Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Trẻ viêm khớp thiếu niên tự phát thể hệ thống thường có bệnh cảnh cấp tính nặng cần phải nhập viện. Điều trị nhằm làm giảm các triệu chứng viêm tại khớp và phản ứng viêm lan tỏa ngoài khớp. Thuốc điều trị được lựa chọn tùy thuộc vào mức độ nặng của hoạt tính bệnh.
Điều trị Hội chứng hoạt hóa đại thực bào (MAS)
⚙ Ức chế miễn dịch mạnh, chống viêm.
💊 Methylprednisolone
30mg/kg (tối đa 1g) · Truyền tĩnh mạch
💊 Cyclosporine A
3-6mg/kg/24h · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch (trong trường hợp MAS nặng)
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể - bổ sung theo Y văn
💊 Etoposide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể - bổ sung theo Y văn
↔ Methylprednisolone và Cyclosporine A được phối hợp. Dexamethasone và Etoposide có thể được sử dụng trong trường hợp nặng.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) - Mức độ nhẹ
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm, giảm đau.
💊 Ibuprofen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Naproxen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng trong 1 tháng cho mức độ nhẹ. Nếu triệu chứng viêm khớp không cải thiện, có thể kết hợp corticoid tiêm nội khớp. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Corticoid tiêm nội khớp - Mức độ nhẹ
⚙ Chống viêm mạnh tại chỗ.
💊 Triamcinolone hexacetonide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội khớp
↔ Kết hợp nếu NSAIDs không cải thiện triệu chứng viêm khớp.
Corticoid đường uống - Mức độ nhẹ/trung bình
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch toàn thân.
💊 Prednisone
0,5-1 mg/kg/24h · Uống
↔ Thay thế NSAIDs nếu đáp ứng kém. Nếu đạt lui bệnh sớm, giảm liều nhanh và duy trì NSAIDs 6 tháng đến 1 năm.
Corticoid đường uống liều cao - Mức độ nặng
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch toàn thân mạnh.
💊 Prednisone
1-2 mg/kg/24h · Uống
↔ Nếu không đáp ứng, thay bằng Methylprednisolone truyền tĩnh mạch.
Corticoid truyền tĩnh mạch - Mức độ nặng
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch toàn thân mạnh, kiểm soát bệnh nặng cấp tính.
💊 Methylprednisolone
20-30 mg/kg/24h · Truyền tĩnh mạch 3-5 ngày liên tục; sau đó truyền từng đợt mỗi tuần
↔ Giúp kiểm soát mức độ hoạt động bệnh nặng và giảm liều corticoid uống nhanh hơn.
Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh (DMARDs) - Mức độ nặng
⚙ Ức chế miễn dịch, điều hòa miễn dịch.
💊 Methotrexat
10-15 mg/m2 · Uống một lần trong tuần
💊 Cyclosporin A
2,5 – 5 mg/kg/24h chia 2 lần · Uống
↔ Kết hợp sớm với glucocorticoid nếu bệnh tiến triển nặng liên tục. Cyclosporin A có thể thay thế hoặc kết hợp với Methotrexat. Sự kết hợp này làm giảm mức độ hoạt động bệnh và giúp giảm liều corticoid.
Liệu pháp sinh học (bDMARDs) - Kháng IL1
⚙ Tác động lên cytokine IL1, ức chế phản ứng viêm.
💊 Anakinra
1-2mg/kg/24h · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể - bổ sung theo Y văn
↔ Xem xét nếu thể hệ thống tồn tại không đáp ứng với phác đồ điều trị thông thường sau 3 tháng. Hiệu quả ở thể kháng trị, cải thiện triệu chứng toàn thân và đạt lui bệnh ở 50% trường hợp.
Liệu pháp sinh học (bDMARDs) - Kháng TNF
⚙ Tác động lên yếu tố hoại tử u (TNF), ức chế phản ứng viêm.
💊 Etanercept
25-50 mg · Tiêm dưới da 2 lần trong tuần
💊 Infliximab
2-3 mg/kg · Truyền tĩnh mạch mỗi 4-8 tuần
💊 Adalimumab
40 mg · Tiêm dưới da mỗi 2 tuần
↔ Có chỉ định ở thể hệ thống kháng trị, nhưng ít hiệu quả hơn so với thể đa khớp và ít khớp lan rộng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và đáp ứng.
Liệu pháp sinh học (bDMARDs) - Kháng thụ thể IL6
⚙ Tác động lên thụ thể Interleukin-6 (IL6), ức chế phản ứng viêm.
💊 Tocilizumab
8 mg/kg · Truyền tĩnh mạch mỗi 2-4 tuần
↔ Dùng đơn trị hoặc kết hợp với Methotrexat. Thuốc có hiệu quả tốt cải thiện nhanh các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của thể hệ thống kháng trị, đáp ứng kém với Corticoid đã kết hợp với trên 2 thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm, hoặc thuốc chống yếu tố hoại tử u (Etanercept).
Các trị liệu khác
⚙ Điều hòa miễn dịch, tái tạo hệ miễn dịch.
💊 Thalidomide
3 – 5 mg/kg/24h · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể - bổ sung theo Y văn
💊 Immunoglobulin (IVIG)
1-2g/kg/24h · Truyền tĩnh mạch mỗi 2-4 tuần trong thời gian tối thiểu 6 tháng
🔧 Ghép tế bào mầm tự thân
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Thalidomide có hiệu quả trong thể kháng trị hoặc không đáp ứng với Etanercept. IVIG có thể làm giảm mức độ hoạt động bệnh nhưng tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn không cao. Ghép tế bào mầm tự thân được xem xét đối với thể kháng trị, không đáp ứng với điều trị sinh học.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.