← Trang chủ

Rubella

ICD-10 · B06Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rubella là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Rubella gây ra, đặc trưng bởi phát ban, sốt nhẹ và sưng hạch. Bệnh đặc biệt nguy hiểm khi mắc trong thai kỳ do nguy cơ cao gây hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS).
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh đã giảm đáng kể nhờ tiêm chủng vắc-xin MMR. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp, chủ yếu ảnh hưởng người chưa tiêm chủng, đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai.
Cơ chế bệnh sinh: Virus xâm nhập qua đường hô hấp, nhân lên tại niêm mạc mũi họng và hạch bạch huyết, sau đó gây nhiễm virus huyết lan tỏa. Phát ban là do phản ứng miễn dịch của cơ thể. Ở thai phụ, virus vượt qua hàng rào nhau thai, gây tổn thương tế bào thai nhi, dẫn đến dị tật bẩm sinh.
Phân loại: Rubella mắc phải: Thể bệnh nhẹ, tự giới hạn. · Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS): Xảy ra khi mẹ nhiễm virus trong thai kỳ, gây dị tật nghiêm trọng ở thai nhi.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt nhẹ
    • Phát ban
    • Nổi hạch
    • Đau khớp (đặc biệt ở phụ nữ)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi rút Rubella gây ra
    • Lây lan qua đường hô hấp
    • Lâm sàng gồm sốt, phát ban, nổi hạch
    • Bệnh thường nhẹ ở trẻ em và tự khỏi sau 4-5 ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch tễ
    • Tiếp xúc với người bị rubella
    • Chưa mắc bệnh
    • Chưa chủng ngừa rubella
  • Thời gian lây bệnh
    • 7 ngày trước khi nổi ban và 3 ngày sau khi nổi ban
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Có thể không triệu chứng hoặc
    • Sốt nhẹ
    • Sổ mũi
    • Hạch dọc bên cổ
    • Đau khớp (hay gặp ở phụ nữ)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)
    • Con của phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu dễ bị hội chứng rubella bẩm sinh (CRS) (51%).
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS):
  • Mắt: Đục thủy tinh thể (cataract), tăng nhãn áp (glaucoma), bệnh võng mạc sắc tố (pigmentary retinopathy), tật mắt nhỏ (microphthalmia).
  • Tim: Còn ống động mạch (PDA), hẹp động mạch phổi (pulmonary artery stenosis), thông liên thất (VSD), thông liên nhĩ (ASD).
  • Tai: Điếc thần kinh giác quan (sensorineural hearing loss) (thường gặp nhất).
  • Thần kinh: Chậm phát triển tâm thần vận động, viêm não-màng não, tật đầu nhỏ (microcephaly).
  • Khác: Gan lách to, ban xuất huyết (purpura), vàng da, thiếu máu, bệnh xương thấu quang (radiolucent bone lesions), đái tháo đường khởi phát muộn, rối loạn chức năng tuyến giáp.
📖 Nguồn: CDC, WHO, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sởi — Có viêm long rõ rệt (ho, sổ mũi, viêm kết mạc), hạt Koplik, ban sẩn đỏ đậm hơn, lan từ mặt xuống thân.
Dị ứng thuốc — Tiền sử dùng thuốc, ngứa nhiều, ban đa dạng hơn, không có triệu chứng tiền triệu nhiễm trùng.
Ban đào (Roseola infantum) — Sốt cao đột ngột 3-5 ngày, sau đó hạ sốt và nổi ban hồng nhạt, thường ở trẻ nhỏ.
Nhiễm Parvovirus B19 (Bệnh thứ năm) — Ban đỏ má "má tát", ban lưới ở thân và chi, đau khớp ở người lớn.
Nhiễm Enterovirus — Ban có thể kèm sốt, nhưng thường có các triệu chứng tiêu hóa hoặc hô hấp khác, ban có thể dạng mụn nước hoặc sẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Anti-rubella IgM
Dương tính (tăng gấp 4 lần hiệu giá kháng thể trong 2 mẫu huyết thanh cách nhau 2-4 tuần HOẶC IgM dương tính trong mẫu đơn) (theo Y văn) — Nhiễm Rubella cấp tính hoặc gần đây
PCR máu
Dương tính — Phát hiện vật liệu di truyền của virus Rubella
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
Bình thường hoặc giảm — Phù hợp với nhiễm virus
Anti-rubella IgG
Dương tính (IgG > 10-15 IU/mL tùy lab) (theo Y văn) — Có miễn dịch với Rubella (do đã mắc bệnh hoặc tiêm vắc xin)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Lâm sàng và anti-rubella IgM(+)/PCR(+)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đối với thai phụ nghi ngờ nhiễm Rubella
    • Siêu âm thai định kỳ: Phát hiện các dị tật bẩm sinh (tim, não, mắt) có thể gợi ý Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS).
    • Chọc ối hoặc lấy mẫu lông nhung màng đệm: Xét nghiệm PCR virus Rubella để xác định nhiễm trùng thai nhi.
  • Đối với trẻ sơ sinh nghi ngờ Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)
    • Khám lâm sàng toàn diện: Đánh giá các dị tật bẩm sinh (mắt, tim, tai, thần kinh).
    • Xét nghiệm Anti-rubella IgM và IgG trong máu trẻ sơ sinh.
    • Siêu âm tim, siêu âm não, khám mắt chuyên khoa, đo thính lực.
📖 Nguồn: CDC, ACOG (American College of Obstetricians and Gynecologists)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi rút Rubella gây ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị đặc hiệu
    • Không có.
  • Điều trị triệu chứng
    • Nghỉ ngơi.
    • Vệ sinh răng miệng.
    • Thuốc hạ nhiệt, giảm đau.
  • Quản lý ngoại trú
    • Rubella không có biến chứng, đảm bảo cách ly tại nhà 5 ngày sau phát ban.
    • Theo dõi ngoại trú: Tái khám mỗi ngày nếu còn sốt cao, các trường hợp khác tái khám 2-3 ngày.
    • Nghỉ học hoặc nghỉ làm và hạn chế tiếp xúc với người xung quanh ít nhất 5 ngày sau phát ban.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Rubella là bệnh do virus, không có điều trị đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giảm nhẹ triệu chứng. Mục tiêu là giảm khó chịu cho bệnh nhân và ngăn ngừa lây lan. Đối với Hội chứng Rubella bẩm sinh, điều trị là hỗ trợ và quản lý các dị tật cụ thể.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/lần, mỗi 4-6 giờ khi cần (tối đa 60 mg/kg/ngày ở trẻ em, 4g/ngày ở người lớn) · Uống
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg/lần, mỗi 6-8 giờ khi cần (tối đa 40 mg/kg/ngày ở trẻ em, 2.4g/ngày ở người lớn) · Uống
↔ Paracetamol thường được ưu tiên, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai. Ibuprofen có thể dùng nếu không có chống chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Phụ nữ mang thai
    • Tránh dùng Ibuprofen (NSAIDs) trong quý 3 thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch thai nhi. Paracetamol là lựa chọn an toàn hơn.
  • Bệnh nhân suy gan/thận
    • Cần điều chỉnh liều Paracetamol hoặc Ibuprofen.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng, hen phế quản
    • Thận trọng khi dùng Ibuprofen.
  • Vắc xin Rubella
    • Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và những người suy giảm miễn dịch nặng.
    • Phụ nữ sau tiêm vắc xin cần tránh mang thai ít nhất 4 tuần.
📖 Nguồn: UpToDate, Dược thư Quốc gia
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi ngoại trú
    • Tái khám mỗi ngày nếu còn sốt cao, các trường hợp khác tái khám 2-3 ngày.
  • Tiêu chuẩn ra viện
    • Nên sau 1 tuần từ khi phát bệnh (nếu không có biến chứng) để tránh lây lan.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng ở phụ nữ mang thai
    • Ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu có thể gây dị dạng cho thai nhi (Hội chứng Rubella bẩm sinh - CRS).
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)
    • Dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở thai nhi nếu mẹ nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ (đục thủy tinh thể, bệnh tim bẩm sinh, điếc, chậm phát triển).
  • Viêm khớp
    • Thường gặp ở phụ nữ và người lớn, có thể kéo dài vài tuần.
  • Viêm não
    • Biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
  • Ban xuất huyết giảm tiểu cầu
    • Hiếm gặp.
📖 Nguồn: CDC, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cần cấp cứu hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu thần kinh: Co giật, thay đổi ý thức, yếu liệt (nghi ngờ viêm não).
    • Đau khớp dữ dội, kéo dài, hạn chế vận động.
    • Ban xuất huyết, chảy máu bất thường (nghi ngờ giảm tiểu cầu).
    • Sốt cao kéo dài, không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
    • Dấu hiệu mất nước nặng.
  • Chuyển tuyến
    • Phụ nữ mang thai nghi ngờ nhiễm Rubella hoặc có kết quả xét nghiệm dương tính (để được tư vấn và theo dõi thai kỳ chuyên sâu).
    • Trẻ sơ sinh nghi ngờ Hội chứng Rubella bẩm sinh (để được chẩn đoán và quản lý đa chuyên khoa).
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng (viêm não, viêm khớp nặng, giảm tiểu cầu) cần điều trị chuyên khoa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này