Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Kết hợp chặt chẽ giữa điều trị bằng kháng sinh và điều trị hỗ trợ. Phát hiện sớm các biểu hiện nặng như sốc, rối loạn đông máu, suy đa phủ tạng để xử trí kịp thời.
Kháng sinh
⚙ Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Ceftriaxon
Người lớn: 2g x 2 lần/ngày; Trẻ em: 100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thời gian điều trị 10 – 14 ngày. Chú ý điều chỉnh liều kháng sinh theo mức lọc cầu thận. Điều chỉnh kháng sinh theo kết quả kháng sinh đồ và đáp ứng lâm sàng. Có thể phối hợp thêm kháng sinh phổ rộng khác tuỳ từng trường hợp cụ thể.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù não, đặc biệt trong viêm màng não mủ do vi khuẩn.
💊 Dexamethason
0.15 mg/kg IV mỗi 6 giờ trong 2-4 ngày (liều tối đa 10mg/liều) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi đường máu và tình trạng xuất huyết tiêu hóa khi sử dụng.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo oxy hóa máu đầy đủ và thông khí hiệu quả, ngăn ngừa suy hô hấp.
↔ Đảm bảo bão hòa oxy máu (SpO2 > 92%) bằng thở oxy hoặc thông khí nhân tạo.
Hồi sức tuần hoàn
⚙ Bù dịch để đảm bảo khối lượng tuần hoàn, duy trì huyết áp và tưới máu mô.
↔ Đảm bảo khối lượng tuần hoàn bằng truyền dịch: các dung dịch tinh thể (Ringer Lactate, NaCl 0,9%...). Khi áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) >10-12 cmH2O mà huyết áp còn thấp (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg) thì hồi sức hô hấp, tuần hoàn như sốc nhiễm trùng.
Thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp và cải thiện tưới máu cơ quan trong sốc nhiễm trùng khi bù dịch không hiệu quả.
💊 Norepinephrine
0.01-3 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dopamine
5-20 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng khi huyết áp vẫn thấp sau khi đã bù dịch đầy đủ. Lựa chọn và liều lượng tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân.
Điều chỉnh điện giải và thăng bằng kiềm toan
⚙ Duy trì cân bằng nội môi, hỗ trợ chức năng cơ quan.
↔ Điều chỉnh các rối loạn điện giải (ví dụ: hạ natri máu, tăng kali máu) và toan chuyển hóa.
Kiểm soát đường huyết
⚙ Duy trì đường huyết ổn định để tránh biến chứng tăng hoặc hạ đường huyết.
💊 Insulin
Truyền tĩnh mạch duy trì đường huyết ≤ 10mmol/L (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Theo dõi đường huyết thường xuyên và điều chỉnh liều insulin phù hợp.
Dự phòng xuất huyết tiêu hóa
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi loét do stress.
💊 Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Omeprazole 40mg IV mỗi ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc PPI khác như Pantoprazole cũng có thể được sử dụng.
Các biện pháp hỗ trợ khác
⚙ Hỗ trợ chức năng cơ quan và loại bỏ độc tố khi cần thiết.
↔ Truyền máu, lọc máu liên tục khi có chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.