Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chỉ điều trị hỗ trợ (không dùng kháng sinh khi không có bội nhiễm). Cần theo dõi sát, phát hiện sớm, phân độ đúng và điều trị phù hợp. Bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ, nâng cao thể trạng.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm đau, hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
10 mg/kg/lần · Uống
💊 Ibuprofen
5 - 10 mg/kg/lần · Uống
↔ Paracetamol là lựa chọn đầu tay. Ibuprofen có thể dùng phối hợp hoặc xen kẽ nếu Paracetamol không đáp ứng tốt.
Thuốc an thần, chống co giật
⚙ Phenobarbital: Tăng cường hoạt động của GABA, ức chế thần kinh trung ương. Midazolam/Diazepam: Benzodiazepine, tăng cường tác dụng của GABA, có tác dụng an thần, chống co giật.
💊 Phenobarbital
5 – 7 mg/kg/ngày (Độ 2a); 10 – 20 mg/kg truyền TM (Độ 2b, 3) · Uống (Độ 2a); Tiêm tĩnh mạch (Độ 2b, 3)
💊 Midazolam
0,15 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Diazepam
0,2–0,3 mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Phenobarbital dùng để kiểm soát giật mình, co giật. Midazolam hoặc Diazepam dùng cấp cứu khi có co giật.
Immunoglobulin
⚙ Kháng thể đa dòng, có tác dụng điều hòa miễn dịch, trung hòa virus, giảm phản ứng viêm quá mức.
💊 Immunoglobulin (Gammaglobulin)
1g/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch chậm trong 6 – 8 giờ
↔ Chỉ định khi triệu chứng không giảm sau 6 giờ điều trị bằng Phenobarbital (Độ 2b), hoặc dùng trong 2 ngày liên tục (Độ 3), hoặc khi HA trung bình ≥ 50mmHg (Độ 4).
Thuốc vận mạch/tăng co bóp cơ tim
⚙ Dobutamin: Kích thích thụ thể beta-1 adrenergic, tăng co bóp cơ tim. Milrinone: Ức chế phosphodiesterase III, tăng cAMP nội bào, tăng co bóp cơ tim và giãn mạch.
💊 Dobutamin
Khởi đầu 5µg/kg/phút, tăng dần 1–2,5µg/kg/phút mỗi 15 phút (Độ 3); Khởi đầu 5µg/kg/phút, tăng dần 2 – 3µg/kg/phút mỗi 15 phút (Độ 4) · Truyền tĩnh mạch
💊 Milrinone
0,4–0,75 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Dobutamin dùng khi có suy tim/sốc. Milrinone dùng khi HA cao và suy tim, cần giảm dần liều khi HA ổn định.
Thuốc hạ huyết áp/chống co giật
⚙ Magnesium sulfate: Giãn mạch, ổn định màng tế bào, chống co giật. Nicardipin: Chẹn kênh canxi, giãn mạch.
💊 Magnesium sulfate
Tấn công 50 mg/kg/20 phút, duy trì 30–50 mg/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Nicardipin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Dùng khi huyết áp còn tăng với Milrinone tối đa.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Furosemid: Lợi tiểu quai, ức chế tái hấp thu Na+, Cl-, K+ ở nhánh lên quai Henle, tăng thải nước.
💊 Furosemid
1 – 2mg/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi có quá tải dịch hoặc phù phổi cấp.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
↔ Chỉ dùng kháng sinh khi có bội nhiễm hoặc chưa loại trừ các bệnh nhiễm khuẩn nặng khác.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy, hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp.
↔ Thở oxy qua mũi (3–6 lít/phút). Đặt nội khí quản giúp thở sớm khi thất bại với thở oxy. Thở máy tăng thông khí giữ PaCO2 từ 30-35 mmHg và duy trì PaO2 từ 90 – 100 mmHg.
Chống phù não
⚙ Giảm áp lực nội sọ.
↔ Nằm đầu cao 30 độ, hạn chế dịch (tổng dịch bằng 1/2 – 1/3 nhu cầu bình thường), thở máy tăng thông khí giữ PaCO2 từ 30-35 mmHg và duy trì PaO2 từ 90 – 100 mmHg.
Chống sốc
⚙ Bù dịch, duy trì huyết áp và tưới máu mô.
💊 Natri clorua 0,9% hoặc Ringer Lactate
5ml/kg/15 phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Truyền dịch khi không có dấu hiệu phù phổi hoặc suy tim, theo dõi sát dấu hiệu quá tải.
Các biện pháp hỗ trợ khác
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, điều chỉnh rối loạn.
↔ Điều chỉnh rối loạn nước, điện giải, toan kiềm, điều trị hạ đường huyết. Lọc máu liên tục hay ECMO (Độ 4).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.