Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Flucytosin 100 mg/ngày là quá thấp và không hiệu quả, liều thông thường là 100-150 mg/kg/ngày chia 4 lần.
- Liều Fluconazol 400 mg/ngày cho 'bệnh nhẹ' có vẻ cao, thường liều này dùng cho bệnh trung bình đến nặng hoặc giai đoạn củng cố.
📚 Bối cảnh: Điều trị nấm phổi phụ thuộc vào loại nấm, thể bệnh và tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Phẫu thuật có vai trò quan trọng trong u nấm, trong khi thuốc kháng nấm là chủ yếu cho các thể xâm nhập và dị ứng. Cần theo dõi chặt chẽ độc tính của thuốc kháng nấm.
Phẫu thuật (Điều trị U nấm Aspergilloma)
⚙ Cắt bỏ tổn thương u nấm và thùy phổi hoặc một phổi bị ảnh hưởng.
↔ Là phương pháp điều trị chủ yếu cho u nấm. Thuốc kháng nấm ít có tác dụng đối với u nấm.
Can thiệp mạch (Điều trị U nấm Aspergilloma)
⚙ Gây tắc động mạch phế quản để kiểm soát ho ra máu nặng.
↔ Áp dụng trong trường hợp có chống chỉ định đối với điều trị ngoại khoa và có ho máu nặng.
Corticoid đường uống (Điều trị nấm Aspergillus phế quản phổi dị ứng)
⚙ Làm giảm phản ứng viêm - quá mẫn với Aspergillus.
💊 Prednisolon
0,5 mg/kg/ngày (hai tuần đầu), sau đó giảm dần · Uống
↔ Là điều trị cơ bản, có thể dùng phối hợp Itraconazole.
Thuốc kháng nấm Azole (phối hợp) (Điều trị nấm Aspergillus phế quản phổi dị ứng)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, giúp giảm gánh nặng nấm và cho phép giảm liều Corticoid.
💊 Itraconazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng phối hợp với Corticoid.
Polyene (Amphotericin B) (Điều trị nấm Aspergillus xâm nhập)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B-Dexoxycholat
0,1-0,3 mg/kg/ngày, tăng liều 5-10 mg/ngày cho tới liều 0,5-1 mg/kg/ngày. Tổng liều không quá 2 g trong một đợt điều trị. · Truyền tĩnh mạch
↔ Độc tính và tương tác thuốc: độc với thận, có thể gây co thắt phế quản và hạ huyết áp, hạ kali máu, ức chế tủy gây giảm ba dòng. Nguy cơ độc tính tăng khi kết hợp với Cyclosporin, Aminoglycosid, Tacrolimus, Cisplatin, Acetazolamid. Dùng phối hợp với zidovudin làm tăng nguy cơ gây độc cho thận và hệ tạo máu. Quy trình truyền: Kiểm tra công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan, điện tâm đồ, bù kali nếu thiếu. Ngày đầu tiên: Pha 10 ml dung dịch Glucose 5% với 50 mg Amphotericin B (01 lọ). Lấy 10 ml thuốc đã pha cho vào 500ml Glucose 5%. Truyền TM qua máy truyền dịch, 10ml đầu truyền trong 30 phút theo dõi sát BN. Nếu an toàn, tiếp tục truyền với tốc độ 50 ml/h. Những ngày sau: không phải thử test, truyền tốc độ 50 ml/h. Trước truyền 60 phút cho BN uống 2 viên Paracetamol 0,5 g, sau 30 phút tiêm bắp 01 ống Dimedrol 10 mg. Trong quá trình truyền: 30 phút lắc chai 1 lần. Chuẩn bị sẵn Methylprednisolon 40 mg, nếu có biểu hiện sốc thì tiêm tĩnh mạch 1 lọ. Thường xuyên cho thêm kali 2-4 g/ngày, uống trong quá trình điều trị nếu không có tăng kali máu. Theo dõi: chức năng gan, thận, công thức máu, điện giải đồ một tuần/một lần.
Azole (Itraconazol) (Điều trị nấm Aspergillus xâm nhập)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
💊 Itraconazol (tấn công)
200 mg trong 1 giờ x 2 lần/ngày (2 ngày đầu) · Truyền tĩnh mạch
💊 Itraconazol (duy trì truyền)
200 mg trong 1 giờ x 1 lần/ngày x 12 ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Itraconazol (duy trì uống)
200 mg/ngày x 3 tháng · Uống
↔ Chống chỉ định: BN có mức lọc cầu thận < 30 ml/phút, phụ nữ đang cho con bú, có tiền sử quá mẫn với thuốc hoặc thành phần của thuốc. Thận trọng: phụ nữ mang thai, suy gan. Quy trình truyền: Kiểm tra CTM, ĐGĐ, chức năng gan thận, điện tâm đồ. Một liều có 200 mg Itraconazol tương ứng với 60 ml dung dịch được pha truyền. Cách pha dịch truyền: Rút thuốc Itraconazol ở lọ thủy tinh (250 mg trong 25 ml). Bơm toàn bộ thuốc vào túi dung môi đóng sẵn (50 ml Natri chlorid 0,9%) tạo ra 75 ml dung dịch truyền. Lắc nhẹ nhàng dung dịch sau khi pha. Truyền tĩnh mạch qua bầu đếm giọt ngay sau khi pha thuốc tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời (có thể để ánh sáng phòng). Truyền tĩnh mạch qua bầu đếm giọt (hoặc máy truyền dịch) tốc độ 1 ml/phút (60 ml/h). Truyền được 60 ml thì dừng truyền (tương ứng đã truyền được 200 mg Sporanox), bỏ 15 ml còn lại. Tráng dây truyền dịch bằng 20 ml Natrichloride 0,9%. Rút bỏ dây truyền dịch, dây nối khóa van (không sử dụng đường truyền này để truyền các thuốc tiếp theo). Theo dõi: chức năng gan, thận, công thức máu, điện giải đồ một tuần/một lần. Độc tính và tương tác thuốc: Các thuốc kháng Acid, chẹn kênh Calcium (Amlodipin, Nifedipin) gây hạ đường huyết khi cho đồng thời Sulfonylureas và tăng nồng độ Tacrolimus và Cyclosporin trong huyết tương khi sử dụng liều cao. Hiện tượng tiêu cơ vân khi cho đồng thời với các thuốc ức chế enzym HMG-CoA reductase (Lovastatin, Simvastatin). Khi cho cùng Cisaprid có thể gây bất thường nhịp tim và thậm chí tử vong; tăng nồng độ Digoxin trong máu; tăng nồng độ Midazolam, Triazolam trong huyết tương; có thể giảm tác dụng của Phenytoin và Rifampicin.
Polyene (Amphotericin B) (Điều trị nấm phổi do Candida)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B (loại tan trong nước)
0,5 - 1 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Liposomal Amphotericin B
3-5 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Thời gian điều trị từ 4-6 tuần. Liposomal Amphotericin B ít độc với gan hơn. Cần bổ sung Kali và theo dõi sát điện giải đồ của bệnh nhân để bù kali kịp thời.
Antimetabolite (Flucytosin) (Điều trị nấm phổi do Candida)
⚙ Chuyển hóa thành 5-fluorouracil, ức chế tổng hợp DNA và RNA của nấm.
💊 Flucytosin
100-200 mg/kg/ngày · Uống
↔ Phối hợp với Amphotericin B.
Azole (cho nấm thực quản do Candida kèm theo)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
💊 Ketoconazol
200-400 mg/ngày · Uống
💊 Fluconazol
100-200 mg/ngày · Uống
💊 Itraconazol
200-400 mg/ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị 1-2 tuần cho Ketoconazol/Fluconazol, 2 tuần cho Itraconazol.
Polyene (Amphotericin B) (Điều trị nấm phổi do Cryptococcus)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B (loại tan trong nước)
0,7 - 1 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Liposomal Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng cho bệnh nhân nhiễm nấm phổi Cryptococcus nặng, không phải nhiễm HIV. Thời gian tấn công 4 tuần. Dùng Liposomal Amphotericin B nếu có nhiều độc tính với Amphotericin B loại tan trong nước.
Antimetabolite (Flucytosin) (Điều trị nấm phổi do Cryptococcus)
⚙ Chuyển hóa thành 5-fluorouracil, ức chế tổng hợp DNA và RNA của nấm.
💊 Flucytosin
100 mg/ngày, uống chia làm 4 lần · Uống
↔ Phối hợp với Amphotericin B trong giai đoạn tấn công (4 tuần).
Azole (Fluconazol) (Điều trị nấm phổi do Cryptococcus)
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
💊 Fluconazol (củng cố)
400 mg/ngày · Uống
💊 Fluconazol (duy trì)
200 mg/ngày · Uống
💊 Fluconazol (bệnh nhẹ)
400 mg/ngày · Uống
↔ Dùng cho giai đoạn củng cố (8 tuần) và duy trì (6 tháng) sau điều trị tấn công, hoặc điều trị đơn độc cho bệnh nhân nhẹ (6-12 tháng).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.