Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốc (nhiễm khuẩn, tim, giảm thể tích) — Thường có nguyên nhân rõ ràng (nhiễm trùng, mất máu, suy tim cấp), lactate tăng do thiếu oxy mô. Cần loại trừ các nguyên nhân chuyển hóa bẩm sinh khi lactate tăng cao không tương xứng hoặc không đáp ứng điều trị sốc.
Suy hô hấp/giảm oxy máu — Lactate tăng do thiếu oxy, thường kèm theo các dấu hiệu suy hô hấp rõ rệt. Cần phân biệt với toan chuyển hóa do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh gây suy hô hấp thứ phát.
Co giật kéo dài — Lactate tăng do hoạt động cơ quá mức, thường tự giới hạn sau khi kiểm soát co giật. Cần phân biệt với co giật là biểu hiện của rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.
Nhiễm độc (ethanol, biguanides) — Có tiền sử tiếp xúc với chất độc/thuốc. Cần xét nghiệm sàng lọc độc chất. Biguanides (Metformin) có thể gây toan lactic ở bệnh nhân suy thận.
Thiếu thiamine — Thường có tiền sử dinh dưỡng kém, nghiện rượu. Đáp ứng với bổ sung thiamine. Tỷ lệ lactate/pyruvate thường tăng cao.
Rối loạn chuỗi hô hấp tế bào — Thường có biểu hiện đa cơ quan (thần kinh, cơ, tim, gan). Lactate tăng cao, tỷ lệ lactate/pyruvate tăng. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm gen hoặc sinh thiết cơ.
Thiếu hụt pyruvate dehydrogenase (PDH) — Lactate và pyruvate đều tăng, tỷ lệ lactate/pyruvate bình thường hoặc tăng nhẹ. Thường có tổn thương thần kinh nặng. Tăng lactate sau ăn hoặc sau truyền glucose. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm hoạt độ enzyme hoặc gen.
Các bệnh axit hữu cơ máu — Thường có toan chuyển hóa nặng, tăng amoniac, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Chẩn đoán bằng phân tích axit hữu cơ niệu và acylcarnitine máu.
Các bệnh dự trữ glycogen (type I, III, VI, 0) — Thường có hạ đường huyết lúc đói (type I), gan to. Lactate tăng sau ăn (type 0, III, VI) hoặc giảm sau ăn và hạ đường huyết lúc đói (type I). Chẩn đoán bằng xét nghiệm gen hoặc sinh thiết gan/cơ.