Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốt rét bao gồm: dựa vào xét nghiệm ký sinh trùng và điều trị sớm, đúng, đủ liều. Đối với sốt rét do P. falciparum, phải sử dụng phối hợp có artemisinin để hạn chế kháng thuốc. Cần điều trị cắt cơn kết hợp chống lây lan và điều trị tiệt căn. Điều trị đặc hiệu kết hợp với điều trị hỗ trợ nâng cao thể trạng. Đối với sốt rét ác tính, cần phát hiện và điều trị sớm, chú ý đối tượng có nguy cơ cao là trẻ em và phụ nữ có thai. Xử trí biến chứng, điều trị đặc hiệu và điều trị hỗ trợ quan trọng như nhau, đồng thời chăm sóc điều dưỡng tích cực.
Thuốc diệt thể vô tính và thể giao bào (Aminoquinolines)
⚙ Ức chế tổng hợp acid nucleic và protein của ký sinh trùng, diệt thể vô tính trong hồng cầu và thể giao bào của P. vivax/ovale. Primaquine còn diệt thể ngủ trong gan (hypnozoites) của P. vivax/ovale để điều trị tiệt căn.
💊 Chloroquine (base)
Ngày 1 và 2: 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần. Ngày 3: 5 mg/kg/ngày. · Uống
💊 Primaquine (base)
0,25 mg/kg/ngày uống trong 14 ngày (P. vivax/ovale); 0,5mg base/kg liều duy nhất (P. falciparum, P. malariae/knowlesi). · Uống
↔ Chloroquine được dùng cho P. vivax/ovale và P. malariae/knowlesi. Primaquine được dùng để tiệt căn P. vivax/ovale và diệt thể giao bào của P. falciparum.
Thuốc phối hợp có Artemisinin (ACTs)
⚙ Artemisinin và dẫn xuất có tác dụng diệt ký sinh trùng nhanh chóng, mạnh mẽ trên thể vô tính trong hồng cầu. Piperaquine có tác dụng kéo dài, ngăn ngừa tái phát. Phối hợp giúp hạn chế kháng thuốc.
💊 Dihydroartemisinin-Piperaquine (DHA-PPQ)
3 ngày (ví dụ: từ 36 - <60 kg à 3 viên/ngày x 3 ngày). · Uống
💊 Artesunate
2,4 mg/kg vào giờ 0, 12, 24, sau đó mỗi 24 giờ cho đến khi KSTSR âm tính, tối đa là 7 ngày. Sau đó chuyển sang DHA + PPQ uống x 3 ngày. · Tiêm mạch hoặc tiêm bắp
💊 Artemether
Ngày 1: 3,2mg/kg. Từ ngày 2: 1,6mg/kg. Tối đa 7 ngày. Sau đó chuyển sang DHA+PPQ uống x 3 ngày. · Tiêm bắp sâu
↔ DHA-PPQ là thuốc ưu tiên cho P. falciparum và nhiễm phối hợp. Artesunate và Artemether dùng cho sốt rét ác tính, sau đó chuyển sang đường uống khi bệnh nhân ổn định.
Thuốc thay thế (Quinine và kháng sinh)
⚙ Quinine diệt thể vô tính trong hồng cầu. Doxycyclin và Clindamycin là kháng sinh có tác dụng diệt ký sinh trùng chậm, thường dùng phối hợp với Quinine để tăng hiệu quả và rút ngắn thời gian điều trị Quinine.
💊 Quinine
Uống 30 mg/kg/ngày, chia 3 lần x 7 ngày. Hoặc tiêm tĩnh mạch liều đầu 20 mg/kg, sau đó 10 mg/kg mỗi 8 giờ. Khi uống được, tiếp tục uống quinine sulfate cho đủ 7 ngày. · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Doxycyclin
Uống 1 lần, 3 mg/kg/ngày x 7 ngày. · Uống
💊 Clindamycin
Uống 15mg/kg/ngày, chia 2 lần x 7 ngày. Hoặc uống 5 mg/kg mỗi 8 giờ trong 7 ngày (phối hợp với Quinine). · Uống
↔ Quinine là thuốc thay thế cho sốt rét chưa biến chứng và là lựa chọn cho phụ nữ có thai < 3 tháng nếu không có Artesunate. Doxycyclin không dùng cho phụ nữ có thai hoặc trẻ < 8 tuổi, thay bằng Clindamycin.
Điều trị hỗ trợ và xử trí biến chứng
⚙ Các biện pháp hỗ trợ nhằm duy trì chức năng sống, kiểm soát triệu chứng và xử trí các biến chứng nặng của sốt rét.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Diazepam hoặc Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch, bơm hậu môn
💊 Oxy
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thở oxy
💊 NaCl 0,9%
1.000 mL trong vòng 1 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Nor-adrenaline hay Dopamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Furosemide
20 – 40mg (người lớn); 1 - 2 mg/kg (trẻ em) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Glucose ưu trương (50% hoặc 30%)
0,5 - 1g/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 10%
Duy trì · Truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc ức chế bơm proton
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để điều trị triệu chứng và biến chứng như sốt cao, co giật, suy hô hấp, sốc, suy thận cấp, hạ đường huyết, xuất huyết tiêu hóa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.