← Trang chủ

Ung thư vú

ICD-10 · C50Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư vú là sự tăng sinh ác tính không kiểm soát của các tế bào biểu mô tuyến vú, thường xuất phát từ ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy, có khả năng xâm lấn tại chỗ và di căn xa.
Dịch tễ: Là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi. Mặc dù hiếm gặp hơn, bệnh cũng có thể xảy ra ở nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh sinh ung thư vú phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền (đột biến gen BRCA1/2, TP53), nội tiết (tiếp xúc estrogen kéo dài) và môi trường. Các đột biến này dẫn đến sự mất kiểm soát chu trình tế bào, tăng sinh không ngừng và khả năng xâm lấn, di căn.
Phân loại: Phân loại dựa trên mô học bao gồm ung thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS), ung thư biểu mô ống xâm lấn (IDC) và ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (ILC) là phổ biến nhất. Ngoài ra, phân loại theo kiểu phân tử (Luminal A/B, HER2+, Triple-negative) có ý nghĩa quan trọng trong định hướng điều trị.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sờ thấy khối u ở vú
    • Đau vú
    • Tiết dịch núm vú bất thường (có máu, trong, vàng)
    • Thay đổi da vú (lõm da cam, co kéo núm vú, loét da)
    • Sờ thấy hạch nách
    • Khám sàng lọc phát hiện bất thường trên nhũ ảnh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện, đặc điểm khối u (vị trí, kích thước, mật độ, di động, đau hay không đau)
    • Các triệu chứng kèm theo (đau xương, ho, khó thở, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân)
    • Tiền sử kinh nguyệt, sinh đẻ, cho con bú
    • Tiền sử sử dụng hormone (thuốc tránh thai, liệu pháp hormone thay thế)
    • Tiền sử gia đình mắc ung thư vú/buồng trứng
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ESMO Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bản thân
    • Tiền sử ung thư vú một bên
    • Tiền sử bệnh vú lành tính có nguy cơ cao (tăng sản không điển hình, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ - LCIS)
    • Tiền sử xạ trị vùng ngực (trước 30 tuổi)
  • Yếu tố nguy cơ không thay đổi được
    • Giới tính nữ
    • Tuổi cao
    • Tiền sử gia đình (mẹ, chị em gái, con gái mắc ung thư vú/buồng trứng, đặc biệt trước mãn kinh)
    • Đột biến gen (BRCA1, BRCA2, TP53, PTEN, ATM, CHEK2, PALB2)
    • Mật độ vú cao
    • Chủng tộc (người da trắng có nguy cơ cao hơn)
  • Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được
    • Béo phì sau mãn kinh
    • Uống rượu
    • Ít hoạt động thể chất
    • Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (estrogen + progestin)
    • Tiếp xúc với estrogen nội sinh kéo dài (kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, không sinh con hoặc sinh con muộn, không cho con bú)
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ACS (American Cancer Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khối u ở vú (thường không đau, cứng, bờ không đều, ít di động)
    • Đau vú (ít gặp là triệu chứng đơn độc của ung thư)
    • Tiết dịch núm vú (đặc biệt là dịch máu, trong, hoặc vàng, tự chảy, một bên)
    • Thay đổi hình dạng núm vú (co kéo, thụt vào)
    • Thay đổi da vú (lõm da cam, sần sùi, đỏ, loét)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khám vú:
    • Sờ thấy khối u: vị trí, kích thước, mật độ (cứng), bờ (không đều), di động (kém hoặc dính), có đau khi sờ nắn không.
    • Thay đổi da vú: co kéo da, lõm da cam, loét, sưng đỏ (viêm nhiễm hoặc ung thư vú thể viêm).
    • Núm vú: co kéo, thụt vào, lệch trục, tiết dịch.
    • Khám hạch:
    • Hạch nách: kích thước, mật độ, di động, số lượng.
    • Hạch trên đòn, hạch dưới đòn.
    • Khám toàn thân:
    • Đánh giá các dấu hiệu di căn xa: gan to, lách to, đau xương, ho, khó thở, vàng da, sụt cân.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cận ung thư
    • Hội chứng Cushing: tăng tiết ACTH từ khối u, gây béo phì trung tâm, mặt tròn, rạn da, yếu cơ.
    • Hội chứng tăng calci máu: do PTHrP (Parathyroid hormone-related protein) từ khối u, gây mệt mỏi, buồn nôn, nôn, táo bón, lú lẫn.
    • Hội chứng Lambert-Eaton: rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ, gây yếu cơ gốc chi, khô miệng, rối loạn cương dương.
    • Hội chứng Trousseau (viêm tắc tĩnh mạch di chuyển): do tăng đông máu liên quan đến ung thư, gây huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm tắc tĩnh mạch nông tái phát.
  • Hội chứng di truyền liên quan ung thư vú
    • Hội chứng ung thư vú-buồng trứng di truyền (HBOC): đột biến gen BRCA1/BRCA2, tăng nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tiền liệt tuyến, tụy.
    • Hội chứng Li-Fraumeni: đột biến gen TP53, tăng nguy cơ ung thư vú, sarcoma, u não, ung thư vỏ thượng thận.
    • Hội chứng Cowden: đột biến gen PTEN, tăng nguy cơ ung thư vú, tuyến giáp, nội mạc tử cung, u lành tính da và niêm mạc.
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U xơ tuyến vú (Fibroadenoma) — Thường gặp ở phụ nữ trẻ, khối u tròn/bầu dục, bờ đều, mật độ chắc, di động tốt, không đau. Trên siêu âm thường có hình ảnh điển hình. Sinh thiết cho kết quả lành tính.
Bệnh tuyến vú dạng nang (Fibrocystic changes) — Thường gây đau vú theo chu kỳ, sờ thấy nhiều khối nhỏ, mềm hoặc chắc, di động, thay đổi kích thước theo chu kỳ kinh nguyệt. Trên siêu âm thấy nhiều nang.
Viêm vú/Áp xe vú — Vú sưng, nóng, đỏ, đau, có thể sốt. Thường liên quan đến cho con bú. Siêu âm thấy hình ảnh viêm, tụ dịch. Điều trị kháng sinh thường cải thiện.
U mỡ (Lipoma) — Khối u mềm, di động, không đau, thường nằm dưới da.
Hoại tử mỡ (Fat necrosis) — Thường có tiền sử chấn thương vú hoặc phẫu thuật. Khối u cứng, bờ không đều, có thể co kéo da, nhưng thường tự giới hạn và không tiến triển.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết lõi kim (Core needle biopsy) hoặc Sinh thiết kim nhỏ (Fine needle aspiration - FNA)
Kết quả mô bệnh học (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định ung thư, phân loại mô học (ung thư biểu mô ống xâm lấn, ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn...), đánh giá các yếu tố tiên lượng (thụ thể hormone ER/PR, HER2, Ki-67).
🔬 Đặc hiệu cao
PET/CT
SUVmax (theo Y văn) — Đánh giá toàn thân, phát hiện di căn xa, tái phát.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm vú (Breast Ultrasound)
BIRADS 0-6 (theo Y văn) — Phân biệt tổn thương đặc/nang, đánh giá hạch nách. Thường dùng bổ sung cho nhũ ảnh, đặc biệt ở vú đặc.
Xét nghiệm máu tổng quát (CBC, chức năng gan thận)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng sức khỏe chung, chức năng cơ quan trước điều trị.
Các dấu ấn ung thư (Tumor markers) - CA 15-3, CEA
CA 15-3 < 30 U/mL, CEA < 5 ng/mL (theo Y văn) — Không dùng để chẩn đoán sàng lọc, nhưng có thể hữu ích trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ở bệnh nhân đã được chẩn đoán.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
Nhũ ảnh (Mammography)
BIRADS 0-6 (theo Y văn) — Phát hiện các tổn thương nghi ngờ (vi vôi hóa, khối mờ, biến dạng cấu trúc). BIRADS 4-5 gợi ý ác tính, cần sinh thiết.
Chụp X-quang ngực thẳng
Không có tổn thương/có tổn thương (theo Y văn) — Đánh giá di căn phổi.
Siêu âm bụng
Không có tổn thương/có tổn thương (theo Y văn) — Đánh giá di căn gan.
• Đặc hiệu cao/Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cộng hưởng từ vú (Breast MRI)
BIRADS 0-6 (theo Y văn) — Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, sàng lọc ở nhóm nguy cơ cao, đánh giá đáp ứng điều trị tân bổ trợ.
Xạ hình xương (Bone scan)
Không có tổn thương/có tổn thương (theo Y văn) — Đánh giá di căn xương, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng đau xương hoặc giai đoạn tiến xa.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC)
ER/PR dương tính (>1%), HER2 dương tính (IHC 3+ hoặc FISH khuếch đại), Ki-67 (theo Y văn) — Xác định phân nhóm sinh học của ung thư vú (Luminal A/B, HER2-enriched, Triple Negative) để định hướng điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định ung thư vú dựa trên kết quả mô bệnh học từ sinh thiết khối u.
    • Sinh thiết lõi kim (core needle biopsy) là phương pháp ưu tiên.
    • Kết quả mô bệnh học sẽ xác định loại ung thư (ví dụ: ung thư biểu mô ống xâm lấn, ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn), độ mô học (grade), và các yếu tố tiên lượng/dự đoán đáp ứng điều trị (ER, PR, HER2, Ki-67).
  • Phân loại sinh học (Subtype)
    • Luminal A: ER dương tính, PR dương tính, HER2 âm tính, Ki-67 thấp.
    • Luminal B: ER dương tính, PR dương tính/âm tính, HER2 âm tính/dương tính, Ki-67 cao.
    • HER2-enriched: ER âm tính, PR âm tính, HER2 dương tính.
    • Triple Negative (Bộ ba âm tính): ER âm tính, PR âm tính, HER2 âm tính.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, WHO Classification of Tumours of the Breast
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) của AJCC (American Joint Committee on Cancer).
    • T (Tumor): Kích thước khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn.
    • N (Node): Tình trạng hạch vùng (số lượng hạch di căn, vị trí).
    • M (Metastasis): Có di căn xa hay không.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn:
    • Khám lâm sàng: Đánh giá kích thước khối u, hạch nách, hạch trên đòn.
    • Nhũ ảnh và siêu âm vú: Đánh giá kích thước u, đa ổ, đa trung tâm, hạch nách.
    • MRI vú: Đánh giá chính xác hơn mức độ lan rộng tại chỗ, đa ổ, đa trung tâm, đặc biệt ở vú đặc hoặc trước phẫu thuật bảo tồn.
    • X-quang ngực thẳng: Tìm di căn phổi.
    • Siêu âm bụng: Tìm di căn gan.
    • Xạ hình xương: Tìm di căn xương (chỉ định khi có triệu chứng hoặc giai đoạn tiến xa).
    • PET/CT: Đánh giá toàn thân, phát hiện di căn xa (thường chỉ định ở giai đoạn III trở lên hoặc khi có nghi ngờ di căn).
    • Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng gan, thận, công thức máu.
  • Giai đoạn lâm sàng và giai đoạn bệnh lý (sau phẫu thuật).
    • Giai đoạn 0: Ung thư biểu mô tại chỗ (DCIS, LCIS).
    • Giai đoạn I: U nhỏ, chưa di căn hạch hoặc di căn hạch vi thể.
    • Giai đoạn II: U lớn hơn hoặc di căn hạch nách.
    • Giai đoạn III: U lớn, xâm lấn thành ngực/da, hoặc di căn nhiều hạch vùng.
    • Giai đoạn IV: Di căn xa (phổi, gan, xương, não...).
📖 Nguồn: AJCC Cancer Staging Manual, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Ung thư vú là bệnh đa yếu tố, nguyên nhân chính xác thường không rõ ràng.
    • Sự kết hợp của các yếu tố di truyền, nội tiết, môi trường và lối sống đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh.
  • Các yếu tố nguy cơ chính đã được xác định:
    • Yếu tố di truyền: Đột biến gen BRCA1, BRCA2 là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất (chiếm 5-10% các trường hợp). Các gen khác như TP53, PTEN, ATM, CHEK2, PALB2 cũng liên quan.
    • Yếu tố nội tiết: Tiếp xúc kéo dài với estrogen (kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, không sinh con, sinh con muộn, liệu pháp hormone thay thế) làm tăng nguy cơ.
    • Yếu tố lối sống: Béo phì, uống rượu, ít vận động thể chất.
    • Tiền sử bệnh vú: Tăng sản không điển hình, ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS).
    • Xạ trị vùng ngực: Đặc biệt khi xạ trị ở tuổi trẻ.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ACS (American Cancer Society)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các phác đồ hóa trị được Bộ Y tế đề cập cho ung thư vú:
    • Liều dày AC theo sau bởi T (doxorubicin, cyclophosphamide, paclitaxel)
    • TAC (docetaxel, doxorubicin, cyclophosphamide)
    • TC (docetaxel, cyclophosphamide)
    • TCH (docetaxel, carboplatin, trastuzumab)
    • Docetaxel
    • AC (Doxorubicin, cyclophosphamide) + docetaxel theo sau (chỉ phần taxan)
    • Paclitaxel mỗi 21 ngày
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư vú là đa mô thức, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, phân nhóm sinh học (ER/PR, HER2), tình trạng mãn kinh, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo. Hóa trị thường được chỉ định trong điều trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật), bổ trợ (sau phẫu thuật) hoặc điều trị bệnh di căn.
Nhóm Anthracycline
⚙ Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II, tạo gốc tự do oxy hóa.
💊 Doxorubicin (A)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng phối hợp với cyclophosphamide (AC) hoặc taxane.
Nhóm Alkylating agents
⚙ Gây độc tế bào bằng cách tạo liên kết cộng hóa trị với DNA, làm hỏng DNA và ức chế sao chép.
💊 Cyclophosphamide (C)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Thường dùng phối hợp với anthracycline (AC) hoặc taxane.
Nhóm Taxane
⚙ Ổn định vi ống, ngăn cản sự phân hủy của chúng, dẫn đến ngừng chu kỳ tế bào và chết tế bào.
💊 Paclitaxel (T)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Docetaxel (T)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Paclitaxel và Docetaxel là các thuốc thay thế được nhau trong nhóm taxane, thường dùng sau anthracycline hoặc phối hợp.
Nhóm Platinum-based agents
⚙ Gây độc tế bào bằng cách tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA và RNA.
💊 Carboplatin (C)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng trong ung thư vú bộ ba âm tính hoặc HER2 dương tính.
Nhóm Kháng thể đơn dòng kháng HER2 (HER2-targeted therapy)
⚙ Kháng thể đơn dòng gắn vào thụ thể HER2 trên bề mặt tế bào ung thư, ức chế sự phát triển và tăng sinh của tế bào.
💊 Trastuzumab (H)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
↔ Chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú HER2 dương tính.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung của hóa trị:
    • Suy tủy nặng (giảm bạch cầu hạt, tiểu cầu nặng).
    • Suy gan, suy thận nặng không kiểm soát được.
    • Nhiễm trùng cấp tính chưa được kiểm soát.
    • Tình trạng toàn thân kém (ECOG performance status > 2-3).
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (trừ một số trường hợp đặc biệt và cân nhắc kỹ).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
    • Bệnh tim mạch: Anthracycline có nguy cơ gây độc tim. Cần đánh giá chức năng tim (siêu âm tim, LVEF) trước và trong điều trị. Trastuzumab cũng có nguy cơ độc tim.
    • Bệnh thận: Cần điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: Carboplatin) theo độ thanh thải creatinin.
    • Bệnh gan: Cần điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan (ví dụ: Doxorubicin, Docetaxel) theo chức năng gan.
    • Bệnh thần kinh ngoại biên: Taxane có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên. Cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu triệu chứng nặng.
    • Tiểu đường, tăng huyết áp: Cần kiểm soát tốt các bệnh lý này trước và trong quá trình điều trị.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ESMO Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật):
    • Khám lâm sàng: Đánh giá kích thước khối u và hạch nách.
    • Siêu âm vú và hạch nách: Đánh giá thay đổi kích thước khối u và hạch.
    • MRI vú: Đánh giá chính xác đáp ứng của khối u, đặc biệt trước phẫu thuật bảo tồn.
    • PET/CT: Có thể dùng để đánh giá đáp ứng chuyển hóa.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bổ trợ (sau phẫu thuật) và bệnh di căn:
    • Khám lâm sàng định kỳ: Đánh giá các triệu chứng, dấu hiệu tái phát hoặc di căn.
    • Dấu ấn ung thư (CA 15-3, CEA): Theo dõi sự thay đổi nồng độ, có thể gợi ý tái phát hoặc tiến triển bệnh (không dùng đơn độc).
    • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang ngực, siêu âm bụng, xạ hình xương, CT scan, MRI (tùy theo vị trí di căn nghi ngờ và triệu chứng lâm sàng).
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống và tác dụng phụ của điều trị.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ESMO Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng liên quan đến bệnh ung thư vú:
    • Loét, chảy máu khối u tại chỗ.
    • Phù bạch huyết chi trên (do di căn hạch nách hoặc phẫu thuật/xạ trị vùng nách).
    • Di căn xa: Xương (đau xương, gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy), phổi (khó thở, ho ra máu), gan (vàng da, đau hạ sườn phải), não (đau đầu, co giật, yếu liệt).
    • Tăng calci máu ác tính.
  • Biến chứng liên quan đến điều trị:
    • Hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, Thiếu máu, giảm tiểu cầu), buồn nôn/nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, mệt mỏi, bệnh thần kinh ngoại biên (taxane), độc tim (anthracycline, trastuzumab), độc thận (carboplatin), vô sinh.
    • Xạ trị: Viêm da xạ trị, viêm phổi xạ trị, viêm thực quản, độc tim, phù bạch huyết, nguy cơ ung thư thứ phát.
    • Phẫu thuật: Nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, phù bạch huyết, đau mạn tính, sẹo xấu, biến dạng vú.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc đánh giá chuyên sâu:
    • Khối u vú mới xuất hiện, cứng, bờ không đều, cố định, không đau.
    • Tiết dịch núm vú có máu hoặc trong, tự chảy, một bên.
    • Co kéo núm vú hoặc da vú mới xuất hiện.
    • Thay đổi da vú (lõm da cam, sưng đỏ, loét) không giải thích được.
    • Sờ thấy hạch nách cứng, cố định.
    • Bất kỳ triệu chứng nghi ngờ di căn xa (đau xương mới, ho kéo dài, khó thở, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân).
  • Chỉ định chuyển tuyến:
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư vú cần được chuyển đến chuyên khoa ung bướu để chẩn đoán và điều trị.
    • Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư vú cần được quản lý bởi hội đồng đa chuyên khoa (phẫu thuật viên, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh).
    • Các trường hợp phức tạp, tái phát, hoặc di căn cần được hội chẩn và điều trị tại các trung tâm ung bướu lớn có đầy đủ trang thiết bị và chuyên gia.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, ESMO Guidelines
💬 Góp ý bước này