← Trang chủ

Ngộ độc cấp ở trẻ em

ICD-10 · T65.9Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngộ độc cấp ở trẻ em là tình trạng trẻ tiếp xúc với một chất độc (thuốc, hóa chất, thực phẩm, v.v.) với liều lượng đủ gây ra các rối loạn chức năng cấp tính của cơ thể, là một cấp cứu nhi khoa tiềm ẩn nguy hiểm tính mạng.
Dịch tễ: Thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi do tính tò mò và khả năng nhận thức nguy hiểm còn hạn chế. Các tác nhân phổ biến bao gồm thuốc tây, hóa chất gia dụng và sản phẩm nông nghiệp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phụ thuộc vào loại chất độc, liều lượng, đường tiếp xúc và đặc điểm sinh lý của trẻ. Chất độc sau khi vào cơ thể sẽ được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, gây ra các tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên các cơ quan đích (hệ thần kinh trung ương, tim mạch, hô hấp, gan, thận) thông qua nhiều cơ chế phân tử khác nhau.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào tác nhân gây ngộ độc (ví dụ: ngộ độc thuốc, hóa chất, thực phẩm) hoặc đường tiếp xúc (uống, hít, qua da).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Gia đình đứa trẻ đến với lời khai rõ ràng các tang chứng đưa theo cụ thể (thuốc, chai lọ đựng thuốc, củ, quả…)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng bất thường xảy ra đột ngột (hôn mê, co giật, nôn, tiêu chảy, tím tái…) ở trẻ trước đó hoàn toàn khỏe mạnh hoặc chỉ những bệnh nhẹ thông thường (sốt nhẹ, hắt hơi, sổ mũi…)
    • Thường không sốt cao (ngoại trừ một số chất độc nhất định)
    • Hỏi những người xung quanh (đi theo) về các chất độc (thuốc diệt chuột, thuốc trừ sâu…) hoặc thuốc điều trị mà gia đình hiện đang dùng
    • Cần xác định: Trẻ có bị ngộ độc thật sự hay do một nguyên nhân bệnh lý khác
    • Cần xác định: Mức độ nặng của ngộ độc
    • Cần xác định: Chất độc đó là gì
    • Cần xác định: Thời gian bị ngộ độc, lượng chất độc mà trẻ ăn uống phải
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tuổi
    • Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi có nguy cơ cao bị ngộ độc do tò mò, khám phá môi trường bằng miệng và chưa nhận thức được nguy hiểm.
  • Môi trường sống
    • Tiếp cận dễ dàng với các chất độc hại (thuốc men, hóa chất gia dụng, thuốc trừ sâu, thuốc diệt chuột) do bảo quản không đúng cách hoặc không có khóa an toàn.
    • Sống trong môi trường có người lớn sử dụng hoặc lưu trữ các chất gây nghiện.
  • Tiền sử
    • Tiền sử ngộ độc trước đó (cho thấy môi trường nguy cơ hoặc hành vi lặp lại).
    • Tiền sử bệnh lý tâm thần hoặc rối loạn phát triển ở trẻ (có thể dẫn đến hành vi ăn/uống các chất không phải thực phẩm - pica).
  • Tình huống đặc biệt
    • Thiếu sự giám sát của người lớn.
    • Ngộ độc do cố ý (tự tử ở trẻ lớn, hoặc do người khác gây ra - bạo hành trẻ em, mặc dù ít gặp hơn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám lâm sàng toàn diện để xác định tình trạng của trẻ
    • Chú ý xác định: tuổi, cân nặng, các chức năng sống (hô hấp, tuần hoàn, tinh thần kinh, thân nhiệt)
  • Phát hiện các dấu hiệu chỉ điểm đặc hiệu
    • Hôn mê, không có dấu hiệu thần kinh khu trú kèm theo: ngộ độc thuốc ngủ (barbituric) hoặc các loại an thần khác
    • Co giật: Ngộ độc strychnine, atropin, theophylin, long não…
    • Co đồng tử: Ngộ độc atropin, imipramin, thuốc mê, rượu…
    • Mạch chậm: Ngộ độc digitalis, quinine, muscarin…
    • Mạch nhanh: Ngộ độc atropine, xanthin, theophylin…
    • Sốt cao: Ngộ độc nhóm xanthin, theophylin…
    • Hạ thân nhiệt: Ngộ độc barbituric, phenothiazin…
    • Tăng thông khí: Ngộ độc salicylat (aspirin)…
    • Xuất huyết: Ngộ độc chất chống vitamin K…
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng kháng cholinergic: giãn đồng tử, da khô nóng, đỏ bừng, bí tiểu, táo bón, mê sảng, ảo giác, nhịp tim nhanh, tăng thân nhiệt.
  • Hội chứng cholinergic: co đồng tử, tăng tiết (nước bọt, nước mắt, mồ hôi, phế quản), nôn, tiêu chảy, co thắt phế quản, nhịp tim chậm, yếu cơ, co giật.
  • Hội chứng opioid: co đồng tử, suy hô hấp, ức chế thần kinh trung ương (ngủ gà, hôn mê), nhịp tim chậm, hạ huyết áp.
  • Hội chứng giao cảm: giãn đồng tử, đổ mồ hôi, da ẩm, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, kích động, co giật, tăng thân nhiệt.
  • Hội chứng an thần-gây ngủ: ức chế thần kinh trung ương (ngủ gà, hôn mê), suy hô hấp, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, đồng tử bình thường hoặc hơi co.
  • Hội chứng salicylat: tăng thông khí (thở nhanh sâu), ù tai, buồn nôn, nôn, sốt, rối loạn ý thức, toan chuyển hóa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm trùng huyết (Sepsis) — Thường có sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng khu trú (viêm phổi, viêm màng não), cấy máu có thể dương tính. Ngộ độc thường không sốt cao trừ một số chất độc nhất định.
Viêm màng não/Viêm não — Sốt, đau đầu, nôn, co giật, rối loạn ý thức, dấu hiệu màng não (cổ cứng), chọc dịch não tủy bất thường. Cần loại trừ tiền sử tiếp xúc chất độc.
Rối loạn chuyển hóa (Hạ đường huyết, Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh) — Rối loạn ý thức, co giật, nôn, xét nghiệm đường máu, khí máu, amoniac, acid hữu cơ bất thường. Thường không có tiền sử tiếp xúc chất độc rõ ràng.
Động kinh — Co giật tái phát, tiền sử động kinh, không có tiếp xúc với chất độc, điện não đồ (EEG) bất thường. Ngộ độc có thể gây co giật lần đầu.
Chấn thương sọ não — Tiền sử chấn thương, dấu hiệu thần kinh khu trú, CT sọ não có tổn thương. Cần khai thác kỹ cơ chế chấn thương và loại trừ ngộ độc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm độc chất
    • Phải lấy các chất nôn, dịch dạ dày, phân, nước tiểu, máu của bệnh nhân và các chất vật phẩm nghi ngờ mà gia đình đưa đến để xác định độc chất
  • Các xét nghiệm cần làm để theo dõi và điều trị (tùy mức độ nặng nhẹ và rối loạn)
    • Công thức máu
    • Urê, creatinin máu
    • Điện giải đồ
    • Đường máu
    • Khí máu
    • Chức năng gan
    • Điện tâm đồ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm độc chất (trong máu, nước tiểu, dịch dạ dày, chất nôn)
Thay đổi tùy loại độc chất (theo Y văn) — Xác định loại và nồng độ chất độc, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Không có ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu (xuất huyết), nhiễm trùng (tăng bạch cầu), rối loạn đông máu (giảm tiểu cầu)
Urê máu
> 7.1 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, theo dõi suy thận cấp
Creatinin máu
> 106 µmol/L (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, theo dõi suy thận cấp
Điện giải đồ (Na, K, Cl, HCO3)
Na < 135 hoặc > 145 mmol/L, K < 3.5 hoặc > 5.0 mmol/L (theo Y văn) — Phát hiện rối loạn điện giải do nôn, tiêu chảy, suy thận hoặc do độc chất
Đường máu
< 3.9 mmol/L hoặc > 11.1 mmol/L (theo Y văn) — Phát hiện hạ/tăng đường huyết do độc chất hoặc biến chứng
Khí máu động mạch
pH < 7.35 hoặc > 7.45, HCO3 < 22 hoặc > 26 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm, suy hô hấp
Chức năng gan (AST, ALT)
AST > 40 U/L, ALT > 40 U/L (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương gan do độc chất (ví dụ: Paracetamol)
Điện tâm đồ (ECG)
Không có ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Phát hiện rối loạn nhịp tim, kéo dài QT, QRS rộng do độc chất (ví dụ: thuốc chống trầm cảm 3 vòng, digitalis)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định ngộ độc cấp dựa trên tổng hợp các yếu tố
    • Lịch sử tiếp xúc với chất độc (dễ chẩn đoán khi có tang chứng rõ ràng)
    • Triệu chứng lâm sàng bất thường xảy ra đột ngột, phù hợp với hội chứng độc chất
    • Kết quả xét nghiệm độc chất (nếu có)
    • Loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần xác định mức độ nặng của ngộ độc
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá chức năng sống
    • Thang điểm Glasgow (GCS) để đánh giá mức độ ý thức.
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, SpO2, thân nhiệt.
  • Xét nghiệm máu
    • Khí máu động mạch: đánh giá tình trạng toan kiềm, oxy hóa.
    • Điện giải đồ: phát hiện rối loạn điện giải.
    • Chức năng gan, thận: đánh giá tổn thương cơ quan.
    • Nồng độ độc chất trong máu: nếu có thể định lượng được và có ý nghĩa lâm sàng (ví dụ: Paracetamol, Salicylate).
  • Thang điểm đánh giá mức độ nặng
    • Sử dụng các thang điểm như Poisoning Severity Score (PSS) để phân loại mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng, tử vong) dựa trên các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm (theo Y văn).
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Phát hiện rối loạn nhịp tim, kéo dài QT, QRS rộng, block dẫn truyền có thể chỉ điểm ngộ độc nặng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định chất độc gây ngộ độc
    • Dựa vào lời khai của gia đình và tang chứng (thuốc, chai lọ đựng thuốc, củ, quả…)
    • Dựa vào các hội chứng độc chất trên lâm sàng
    • Dựa vào kết quả xét nghiệm độc chất trong các mẫu bệnh phẩm (chất nôn, dịch dạ dày, phân, nước tiểu, máu)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đảm bảo và duy trì các chức năng sống
    • Đảm bảo bệnh nhân thở tốt: làm thông đường thở, thở oxy, đặt ống nội khí quản, hô hấp hỗ trợ nếu cần
    • Đảm bảo chức năng tuần hoàn: cấp cứu ngừng tim (nếu có). Nếu bệnh nhân có biểu hiện sốc thì phải truyền nhanh dung dịch có điện giải, dung dịch keo hoặc máu (tùy theo trường hợp cụ thể, không được dùng ngay thuốc vận mạch nếu chưa được truyền dịch thỏa đáng)
    • Điều trị và ngăn ngừa co giật hay rối loạn thân nhiệt
  • Loại trừ chất độc
    • Những chất độc qua da, niêm mạc: Cởi bỏ quần áo, rửa sạch cơ thể bằng nước hoặc dung môi thích hợp
    • Những chất độc qua đường uống: Gây nôn, rửa dạ dày, tẩy ruột, bài niệu mạnh, lọc máu ngoài thận (thẩm phân phúc mạc, thận nhân tạo), hô hấp hỗ trợ
    • Gây nôn: Chỉ định khi chất độc ở dạng thức ăn, lá, thuốc viên, thực hiện trong vòng một giờ đầu sau khi trẻ ăn uống phải chất độc mà vẫn còn tỉnh táo. Có thể làm tức khắc bằng cách cho ngón tay vào họng để kích thích nôn. Uống sirô Ipeca 7-10%. Tiêm apomorphin liều 0.07mg/kg (nếu có dấu hiệu suy thở thì tiêm naloxon (Narcan) liều 0.01mg/kg)
    • Rửa dạ dày: Chỉ thực hiện trong 6 giờ đầu sau khi uống phải chất độc và trẻ vẫn còn tỉnh táo hoặc đã được đặt ống nội khí quản nếu trẻ bị hôn mê. Đặt ống thông vào dạ dày, cho bệnh nhân nằm đầu hơi thấp nghiêng về một bên. Dùng nước ấm thêm natriclorua (1 lít nước thêm 4g natriclorua) hoặc dùng luôn dung dịch huyết thanh mặn đẳng trương 0.9% để rửa và làm sạch dạ dày. Rửa cho đến bao giờ nước lấy ra trong (lượng dịch để rửa dạ dày khoảng 100ml/kg cân nặng ở trẻ em). Chất dịch thu được cần gửi đi xét nghiệm độc chất. Sau khi rửa xong nên bơm than hoạt vào dạ dày
    • Than hoạt: Lấy khoảng 30gam than hoạt pha với nước thành 1 thứ hồ, liều dùng 1g/kg cân nặng cho 1 lần. Cho bệnh nhân uống trực tiếp hoặc bơm vào dạ dày sau khi rửa dạ dày, có hiệu quả tốt nhất một giờ đầu sau khi bệnh nhân ăn, uống phải chất độc. Than hoạt không có hiệu quả đối với các chất độc là: rượu, acid boric, sắt, alcan, thilium, muối acid, cyanid, các chất có hydrocarbon
    • Thuốc tẩy ruột: Sử dụng magê sulphat 250mg/kg cân nặng hoặc dầu paraphin 5ml/kg cân nặng. Khi dùng thuốc tẩy phải theo dõi tình trạng mất nước, điện giải
    • Tanin: Làm biến tính một số alcaloid và có thể kết hợp với muối kim loại nặng, ngăn cản sự hấp thu của chúng. Liều dùng 2-4g/ một lần
    • Bài niệu mạnh: Chỉ định khi chất độc được đào thải qua thận
    • Kiềm hoá máu: ngộ độc thuốc ngủ Barbiturate
    • Lọc máu ngoài thận: Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc nặng với lượng lớn các chất độc có khả năng qua được màng lọc
    • Đào thải chất độc qua đường hô hấp: Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc chất bay hơi (Rượu, benzene, ether, ceton, oxydcarbon, xylem…). Kỹ thuật: đặt ống nội khí quản, hô hấp hỗ trợ
  • Giải độc
    • Giải độc không đặc hiệu: Hấp thụ (than hoạt, tanin, sữa), Trung hoà hoá học (dùng oxyd magiê để trung hoà acid, dùng dấm pha loãng, chanh để trung hoà chất kiềm…)
    • Giải độc đặc hiệu: Chỉ dùng khi biết chắc chắn chất gây độc và chỉ phát huy hết tác dụng khi chất độc còn lưu thông trong hệ tuần hoàn. Ví dụ: Methemoglobin → Dùng xanh methylen; Opi → Narcan; Phospho hữu cơ → Conthrathiol + Atropin; Paracetamol → N. Acetyl – systein; Heparin → Protamin; Dicoumarin → Vitamin K1, PPSB
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ngộ độc cấp ở trẻ em bao gồm: (1) Hồi sức và ổn định chức năng sống (ABCDE), (2) Loại bỏ chất độc khỏi cơ thể hoặc ngăn chặn sự hấp thu, (3) Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu (nếu có), và (4) Điều trị hỗ trợ các biến chứng. Ưu tiên hàng đầu là duy trì đường thở, hô hấp và tuần hoàn.
Hồi sức và hỗ trợ chức năng sống
⚙ Duy trì các chức năng sống cơ bản của cơ thể, bao gồm hô hấp, tuần hoàn và thần kinh, đồng thời kiểm soát các triệu chứng nguy hiểm.
💊 Oxy
Theo nhu cầu, duy trì SpO2 > 92-94% · Đường hô hấp
💊 Dung dịch điện giải/keo/máu
Truyền nhanh theo tình trạng sốc · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống co giật (ví dụ: Diazepam, Lorazepam)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc chống co giật như Diazepam hoặc Lorazepam thường được sử dụng để kiểm soát co giật cấp tính. Thuốc vận mạch chỉ được xem xét sau khi đã bù dịch đầy đủ.
Loại bỏ chất độc qua da/niêm mạc
⚙ Giảm thiểu sự hấp thu chất độc qua da và niêm mạc bằng cách loại bỏ trực tiếp chất độc khỏi bề mặt cơ thể.
↔ Cởi bỏ quần áo bị nhiễm độc và rửa sạch cơ thể bằng nước hoặc dung môi thích hợp để ngăn chặn sự hấp thu thêm chất độc.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Gây nôn)
⚙ Kích thích phản xạ nôn để tống chất độc ra khỏi dạ dày trước khi chúng được hấp thu.
💊 Sirô Ipeca 7-10%
Trẻ em 6 - 12 tháng: 10ml/lần; 1-10 tuổi: 15ml/lần; Trên 10 tuổi: 30ml/lần. Nếu sau 20 phút không nôn thì uống liều thứ hai. · Đường uống
💊 Apomorphin
0.07mg/kg · Tiêm
💊 Naloxon (Narcan)
0.01mg/kg · Tiêm
↔ Gây nôn chỉ định khi chất độc ở dạng thức ăn, lá, thuốc viên, trong vòng 1 giờ đầu sau khi uống và trẻ còn tỉnh táo. Có thể kích thích nôn bằng ngón tay vào họng.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Rửa dạ dày)
⚙ Loại bỏ chất độc chưa được hấp thu khỏi dạ dày bằng cách bơm và hút dịch.
↔ Thực hiện trong 6 giờ đầu sau khi uống chất độc, trẻ còn tỉnh táo hoặc đã đặt ống nội khí quản. Dùng nước ấm thêm 4g NaCl/L hoặc huyết thanh mặn đẳng trương 0.9%. Lượng dịch rửa khoảng 100ml/kg cân nặng. Sau khi rửa xong nên bơm than hoạt vào dạ dày.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Than hoạt)
⚙ Hấp phụ chất độc trong đường tiêu hóa, ngăn cản sự hấp thu vào máu.
💊 Than hoạt
1g/kg cân nặng cho 1 lần (pha với nước thành hồ, khoảng 30g than hoạt) · Đường uống hoặc bơm qua ống dạ dày
↔ Hiệu quả tốt nhất trong 1 giờ đầu. Không hiệu quả với rượu, acid boric, sắt, alcan, thilium, muối acid, cyanid, các chất có hydrocarbon.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Thuốc tẩy ruột)
⚙ Tăng tốc độ di chuyển của chất độc qua đường tiêu hóa, giảm thời gian hấp thu.
💊 Magê sulphat
250mg/kg cân nặng · Đường uống
💊 Dầu paraphin
5ml/kg cân nặng · Đường uống
↔ Cần theo dõi tình trạng mất nước, điện giải. Không dùng thuốc tẩy có magiê cho người có suy thận.
Loại bỏ chất độc qua đường uống (Tanin)
⚙ Làm biến tính một số alcaloid và kết hợp với muối kim loại nặng, ngăn cản sự hấp thu.
💊 Tanin
2-4g/lần · Đường uống
Loại bỏ chất độc (Bài niệu mạnh)
⚙ Tăng cường đào thải chất độc qua thận bằng cách tăng lưu lượng nước tiểu.
💊 Dung dịch truyền dịch và thuốc lợi tiểu (ví dụ: Furosemide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi chất độc được đào thải qua thận. Cần theo dõi cân bằng dịch và điện giải.
Loại bỏ chất độc (Kiềm hóa máu)
⚙ Thay đổi pH máu để tăng đào thải một số chất độc có tính acid yếu qua thận.
💊 Natri Bicarbonat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong ngộ độc thuốc ngủ Barbiturate và một số chất độc có tính acid yếu khác.
Loại bỏ chất độc (Lọc máu ngoài thận)
⚙ Sử dụng các phương pháp lọc máu để loại bỏ chất độc khỏi tuần hoàn khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc không đủ.
↔ Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc nặng với lượng lớn các chất độc có khả năng qua được màng lọc (thẩm phân phúc mạc, thận nhân tạo).
Loại bỏ chất độc (Đào thải qua đường hô hấp)
⚙ Hỗ trợ đào thải các chất độc bay hơi qua phổi.
↔ Chỉ định trong những trường hợp ngộ độc chất bay hơi (Rượu, benzene, ether, ceton, oxydcarbon, xylem…). Kỹ thuật: đặt ống nội khí quản, hô hấp hỗ trợ.
Giải độc không đặc hiệu (Trung hòa hóa học)
⚙ Trung hòa trực tiếp chất độc bằng phản ứng hóa học.
💊 Oxyd magiê
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Dấm pha loãng/Chanh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Oxyd magiê dùng để trung hòa acid. Dấm pha loãng hoặc chanh dùng để trung hòa chất kiềm.
Giải độc đặc hiệu (Methemoglobin)
⚙ Chuyển Methemoglobin trở lại Hemoglobin.
💊 Xanh methylen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Opi)
⚙ Đối kháng cạnh tranh với opioid tại thụ thể.
💊 Naloxon (Narcan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Phospho hữu cơ)
⚙ Tái hoạt hóa enzyme acetylcholinesterase và đối kháng tác dụng của acetylcholine.
💊 Pralidoxime (Conthrathiol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Atropin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Pralidoxime và Atropin thường được dùng kết hợp.
Giải độc đặc hiệu (Paracetamol)
⚙ Cung cấp tiền chất glutathione, giúp giải độc chất chuyển hóa gây độc của Paracetamol.
💊 N. Acetyl – systein
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống
Giải độc đặc hiệu (Heparin)
⚙ Trung hòa tác dụng chống đông của Heparin.
💊 Protamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
Giải độc đặc hiệu (Dicoumarin)
⚙ Cung cấp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K và vitamin K.
💊 Vitamin K1
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống
💊 PPSB (Prothrombin Complex Concentrate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ PPSB được sử dụng trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc cần đảo ngược nhanh tác dụng chống đông.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định gây nôn và rửa dạ dày
    • Bệnh nhân đang co giật và hôn mê
    • Chất độc là chất ăn mòn (acid, kiềm, thuốc tẩy)
    • Chất độc là chất bay hơi (xăng, dầu hỏa, nước hoa)
    • Chất độc là chất dầu không tan (chất bôi trơn, chất làm bong)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Không dùng thuốc tẩy có magiê cho người có suy thận
📚 Theo Y văn
  • Thận trọng khi sử dụng các biện pháp loại bỏ chất độc hoặc thuốc giải độc ở bệnh nhân có bệnh lý nền
    • Bệnh lý tim mạch: Một số thuốc giải độc hoặc độc chất có thể gây rối loạn nhịp tim, suy tim.
    • Bệnh lý hô hấp: Nguy cơ suy hô hấp tăng lên ở trẻ có bệnh phổi mạn tính.
    • Bệnh lý gan, thận: Ảnh hưởng đến chuyển hóa và đào thải thuốc, độc chất. Cần điều chỉnh liều thuốc phù hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Một số xét nghiệm cần phải làm để giúp cho việc theo dõi và điều trị
    • Công thức máu
    • Urê, creatinin máu
    • Điện giải đồ
    • Đường máu
    • Khí máu
    • Chức năng gan
    • Điện tâm đồ
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng liên tục
    • Dấu hiệu sinh tồn: nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, SpO2, thân nhiệt.
    • Mức độ ý thức: Thang điểm Glasgow (GCS).
    • Tình trạng hô hấp: Khó thở, co kéo cơ hô hấp phụ, tiếng thở bất thường.
    • Tình trạng tuần hoàn: Dấu hiệu sốc, tưới máu ngoại vi.
    • Lượng nước tiểu, cân bằng dịch.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Lặp lại các xét nghiệm máu (khí máu, điện giải, chức năng gan thận) theo chỉ định lâm sàng.
    • Định lượng nồng độ độc chất trong máu (nếu có thể và cần thiết để đánh giá hiệu quả loại bỏ độc chất).
    • Điện tâm đồ: Theo dõi các rối loạn nhịp tim hoặc thay đổi dẫn truyền.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị
    • Đáp ứng với các biện pháp loại bỏ chất độc (ví dụ: giảm nồng độ độc chất, cải thiện triệu chứng).
    • Đáp ứng với thuốc giải độc đặc hiệu (ví dụ: cải thiện tri giác sau Naloxon, giảm Methemoglobin sau Xanh methylen).
  • Theo dõi biến chứng
    • Phát hiện sớm các biến chứng của ngộ độc hoặc của quá trình điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng hô hấp
    • Suy hô hấp cấp
    • Viêm phổi hít (do nôn, rửa dạ dày)
    • Phù phổi cấp không do tim
  • Biến chứng tim mạch
    • Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh, nhịp chậm, ngoại tâm thu, rung thất)
    • Suy tim cấp
    • Sốc (giảm thể tích, tim mạch, phân bố)
  • Biến chứng thần kinh
    • Phù não
    • Co giật kéo dài hoặc động kinh
    • Di chứng thần kinh (tổn thương não do thiếu oxy, độc chất)
    • Rối loạn ý thức kéo dài
  • Biến chứng thận
    • Suy thận cấp (do hoại tử ống thận cấp, tiêu cơ vân, sốc)
  • Biến chứng gan
    • Suy gan cấp (do độc chất trực tiếp hoặc Thiếu máu cục bộ)
  • Rối loạn chuyển hóa
    • Rối loạn điện giải nặng (hạ/tăng natri, kali, canxi)
    • Toan chuyển hóa hoặc kiềm chuyển hóa
  • Tổn thương đường tiêu hóa
    • Viêm thực quản, dạ dày, ruột (đặc biệt do chất ăn mòn)
    • Thủng đường tiêu hóa
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Hôn mê sâu hoặc rối loạn ý thức tiến triển nhanh
    • Suy hô hấp nặng, cần hỗ trợ hô hấp cơ học
    • Sốc không đáp ứng với truyền dịch ban đầu
    • Co giật khó kiểm soát bằng thuốc chống co giật thông thường
    • Rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng
    • Dấu hiệu suy đa tạng (gan, thận, đông máu)
    • Ngộ độc với chất độc có độc tính cao, liều lượng lớn hoặc không rõ loại
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Cần các kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu không có tại cơ sở hiện tại (ví dụ: lọc máu ngoài thận, ECMO).
    • Cần các thuốc giải độc đặc hiệu không có sẵn.
    • Bệnh nhân có diễn biến nặng, phức tạp vượt quá khả năng điều trị của tuyến dưới.
    • Nghi ngờ ngộ độc do chất hiếm, cần chuyên gia độc chất hoặc trung tâm chống độc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. American Academy of Pediatrics guidelines for poisoning management)
💬 Góp ý bước này