểm soát).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán mức độ tiền sản giật (theo ACOG 2020):
  • Tiền sản giật không có dấu hiệu nặng:
  • - Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg (đo 2 lần cách nhau 4 giờ)
  • - Protein niệu ≥ 0,3 g/24 giờ hoặc tỷ lệ protein/creatinin niệu ≥ 0,3 mg/mg hoặc que thử protein niệu ≥ 2+
  • Tiền sản giật có dấu hiệu nặng (có ít nhất một trong các tiêu chí sau):
  • - Huyết áp tâm thu ≥ 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 110 mmHg (đo 2 lần cách nhau 15 phút)
  • - Giảm tiểu cầu (< 100.000/µL)
  • - Suy giảm chức năng gan (men gan tăng gấp đôi giá trị bình thường hoặc đau hạ sườn phải/thượng vị không đáp ứng thuốc)
  • - Suy thận (creatinin huyết thanh > 1,1 mg/dL hoặc tăng gấp đôi creatinin nền)
  • - Phù phổi
  • - Rối loạn thị giác hoặc đau đầu dai dẳng không đáp ứng thuốc
  • Chẩn đoán mức độ bệnh thận mạn (theo KDIGO 2012, áp dụng cho thai kỳ):
  • - Giai đoạn 1: GFR ≥ 90 mL/phút/1.73m2 với bằng chứng tổn thương thận (protein niệu)
  • - Giai đoạn 2: GFR 60-89 mL/phút/1.73m2 với bằng chứng tổn thương thận
  • - Giai đoạn 3: GFR 30-59 mL/phút/1.73m2
  • - Giai đoạn 4: GFR 15-29 mL/phút/1.73m2
  • - Giai đoạn 5: GFR < 15 mL/phút/1.73m2 hoặc cần lọc máu
  • Các thăm dò xác định giai đoạn/mức độ:
  • - Đo huyết áp liên tục
  • - Xét nghiệm protein niệu 24 giờ
  • - Xét nghiệm chức năng thận (BUN, Creatinin, eGFR)
  • - Xét nghiệm công thức máu (tiểu cầu, hemoglobin)
  • - Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT)
  • - Siêu âm thai nhi để đánh giá sự phát triển của thai (hạn chế tăng trưởng trong tử cung - IUGR) và lượng nước ối.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 222: Gestational Hypertension and Preeclampsia (2020), KDIGO 2012 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân chính
    • Có bệnh thận trước đó chưa được phát hiện
    • Có bệnh thận trước đó khi có thai nặng lên
    • Có biểu hiện của tiền sản giật
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân bệnh thận trước đó:
  • - Bệnh cầu thận nguyên phát hoặc thứ phát (ví dụ: viêm cầu thận mạn, bệnh thận IgA, lupus ban đỏ hệ thống)
  • - Bệnh thận do đái tháo đường
  • - Bệnh thận do tăng huyết áp
  • - Bệnh thận đa nang
  • - Nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính
  • - Bệnh ống kẽ thận
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Tùy thuộc vào nguyên nhân xuất hiện protein niệu và mức độ xuất hiện cũng như tình trạng lâm sàng toàn thân mà có thái độ xử trí phù hợp.
    • Nếu phụ nữ có thai có bệnh thận cần theo dõi đồng thời ở chuyên khoa thận và chuyên khoa sản để phối hợp điều trị bệnh thận và triệu chứng.
    • Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và cho thai nhi một cách hợp lý.
    • Việc sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai cần hết sức thận trọng vì một số thuốc có thế qua hàng rào rau thai và ảnh hưởng đến thai.
    • Nếu có biểu hiện của tiền sản giật cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng toàn thân của mẹ và sự phát triển của thai nhi thường xuyên để có biện pháp xử trí kịp thời nhằm an toàn cho tính mạng của mẹ và của con nếu có thể.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị protein niệu thai kỳ là quản lý nguyên nhân cơ bản (bệnh thận mạn, tiền sản giật) và tối ưu hóa kết cục cho cả mẹ và thai nhi. Điều trị tiền sản giật là giải quyết nguyên nhân gốc rễ bằng cách chấm dứt thai kỳ khi thai đủ trưởng thành hoặc khi tình trạng mẹ/thai nhi xấu đi. Trong khi chờ đợi, điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng là cần thiết. Đối với bệnh thận mạn, mục tiêu là làm chậm tiến triển bệnh và kiểm soát các biến chứng.
Thuốc hạ huyết áp (trong tiền sản giật hoặc tăng huyết áp mạn tính)
⚙ Kiểm soát huyết áp để ngăn ngừa biến chứng cho mẹ (đột quỵ, suy tim, suy thận cấp) và tối ưu hóa tưới máu nhau thai. Các thuốc được lựa chọn phải an toàn cho thai kỳ.
💊 Labetalol
100-400 mg x 2-3 lần/ngày (tối đa 2400 mg/ngày) hoặc tiêm tĩnh mạch 20 mg, sau đó 20-80 mg mỗi 20-30 phút (tối đa 300 mg) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Nifedipine (tác dụng kéo dài)
30-60 mg x 1 lần/ngày (tối đa 120 mg/ngày) · Uống
💊 Methyldopa
250-500 mg x 2-4 lần/ngày (tối đa 2000 mg/ngày) · Uống
↔ Labetalol và Nifedipine là lựa chọn hàng đầu cho tăng huyết áp cấp tính và mạn tính trong thai kỳ. Methyldopa là lựa chọn truyền thống cho tăng huyết áp mạn tính. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tình trạng bệnh nhân. Chống chỉ định ACEI/ARB trong thai kỳ.
Magnesium sulfate (trong tiền sản giật nặng hoặc sản giật)
⚙ Phòng ngừa và điều trị co giật (sản giật) bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh và giãn mạch.
💊 Magnesium sulfate
Liều tấn công: 4-6 g tiêm tĩnh mạch trong 15-20 phút. Liều duy trì: 1-2 g/giờ truyền tĩnh mạch liên tục. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu ngộ độc magnesium (mất phản xạ gân xương, suy hô hấp, giảm nước tiểu).
Corticosteroid (để trưởng thành phổi thai nhi)
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh nếu cần chấm dứt thai kỳ sớm.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24 giờ · Tiêm bắp
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp, 4 liều cách nhau 12 giờ · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ sinh non trong vòng 7 ngày, thường từ 24 đến 34 tuần thai.
Thuốc điều trị nguyên nhân bệnh thận (nếu có)
⚙ Điều trị các bệnh lý thận nền (ví dụ: kháng sinh cho UTI, thuốc ức chế miễn dịch cho bệnh cầu thận tự miễn nếu cần và an toàn trong thai kỳ).
↔ Việc lựa chọn thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng về an toàn cho thai nhi và hiệu quả cho mẹ. Nhiều thuốc điều trị bệnh thận mạn (như ACEI/ARB, một số thuốc ức chế miễn dịch) bị chống chỉ định hoặc cần điều chỉnh liều trong thai kỳ.
Chấm dứt thai kỳ (đối với tiền sản giật)
⚙ Là phương pháp điều trị dứt điểm tiền sản giật. Thời điểm chấm dứt thai kỳ phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, tuổi thai và tình trạng của mẹ và thai nhi.
↔ Đối với tiền sản giật không có dấu hiệu nặng, thường chấm dứt thai kỳ ở tuần 37. Đối với tiền sản giật có dấu hiệu nặng, có thể cần chấm dứt thai kỳ sớm hơn (ví dụ: tuần 34) hoặc ngay lập tức nếu có biến chứng đe dọa tính mạng mẹ hoặc thai nhi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc
    • Việc sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai cần hết sức thận trọng vì một số thuốc có thế qua hàng rào rau thai và ảnh hưởng đến thai.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tuyệt đối:
  • - Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB): Gây độc thận thai nhi, thiểu ối, suy thận sơ sinh.
  • - Thuốc lợi tiểu thiazide và lợi tiểu quai: Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, giảm tưới máu nhau thai, rối loạn điện giải.
  • - Một số thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: Mycophenolate mofetil): Gây quái thai.
  • - NSAIDs (đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ 3): Gây đóng ống động mạch sớm ở thai nhi, suy thận thai nhi.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
  • - Bệnh thận mạn: Cần điều chỉnh liều thuốc theo mức lọc cầu thận, tránh các thuốc gây độc thận. Theo dõi chặt chẽ chức năng thận và điện giải.
  • - Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ và thai nhi. Lựa chọn thuốc hạ đường huyết an toàn trong thai kỳ (insulin là lựa chọn hàng đầu).
  • - Bệnh tự miễn: Cần phối hợp với chuyên khoa để điều chỉnh phác đồ điều trị, ưu tiên các thuốc an toàn trong thai kỳ (ví dụ: hydroxychloroquine, prednisone liều thấp).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 222: Gestational Hypertension and Preeclampsia (2020), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi bệnh thận
    • Cần phải lập lại các xét nghiệm đánh giá chức năng thận để có chẩn đoán và điều trị thích hợp.
  • Theo dõi tiền sản giật
    • Cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng toàn thân của mẹ và sự phát triển của thai nhi thường xuyên để có biện pháp xử trí kịp thời nhằm an toàn cho tính mạng của mẹ và của con nếu có thể.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi mẹ:
  • - Huyết áp: Đo thường xuyên, có thể theo dõi tại nhà.
  • - Protein niệu: Lặp lại xét nghiệm protein niệu 24 giờ hoặc tỷ lệ protein/creatinin niệu.
  • - Chức năng thận: BUN, Creatinin, độ thanh lọc Creatinin định kỳ.
  • - Chức năng gan: AST, ALT, LDH định kỳ.
  • - Công thức máu: Tiểu cầu, hemoglobin định kỳ.
  • - Triệu chứng lâm sàng: Đau đầu, rối loạn thị giác, đau thượng vị, phù, dấu hiệu co giật.
  • Theo dõi thai nhi:
  • - Siêu âm thai nhi: Đánh giá sự phát triển của thai (IUGR), lượng nước ối, Doppler động mạch rốn.
  • - Theo dõi cử động thai.
  • - Non-stress test (NST) hoặc hồ sơ sinh vật lý (BPP) để đánh giá sức khỏe thai nhi.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 222: Gestational Hypertension and Preeclampsia (2020)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của tiền sản giật
    • Tăng tính thấm thành mạch gây phù nề và xuất hiện protein niệu
    • Co mạch gây Tăng huyết áp, giảm tưới máu não (xuất hiện co giật), tổn thương gan
    • Giảm lưu lượng máu qua nhau thai dẫn đến hạn chế sự tăng trưởng của thai nhi
    • Rối loạn đông máu
  • Biến chứng của bệnh thận
    • Suy thận tiến triển
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cho mẹ:
  • - Sản giật (Eclampsia): Co giật toàn thân.
  • - Hội chứng HELLP (Hemolysis, Elevated Liver enzymes, Low Platelets): Tan máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu.
  • - Phù phổi cấp.
  • - Đột quỵ, xuất huyết não.
  • - Suy thận cấp.
  • - Bong nhau non.
  • - Tử vong mẹ.
  • Biến chứng cho thai nhi:
  • - Sinh non.
  • - Hạn chế tăng trưởng trong tử cung (IUGR).
  • - Suy thai cấp.
  • - Tử vong thai nhi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc xử trí cấp cứu ngay lập tức):
  • - Tiền sản giật có dấu hiệu nặng (huyết áp ≥ 160/110 mmHg, đau đầu/rối loạn thị giác dai dẳng, đau thượng vị/hạ sườn phải, giảm tiểu cầu, suy giảm chức năng gan/thận, phù phổi).
  • - Sản giật (co giật).
  • - Hội chứng HELLP.
  • - Dấu hiệu suy thai cấp (nhịp tim thai bất thường, giảm cử động thai).
  • - Bong nhau non.
  • - Protein niệu mới xuất hiện hoặc tăng nhanh kèm theo các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích.
  • Chuyển tuyến chuyên khoa:
  • - Tất cả các trường hợp protein niệu thai kỳ cần được quản lý bởi chuyên khoa sản và/hoặc thận học.
  • - Đặc biệt là các trường hợp có bệnh thận mạn tính từ trước, tiền sản giật nặng, hoặc các biến chứng cần can thiệp chuyên sâu.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 222: Gestational Hypertension and Preeclampsia (2020), WHO recommendations for prevention and treatment of pre-eclampsia and eclampsia (2011)
💬 Góp ý bước này