Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ngộ độc cấp ở trẻ em bao gồm: (1) Hồi sức và ổn định chức năng sống (ABCDE), (2) Loại bỏ chất độc khỏi cơ thể hoặc ngăn chặn sự hấp thu, (3) Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu (nếu có), và (4) Điều trị hỗ trợ các biến chứng. Ưu tiên hàng đầu là duy trì đường thở, hô hấp và tuần hoàn.
Hồi sức và hỗ trợ chức năng sống
⚙ Duy trì các chức năng sống cơ bản của cơ thể, bao gồm hô hấp, tuần hoàn và thần kinh, đồng thời kiểm soát các triệu chứng nguy hiểm.
💊 Oxy
Theo nhu cầu, duy trì SpO2 > 92-94% · Đường hô hấp
💊 Dung dịch điện giải/keo/máu
Truyền nhanh theo tình trạng sốc · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống co giật (ví dụ: Diazepam, Lorazepam)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc chống co giật như Diazepam hoặc Lorazepam thường được sử dụng để kiểm soát co giật cấp tính. Thuốc vận mạch chỉ được xem xét sau khi đã bù dịch đầy đủ.
Loại bỏ chất độc qua da/niêm mạc
⚙ Giảm thiểu sự hấp thu chất độc qua da và niêm mạc bằng cách loại bỏ trực tiếp chất độc khỏi bề mặt cơ thể.
↔ Cởi bỏ quần áo bị nhiễm độc và rửa sạch cơ thể bằng nước hoặc dung môi thích hợp để ngăn chặn sự hấp thu thêm chất độc.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Gây nôn)
⚙ Kích thích phản xạ nôn để tống chất độc ra khỏi dạ dày trước khi chúng được hấp thu.
💊 Sirô Ipeca 7-10%
Trẻ em 6 - 12 tháng: 10ml/lần; 1-10 tuổi: 15ml/lần; Trên 10 tuổi: 30ml/lần. Nếu sau 20 phút không nôn thì uống liều thứ hai. · Đường uống
💊 Apomorphin
0.07mg/kg · Tiêm
💊 Naloxon (Narcan)
0.01mg/kg · Tiêm
↔ Gây nôn chỉ định khi chất độc ở dạng thức ăn, lá, thuốc viên, trong vòng 1 giờ đầu sau khi uống và trẻ còn tỉnh táo. Có thể kích thích nôn bằng ngón tay vào họng.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Rửa dạ dày)
⚙ Loại bỏ chất độc chưa được hấp thu khỏi dạ dày bằng cách bơm và hút dịch.
↔ Thực hiện trong 6 giờ đầu sau khi uống chất độc, trẻ còn tỉnh táo hoặc đã đặt ống nội khí quản. Dùng nước ấm thêm 4g NaCl/L hoặc huyết thanh mặn đẳng trương 0.9%. Lượng dịch rửa khoảng 100ml/kg cân nặng. Sau khi rửa xong nên bơm than hoạt vào dạ dày.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Than hoạt)
⚙ Hấp phụ chất độc trong đường tiêu hóa, ngăn cản sự hấp thu vào máu.
💊 Than hoạt
1g/kg cân nặng cho 1 lần (pha với nước thành hồ, khoảng 30g than hoạt) · Đường uống hoặc bơm qua ống dạ dày
↔ Hiệu quả tốt nhất trong 1 giờ đầu. Không hiệu quả với rượu, acid boric, sắt, alcan, thilium, muối acid, cyanid, các chất có hydrocarbon.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Thuốc tẩy ruột)
⚙ Tăng tốc độ di chuyển của chất độc qua đường tiêu hóa, giảm thời gian hấp thu.
💊 Magê sulphat
250mg/kg cân nặng · Đường uống
💊 Dầu paraphin
5ml/kg cân nặng · Đường uống
↔ Cần theo dõi tình trạng mất nước, điện giải. Không dùng thuốc tẩy có magiê cho người có suy thận.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Tanin)
⚙ Làm biến tính một số alcaloid và kết hợp với muối kim loại nặng, ngăn cản sự hấp thu.
💊 Tanin
2-4g/lần · Đường uống
Loại bỏ chất độc (Bài niệu mạnh)
⚙ Tăng cường đào thải chất độc qua thận bằng cách tăng lưu lượng nước tiểu.
💊 Dung dịch truyền dịch và thuốc lợi tiểu (ví dụ: Furosemide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi chất độc được đào thải qua thận. Cần theo dõi cân bằng dịch và điện giải.
Loại bỏ chất độc (Kiềm hóa máu)
⚙ Thay đổi pH máu để tăng đào thải một số chất độc có tính acid yếu qua thận.
💊 Natri Bicarbonat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong ngộ độc thuốc ngủ Barbiturate và một số chất độc có tính acid yếu khác.
Loại bỏ chất độc (Lọc máu ngoài thận)
⚙ Sử dụng các phương pháp lọc máu để loại bỏ chất độc khỏi tuần hoàn khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc không đủ.
↔ Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc nặng với lượng lớn các chất độc có khả năng qua được màng lọc (thẩm phân phúc mạc, thận nhân tạo).
Loại bỏ chất độc (Đào thải qua đường hô hấp)
⚙ Hỗ trợ đào thải các chất độc bay hơi qua phổi.
↔ Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc chất bay hơi (Rượu, benzene, ether, ceton, oxydcarbon, xylem…). Kỹ thuật: đặt ống nội khí quản, hô hấp hỗ trợ.
Giải độc không đặc hiệu (Trung hòa hóa học)
⚙ Trung hòa trực tiếp chất độc bằng phản ứng hóa học.
💊 Oxyd magiê
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Dấm pha loãng/Chanh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Oxyd magiê dùng để trung hòa acid. Dấm pha loãng hoặc chanh dùng để trung hòa chất kiềm.
Giải độc đặc hiệu (Methemoglobin)
⚙ Chuyển Methemoglobin trở lại Hemoglobin.
💊 Xanh methylen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Opi)
⚙ Đối kháng cạnh tranh với opioid tại thụ thể.
💊 Naloxon (Narcan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Phospho hữu cơ)
⚙ Tái hoạt hóa enzyme acetylcholinesterase và đối kháng tác dụng của acetylcholine.
💊 Pralidoxime (Conthrathiol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Atropin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Pralidoxime và Atropin thường được dùng kết hợp.
Giải độc đặc hiệu (Paracetamol)
⚙ Cung cấp tiền chất glutathione, giúp giải độc chất chuyển hóa gây độc của Paracetamol.
💊 N. Acetyl – systein
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống
Giải độc đặc hiệu (Heparin)
⚙ Trung hòa tác dụng chống đông của Heparin.
💊 Protamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Dicoumarin)
⚙ Cung cấp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K và vitamin K.
💊 Vitamin K1
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống
💊 PPSB (Prothrombin Complex Concentrate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ PPSB được sử dụng trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc cần đảo ngược nhanh tác dụng chống đông.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.