Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Melioidosis đòi hỏi phác đồ kháng sinh mạnh mẽ và kéo dài do khả năng tái phát cao và nguy cơ tử vong nếu không được điều trị đầy đủ. Phác đồ bao gồm giai đoạn tấn công bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch và giai đoạn duy trì bằng kháng sinh uống. Điều trị hỗ trợ và xử lý các ổ áp xe là rất quan trọng.
Kháng sinh điều trị tấn công (Beta-lactam)
⚙ Các kháng sinh beta-lactam có hoạt phổ rộng, bao gồm hoạt tính tốt chống lại _Burkholderia pseudomallei_. Chúng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Ceftazidime
50 mg/kg tối đa 2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
💊 Meropenem
25mg/kg tối đa 1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
💊 Imipenem
25mg/kg tối đa 1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
↔ Chọn một trong ba loại kháng sinh trên. Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày, có thể kéo dài hơn đối với các trường hợp nặng (viêm phổi nặng, áp xe các cơ quan, viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm trùng, hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh). Cấy máu lại trước khi chuyển sang điều trị duy trì.
Kháng sinh phối hợp trong giai đoạn tấn công (Sulfonamide)
⚙ Trimethoprim/sulfamethoxazole là một kháng sinh kìm khuẩn, ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn, có hiệu quả tốt đối với _B. pseudomallei_, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh, xương khớp và tuyến tiền liệt.
💊 Trimethoprim/sulfamethoxazole
8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống mỗi 12 giờ
↔ Xem xét phối hợp với kháng sinh nhóm Beta-lactam, nhất là những trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh, da, xương và tuyến tiền liệt.
Kháng sinh điều trị duy trì (Sulfonamide + Tetracycline)
⚙ Trimethoprim/sulfamethoxazole ức chế tổng hợp folate. Doxycycline là kháng sinh nhóm tetracycline, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng và giảm nguy cơ tái phát.
💊 Trimethoprim/sulfamethoxazole
8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg · Uống mỗi 12 giờ
💊 Doxycycline
2,5 mg/kg tối đa 100 mg · Uống mỗi 12 giờ
↔ Phối hợp Trimethoprim/sulfamethoxazole và Doxycycline là phác đồ chuẩn cho giai đoạn duy trì. Thời gian điều trị duy trì tối thiểu 3 tháng sau khi ngưng kháng sinh đường tĩnh mạch.
Kháng sinh thay thế điều trị duy trì (Beta-lactam/Beta-lactamase inhibitor)
⚙ Amoxicillin-clavulanate là một kháng sinh beta-lactam kết hợp với chất ức chế beta-lactamase, có hoạt tính chống lại một số chủng _B. pseudomallei_.
💊 Amoxicillin-clavulanate
20/5 mg/kg tối đa 1000/250 mg · Uống mỗi 8 giờ
↔ Chỉ sử dụng trong trường hợp chống chỉ định với Trimethoprim/sulfamethoxazole và Doxycycline. Hiệu quả kém hơn so với phác đồ chuẩn.
Điều trị hỗ trợ và can thiệp
⚙ Hồi sức tích cực nhằm duy trì chức năng sống và điều trị các biến chứng cấp tính. Can thiệp ngoại khoa để loại bỏ ổ nhiễm trùng.
↔ Bù dịch, thuốc vận mạch, thở máy, lọc máu để điều trị sốc nhiễm trùng và suy đa tạng. Điều trị các bệnh nền mạn tính (ví dụ: kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường). Dẫn lưu phẫu thuật các ổ áp xe lớn, chăm sóc các sang thương ngoài da.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.