Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Hydroxyethyl starch (HES) không nêu liều cụ thể trong phác đồ. Ngoài ra, việc sử dụng HES trong sốt xuất huyết Dengue hiện không được khuyến cáo rộng rãi bởi các tổ chức y tế lớn (như WHO) do lo ngại về tác dụng phụ (tổn thương thận cấp, rối loạn đông máu).
- Tiểu cầu đậm đặc không nêu liều cụ thể trong phác đồ, đây là một thuốc quan trọng trong điều trị biến chứng xuất huyết nặng.
- Liều Glucose 10-12,5% và 15-30% chỉ ghi 'Duy trì' quá chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể về tốc độ và lượng dùng, đặc biệt quan trọng trong quản lý dịch và đường huyết ở bệnh nhân nặng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốt xuất huyết Dengue là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đặc biệt là bù dịch sớm và theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng nặng như sốc, xuất huyết nặng, suy tạng. Việc điều trị cần cá thể hóa theo từng giai đoạn bệnh và mức độ nặng. (theo Y văn)
Thuốc hạ sốt
⚙ Hạ sốt, giảm đau.
💊 Paracetamol đơn chất
10 - 15 mg/kg cân nặng/lần · Uống
↔ Chỉ dùng paracetamol đơn chất. Không dùng aspirin (acetyl salicylic acid), analgin, ibuprofen vì có thể gây xuất huyết, toan máu.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống
⚙ Bù lại lượng dịch và điện giải mất do sốt, nôn, chán ăn.
💊 Oresol
Uống nhiều theo nhu cầu · Uống
💊 Nước sôi để nguội, nước trái cây, nước cháo loãng với muối
Uống nhiều theo nhu cầu · Uống
↔ Áp dụng cho Sốt xuất huyết Dengue không có dấu hiệu cảnh báo.
Dung dịch điện giải đẳng trương (Crystalloids)
⚙ Bù dịch và điện giải, chống sốc do thoát huyết tương.
💊 Ringer lactat
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ, 3 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 20 ml/kg cân nặng trong 15 phút. · Truyền tĩnh mạch
💊 NaCl 0,9% (dung dịch mặn đẳng trương)
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ, 3 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 20 ml/kg cân nặng trong 15 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng cho Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo và Sốc sốt xuất huyết Dengue. Không dùng Lactat Ringer nếu có tổn thương gan/suy gan cấp.
Dung dịch cao phân tử (Colloids)
⚙ Bù dịch, duy trì thể tích tuần hoàn trong lòng mạch khi sốc không cải thiện với crystalloids.
💊 Dextran 40 hoặc 70
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 15-20 ml/kg/giờ hoặc 20 ml/kg/15 phút. Người lớn tái sốc: Dextran 40 không quá 1.000 ml, Dextran 70 không quá 500 ml. · Truyền tĩnh mạch
💊 Hydroxyethyl starch (HES)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi sốc không cải thiện với dịch điện giải. Cần theo dõi sát nguy cơ quá tải dịch.
Chế phẩm máu: Khối hồng cầu / Máu toàn phần
⚙ Bù thể tích hồng cầu, cải thiện tình trạng thiếu máu do xuất huyết.
💊 Khối hồng cầu hoặc máu toàn phần
10 ml/kg cân nặng/1 giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi sốc không cải thiện và HCT giảm nhanh hoặc xuất huyết nặng.
Chế phẩm máu: Tiểu cầu
⚙ Cải thiện số lượng tiểu cầu, cầm máu.
💊 Tiểu cầu đậm đặc
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi tiểu cầu giảm nhanh dưới 50.000/mm3 kèm xuất huyết nặng hoặc dưới 5.000/mm3.
Chế phẩm máu: Plasma tươi đông lạnh, tủa lạnh
⚙ Bổ sung các yếu tố đông máu, fibrinogen.
💊 Huyết tương tươi đông lạnh
10-5 ml/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Kết tủa lạnh
1 đv/6kg · Truyền tĩnh mạch
↔ Xem xét truyền khi có rối loạn đông máu dẫn đến xuất huyết nặng.
Thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp, cải thiện tưới máu mô khi sốc kéo dài và đã bù đủ dịch.
💊 Dopamin
5-10 mcg/kg cân nặng/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamin
5-10 mcg/kg cân nặng/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi đã truyền dịch đầy đủ, CVP trên 10 cm nước mà huyết áp vẫn chưa lên. Có thể phối hợp Dopamin và Dobutamin.
Kiểm soát hạ đường huyết
⚙ Duy trì đường huyết ổn định, phòng ngừa biến chứng hạ đường huyết trong suy gan.
💊 Glucose 30%
1-2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Glucose 10-12,5%
Duy trì · Truyền tĩnh mạch ngoại biên
💊 Glucose 15-30%
Duy trì · Truyền tĩnh mạch trung ương
↔ Mục tiêu đường huyết 80-120 mg%.
Phòng ngừa/Điều trị xuất huyết tiêu hóa
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, bảo vệ niêm mạc.
💊 Ranitidine
2mg/kg x 3 lần/ngày · Tĩnh mạch/Uống (theo Y văn)
💊 Omeprazole
1 mg/kg x 1-2 lần/ngày · Tĩnh mạch/Uống (theo Y văn)
↔ Các thuốc thay thế được nhau.
Vitamin K
⚙ Hỗ trợ tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
💊 Vitamin K1
1mg/kg/ngày (tối đa 10mg) x 3 ngày · TMC
Giảm amoniac máu
⚙ Giảm hấp thu amoniac từ ruột, diệt vi khuẩn sinh amoniac.
💊 Lactulose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
💊 Metronidazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
💊 Neomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
↔ Có thể thụt tháo bằng nước muối sinh lý ấm. Các thuốc thay thế được nhau.
Kháng sinh toàn thân phổ rộng
⚙ Điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm khuẩn thứ phát, đặc biệt trong suy tạng nặng.
↔ Tránh dùng các kháng sinh chuyển hóa qua gan như pefloxacine, ceftraxone. Phác đồ không nêu cụ thể tên thuốc và liều.
Thuốc chống phù não
⚙ Giảm áp lực nội sọ, chống phù não trong sốt xuất huyết thể não.
💊 Mannitol 20%
2,5ml/kg/30 phút x 3-4 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát cơn co giật.
💊 Diazepam
0,2-0,3 mg/kg · TMC
💊 Midazolam
0,1 - 0,2 mg/kg · TMC
↔ Chống chỉ định phenobarbital.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Thải dịch thừa, điều trị quá tải dịch, phù phổi cấp.
💊 Furosemid
0,5 -1 mg/kg cân nặng/1 lần dùng · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch, phù phổi cấp do truyền dịch quá mức.
Liệu pháp oxy
⚙ Cung cấp oxy, cải thiện tình trạng thiếu oxy mô.
↔ Thở oxy gọng kính cho tất cả các người bệnh có sốc. Có thể cần NCPAP hoặc đặt nội khí quản thở máy trong suy hô hấp nặng.
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi
⚙ Giảm áp lực do tràn dịch, cải thiện hô hấp.
↔ Chỉ xem xét khi tràn dịch gây khó thở, SpO2 giảm xuống dưới 92% và không cải thiện với NCPAP.
Chạy thận nhân tạo / Lọc máu liên tục
⚙ Loại bỏ chất độc, điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan trong suy thận cấp hoặc suy đa tạng.
↔ Chỉ định khi có suy thận cấp không đáp ứng điều trị nội khoa, rối loạn điện giải/kiềm toan nặng, hội chứng urê huyết cao, hoặc suy đa tạng kèm suy thận cấp huyết động không ổn định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.