Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Bối cảnh điều trị viêm phổi không điển hình ở trẻ em thường tập trung vào điều trị hỗ trợ và kháng sinh đặc hiệu cho các tác nhân nội bào. Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu thường dựa trên kinh nghiệm và lứa tuổi, sau đó điều chỉnh theo kết quả vi sinh. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của bệnh và các yếu tố nguy cơ.
Liệu pháp hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa máu, hỗ trợ thông khí, duy trì đường thở thông thoáng.
💊 Liệu pháp oxy
Theo nhu cầu, duy trì SaO2 mục tiêu · Thở oxy qua cannula, mask, lều oxy...
💊 Hút thông đường thở
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hút đờm dãi
↔ Theo dõi sát nhịp thở, SaO2, khí máu để điều chỉnh liệu pháp oxy và hỗ trợ hô hấp phù hợp.
Bù dịch và điện giải
⚙ Duy trì cân bằng nội môi, phòng ngừa mất nước do sốt và thở nhanh.
💊 Dịch truyền
Cung cấp đủ nước và điện giải theo nhu cầu · Truyền tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi chặt chẽ cân bằng dịch và điện giải, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Hạ sốt và dinh dưỡng
⚙ Giảm triệu chứng sốt, hỗ trợ phục hồi sức khỏe tổng thể.
💊 Thuốc hạ sốt (ví dụ Paracetamol)
Theo chỉ định, ví dụ 10-15 mg/kg/liều · Uống/đặt hậu môn
💊 Dinh dưỡng
Cung cấp đủ calo theo nhu cầu · Đường miệng/ống thông
↔ Đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ và có chế độ ăn uống hợp lý.
Kháng sinh nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, có hiệu quả cao với các tác nhân nội bào như Mycoplasma và Chlamydia.
💊 Erythromycin
50 mg/kg/ngày · Uống/tiêm
💊 Clarithromycin
15 mg/kg/ngày · Uống/tiêm
💊 Azithromycin
10 mg/kg/ngày · Uống/tiêm
↔ Là lựa chọn đầu tiên. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, khả năng dung nạp và phác đồ cụ thể của bệnh viện. Dạng uống được ưu tiên cho thể viêm phổi không nặng, dạng tiêm khi viêm phổi nặng, có suy thở.
Kháng sinh nhóm Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, có hiệu quả với các tác nhân nội bào. Thường được cân nhắc khi Macrolid không hiệu quả hoặc có chống chỉ định.
💊 Levofloxacin
20 mg/kg/ngày · Uống/tiêm
↔ Là nhóm kháng sinh tiếp theo có hiệu quả cao. Cần thận trọng khi sử dụng ở trẻ em do nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế phùoch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.