Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị TIA chủ yếu tập trung vào việc ngăn ngừa đột quỵ trong tương lai bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ và sử dụng thuốc chống huyết khối. Quyết định điều trị cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân gây TIA và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều trị cấp tính sau TIA thường bao gồm đánh giá nhanh chóng và bắt đầu liệu pháp chống huyết khối.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Antiplatelet Agents)
⚙ Ức chế sự kết tập của tiểu cầu, ngăn chặn hình thành cục máu đông trong động mạch, giảm nguy cơ tắc mạch.
💊 Aspirin
50-325 mg/ngày (thường 81 mg hoặc 100 mg/ngày) · Uống
💊 Clopidogrel
75 mg/ngày · Uống
💊 Aspirin + Clopidogrel (liệu pháp kép)
Aspirin 81 mg/ngày + Clopidogrel 75 mg/ngày · Uống
↔ Aspirin là lựa chọn đầu tay. Clopidogrel được dùng cho bệnh nhân không dung nạp Aspirin hoặc trong liệu pháp kép ngắn hạn (10-30 ngày) sau TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥ 4) hoặc đột quỵ nhẹ. Các thuốc này thay thế được nhau tùy chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc hạ lipid máu (Statins)
⚙ Giảm nồng độ cholesterol trong máu, đặc biệt là LDL-C, ổn định mảng xơ vữa và giảm viêm nội mạc mạch máu, từ đó giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch.
💊 Atorvastatin
40-80 mg/ngày · Uống
💊 Rosuvastatin
20-40 mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định cho hầu hết bệnh nhân TIA, bất kể mức cholesterol ban đầu, để đạt mục tiêu giảm LDL-C < 70 mg/dL (1.8 mmol/L) hoặc giảm ít nhất 50% so với ban đầu. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo hiệu quả và dung nạp.
Thuốc chống đông máu (Anticoagulants)
⚙ Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của cục máu đông bằng cách ức chế các yếu tố đông máu. Chỉ định khi TIA do nguyên nhân thuyên tắc từ tim (ví dụ: rung nhĩ).
💊 Apixaban
5 mg x 2 lần/ngày (hoặc 2.5 mg x 2 lần/ngày tùy chức năng thận) · Uống
💊 Rivaroxaban
20 mg/ngày (hoặc 15 mg/ngày tùy chức năng thận) · Uống
💊 Dabigatran
150 mg x 2 lần/ngày (hoặc 110 mg x 2 lần/ngày tùy chức năng thận) · Uống
🔧 Warfarin
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định cho TIA do rung nhĩ hoặc các nguyên nhân thuyên tắc từ tim khác. KHÔNG dùng cho TIA do xơ vữa động mạch hoặc bệnh mạch máu nhỏ. Các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) thường được ưu tiên hơn Warfarin do ít tương tác thuốc và không cần theo dõi INR thường xuyên. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau tùy chỉ định và đặc điểm bệnh nhân.
Kiểm soát huyết áp
⚙ Giảm huyết áp cao giúp giảm lực cắt lên thành mạch, giảm nguy cơ tổn thương nội mạc và hình thành mảng xơ vữa, từ đó giảm nguy cơ TIA và đột quỵ.
💊 ACEI/ARB (ví dụ: Perindopril, Valsartan)
Liều điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp · Uống
💊 Thuốc lợi tiểu Thiazide (ví dụ: Hydrochlorothiazide)
Liều điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp · Uống
↔ Mục tiêu huyết áp thường là < 130/80 mmHg. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào bệnh kèm và dung nạp của bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau.
Can thiệp tái thông mạch máu (Phẫu thuật/Thủ thuật)
⚙ Loại bỏ hoặc nong rộng chỗ hẹp/tắc nghẽn trong động mạch cảnh để khôi phục lưu lượng máu lên não, giảm nguy cơ TIA và đột quỵ tái phát.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân TIA có hẹp động mạch cảnh trong có triệu chứng mức độ trung bình đến nặng (thường > 70% hoặc > 50% có triệu chứng). Bao gồm phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (Carotid Endarterectomy - CEA) hoặc đặt stent động mạch cảnh (Carotid Artery Stenting - CAS). Quyết định can thiệp dựa trên mức độ hẹp, tuổi, bệnh kèm và kinh nghiệm của trung tâm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.