← Trang chủ

Nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân đặt catheter mạch máu

ICD-10 · T80.2Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân đặt catheter mạch máu (NKH-CVC) là một dạng nhiễm khuẩn huyết mà nguồn gốc nhiễm trùng được xác định hoặc nghi ngờ mạnh mẽ là từ catheter mạch máu, thường được chẩn đoán khi có cấy máu dương tính và các dấu hiệu lâm sàng nhiễm trùng.
Dịch tễ: NKH-CVC là một trong những nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất, đặc biệt ở bệnh nhân nặng tại khoa hồi sức tích cực và những người cần đặt catheter dài ngày, gây tăng tỷ lệ mắc bệnh, tử vong và chi phí điều trị.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm sự di chuyển của vi khuẩn từ da tại vị trí đặt catheter dọc theo bề mặt ngoài catheter vào mạch máu, hoặc sự xâm nhập của vi khuẩn qua đầu nối (hub) vào lòng catheter. Vi khuẩn bám dính và hình thành màng sinh học (biofilm) trên bề mặt catheter, bảo vệ chúng khỏi kháng sinh và hệ miễn dịch, sau đó giải phóng vào dòng máu gây nhiễm khuẩn huyết.
Phân loại: Phân loại có thể dựa trên loại catheter (ví dụ: catheter tĩnh mạch trung tâm, catheter động mạch, catheter ngoại vi) hoặc nguồn gốc nhiễm khuẩn (ngoài lòng catheter, trong lòng catheter).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt (> 38 oC)
    • Ớn lạnh
    • Tụt huyết áp (HA tâm thu < 90 mmHg)
    • Vô niệu (<20ml/giờ)
    • Ngừng thở (ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi)
    • Tim đập chậm (ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi)
    • Hạ thân nhiệt (< 36 oC, ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân có đặt catheter mạch máu trung tâm hoặc ngoại biên để truyền dịch, lấy máu hoặc kiểm soát huyết động trong vòng 48 giờ trước khi xuất hiện nhiễm khuẩn máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử đặt catheter mạch máu
    • Catheter mạch máu trung tâm
    • Catheter mạch máu ngoại biên
  • Yếu tố nguy cơ nhiễm nấm Candida
    • Suy giảm miễn dịch
    • Giảm bạch cầu hạt
    • Truyền dung dịch Lipid
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ khác (theo Y văn)
    • Thời gian đặt catheter kéo dài (> 5-7 ngày)
    • Đặt catheter khẩn cấp
    • Vị trí đặt catheter (tĩnh mạch đùi > tĩnh mạch cảnh > tĩnh mạch dưới đòn)
    • Số lượng lumen của catheter
    • Dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN)
    • Bệnh nặng, nằm ICU
    • Phẫu thuật gần đây
    • Bệnh nền mạn tính (đái tháo đường, suy thận)
    • Không tuân thủ quy trình vô khuẩn khi đặt và chăm sóc catheter
📖 Nguồn: CDC Guidelines for the Prevention of Intravascular Catheter-Related Bloodstream Infections, 2011
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng chung
    • Sốt (> 38 oC)
    • Ớn lạnh
    • Tụt huyết áp (HA tâm thu < 90 mmHg)
    • Vô niệu (<20ml/giờ)
  • Triệu chứng lâm sàng ở trẻ ≤ 1 tuổi
    • Sốt (đo hậu môn > 38 oC)
    • Hạ thân nhiệt (đo hậu môn < 36 oC)
    • Ngừng thở
    • Tim đập chậm
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS)
    • Sốt (>38°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C)
    • Nhịp tim >90 lần/phút
    • Nhịp thở >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg
    • Bạch cầu >12.000/mm3 hoặc <4.000/mm3 hoặc >10% bạch cầu non
  • Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis)
    • SIRS do nhiễm trùng (có hoặc nghi ngờ nhiễm trùng)
  • Sốc nhiễm khuẩn (Septic Shock)
    • Nhiễm khuẩn huyết kèm theo tụt huyết áp dai dẳng cần dùng thuốc vận mạch để duy trì MAP ≥ 65 mmHg VÀ lactate huyết thanh > 2 mmol/L (18 mg/dL) mặc dù đã được bù dịch đầy đủ.
📖 Nguồn: Surviving Sepsis Campaign Guidelines 2021
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm trùng tại chỗ catheter không lan tỏa — Chỉ có dấu hiệu viêm tại vị trí đặt catheter (sưng, nóng, đỏ, đau, chảy mủ) mà không có triệu chứng toàn thân của nhiễm khuẩn huyết (sốt, ớn lạnh, tụt huyết áp) và cấy máu âm tính.
Nhiễm trùng huyết từ ổ khác — Có bằng chứng nhiễm trùng tại một vị trí khác (ví dụ: viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phúc mạc) và cấy máu dương tính với tác nhân phù hợp với ổ nhiễm trùng đó, không có bằng chứng nhiễm trùng liên quan đến catheter.
Phản ứng truyền dịch/thuốc — Triệu chứng (sốt, ớn lạnh) xuất hiện ngay sau khi truyền dịch/thuốc, thường không kèm theo tụt huyết áp nặng hoặc các dấu hiệu suy tạng, và cấy máu âm tính. Triệu chứng thường cải thiện nhanh sau khi ngừng truyền.
Sốc phản vệ — Khởi phát đột ngột sau tiếp xúc với dị nguyên (thuốc, thức ăn), kèm theo các triệu chứng dị ứng (mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, khó thở) và tụt huyết áp. Thường không có sốt cao.
Sốc tim/Sốc giảm thể tích — Tụt huyết áp và các dấu hiệu suy tuần hoàn nhưng không có bằng chứng nhiễm trùng (cấy máu âm tính, không có sốt hoặc các dấu hiệu viêm toàn thân rõ rệt). Có thể có tiền sử bệnh tim mạch hoặc mất dịch cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm
    • Công thức máu
    • Soi và cấy mủ nơi tiêm
    • Cấy đầu catheter ngay lúc rút bỏ catheter
    • Cấy máu
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính — Xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết và kháng sinh đồ.
Cấy máu (từ catheter và ngoại biên)
Thời gian dương tính của cấy máu từ catheter sớm hơn cấy máu ngoại biên ≥ 2 giờ (Differential Time to Positivity - DTP) (theo Y văn) — Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter khi không rút catheter.
🔬 Đặc hiệu cao
Cấy đầu catheter
Phân lập được > 15 CFU vi khuẩn/nấm trên đoạn catheter 5cm (phương pháp bán định lượng Maki) (theo Y văn) — Bằng chứng trực tiếp về nhiễm trùng liên quan đến catheter.
Procalcitonin (PCT)
> 0.5 ng/mL (nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết); > 2 ng/mL (nhiễm khuẩn huyết nặng/sốc nhiễm khuẩn) (theo Y văn) — Chỉ điểm sinh học đặc hiệu cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn, giúp phân biệt với các nguyên nhân viêm không nhiễm trùng và đánh giá mức độ nặng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu > 12.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 hoặc > 10% bạch cầu non (theo Y văn) — Dấu hiệu của đáp ứng viêm toàn thân hoặc suy tủy. Giảm tiểu cầu có thể gợi ý đông máu nội mạch rải rác (DIC).
Soi và cấy mủ nơi tiêm
Dương tính — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng tại chỗ, có thể liên quan đến nhiễm khuẩn huyết.
Protein phản ứng C (CRP)
> 10 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm không đặc hiệu, tăng trong nhiễm trùng và các tình trạng viêm khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm khuẩn máu lâm sàng (không có kết quả phân lập vi sinh)
    • Bệnh nhân có đặt catheter mạch máu trung tâm hoặc ngoại biên trong vòng 48 giờ trước khi xuất hiện nhiễm khuẩn máu.
    • Có ít nhất 1 hoặc nhiều dấu hiệu lâm sàng sau mà không tìm ra nguyên nhân nào khác: sốt (> 38 oC), tụt huyết áp (HA tâm thu < 90 mmHg), vô niệu (<20ml/giờ).
    • Hoặc ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi: sốt (đo hậu môn > 38 oC), hạ thân nhiệt (đo hậu môn < 36 oC), ngừng thở, tim đập chậm mà không tìm ra nguyên nhân nào khác.
    • Không thực hiện cấy máu hoặc không tìm ra tác nhân gây bệnh hoặc kháng nguyên của chúng từ máu.
    • Không có nhiễm khuẩn tại vị trí khác.
    • Bác sĩ cho chẩn đoán và điều trị kháng sinh theo hướng nhiễm khuẩn máu.
  • Nhiễm khuẩn máu có kết quả phân lập vi sinh dương tính
    • Bệnh nhân có đặt catheter mạch máu trung tâm hoặc ngoại biên trong vòng 48 giờ trước khi xuất hiện nhiễm khuẩn máu.
    • Có tác nhân gây bệnh được phân lập từ 1 hoặc nhiều lần cấy máu và tác nhân này không liên quan tới vị trí nhiễm trùng khác.
    • Hoặc có ít nhất 1 trong các dấu hiệu lâm sàng sau: sốt (>38oC), ớn lạnh, tụt huyết áp VÀ kèm theo ít nhất 1 trong các dấu hiệu sau: phân lập được vi khuẩn thường trú trên da từ 2 hoặc nhiều lần cấy máu (2 lần cấy máu riêng biệt, cách nhau trong vòng 48 giờ, kháng sinh đồ như nhau); phân lập được vi khuẩn thường trú trên da ít nhất 1 lần cấy máu ở bệnh nhân tiêm truyền mạch máu và điều trị kháng sinh hoặc tìm thấy antigen trong máu (H. Influenzae, S. Pneumoniae…).
    • Ghi chú: Tiêu chuẩn 2 đối với trẻ ≤ 1 tuổi có ít nhất 1 trong các dấu hiệu hoặc triệu chứng sau: sốt > 38oC, hạ thân nhiệt <36oC, ngừng thở, tim đập chậm và có ít nhất 1 trong các dấu hiệu phân lập vi khuẩn thường trú trên da hoặc antigen trong máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu gợi ý mức độ nặng theo phác đồ Bộ Y tế
    • Tụt huyết áp (HA tâm thu < 90 mmHg)
    • Vô niệu (<20ml/giờ)
    • Ngừng thở (ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi)
    • Tim đập chậm (ở bệnh nhân ≤ 1 tuổi)
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng theo tiêu chuẩn Sepsis/Septic Shock (theo Y văn)
    • Sepsis: Nhiễm khuẩn huyết kèm theo rối loạn chức năng cơ quan (tăng điểm SOFA ≥ 2 điểm).
    • Septic Shock: Sepsis kèm theo tụt huyết áp dai dẳng cần dùng thuốc vận mạch để duy trì MAP ≥ 65 mmHg VÀ lactate huyết thanh > 2 mmol/L mặc dù đã được bù dịch đầy đủ.
    • Thang điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment): Đánh giá chức năng các cơ quan (hô hấp, đông máu, gan, tim mạch, thần kinh, thận) để xác định mức độ suy tạng.
📖 Nguồn: Surviving Sepsis Campaign Guidelines 2021
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vi khuẩn
    • S. aureus
    • Coagulase negative Staphylococci
    • Pseudomonas
    • Klebsiella
    • E.coli
  • Nấm
    • Candida (thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, giảm bạch cầu hạt, truyền dung dịch Lipid)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Thời gian điều trị kháng sinh từ 10 -14 ngày.
    • Rút bỏ ngay Catheter, chích Catheter nơi khác nếu cần.
    • Chăm sóc vết nhiễm khuẩn.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter bao gồm loại bỏ nguồn nhiễm trùng (rút catheter), điều trị kháng sinh/kháng nấm phù hợp theo kinh nghiệm ban đầu và điều chỉnh theo kết quả cấy máu và kháng sinh đồ. Hỗ trợ chức năng cơ quan là cần thiết trong trường hợp nặng (sốc nhiễm khuẩn).
Kháng sinh nhóm Penicillin kháng Staphylococci
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có hoạt tính tốt trên tụ cầu nhạy cảm Methicillin (MSSA).
💊 Oxacilin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Oxacilin là lựa chọn đầu tay cho tụ cầu nhạy cảm Methicillin. Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận.
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có hoạt tính trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) và tụ cầu coagulase âm tính.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Vancomycin được chỉ định khi nghi ngờ hoặc xác định tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) hoặc ở bệnh nhân dị ứng Penicillin. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tối ưu hiệu quả và giảm độc tính.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, có hoạt tính trên vi khuẩn Gram âm và hiệp đồng với beta-lactam hoặc glycopeptide trên Gram dương.
💊 Gentamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả, đặc biệt với vi khuẩn Gram âm hoặc tụ cầu. Cần theo dõi chức năng thận và thính giác do nguy cơ độc tính.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
💊 Cefotaxim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Ceftazidime có hoạt tính tốt hơn trên Pseudomonas.
Kháng sinh nhóm Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA, có phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
💊 Ciprofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Pefloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Có thể dùng đường uống khi bệnh nhân ổn định. Cần thận trọng với các tác dụng phụ như kéo dài QT, viêm gân.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rất rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm đa kháng và Gram dương.
💊 Imipenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dành cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nghi ngờ hoặc xác định vi khuẩn đa kháng. Cần sử dụng hợp lý để tránh kháng thuốc.
Kháng sinh nhóm Penicillin kết hợp chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, chất ức chế beta-lactamase giúp bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Ticarcillin – clavulanic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefoperazon – Sulbactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Có phổ rộng, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương, đặc biệt hiệu quả với các chủng tiết beta-lactamase.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm màng và gây ly giải tế bào nấm.
💊 Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Là thuốc kháng nấm phổ rộng, thường dùng cho nhiễm nấm nặng, xâm lấn. Cần theo dõi chức năng thận do độc tính.
Thuốc kháng nấm nhóm Azole
⚙ Ức chế enzyme lanosterol 14-alpha-demethylase, cần thiết cho quá trình tổng hợp ergosterol của nấm, làm suy yếu màng tế bào nấm.
💊 Fluconazon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Thường dùng cho nhiễm nấm Candida nhạy cảm. Có thể dùng đường uống. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung của kháng sinh
    • Tiền sử dị ứng với thuốc (ví dụ: dị ứng Penicillin, Cephalosporin, Quinolone).
    • Phụ nữ có thai và cho con bú (cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, chọn thuốc an toàn).
    • Suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều hoặc chọn thuốc không thải trừ qua gan/thận).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Điều chỉnh liều các kháng sinh thải trừ qua thận (ví dụ: Aminoglycoside, Vancomycin, Carbapenem, Fluconazole).
    • Suy gan: Điều chỉnh liều các kháng sinh chuyển hóa qua gan (ví dụ: một số Macrolide, Clindamycin).
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng với Quinolone do nguy cơ kéo dài QT.
    • Bệnh thần kinh: Thận trọng với Carbapenem (đặc biệt Imipenem) do nguy cơ co giật ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc suy thận nặng.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Cần theo dõi INR chặt chẽ khi dùng kháng sinh có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin K (ví dụ: Cephalosporin thế hệ 3).
📖 Nguồn: Goodman & Gilman's The Pharmacological Basis of Therapeutics, 13th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi và giám sát hàng ngày đối với catheter
    • Đánh giá hàng ngày đối với chỉ định rút catheter.
    • Kiểm tra vị trí đặt, các vị trí nối hàng ngày.
    • Nếu sử dụng catheter để nuôi dưỡng tĩnh mạch: Cân nhắc rút catheter khi trẻ ăn qua đường miệng trên 120 ml/kg/ngày; Nếu trẻ đang được truyền Lipid, cân nhắc dừng truyền Lipid nếu trẻ ăn được trên 2,5 g chất béo/kg/ngày.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng lâm sàng
    • Cải thiện các dấu hiệu sinh tồn: hết sốt, huyết áp ổn định, nhịp tim, nhịp thở về bình thường.
    • Cải thiện tình trạng toàn thân: bệnh nhân tỉnh táo hơn, ăn uống tốt hơn, giảm mệt mỏi.
    • Cải thiện các dấu hiệu suy tạng (nếu có): chức năng thận, gan, hô hấp cải thiện.
  • Theo dõi đáp ứng cận lâm sàng
    • Cấy máu lặp lại: Âm tính sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh phù hợp.
    • Các chỉ điểm viêm: Giảm nồng độ CRP, Procalcitonin trong máu.
📖 Nguồn: Infection Control and Hospital Epidemiology, Vol 35, (7), July 2014
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Sốc nhiễm khuẩn: Tụt huyết áp không đáp ứng với bù dịch, cần thuốc vận mạch.
    • Suy đa tạng: Suy hô hấp (ARDS), suy thận cấp, Suy gan cấp, Rối loạn đông máu (DIC).
    • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Đặc biệt do S. aureus, cần siêu âm tim để chẩn đoán.
    • Viêm tĩnh mạch huyết khối nhiễm khuẩn (Suppurative thrombophlebitis): Viêm tĩnh mạch kèm hình thành huyết khối có mủ.
  • Biến chứng mạn tính/di căn
    • Áp xe di căn: Áp xe ở các cơ quan xa (não, phổi, gan, lách, thận).
    • Viêm xương tủy xương: Nhiễm trùng xương do vi khuẩn từ máu.
    • Viêm khớp nhiễm khuẩn: Nhiễm trùng khớp.
📖 Nguồn: Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases, 9th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp/chuyển tuyến)
    • Dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn: Tụt huyết áp không đáp ứng bù dịch, cần thuốc vận mạch, rối loạn tri giác, thiểu niệu/vô niệu, lactate máu tăng cao.
    • Suy hô hấp cấp: SpO2 giảm, khó thở nặng, cần hỗ trợ hô hấp.
    • Rối loạn đông máu nặng: Chảy máu không kiểm soát, DIC.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ: Sốt dai dẳng, tình trạng lâm sàng không cải thiện, cấy máu vẫn dương tính.
    • Nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc hoặc nấm khó điều trị, cần kháng sinh chuyên biệt hoặc phác đồ phức tạp.
    • Nghi ngờ biến chứng nặng: Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, áp xe di căn, cần chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và can thiệp ngoại khoa.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần hồi sức tích cực (ICU) mà cơ sở hiện tại không đủ điều kiện.
    • Cần các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hoặc can thiệp chuyên sâu (ví dụ: siêu âm tim qua thực quản, phẫu thuật dẫn lưu áp xe) mà cơ sở hiện tại không có.
    • Cần hội chẩn với chuyên gia về bệnh truyền nhiễm hoặc vi sinh lâm sàng để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
📖 Nguồn: Surviving Sepsis Campaign Guidelines 2021, CDC Guidelines for the Prevention of Intravascular Catheter-Related Bloodstream Infections, 2011
💬 Góp ý bước này