Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bệnh Hodgkin ở trẻ em là phối hợp đa phương pháp tùy theo yếu tố nguy cơ, sử dụng hóa chất đa thuốc kết hợp với tia xạ liều thấp, trường chiếu vùng liên quan tổn thương. Phẫu thuật chỉ định trong trường hợp cụ thể, đặc biệt tạng rỗng. Các biện pháp điều trị tiêu chuẩn bao gồm hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích, phẫu thuật, và hóa trị liệu liều cao với ghép tế bào gốc. Các loại điều trị mới như xạ trị bằng tia proton đang được thử nghiệm. Nguyên tắc điều trị theo giai đoạn: Giai đoạn I, II thể thuận lợi có thể xạ trị đơn thuần. Giai đoạn I, II thể không thuận lợi và Giai đoạn III thể thuận lợi điều trị hóa chất bước 1, xạ trị bổ sung. Giai đoạn III B và giai đoạn IV (thể không thuận lợi) điều trị hóa chất bước 2, xạ trị bổ sung. Xạ diện hạch còn sót lại sau hóa chất, liều 30-40Gy. Đối với khối hạch lớn đường kính trên 10cm hoặc tổn thương hạch trung thất lớn hơn 1/3 đường kính lồng ngực cần xạ bổ sung sau hóa chất ngay cả khi tổn thương cũ đã tan hết.
Hóa trị đa thuốc
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia và phát triển của chúng. Chỉ định điều trị hóa chất được đặt lên hàng đầu do đặc trưng của bệnh thuộc hệ thống tạo huyết và khả năng lan tràn rộng theo hệ thống bạch huyết.
💊 Phác đồ OPPA
Vincristine 1,5-2mg/m2; Doxorubicin 40mg/m2; Procarbazin 100mg/m2; Prednisolon 60mg/m2 · Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8, ngày 15; Doxorubicin truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Procarbazin uống ngày 1-15; Prednisolon uống ngày 1-15. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ OPEA
Vincristine 1,5-2mg/m2; Doxorubicin 40mg/m2; Etoposide 125mg/m2; Prednisolon 60mg/m2 · Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8, ngày 15; Doxorubicin truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Etoposide truyền tĩnh mạch ngày 3 đến ngày 6; Prednisolon uống ngày 1-15. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ COPP
Cyclophosphamide 500mg/m2; Vincristine 1,5-2mg/m2; Procarbazin 100mg/m2; Prednisolon 60mg/m2 · Cyclophosphamide truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8; Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8; Procarbazin uống ngày 1-14; Prednisolon uống ngày 1-15. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ VAMP
Vinblastine 6mg/m2; Doxorubicin 25mg/m2; Methotrexate 40mg/m2; Prednisolon 40-100mg/m2 · Vinblastine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Doxorubicin truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Methotrexate truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Prednisolon uống từ ngày 1 đến ngày 14. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ COMP/OAP
Cyclophosphamide 600mg/m2; Vincristine 1,4mg/m2; Methotrexate 40mg/m2; Prednisolon 40mg/m2 · Cyclophosphamide truyền tĩnh mạch ngày 1; Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8; Methotrexate truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8; Prednisolon uống ngày 1 đến ngày 14. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ OAP
Vincristine 1,4mg/m2; Doxorubicin 60mg/m2; Prednisolon 100mg/m2 · Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 8, ngày 15; Doxorubicin truyền tĩnh mạch ngày 1, ngày 15; Prednisolon uống ngày 1-5. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ PVACEBOP (Dành cho bệnh Hodgkin nguy cơ cao)
Vinblastine 6mg/m2; Etoposide 100mg/m2; Procarbazin 100mg/m2; Chlorambucil 6mg/m2; Doxorubicin 25mg/m2; Vincristine 2mg; Bleomycin 6mg/m2; Prednisolon 40mg/m2 · Vinblastine truyền tĩnh mạch ngày 1; Etoposide truyền tĩnh mạch ngày 1-3; Procarbazin uống ngày 1-14; Chlorambucil uống ngày 1-14; Doxorubicin truyền tĩnh mạch ngày 8; Vincristine truyền tĩnh mạch ngày 8; Bleomycin truyền tĩnh mạch ngày 15, ngày 22; Prednisolon uống ngày 14-28. Chu kỳ 28 ngày.
💊 Phác đồ IEP
Ifosfamide 2.000mg/m2; Mesna 2.000mg/m2; Etoposide 125mg/m2; Prednisolon 100mg/m2; G-CSF · Ifosfamide truyền tĩnh mạch ngày 1-5; Mesna truyền tĩnh mạch ngày 1-5; Etoposide truyền tĩnh mạch ngày 1-5; Prednisolon uống ngày 1-5; G-CSF hỗ trợ từ ngày 6.
💊 Phác đồ IVE
Ifosfamide 3.000mg/m2; Mesna 3.000mg/m2; Etoposide 200mg/m2; Epirubicin 50mg/m2; G-CSF · Ifosfamide truyền tĩnh mạch ngày 1-3; Mesna truyền tĩnh mạch ngày 1-3; Etoposide truyền tĩnh mạch ngày 1-3; Epirubicin truyền tĩnh mạch ngày 1. Chu kỳ 21 ngày. G-CSF hỗ trợ từ ngày 4.
↔ Các phác đồ này được lựa chọn tùy theo giai đoạn bệnh, yếu tố nguy cơ và đáp ứng của bệnh nhân. Các thuốc trong cùng một phác đồ được sử dụng phối hợp.
Phẫu thuật
⚙ Chủ yếu có vai trò sinh thiết u để làm xét nghiệm mô bệnh học chẩn đoán xác định và xếp giai đoạn bệnh. Ngoài ra, có thể phẫu thuật cắt bỏ phần u liên quan đến tạng rỗng sau đó điều trị bổ trợ.
↔ Phẫu thuật chỉ định trong trường hợp cụ thể, đặc biệt tạng rỗng. Không dùng thuốc có liều trong nhóm này.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Chỉ định xạ trị phụ thuộc lứa tuổi, độ lớn khối u nguyên phát, khả năng gây tai biến sau điều trị, và trường hợp lui bệnh không hoàn toàn sau hóa chất hoặc diện u lớn còn sót lại. Các kỹ thuật xạ trị tiên tiến giúp tăng hiệu quả, độ chính xác và giảm thiểu tác dụng phụ.
↔ Liều xạ trị đơn thuần 36-45Gy (ít áp dụng cho trẻ em). Liều xạ trị kết hợp hóa trị liệu 15-25Gy tùy theo tuổi và đáp ứng hóa chất. Xạ diện hạch còn sót lại sau hóa chất, liều 30-40Gy. Đối với khối hạch trung thất lớn, có thể sử dụng kỹ thuật “Shringking-field” với liều 10Gy-15Gy. Các kỹ thuật bao gồm 3D, IMRT, VMAT, xạ trị hạt nặng (Proton therapy, heavy ion). Xạ phẫu (Gamma Knife, CyberKnife) được chỉ định cho di căn một vài ổ (Oligometastasis), đặc biệt di căn não. Không dùng thuốc có liều trong nhóm này.
Hóa trị liệu liều cao với ghép tế bào gốc
⚙ Liều hóa trị cao được đưa ra để tiêu diệt tế bào ung thư, sau đó thay thế các tế bào tạo máu khỏe mạnh bị phá hủy bằng cách truyền tế bào gốc (tế bào máu chưa trưởng thành) đã được lấy ra khỏi máu hoặc tủy xương của bệnh nhân hoặc người hiến, đông lạnh và lưu trữ.
💊 Phác đồ CBV
Carmustine (liều cao); Etoposide (liều cao); Cyclophosphamide (liều cao) · Phác đồ hóa chất liều cao trước ghép tế bào gốc. Liều cụ thể không nêu trong phác đồ BYT — bổ sung theo Y văn.
💊 Phác đồ BEAM
Carmustine (liều cao); Etoposide (liều cao); Cytarabine (liều cao); Melphalan (liều cao) · Phác đồ hóa chất liều cao trước ghép tế bào gốc. Liều cụ thể không nêu trong phác đồ BYT — bổ sung theo Y văn.
💊 Rituximab
375mg/m2 · Có thể kết hợp với phác đồ hóa chất liều cao và ghép tế bào gốc.
↔ Áp dụng điều trị chủ yếu cho bệnh nhân tái phát, sử dụng như phác đồ vớt vát sau các phác đồ GPOH-HD 90 và GPOH-HD 95, hoặc những bệnh nhân hay tái phát, tiến triển dai dẳng. Có thể chỉ định điều trị xen kẽ giữa từng đợt MOPP và ABVD (tổng cộng 6 đợt) hoặc phác đồ lai MOPP/ABV, phác đồ COPP-ABVD (4-6 đợt tùy giai đoạn).
Điều trị đích
⚙ Sử dụng các kháng thể đơn dòng nhắm vào các protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư để ức chế sự phát triển của chúng.
💊 Rituximab
375mg/m2 da · Truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần, 4-8 chu kỳ.
💊 Brentuximab vendotin
1,2mg/kg hoặc 1,8mg/m2 (không quá 180mg/lần) · Điều trị bước 1 phối hợp với doxorubicin, vinblastine và dacarbazine (AVD) cho Hodgkin typ kinh điển giai đoạn III, IV: 1,2mg/kg mỗi 2 tuần đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được, tối đa 12 chu kỳ. Điều trị Hodgkin typ kinh điển nguy cơ cao tái phát hoặc tiến triển sau ghép tủy tự thân, hoặc thất bại sau ghép tủy tự thân hoặc thất bại ít nhất 2 bước hóa trị ở bệnh nhân không được ghép tủy: 1,8mg/m2 mỗi 3 tuần, đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp được thuốc.
↔ Rituximab là kháng thể đơn dòng kháng CD20. Brentuximab vendotin là kháng thể đơn dòng kháng CD30.
Điều trị miễn dịch sinh học
⚙ Sử dụng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) để giải phóng hệ thống miễn dịch của cơ thể, giúp nó nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
2mg/kg · Truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần, trong vòng 2 năm.
💊 Nivolumab
240mg · Dùng cho trẻ trên 12 tuổi, truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần, tới khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.
↔ Cả Pembrolizumab và Nivolumab đều là thuốc ức chế PD-1.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.