← Trang chủ

Sốt xuất huyết Dengue

ICD-10 · A91Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes, biểu hiện lâm sàng đa dạng từ không triệu chứng đến các thể nặng như sốc Dengue.
Dịch tễ: Bệnh lưu hành ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, gây ra hàng triệu ca mắc mỗi năm, đặc biệt phổ biến ở Đông Nam Á. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, với đỉnh dịch thường vào mùa mưa.
Cơ chế bệnh sinh: Virus Dengue nhân lên trong tế bào miễn dịch, kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Trong tái nhiễm, hiện tượng tăng cường phụ thuộc kháng thể (ADE) có thể làm tăng tải lượng virus và giải phóng cytokine, dẫn đến tăng tính thấm thành mạch, thoát huyết tương, giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu, gây sốc và xuất huyết.
Phân loại: Theo WHO (2009), bệnh được phân loại thành: Sốt Dengue không dấu hiệu cảnh báo, Sốt Dengue có dấu hiệu cảnh báo, và Sốt Dengue nặng (với thoát huyết tương nặng, xuất huyết nặng hoặc suy tạng nặng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao đột ngột, liên tục
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường khởi phát đột ngột và diễn biến qua ba giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ
    • Bệnh xảy ra quanh năm, thường gia tăng vào mùa mưa.
    • Bệnh gặp ở cả trẻ em và người lớn.
    • Vi rút truyền từ người bệnh sang người lành do muỗi đốt. Muỗi Aedes aegypti là côn trùng trung gian truyền bệnh chủ yếu.
  • Yếu tố nguy cơ xuất huyết nặng
    • Dùng các thuốc kháng viêm như acetylsalicylic acid (aspirin), ibuprofen hoặc dùng corticoid.
    • Tiền sử loét dạ dày, tá tràng.
    • Viêm gan mạn.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn sốt (Ngày 1-3)
    • Sốt cao đột ngột, liên tục.
    • Nhức đầu, chán ăn, buồn nôn.
    • Da xung huyết.
    • Đau cơ, đau khớp, nhức hai hố mắt.
    • Nghiệm pháp dây thắt dương tính.
    • Thường có chấm xuất huyết ở dưới da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.
  • Giai đoạn nguy hiểm (Thường vào ngày thứ 3-7 của bệnh)
    • Người bệnh có thể còn sốt hoặc đã giảm sốt.
    • Biểu hiện thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch (thường kéo dài 24-48 giờ): Tràn dịch màng phổi, mô kẽ, màng bụng, nề mi mắt, gan to, có thể đau.
    • Nếu thoát huyết tương nhiều sẽ dẫn đến sốc với các biểu hiện vật vã, bứt rứt hoặc li bì, lạnh đầu chi, da lạnh ẩm, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tối đa và tối thiểu ≤ 20 mmHg), tụt huyết áp hoặc không đo được huyết áp, tiểu ít.
    • Xuất huyết dưới da: Nốt xuất huyết rải rác hoặc chấm xuất huyết thường ở mặt trước hai cẳng chân và mặt trong hai cánh tay, bụng, đùi, mạng sườn hoặc mảng bầm tím.
    • Xuất huyết ở niêm mạc: Chảy máu mũi, lợi, tiểu ra máu. Kinh nguyệt kéo dài hoặc xuất hiện kinh sớm hơn kỳ hạn.
    • Xuất huyết nội tạng như tiêu hóa, phổi, não là biểu hiện nặng.
    • Một số trường hợp nặng có thể có biểu hiện suy tạng như viêm gan nặng, viêm não, viêm cơ tim. Những biểu hiện nặng này có thể xảy ra ở một số người bệnh không có dấu hiệu thoát huyết tương rõ hoặc không sốc.
  • Giai đoạn hồi phục (Sau 24-48 giờ của giai đoạn nguy hiểm, kéo dài 48-72 giờ)
    • Người bệnh hết sốt, toàn trạng tốt lên, thèm ăn, huyết động ổn định và tiểu nhiều.
    • Có thể có nhịp tim chậm và thay đổi về điện tâm đồ.
    • Trong giai đoạn này, nếu truyền dịch quá mức có thể gây ra phù phổi hoặc suy tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốc giảm thể tích tuần hoàn / Sốc sốt xuất huyết Dengue
    • Vật vã, bứt rứt hoặc li bì, lạnh đầu chi, da lạnh ẩm, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tối đa và tối thiểu ≤ 20 mmHg), tụt huyết áp hoặc không đo được huyết áp, tiểu ít.
  • Hội chứng xuất huyết nặng
    • Chảy máu cam nặng (cần nhét gạc vách mũi), rong kinh nặng, xuất huyết trong cơ và phần mềm, xuất huyết đường tiêu hóa và nội tạng, thường kèm theo tình trạng sốc nặng, giảm tiểu cầu, thiếu oxy mô và toan chuyển hóa có thể dẫn đến suy đa phủ tạng và đông máu nội mạch nặng.
  • Hội chứng suy tạng nặng
    • Suy gan cấp (men gan AST, ALT ≥ 1000 U/L), suy thận cấp, rối loạn tri giác (Sốt xuất huyết thể não), viêm cơ tim, suy tim, hoặc suy chức năng các cơ quan khác.
  • Hội chứng quá tải dịch
    • Suy tim ứ huyết, cao huyết áp, phù phổi cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt phát ban do virus — Thường không có thoát huyết tương, không giảm tiểu cầu nặng, ban thường dạng sởi hoặc rubella, ít có xuất huyết niêm mạc hay nội tạng. (theo Y văn)
Sốt mò — Có vết loét đặc trưng (eschar) do côn trùng đốt, thường có hạch khu vực, sốt kéo dài hơn, không có thoát huyết tương hay giảm tiểu cầu nặng. (theo Y văn)
Sốt rét — Sốt có chu kỳ, rét run, vã mồ hôi. Xét nghiệm tìm ký sinh trùng sốt rét dương tính. Không có thoát huyết tương. (theo Y văn)
Nhiễm khuẩn huyết — Thường có ổ nhiễm khuẩn rõ ràng, cấy máu dương tính, sốc nhiễm khuẩn có thể có nhưng cơ chế khác (viêm hệ thống), không có thoát huyết tương đặc trưng. (theo Y văn)
Sốc nhiễm khuẩn — Sốc do nhiễm trùng nặng, thường có bằng chứng nhiễm khuẩn (cấy máu, CRP tăng cao), không có thoát huyết tương rõ rệt như Dengue. (theo Y văn)
Các bệnh máu (vd: xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch, bệnh von Willebrand) ⏳ — Tiền sử xuất huyết tái phát, không có sốt cao đột ngột, không có thoát huyết tương. Xét nghiệm chuyên biệt về đông máu và tiểu cầu sẽ giúp phân biệt. (theo Y văn)
Bệnh lý ổ bụng cấp (vd: viêm ruột thừa, viêm túi mật) — Đau bụng khu trú, có dấu hiệu viêm phúc mạc, không có sốt cao liên tục và các dấu hiệu xuất huyết/thoát huyết tương toàn thân của Dengue. (theo Y văn)
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt
📖 Nguồn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế (2019) và Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kháng nguyên NS1
Dương tính. — Tìm kháng nguyên NS1 trong 5 ngày đầu của bệnh để chẩn đoán sớm.
Kháng thể IgM
Dương tính. — Tìm kháng thể IgM từ ngày thứ 5 trở đi để chẩn đoán.
Kháng thể IgG
Động lực kháng thể gấp 4 lần giữa 2 lần lấy máu cách nhau 1 tuần. — Lấy máu 2 lần cách nhau 1 tuần tìm động lực kháng thể (gấp 4 lần) để chẩn đoán nhiễm trùng thứ phát hoặc hồi cứu.
Xét nghiệm PCR, phân lập vi rút
Dương tính. — Xác định sự hiện diện của vi rút Dengue trong giai đoạn sốt.
🔬 Đặc hiệu cao
Số lượng tiểu cầu
Bình thường hoặc giảm dần (nhưng còn trên 100.000/mm3) trong giai đoạn sốt; Giảm dưới 100.000/mm3 (<100 G/L) trong giai đoạn nguy hiểm; Giảm nhanh chóng: dấu hiệu cảnh báo; Dưới 50.000/mm3 kèm xuất huyết nặng: chỉ định truyền tiểu cầu; Dưới 5.000/mm3: có thể truyền tiểu cầu. — Giảm dần trong giai đoạn sốt, giảm nhanh và dưới 100.000/mm3 trong giai đoạn nguy hiểm. Dần trở về bình thường trong giai đoạn hồi phục.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Dung tích hồng cầu (Hematocrit)
Bình thường: giá trị tham chiếu theo tuổi và giới (theo Y văn); Tăng so với giá trị ban đầu hoặc trung bình dân số: dấu hiệu thoát huyết tương; Giảm: pha loãng máu giai đoạn hồi phục hoặc xuất huyết nội. — Bình thường trong giai đoạn sốt. Tăng cao trong giai đoạn nguy hiểm (cô đặc máu do thoát huyết tương). Giảm trong giai đoạn hồi phục (tái hấp thu dịch) hoặc do xuất huyết nặng.
Số lượng bạch cầu
Thường giảm; Tăng lên sớm sau giai đoạn hạ sốt. — Thường giảm trong giai đoạn sốt và nguy hiểm. Tăng lên sớm sau giai đoạn hạ sốt trong giai đoạn hồi phục.
Enzym AST, ALT
Thường tăng; ≥ 1000 U/L: suy gan cấp nặng. — Thường tăng trong giai đoạn nguy hiểm, đặc biệt tăng cao trong suy gan cấp.
Rối loạn đông máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — bổ sung theo Y văn (vd: PT, aPTT kéo dài, Fibrinogen giảm). — Có thể xảy ra trong trường hợp nặng, dẫn đến xuất huyết nặng.
Siêu âm hoặc X-quang
Phát hiện tràn dịch màng bụng, màng phổi. — Phát hiện các dấu hiệu thoát huyết tương như tràn dịch màng bụng, màng phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán lâm sàng Sốt xuất huyết Dengue
    • Sốt cao đột ngột, liên tục từ 2-7 ngày và có ít nhất 2 trong các dấu hiệu sau:
    • - Biểu hiện xuất huyết có thể như nghiệm pháp dây thắt dương tính, chấm xuất huyết ở dưới da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.
    • - Nhức đầu, chán ăn, buồn nôn.
    • - Da xung huyết, phát ban.
    • - Đau cơ, đau khớp, nhức hai hố mắt.
  • Chẩn đoán căn nguyên vi rút Dengue
    • Xét nghiệm nhanh: Tìm kháng nguyên NS1 trong 5 ngày đầu của bệnh hoặc tìm kháng thể IgM từ ngày thứ 5 trở đi.
    • Xét nghiệm ELISA: Tìm kháng thể IgM từ ngày thứ năm của bệnh hoặc tìm kháng thể IgG (lấy máu 2 lần cách nhau 1 tuần tìm động lực kháng thể gấp 4 lần).
    • Xét nghiệm PCR, phân lập vi rút: Lấy máu trong giai đoạn sốt (thực hiện ở các cơ sở xét nghiệm có điều kiện).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt xuất huyết Dengue
    • Lâm sàng: Sốt cao đột ngột, liên tục từ 2-7 ngày và có ít nhất 2 trong các dấu hiệu sau: Biểu hiện xuất huyết (nghiệm pháp dây thắt dương tính, chấm xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng/cam), nhức đầu, chán ăn, buồn nôn, da xung huyết, phát ban, đau cơ, đau khớp, nhức hai hố mắt.
    • Cận lâm sàng: Hematocrit bình thường hoặc tăng, số lượng tiểu cầu bình thường hoặc hơi giảm, số lượng bạch cầu thường giảm.
  • Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo
    • Bao gồm các triệu chứng lâm sàng của sốt xuất huyết Dengue, kèm theo các dấu hiệu cảnh báo sau: Vật vã, lừ đừ, li bì; Đau bụng vùng gan hoặc ấn đau vùng gan; Gan to > 2 cm; Nôn nhiều; Xuất huyết niêm mạc; Tiểu ít.
    • Xét nghiệm máu: Hematocrit tăng cao, tiểu cầu giảm nhanh chóng.
  • Sốt xuất huyết Dengue nặng
    • Khi người bệnh có một trong các biểu hiện sau: Thoát huyết tương nặng dẫn đến sốc giảm thể tích (Sốc sốt xuất huyết Dengue), ứ dịch ở khoang màng phổi và ổ bụng nhiều; Xuất huyết nặng; Suy tạng nặng.
  • Phân loại Sốc sốt xuất huyết Dengue
    • Sốc sốt xuất huyết Dengue: Có dấu hiệu suy tuần hoàn, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt hoặc tụt, kèm theo các triệu chứng như da lạnh, ẩm, bứt rứt hoặc vật vã li bì.
    • Sốc sốt xuất huyết Dengue nặng: Sốc nặng, mạch nhỏ khó bắt, huyết áp không đo được.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Bệnh truyền nhiễm do vi rút Dengue gây nên. Vi rút Dengue có 4 týp thanh là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4.
  • Phương pháp chẩn đoán căn nguyên
    • Xét nghiệm huyết thanh: Tìm kháng nguyên NS1 (5 ngày đầu), kháng thể IgM (từ ngày 5), kháng thể IgG (động lực kháng thể gấp 4 lần).
    • Xét nghiệm PCR, phân lập vi rút (trong giai đoạn sốt).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Hydroxyethyl starch (HES) không nêu liều cụ thể trong phác đồ. Ngoài ra, việc sử dụng HES trong sốt xuất huyết Dengue hiện không được khuyến cáo rộng rãi bởi các tổ chức y tế lớn (như WHO) do lo ngại về tác dụng phụ (tổn thương thận cấp, rối loạn đông máu).
  • Tiểu cầu đậm đặc không nêu liều cụ thể trong phác đồ, đây là một thuốc quan trọng trong điều trị biến chứng xuất huyết nặng.
  • Liều Glucose 10-12,5% và 15-30% chỉ ghi 'Duy trì' quá chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể về tốc độ và lượng dùng, đặc biệt quan trọng trong quản lý dịch và đường huyết ở bệnh nhân nặng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốt xuất huyết Dengue là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đặc biệt là bù dịch sớm và theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng nặng như sốc, xuất huyết nặng, suy tạng. Việc điều trị cần cá thể hóa theo từng giai đoạn bệnh và mức độ nặng. (theo Y văn)
Thuốc hạ sốt
⚙ Hạ sốt, giảm đau.
💊 Paracetamol đơn chất
10 - 15 mg/kg cân nặng/lần · Uống
↔ Chỉ dùng paracetamol đơn chất. Không dùng aspirin (acetyl salicylic acid), analgin, ibuprofen vì có thể gây xuất huyết, toan máu.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống
⚙ Bù lại lượng dịch và điện giải mất do sốt, nôn, chán ăn.
💊 Oresol
Uống nhiều theo nhu cầu · Uống
💊 Nước sôi để nguội, nước trái cây, nước cháo loãng với muối
Uống nhiều theo nhu cầu · Uống
↔ Áp dụng cho Sốt xuất huyết Dengue không có dấu hiệu cảnh báo.
Dung dịch điện giải đẳng trương (Crystalloids)
⚙ Bù dịch và điện giải, chống sốc do thoát huyết tương.
💊 Ringer lactat
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ, 3 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 20 ml/kg cân nặng trong 15 phút. · Truyền tĩnh mạch
💊 NaCl 0,9% (dung dịch mặn đẳng trương)
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ, 3 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 20 ml/kg cân nặng trong 15 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng cho Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo và Sốc sốt xuất huyết Dengue. Không dùng Lactat Ringer nếu có tổn thương gan/suy gan cấp.
Dung dịch cao phân tử (Colloids)
⚙ Bù dịch, duy trì thể tích tuần hoàn trong lòng mạch khi sốc không cải thiện với crystalloids.
💊 Dextran 40 hoặc 70
15-20 ml/kg cân nặng/giờ (ban đầu); giảm dần 10 ml/kg/giờ, 7,5 ml/kg/giờ, 5 ml/kg/giờ tùy đáp ứng. Đối với sốc nặng ở trẻ <15 tuổi: 15-20 ml/kg/giờ hoặc 20 ml/kg/15 phút. Người lớn tái sốc: Dextran 40 không quá 1.000 ml, Dextran 70 không quá 500 ml. · Truyền tĩnh mạch
💊 Hydroxyethyl starch (HES)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi sốc không cải thiện với dịch điện giải. Cần theo dõi sát nguy cơ quá tải dịch.
Chế phẩm máu: Khối hồng cầu / Máu toàn phần
⚙ Bù thể tích hồng cầu, cải thiện tình trạng thiếu máu do xuất huyết.
💊 Khối hồng cầu hoặc máu toàn phần
10 ml/kg cân nặng/1 giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi sốc không cải thiện và HCT giảm nhanh hoặc xuất huyết nặng.
Chế phẩm máu: Tiểu cầu
⚙ Cải thiện số lượng tiểu cầu, cầm máu.
💊 Tiểu cầu đậm đặc
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi tiểu cầu giảm nhanh dưới 50.000/mm3 kèm xuất huyết nặng hoặc dưới 5.000/mm3.
Chế phẩm máu: Plasma tươi đông lạnh, tủa lạnh
⚙ Bổ sung các yếu tố đông máu, fibrinogen.
💊 Huyết tương tươi đông lạnh
10-5 ml/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Kết tủa lạnh
1 đv/6kg · Truyền tĩnh mạch
↔ Xem xét truyền khi có rối loạn đông máu dẫn đến xuất huyết nặng.
Thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp, cải thiện tưới máu mô khi sốc kéo dài và đã bù đủ dịch.
💊 Dopamin
5-10 mcg/kg cân nặng/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamin
5-10 mcg/kg cân nặng/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi đã truyền dịch đầy đủ, CVP trên 10 cm nước mà huyết áp vẫn chưa lên. Có thể phối hợp Dopamin và Dobutamin.
Kiểm soát hạ đường huyết
⚙ Duy trì đường huyết ổn định, phòng ngừa biến chứng hạ đường huyết trong suy gan.
💊 Glucose 30%
1-2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Glucose 10-12,5%
Duy trì · Truyền tĩnh mạch ngoại biên
💊 Glucose 15-30%
Duy trì · Truyền tĩnh mạch trung ương
↔ Mục tiêu đường huyết 80-120 mg%.
Phòng ngừa/Điều trị xuất huyết tiêu hóa
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, bảo vệ niêm mạc.
💊 Ranitidine
2mg/kg x 3 lần/ngày · Tĩnh mạch/Uống (theo Y văn)
💊 Omeprazole
1 mg/kg x 1-2 lần/ngày · Tĩnh mạch/Uống (theo Y văn)
↔ Các thuốc thay thế được nhau.
Vitamin K
⚙ Hỗ trợ tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
💊 Vitamin K1
1mg/kg/ngày (tối đa 10mg) x 3 ngày · TMC
Giảm amoniac máu
⚙ Giảm hấp thu amoniac từ ruột, diệt vi khuẩn sinh amoniac.
💊 Lactulose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
💊 Metronidazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
💊 Neomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Gavage
↔ Có thể thụt tháo bằng nước muối sinh lý ấm. Các thuốc thay thế được nhau.
Kháng sinh toàn thân phổ rộng
⚙ Điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm khuẩn thứ phát, đặc biệt trong suy tạng nặng.
↔ Tránh dùng các kháng sinh chuyển hóa qua gan như pefloxacine, ceftraxone. Phác đồ không nêu cụ thể tên thuốc và liều.
Thuốc chống phù não
⚙ Giảm áp lực nội sọ, chống phù não trong sốt xuất huyết thể não.
💊 Mannitol 20%
2,5ml/kg/30 phút x 3-4 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát cơn co giật.
💊 Diazepam
0,2-0,3 mg/kg · TMC
💊 Midazolam
0,1 - 0,2 mg/kg · TMC
↔ Chống chỉ định phenobarbital.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Thải dịch thừa, điều trị quá tải dịch, phù phổi cấp.
💊 Furosemid
0,5 -1 mg/kg cân nặng/1 lần dùng · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch, phù phổi cấp do truyền dịch quá mức.
Liệu pháp oxy
⚙ Cung cấp oxy, cải thiện tình trạng thiếu oxy mô.
↔ Thở oxy gọng kính cho tất cả các người bệnh có sốc. Có thể cần NCPAP hoặc đặt nội khí quản thở máy trong suy hô hấp nặng.
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi
⚙ Giảm áp lực do tràn dịch, cải thiện hô hấp.
↔ Chỉ xem xét khi tràn dịch gây khó thở, SpO2 giảm xuống dưới 92% và không cải thiện với NCPAP.
Chạy thận nhân tạo / Lọc máu liên tục
⚙ Loại bỏ chất độc, điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan trong suy thận cấp hoặc suy đa tạng.
↔ Chỉ định khi có suy thận cấp không đáp ứng điều trị nội khoa, rối loạn điện giải/kiềm toan nặng, hội chứng urê huyết cao, hoặc suy đa tạng kèm suy thận cấp huyết động không ổn định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định thuốc
    • Không dùng aspirin (acetyl salicylic acid), analgin, ibuprofen để điều trị vì có thể gây xuất huyết, toan máu.
    • Chống chỉ định phenobarbital trong điều trị co giật.
    • Tránh dùng các kháng sinh chuyển hóa qua gan như pefloxacine, ceftraxone.
    • Không dùng paracetamol liều cao vì gây độc tính cho gan.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và cơ địa đặc biệt
    • Sốt xuất huyết Dengue trên cơ địa đặc biệt (phụ nữ mang thai, trẻ nhũ nhi, người béo phì, người cao tuổi) hoặc có các bệnh lý kèm theo (đái tháo đường, viêm phổi, hen phế quản, bệnh tim, bệnh gan, bệnh thận, …) hoặc người sống một mình/nhà ở xa cơ sở y tế nên xem xét cho nhập viện theo dõi điều trị.
    • Nếu có sốc và tổn thương gan/suy gan cấp: chống sốc bằng NaCl 0,9% hoặc dung dịch cao phân tử, không dùng Lactat Ringer.
    • Điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Khi đang có sốc cần theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở từ 15-30 phút 1 lần.
    • Theo dõi tình trạng tim phổi, da, niêm mạc, tìm xuất huyết nội.
    • Ghi lượng nước xuất và nhập trong 24 giờ, đo lượng nước tiểu.
    • Theo dõi tình trạng thoát dịch vào màng bụng, màng phổi, màng tim.
    • Đánh giá lại tình trạng người bệnh sau 1 giờ truyền dịch, sau 2 giờ truyền dịch.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Đo hematocrit cứ 1-2 giờ 1 lần, trong 6 giờ đầu của sốc. Sau đó 4 giờ 1 lần cho đến khi sốc ổn định.
    • Kiểm tra lại hematocrit sau 2 giờ truyền dịch.
    • Theo dõi CVP (áp lực tĩnh mạch trung ương) để quyết định cách thức xử trí và bù dịch.
    • Theo dõi đường huyết, điện giải, thăng bằng kiềm toan, men gan AST, ALT, chức năng thận (Urê, Creatinine) trong suy tạng.
  • Tiêu chuẩn xuất viện
    • Hết sốt 2 ngày, tỉnh táo.
    • Mạch, huyết áp bình thường.
    • Số lượng tiểu cầu > 50.000/mm3.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng chung
    • Sốc giảm thể tích tuần hoàn.
    • Rối loạn đông máu.
    • Suy tạng (viêm gan nặng, viêm não, viêm cơ tim, suy thận cấp, suy tim).
    • Tử vong.
  • Biến chứng liên quan đến thoát huyết tương và xuất huyết
    • Sốc sốt xuất huyết Dengue (suy tuần hoàn cấp).
    • Xuất huyết nặng (chảy máu cam nặng, rong kinh nặng, xuất huyết trong cơ và phần mềm, xuất huyết đường tiêu hóa và nội tạng).
    • Ứ dịch ở khoang màng phổi và ổ bụng nhiều.
  • Biến chứng liên quan đến điều trị
    • Phù phổi cấp hoặc suy tim do truyền dịch quá mức trong giai đoạn hồi phục hoặc quá tải dịch không đáp ứng điều trị nội khoa.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu cảnh báo (Cờ đỏ)
    • Vật vã, lừ đừ, li bì.
    • Đau bụng vùng gan hoặc ấn đau vùng gan.
    • Gan to > 2 cm.
    • Nôn nhiều.
    • Xuất huyết niêm mạc.
    • Tiểu ít.
    • Hematocrit tăng cao.
    • Tiểu cầu giảm nhanh chóng.
  • Chỉ định nhập viện/chuyển tuyến
    • Người bệnh có dấu hiệu cảnh báo phải nhập viện điều trị.
    • Người bệnh có sốt xuất huyết Dengue nặng phải nhập viện điều trị cấp cứu.
    • Sốt xuất huyết Dengue trên cơ địa đặc biệt (phụ nữ mang thai, trẻ nhũ nhi, người béo phì, người cao tuổi) hoặc có các bệnh lý kèm theo (đái tháo đường, viêm phổi, hen phế quản, bệnh tim, bệnh gan, bệnh thận, …) hoặc người sống một mình/nhà ở xa cơ sở y tế nên xem xét cho nhập viện theo dõi điều trị.
    • Nếu sốc vẫn chưa cải thiện mà hematocrit giảm xuống nhanh (mặc dù còn trên 35%) thì cần phải thăm khám để phát hiện xuất huyết nội tạng và xem xét chỉ định truyền máu (có thể cần chuyển tuyến có khả năng truyền máu).
  • Lưu ý khi chuyển tuyến
    • Đối với người bệnh đến trong tình trạng sốc, đã được chống sốc từ tuyến trước thì điều trị như một trường hợp không cải thiện (tái sốc). Cần lưu ý đến số lượng dịch đã được truyền từ tuyến trước để tính toán lượng dịch sắp đưa vào.
💬 Góp ý bước này