← Trang chủ

Melioidosis

ICD-10 · —Truyền nhiễm✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Melioidosis là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm Burkholderia pseudomallei gây ra, có biểu hiện lâm sàng đa dạng từ nhiễm trùng khu trú đến nhiễm trùng huyết nặng.
Dịch tễ: Bệnh đặc hữu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là Đông Nam Á và Bắc Úc. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tiếp xúc với đất và nước bị ô nhiễm, cùng với các bệnh nền như đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh phổi mạn và nghiện rượu.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp, da bị tổn thương hoặc đường tiêu hóa. B. pseudomallei có khả năng sống sót và nhân lên trong tế bào chủ, né tránh hệ miễn dịch và lan truyền theo đường máu hoặc bạch huyết, dẫn đến hình thành áp xe ở nhiều cơ quan.
Phân loại: Các thể lâm sàng đa dạng bao gồm viêm phổi, nhiễm trùng huyết/sốc nhiễm trùng, nhiễm trùng da mô mềm, áp xe đa cơ quan (gan, lách, tuyến tiền liệt) và có thể biểu hiện giống bệnh lao. Bệnh có thể cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân
    • Ho khạc đàm, khó thở (nghi ngờ viêm phổi)
    • Đau bụng, đau hông sườn (nghi ngờ áp xe gan, lách, thận)
    • Sưng đau khớp, xương (nghi ngờ viêm khớp, viêm tủy xương)
    • Tổn thương da, mụn mủ, áp xe dưới da
    • Triệu chứng thần kinh (đau đầu, yếu liệt, thay đổi tri giác) nếu có viêm não – màng não
    • Các triệu chứng của nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng (sốt cao, rét run, tụt huyết áp, rối loạn tri giác)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát cấp tính hoặc bán cấp với sốt, mệt mỏi
    • Diễn tiến nhanh chóng đến tình trạng nặng như viêm phổi nặng, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng
    • Có thể có diễn tiến mạn tính với sốt kéo dài, sụt cân, ho khạc đàm giống lao
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ - tiền căn
    • Thường gặp ở người lớn, nam nhiều hơn nữ
    • Người làm các công việc có tiếp xúc thường xuyên với đất
  • Bệnh nền
    • Đái tháo đường
    • Nghiện rượu
    • Bệnh gan mạn
    • Bệnh thận mạn
  • Cơ địa
    • Có thể gặp ở người có cơ địa bình thường
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng đa dạng, có thể gặp riêng rẽ hoặc phối hợp các thể
  • Viêm phổi
    • Thường nặng, diễn tiến nhanh
  • Nhiễm trùng huyết/Sốc nhiễm trùng
  • Nhiễm trùng da mô mềm
    • Áp xe dưới da
    • Mụn mủ
    • Viêm mô tế bào
  • Áp xe đa cơ quan
    • Áp xe gan
    • Áp xe lách
    • Áp xe thận
    • Áp xe tuyến tiền liệt
    • Áp xe tuyến mang tai
    • Áp xe đa ổ ở mô dưới da
    • Viêm khớp
    • Viêm tủy xương
    • Viêm não – màng não
  • Biểu hiện lâm sàng giống bệnh cảnh lao
    • Sốt kéo dài
    • Sụt cân
    • Ho khạc đàm (đôi khi ho ra máu)
    • Thâm nhiễm phổi có thể tạo hang
  • Các biểu hiện hiếm gặp
    • Viêm mạch máu
    • Viêm hạch
    • U trung thất
    • Tràn dịch màng ngoài tim
    • Áp xe tuyến thượng thận
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng viêm phổi: thường nặng, diễn tiến nhanh, ho, khạc đàm (đôi khi ho ra máu), thâm nhiễm phổi có thể tạo hang
  • Hội chứng nhiễm trùng huyết/sốc nhiễm trùng: sốt cao, rét run, mạch nhanh, huyết áp tụt, rối loạn tri giác, suy đa tạng
  • Hội chứng nhiễm trùng da mô mềm: áp xe dưới da, mụn mủ, viêm mô tế bào, sưng nóng đỏ đau tại chỗ
  • Hội chứng áp xe đa cơ quan: sốt, đau tại vị trí cơ quan bị ảnh hưởng (gan, lách, thận, tuyến tiền liệt, tuyến mang tai), có thể sờ thấy khối áp xe hoặc biểu hiện suy chức năng cơ quan
  • Hội chứng viêm khớp/viêm tủy xương: sốt, đau khớp, sưng nóng đỏ khớp, hạn chế vận động, đau xương
  • Hội chứng viêm não – màng não: sốt, đau đầu, nôn ói, cứng gáy, rối loạn tri giác, co giật, dấu hiệu thần kinh khu trú
  • Hội chứng giống lao: sốt kéo dài, sụt cân, ho khạc đàm (đôi khi ho ra máu), thâm nhiễm phổi có thể tạo hang
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao (Tuberculosis) — Melioidosis có thể có biểu hiện lâm sàng giống lao (sốt kéo dài, sụt cân, ho khạc đàm, thâm nhiễm phổi tạo hang). Phân biệt bằng cấy đàm tìm AFB (lao) và cấy bệnh phẩm tìm B. pseudomallei (melioidosis). Xét nghiệm PCR cho cả hai bệnh có thể hỗ trợ. Tiền sử dịch tễ (tiếp xúc với đất vs tiếp xúc với người bệnh lao).
Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn khác (ví dụ: Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus) — Cả hai đều gây sốt, sốc nhiễm trùng, áp xe đa cơ quan. Phân biệt chủ yếu dựa vào cấy máu và các bệnh phẩm khác để xác định tác nhân gây bệnh. Yếu tố dịch tễ (tiếp xúc với đất) gợi ý melioidosis.
Áp xe gan/lách do amip hoặc vi khuẩn khác — Melioidosis gây áp xe gan, lách. Áp xe do amip thường có tiền sử lỵ amip, xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán amip dương tính. Áp xe do vi khuẩn khác (ví dụ: Klebsiella pneumoniae) cần cấy mủ áp xe để phân biệt tác nhân.
Nhiễm nấm sâu (ví dụ: Cryptococcosis, Histoplasmosis) — Có thể gây sốt kéo dài, tổn thương phổi, áp xe. Phân biệt bằng cấy nấm từ bệnh phẩm, xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán nấm, và sinh thiết mô.
Sốt xuất huyết Dengue nặng — Giai đoạn sốc của sốt xuất huyết có thể gây sốc, suy tạng. Tuy nhiên, sốt xuất huyết thường có ban xuất huyết, giảm tiểu cầu nặng, cô đặc máu, và không có áp xe. Xét nghiệm Dengue NS1/IgM/IgG dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu
    • Bạch cầu máu bình thường hoặc tăng
    • Một số trường hợp có bạch cầu máu giảm
    • Tiểu cầu có thể giảm
  • Procalcitonin máu
    • Tăng
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm, CT scan, MRI bụng: có thể thấy áp xe các cơ quan như gan, lách, tuyến tiền liệt, tuyến thượng thận
    • X-quang phổi: có thể gặp hình ảnh tổn thương nhu mô phổi, tràn dịch màng phổi
  • Cấy các mẫu bệnh phẩm
    • Máu
    • Mủ
    • Dịch sang thương da, mô mềm
    • Đàm
    • Nước tiểu
    • Dịch màng phổi
    • Có thể phân lập được _B. pseudomallei_ giúp chẩn đoán xác định bệnh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Phân lập được _B. pseudomallei_ — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định nhiễm trùng huyết do Melioidosis.
Cấy mủ/dịch từ ổ áp xe/sang thương
Phân lập được _B. pseudomallei_ — Chẩn đoán xác định nhiễm trùng tại chỗ và định danh tác nhân.
Cấy đàm/nước tiểu/dịch màng phổi
Phân lập được _B. pseudomallei_ — Chẩn đoán xác định nhiễm trùng tại phổi, đường tiết niệu, màng phổi.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu (WBC)
Bình thường (4-10 G/L) hoặc tăng (>10 G/L) hoặc giảm (<4 G/L) (theo Y văn) — Phản ánh đáp ứng viêm của cơ thể, có thể không đặc hiệu hoặc giảm trong trường hợp nặng.
Tiểu cầu
<150 G/L (theo Y văn) — Giảm tiểu cầu có thể gặp trong nhiễm trùng huyết nặng hoặc đông máu nội mạch rải rác (DIC).
Procalcitonin (PCT)
>0.5 ng/mL (gợi ý nhiễm khuẩn), >2 ng/mL (nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng/sốc nhiễm khuẩn) (theo Y văn) — Chỉ điểm nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt nhiễm khuẩn huyết.
Siêu âm, CT scan, MRI bụng
Hình ảnh áp xe các cơ quan (gan, lách, tuyến tiền liệt, tuyến thượng thận) — Đánh giá mức độ tổn thương, vị trí và số lượng ổ áp xe.
X-quang phổi
Hình ảnh tổn thương nhu mô phổi, tràn dịch màng phổi — Đánh giá tình trạng viêm phổi, tràn dịch màng phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Melioidosis
    • Phân lập được vi khuẩn _Burkholderia pseudomallei_ từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng của người bệnh
📚 Theo Y văn
  • Các phương pháp chẩn đoán khác (hỗ trợ)
    • Xét nghiệm huyết thanh học (ví dụ: IFA, ELISA) có thể phát hiện kháng thể nhưng không dùng để chẩn đoán xác định cấp tính do kháng thể có thể tồn tại lâu sau nhiễm trùng hoặc do phơi nhiễm không triệu chứng.
    • PCR (Polymerase Chain Reaction) có thể phát hiện DNA của _B. pseudomallei_ từ bệnh phẩm, có độ nhạy và đặc hiệu cao, giúp chẩn đoán nhanh hơn cấy nhưng cần được xác nhận bằng cấy hoặc kết hợp với lâm sàng và dịch tễ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ nặng của nhiễm trùng huyết/sốc nhiễm trùng (ví dụ: SOFA score, APACHE II score) để tiên lượng và hướng dẫn điều trị.
    • Đánh giá tình trạng suy đa tạng (suy hô hấp, suy thận cấp, suy gan cấp, rối loạn đông máu).
  • Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương
    • Chẩn đoán hình ảnh (CT scan, MRI) để xác định số lượng, kích thước và vị trí các ổ áp xe (gan, lách, thận, tuyến tiền liệt, xương, khớp, não).
    • X-quang phổi hoặc CT ngực để đánh giá mức độ tổn thương phổi (thâm nhiễm, tạo hang, tràn dịch màng phổi).
  • Phân loại thể lâm sàng
    • Melioidosis cấp tính (thường dưới 2 tháng): viêm phổi, nhiễm trùng huyết, áp xe đa cơ quan.
    • Melioidosis mạn tính (trên 2 tháng): sốt kéo dài, sụt cân, tổn thương phổi dạng hang, áp xe mạn tính.
    • Melioidosis tiềm ẩn: không triệu chứng, có thể tái hoạt khi suy giảm miễn dịch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh
    • Do nhiễm vi khuẩn _Burkholderia pseudomallei_
📚 Theo Y văn
  • Đặc điểm của _Burkholderia pseudomallei_
    • Là trực khuẩn Gram âm, hiếu khí, di động.
    • Có khả năng tồn tại lâu trong đất và nước, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
    • Lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với đất hoặc nước bị nhiễm khuẩn qua da bị trầy xước, hít phải bụi hoặc giọt bắn chứa vi khuẩn, hoặc uống nước nhiễm khuẩn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Kháng sinh
  • Điều trị tấn công
    • Chọn một trong các loại kháng sinh sau:
    • Ceftazidime: 50 mg/kg tối đa 2g mỗi 6 giờ.
    • Meropenem: 25mg/kg tối đa 1g mỗi 8 giờ.
    • Imipenem: 25mg/kg tối đa 1g mỗi 6 giờ.
    • Xem xét phối hợp với Trimethoprim/sulfamethoxazole (8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg mỗi 12 giờ), nhất là những trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh, da, xương và tuyến tiền liệt.
    • Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày, có thể kéo dài hơn đối với các trường hợp nặng: viêm phổi nặng, áp xe các cơ quan, viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm trùng, hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh...
    • Cấy máu lại trước khi chuyển sang điều trị duy trì.
  • Điều trị duy trì
    • Trimethoprim/sulfamethoxazole: 8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg mỗi 12 giờ ± Doxycycline: 2,5 mg/kg tối đa 100 mg mỗi 12 giờ.
    • Trường hợp chống chỉ định 2 thuốc trên, có thể thay thế bằng Amoxicillin-clavulanate: 20/5 mg/kg tối đa 1000/250 mg mỗi 8 giờ uống, tuy nhiên hiệu quả kém hơn.
    • Thời gian điều trị duy trì tối thiểu 3 tháng sau khi ngưng kháng sinh đường tĩnh mạch.
  • Điều trị hỗ trợ
    • Hồi sức tích cực: bù dịch, thuốc vận mạch, thở máy, lọc máu,…giúp giảm tỉ lệ tử vong ở các bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng, suy đa tạng.
    • Điều trị bệnh nền mạn tính.
    • Dẫn lưu phẫu thuật các ổ áp xe lớn, chăm sóc các sang thương ngoài da.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Melioidosis đòi hỏi phác đồ kháng sinh mạnh mẽ và kéo dài do khả năng tái phát cao và nguy cơ tử vong nếu không được điều trị đầy đủ. Phác đồ bao gồm giai đoạn tấn công bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch và giai đoạn duy trì bằng kháng sinh uống. Điều trị hỗ trợ và xử lý các ổ áp xe là rất quan trọng.
Kháng sinh điều trị tấn công (Beta-lactam)
⚙ Các kháng sinh beta-lactam có hoạt phổ rộng, bao gồm hoạt tính tốt chống lại _Burkholderia pseudomallei_. Chúng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Ceftazidime
50 mg/kg tối đa 2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
💊 Meropenem
25mg/kg tối đa 1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ
💊 Imipenem
25mg/kg tối đa 1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ
↔ Chọn một trong ba loại kháng sinh trên. Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày, có thể kéo dài hơn đối với các trường hợp nặng (viêm phổi nặng, áp xe các cơ quan, viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm trùng, hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh). Cấy máu lại trước khi chuyển sang điều trị duy trì.
Kháng sinh phối hợp trong giai đoạn tấn công (Sulfonamide)
⚙ Trimethoprim/sulfamethoxazole là một kháng sinh kìm khuẩn, ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn, có hiệu quả tốt đối với _B. pseudomallei_, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh, xương khớp và tuyến tiền liệt.
💊 Trimethoprim/sulfamethoxazole
8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống mỗi 12 giờ
↔ Xem xét phối hợp với kháng sinh nhóm Beta-lactam, nhất là những trường hợp nhiễm trùng hệ thần kinh, da, xương và tuyến tiền liệt.
Kháng sinh điều trị duy trì (Sulfonamide + Tetracycline)
⚙ Trimethoprim/sulfamethoxazole ức chế tổng hợp folate. Doxycycline là kháng sinh nhóm tetracycline, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng và giảm nguy cơ tái phát.
💊 Trimethoprim/sulfamethoxazole
8/40 mg/kg tối đa 320/1600 mg · Uống mỗi 12 giờ
💊 Doxycycline
2,5 mg/kg tối đa 100 mg · Uống mỗi 12 giờ
↔ Phối hợp Trimethoprim/sulfamethoxazole và Doxycycline là phác đồ chuẩn cho giai đoạn duy trì. Thời gian điều trị duy trì tối thiểu 3 tháng sau khi ngưng kháng sinh đường tĩnh mạch.
Kháng sinh thay thế điều trị duy trì (Beta-lactam/Beta-lactamase inhibitor)
⚙ Amoxicillin-clavulanate là một kháng sinh beta-lactam kết hợp với chất ức chế beta-lactamase, có hoạt tính chống lại một số chủng _B. pseudomallei_.
💊 Amoxicillin-clavulanate
20/5 mg/kg tối đa 1000/250 mg · Uống mỗi 8 giờ
↔ Chỉ sử dụng trong trường hợp chống chỉ định với Trimethoprim/sulfamethoxazole và Doxycycline. Hiệu quả kém hơn so với phác đồ chuẩn.
Điều trị hỗ trợ và can thiệp
⚙ Hồi sức tích cực nhằm duy trì chức năng sống và điều trị các biến chứng cấp tính. Can thiệp ngoại khoa để loại bỏ ổ nhiễm trùng.
↔ Bù dịch, thuốc vận mạch, thở máy, lọc máu để điều trị sốc nhiễm trùng và suy đa tạng. Điều trị các bệnh nền mạn tính (ví dụ: kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường). Dẫn lưu phẫu thuật các ổ áp xe lớn, chăm sóc các sang thương ngoài da.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị bệnh nền mạn tính
  • Thay thế kháng sinh khi có chống chỉ định
    • Trường hợp chống chỉ định Trimethoprim/sulfamethoxazole và Doxycycline, có thể thay thế bằng Amoxicillin-clavulanate.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • Doxycycline: Chống chỉ định ở phụ nữ có thai, trẻ em dưới 8 tuổi (nguy cơ biến màu răng vĩnh viễn và chậm phát triển xương).
    • Trimethoprim/sulfamethoxazole: Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD (nguy cơ thiếu máu tan máu), suy thận nặng (cần điều chỉnh liều).
    • Ceftazidime, Meropenem, Imipenem: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với beta-lactam. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
  • Điều chỉnh liều theo chức năng thận/gan
    • Hầu hết các kháng sinh dùng trong điều trị Melioidosis cần được điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Cần theo dõi chức năng gan và thận định kỳ trong quá trình điều trị kéo dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chí xuất viện
    • Lâm sàng cải thiện
    • Đã ngưng kháng sinh chích
  • Theo dõi sau xuất viện
    • Tiếp tục điều trị kháng sinh duy trì để ngừa tái phát
    • Theo dõi điều trị ngoại trú ít nhất 3 tháng kể từ lúc ra viện
    • Hẹn tái khám mỗi 1-2 tuần cho đến khi hoàn thành phác đồ điều trị duy trì
  • Chỉ định nhập viện trở lại
    • Khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ bệnh tái phát
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi
    • Lâm sàng: thân nhiệt, dấu hiệu sinh tồn, tình trạng các ổ áp xe, chức năng cơ quan.
    • Cận lâm sàng: công thức máu, CRP, Procalcitonin để đánh giá đáp ứng viêm. Cấy máu hoặc các bệnh phẩm khác nếu nghi ngờ tái phát hoặc không đáp ứng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Sốc nhiễm trùng, suy đa tạng (suy hô hấp, suy thận cấp, Suy gan cấp, Rối loạn đông máu).
    • Áp xe vỡ gây viêm phúc mạc, viêm màng ngoài tim, viêm màng não.
    • Xuất huyết do rối loạn đông máu hoặc tổn thương mạch máu.
  • Biến chứng mạn tính và di chứng
    • Tái phát bệnh (thường do điều trị không đủ thời gian hoặc không đúng phác đồ).
    • Áp xe tồn lưu hoặc áp xe tái phát.
    • Tổn thương phổi mạn tính (Giãn phế quản, xơ phổi).
    • Di chứng thần kinh (nếu có viêm não – màng não).
    • Viêm xương tủy xương mạn tính, viêm khớp mạn tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis ⏳ (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu sốc nhiễm trùng: tụt huyết áp, mạch nhanh, thiểu niệu, rối loạn tri giác.
    • Suy hô hấp cấp: khó thở nặng, SpO2 giảm, tím tái.
    • Suy đa tạng tiến triển: suy thận cấp, suy gan cấp, rối loạn đông máu nặng.
    • Áp xe lớn có nguy cơ vỡ hoặc gây chèn ép.
    • Dấu hiệu thần kinh nặng: co giật, hôn mê, dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có tình trạng nặng, cần hồi sức tích cực hoặc can thiệp chuyên sâu (phẫu thuật dẫn lưu áp xe phức tạp, lọc máu) mà cơ sở hiện tại không đủ khả năng.
    • Trường hợp chẩn đoán khó khăn, cần các xét nghiệm chuyên sâu hơn (ví dụ: PCR, giải trình tự gen) hoặc hội chẩn với chuyên gia bệnh truyền nhiễm.
    • Bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị chuẩn, cần xem xét kháng sinh thay thế hoặc phác đồ phức tạp hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về Melioidosis (ví dụ: Mandell, Douglas, & Bennett's Principles & Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này